Tiến bộ mới trong điều trị vảy nến mủ toàn thân

Vảy nến thể mủ toàn thân không chỉ khiến người bệnh đau đớn trên da mà còn có thể gây biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, suy nội tạng đe dọa tính mạng.

Vảy nến thể mủ toàn thân hiếm gặp nhưng nguy hiểm

Nội dung

Vảy nến thể mủ toàn thân hiếm gặp nhưng nguy hiểm

Các phương pháp điều trị vảy nến thể mủ toàn thân hiện nay

1. Cuộc cách mạng từ liệu pháp nhắm trúng đích IL-36

2. Các thuốc sinh học khác

3. Thuốc phân tử nhỏ và các liệu pháp khác

4. Các phương pháp điều trị truyền thống

5. Tầm quan trọng của chẩn đoán chính xác và cá thể hóa điều trị

Vảy nến mủ toàn thân (Generalized Pustular Psoriasis - GPP) là một bệnh lý tự viêm hệ thống hiếm gặp, có thể đe dọa tính mạng với đặc trưng là các đợt bùng phát mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ. Bệnh không chỉ gây đau đớn trên da mà còn đi kèm các triệu chứng hệ thống như sốt cao, mệt mỏi và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng huyết, suy nội tạng. Với sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về cơ chế bệnh sinh, đặc biệt là vai trò của trục cytokine interleukin-36 (IL-36), các phương pháp điều trị GPP đã có những bước tiến đột phá vượt bậc.

Bệnh vảy nến thể mủ toàn thân nếu không được xử trí đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như:

Nhiễm trùng huyết

Suy nội tạng: Bao gồm suy tim, suy thận, suy hô hấp và suy gan5more_horiz.

Tỷ lệ tử vong được báo cáo trong các nghiên cứu dao động từ 2% đến 16%.

Các phương pháp điều trị vảy nến thể mủ toàn thân hiện nay

1. Cuộc cách mạng từ liệu pháp nhắm trúng đích IL-36

Cơ chế bệnh sinh của GPP được xác định là do sự rối loạn điều hòa tín hiệu IL-36, dẫn đến tình trạng viêm thâm nhiễm bạch cầu trung tính quá mức.

Spesolimab: Đây là kháng thể đơn dòng đầu tiên nhắm trực tiếp vào thụ thể IL-36 (IL-36R), được FDA phê duyệt vào tháng 9/2022 để điều trị các đợt cấp của GPP ở người lớn. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy Spesolimab giúp làm sạch mụn mủ nhanh chóng (ngay trong tuần đầu tiên) và duy trì hiệu quả kéo dài. Ngoài dạng truyền tĩnh mạch cho đợt bùng phát cấp tính, Spesolimab dạng tiêm dưới da cũng đã được chứng minh hiệu quả trong việc ngăn ngừa các đợt bùng phát mới.

Imsidolimab: Một chất ức chế IL-36R khác cũng đang trong quá trình nghiên cứu giai đoạn 3 và cho thấy những hứa hẹn tích cực trong việc kiểm soát bệnh.

2. Các thuốc sinh học khác

Mặc dù không phải là liệu pháp đặc hiệu nhất cho GPP như nhóm ức chế IL-36, các thuốc sinh học nhắm vào các trục cytokine khác cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có kèm vảy nến mảng bám:

Nhóm ức chế IL-17: Các thuốc như Secukinumab, Ixekizumab, và Brodalumab đã được phê duyệt tại một số quốc gia (như Nhật Bản, Đài Loan) để điều trị GPP và cho thấy khả năng cải thiện đáng kể tình trạng bệnh.

Nhóm ức chế IL-23: Guselkumab và Risankizumab cho thấy tỷ lệ thành công cao trong việc làm sạch tổn thương da và kiểm soát bệnh dài hạn trong các nghiên cứu tại Nhật Bản.

Nhóm ức chế TNF-α: Như Infliximab hay Adalimumab từng được sử dụng phổ biến trước đây, tuy nhiên hiệu quả có thể thay đổi tùy từng bệnh nhân.

Người bệnh mắc vảy nến thể mủ toàn thân. Ảnh BVDLTƯ

Người bệnh mắc vảy nến thể mủ toàn thân. Ảnh BVDLTƯ

3. Thuốc phân tử nhỏ và các liệu pháp khác

Chất ức chế TYK2 (Deucravacitinib): Một loại thuốc đường uống mới giúp ức chế tín hiệu của nhiều cytokine viêm. Nghiên cứu giai đoạn 3 cho thấy thuốc có hiệu quả tốt trong việc đạt chỉ số PASI 75 ở bệnh nhân GPP và đã được đưa vào hướng dẫn điều trị tại Nhật Bản.

