Tiêm chủng theo vòng đời góp phần giảm gánh nặng bệnh tật
Các chuyên gia y tế nhấn mạnh, cần tiếp cận tiêm chủng xuyên suốt vòng đời, từ phụ nữ mang thai, trẻ em, thanh thiếu niên đến người trưởng thành, người cao tuổi và các nhóm có nguy cơ cao. Việc chủ động phòng bệnh phù hợp với từng giai đoạn cuộc đời được kỳ vọng góp phần giảm mắc bệnh, biến chứng, tử vong và gánh nặng bệnh tật cho cá nhân và cộng đồng.
Ngày 28/8, tại Hà Nội, trong khuôn khổ Hội nghị Khoa học thường niên năm 2026, Tổng hội Y học Việt Nam tổ chức hội thảo chuyên đề Dự phòng với chủ đề “Tăng cường tiếp cận tiêm chủng toàn diện theo vòng đời: Giải pháp bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng”.
Chương trình có sự tham gia của các chuyên gia y tế dự phòng, chuyên gia lâm sàng, nhà khoa học và đại diện các cơ sở y tế trên toàn quốc, nhằm trao đổi những tiến bộ mới trong dự phòng bệnh truyền nhiễm bằng vắc-xin.
Đây là diễn đàn khoa học để các đại biểu cùng chia sẻ những bằng chứng mới, nhận diện những khoảng trống trong dự phòng và tiêm chủng, đồng thời đề xuất những giải pháp thiết thực, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Hội thảo được kỳ vọng góp phần tạo diễn đàn trao đổi khoa học đa chiều, cập nhật các bằng chứng mới về bệnh truyền nhiễm và dự phòng bằng vắc-xin, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe người dân.

Chuyên gia trình bày tại hội thảo
Tăng cường công tác dự phòng bệnh truyền nhiễm
Tại hội thảo, các chuyên gia chia sẻ những cập nhật về chính sách y tế và định hướng tăng cường công tác phòng bệnh trong giai đoạn mới, trong đó nhấn mạnh vai trò của tiêm chủng như một trong những giải pháp hiệu quả góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Các tham luận tập trung vào cách tiếp cận tiêm chủng theo vòng đời, hướng tới bảo vệ sức khỏe cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, từ phụ nữ mang thai, trẻ em, thanh thiếu niên đến người trưởng thành, người cao tuổi và các nhóm có nguy cơ cao.
Chia sẻ tại hội thảo, GS Nguyễn Văn Kính, Phó Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, cho rằng trong bối cảnh hiện nay, phòng bệnh cần thực sự đi trước một bước trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Theo GS Nguyễn Văn Kính, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao năng lực giám sát, dự báo, cảnh báo sớm dịch bệnh, công tác dự phòng cần được triển khai chủ động, liên tục và phù hợp với từng nhóm dân số.
Trong đó, tiêm chủng là một trong những giải pháp dự phòng hiệu quả, góp phần giảm mắc bệnh, giảm biến chứng, tử vong và gánh nặng bệnh tật cho cá nhân cũng như cộng đồng.
Theo ông, chủ đề “Tăng cường tiếp cận tiêm chủng toàn diện theo vòng đời” có ý nghĩa thiết thực. Tiêm chủng không chỉ là câu chuyện của trẻ em mà cần được nhìn nhận xuyên suốt các giai đoạn của cuộc đời, từ phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, thanh thiếu niên, người trưởng thành đến người cao tuổi và các nhóm có nguy cơ cao.
Quan trọng hơn, cần hướng tới việc mỗi người dân được tiếp cận đúng biện pháp dự phòng, đúng thời điểm và phù hợp với nguy cơ sức khỏe của mình.