Apremilast (ức chế PDE4): Một lựa chọn đường uống cho các trường hợp nhẹ hoặc phối hợp điều trị.

4. Các phương pháp điều trị truyền thống

Trước khi kỷ nguyên thuốc sinh học ra đời, các thuốc điều chỉnh miễn dịch kinh điển vẫn là nền tảng:

Retinoids (Acitretin): Thường được coi là lựa chọn hàng đầu trong nhóm thuốc không sinh học nhờ khả năng điều chỉnh quá trình sừng hóa và ức chế các cytokine viêm.

Cyclosporine và Methotrexate: Giúp ức chế miễn dịch và giảm thâm nhiễm viêm, nhưng cần theo dõi sát các tác dụng phụ lên gan, thận.

5. Tầm quan trọng của chẩn đoán chính xác và cá thể hóa điều trị

Sự đồng thuận quốc tế năm 2024 đã nhấn mạnh việc chẩn đoán sớm dựa trên sự xuất hiện của các mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ và không giới hạn ở vùng đầu chi. Việc xét nghiệm di truyền (như đột biến gen IL36RN) không bắt buộc nhưng được khuyến khích vì những bệnh nhân mang đột biến này thường có kiểu hình nặng hơn, khởi phát sớm và cần được ưu tiên tiếp cận các liệu pháp trúng đích như Spesolimab.

Tóm lại: Với sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích IL-36, mục tiêu điều trị GPP hiện nay không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng mà còn hướng tới việc làm sạch mụn mủ nhanh chóng và ngăn ngừa hoàn toàn các đợt bùng phát tương lai, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tối ưu cho bệnh nhân.

Thông tin hữu ích cho người mắc vảy nến thể mủ toàn thân
Hiện tại bệnh viện Da liễu Trung Ương có khoa Điều trị nội trú ban ngày chuyên quản lý bệnh nhân vảy nến, cung cấp cho người bệnh các phương pháp điều trị từ thuốc sinh học, thuốc toàn thân, quang trị liệu để mang lại hiệu quả điều trị cao nhất. Nếu có thắc mắc về bệnh hoặc điều trị, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa da liễu để được tư vấn và hướng dẫn phù hợp.

Bệnh viện Da liễu Trung ương đang triển khai đề tài: "Nghiên cứu sự biến đổi một số gen thường gặp và mối liên quan với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân vảy nến thể mủ toàn thân". Các bệnh nhân vảy nến thể mủ toàn thân sẽ được xét nghiệm miễn phí tìm một số gen đột biến liên quan tới bệnh và được tư vấn về các phương pháp điều trị mới nhất, hiệu quả nhất để kiểm soát bệnh.

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu chính:

Khảo sát một số biến đổi gene thường gặp ở bệnh nhân vảy nến mủ toàn thân

Phân tích mối liên quan giữa yếu tố di truyền với biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh;

Góp phần hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và định hướng điều trị phù hợp cho người bệnh trong tương lai.

Đối tượng tham gia nghiên cứu là những người bệnh được chẩn đoán xác định vảy nến mủ toàn thân, đồng ý tham gia nghiên cứu theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Toàn bộ thông tin cá nhân, dữ liệu bệnh án và kết quả nghiên cứu của người bệnh sẽ được bảo mật theo đúng quy định về nghiên cứu y sinh học. Dữ liệu chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh. Sự đồng hành và tham gia của người bệnh đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng nền móng dữ liệu di truyền vảy nến mủ toàn thân tại Việt Nam. Đây không chỉ là đóng góp cho nền y học, mà còn là cơ hội để chính người bệnh tiếp cận với các phương pháp điều trị cá thể hóa chính xác và hiệu quả tối ưu hơn trong tương lai.

Để được tư vấn chi tiết và đăng ký tham gia nghiên cứu, người bệnh có thể liên hệ: Phòng khám chuyên đề bệnh Vảy nến – Khoa Điều trị nội trú ban ngày (Tầng 2, Nhà C), Bệnh viện Da liễu Trung ương, 15A Phương Mai, phường Kim Liên, TP Hà Nội.

Thời gian thu tuyển đề tài: Từ 1/1/2026 đến 31/12/2026.

Ths.BS Trịnh Thị Linh

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/tien-bo-moi-trong-dieu-tri-vay-nen-mu-toan-than-169260924163608495.htm