Đối với bệnh não mô cầu, các chuyên gia cho biết bệnh tuy không ghi nhận số mắc cao so với nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhưng có khả năng diễn biến nhanh, gây các biến chứng nặng và nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Dự phòng các bệnh truyền nhiễm quan trọng
Tại hội thảo, các chuyên gia đã chia sẻ các giải pháp dự phòng một số bệnh truyền nhiễm quan trọng, bao gồm bệnh do vi rút hợp bào hô hấp (RSV), bệnh do não mô cầu xâm lấn và sốt xuất huyết Dengue; đồng thời cập nhật kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng được triển khai tại Việt Nam, góp phần bổ sung dữ liệu khoa học phục vụ công tác đánh giá và xây dựng các giải pháp dự phòng hiệu quả.
Đối với RSV, đây được ghi nhận là một trong những nguyên nhân phổ biến gây nhiễm khuẩn hô hấp dưới ở trẻ nhũ nhi. Các bằng chứng khoa học được chia sẻ tại phiên chuyên đề cho thấy, trong khi hiện nay chưa có liệu pháp điều trị đặc hiệu, việc chủ động dự phòng ngay từ thai kỳ của người mẹ có ý nghĩa rất quan trọng trong bảo vệ trẻ ngay từ những tháng đầu đời.
Các chuyên gia nhận định cần tiếp tục nghiên cứu để từng bước mở rộng cơ hội tiếp cận các giải pháp dự phòng RSV hiệu quả cho cộng đồng, đồng thời bảo đảm tính bền vững.
Đối với bệnh não mô cầu, các chuyên gia cho biết bệnh tuy không ghi nhận số mắc cao so với nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhưng có khả năng diễn biến nhanh, gây các biến chứng nặng và nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Kết quả nghiên cứu được trình bày tại hội nghị cho thấy sự lưu hành của nhiều nhóm huyết thanh gây bệnh tại Việt Nam. Qua đó, các chuyên gia khẳng định sự cần thiết của việc tăng cường giám sát dịch tễ, nâng cao nhận thức cộng đồng và củng cố các biện pháp dự phòng phù hợp cho các nhóm nguy cơ.
Trong khi đó, sốt xuất huyết vẫn là một trong những thách thức y tế công cộng tại Việt Nam với số ca mắc được ghi nhận hằng năm ở nhiều địa phương và trên nhiều nhóm tuổi khác nhau.
Theo các chuyên gia, kiểm soát sốt xuất huyết cần được thực hiện bằng nhiều giải pháp đồng bộ như kiểm soát véc-tơ truyền bệnh, giám sát dịch tễ, truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng và các biện pháp dự phòng phù hợp theo khuyến cáo chuyên môn, trong đó có tiêm vắc-xin dự phòng.
Tiêm chủng cần được thực hiện xuyên suốt vòng đời
Theo các chuyên gia, nhu cầu phòng bệnh truyền nhiễm tồn tại ở mọi giai đoạn của cuộc sống và mỗi nhóm tuổi có những nguy cơ sức khỏe khác nhau.
Vì vậy, việc nâng cao nhận thức về dự phòng bệnh và bảo vệ sức khỏe chủ động cần được thực hiện xuyên suốt từ giai đoạn đầu đời đến tuổi trưởng thành và người cao tuổi.
Tại hội thảo, GS Nguyễn Văn Kính cho rằng vấn đề cần trao đổi không chỉ là có thêm những giải pháp dự phòng nào, mà quan trọng hơn là làm thế nào để các giải pháp đã có bằng chứng về hiệu quả thực sự đến được đúng đối tượng, đúng thời điểm và với khả năng tiếp cận phù hợp.
Để làm được điều đó, theo ông, rất cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, các chuyên gia, cán bộ y tế, cơ sở tiêm chủng và các bên liên quan.
Bên cạnh các tiến bộ khoa học, các đại biểu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, hệ thống y tế, đội ngũ chuyên môn và cộng đồng trong việc nâng cao hiệu quả các chương trình dự phòng bệnh truyền nhiễm.
Việc tăng cường giám sát dịch tễ, truyền thông sức khỏe, cũng như bảo đảm khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng là những yếu tố quan trọng góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân.

