Tín dụng cho đổi mới sáng tạo: Vốn không thiếu, vướng cơ chế cho vay
Đổi mới sáng tạo đang được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế. Nhiều chính sách lớn đã được ban hành, nhiều gói tín dụng quy mô lớn đã sẵn sàng, nhưng thực tế cho thấy dòng vốn tín dụng vẫn chưa chảy mạnh vào khu vực doanh nghiệp khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điểm nghẽn cốt lõi không nằm ở nguồn vốn, mà nằm ở cơ chế cho vay chưa theo kịp đặc thù của nền kinh tế tri thức, nơi tài sản chủ yếu là vô hình và rủi ro cao.
Tài sản vô hình đã được “gọi tên”
Lần đầu tiên trong lịch sử các văn kiện của Đảng, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân đã xác định rõ tài sản vô hình là một nguồn lực quan trọng của nền kinh tế và đặt ra yêu cầu phải thể chế hóa đầy đủ các quyền liên quan, từ quyền sở hữu, quyền định đoạt đến khả năng tài chính hóa. Cùng với đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW về hiện đại hóa thể chế nhấn mạnh vai trò của thể chế như một lợi thế cạnh tranh trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Đổi mới sáng tạo đang được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế
Theo Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm, trong nền kinh tế tri thức, sự khác biệt không còn nằm ở quy mô nhà xưởng, mà ở giá trị sáng tạo và tài sản trí tuệ. Một thương hiệu, một phần mềm hay một sáng chế có thể có giá trị gấp nhiều lần tài sản hữu hình. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc công nhận và tài chính hóa các tài sản vô hình này vẫn còn rất hạn chế. “Vấn đề không nằm ở thị trường, mà nằm ở luật pháp chưa đủ mạnh để biến tài sản vô hình thành tài sản tài chính thực sự”, ông Tú nhận định.
Từ phía hệ thống ngân hàng, ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết, dù nhiều tài sản sở hữu trí tuệ đã được đăng ký bảo hộ, nhưng việc đưa các tài sản này vào làm tài sản bảo đảm cho vay vẫn khiến ngân hàng thận trọng. Nguyên nhân đến từ đặc tính vô hình, khó định giá, phụ thuộc lớn vào biến động thị trường và sự thay đổi nhanh của công nghệ.
Đại diện Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cũng chỉ ra hàng loạt rào cản: Thiếu tổ chức định giá chuyên nghiệp, thiếu cơ sở dữ liệu so sánh, chưa có chuẩn định giá được hệ thống ngân hàng chấp nhận; thị trường giao dịch quyền sở hữu trí tuệ chưa hình thành; rủi ro pháp lý vẫn hiện hữu khi văn bằng bảo hộ có thể bị hủy bỏ hoặc bị xâm phạm trong thời gian thế chấp.
Cần cơ chế chia sẻ rủi ro với ngân hàng
Theo bà Nguyễn Thị Phương, Chủ nhiệm CLB Pháp chế Ngân hàng (Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam), dù pháp luật đã có cơ sở cho việc nhận thế chấp quyền sở hữu trí tuệ, nhưng đến nay vẫn thiếu hướng dẫn cụ thể để ngân hàng có thể triển khai trên thực tế. Bên cạnh khó khăn về thẩm định và định giá, tài sản trí tuệ còn tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp quyền sở hữu, suy giảm giá trị do thay đổi công nghệ, cạnh tranh không lành mạnh hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam cho rằng, không nên “thần thánh hóa” sáng chế trong hoạt động tín dụng. Ngân hàng chỉ có thể cho vay khi có cơ sở rõ ràng về khả năng thu hồi vốn. Sáng chế chỉ thực sự có giá trị khi gắn với dự án cụ thể, phương án kinh doanh khả thi và dòng tiền rõ ràng; trong đó, quyền sở hữu trí tuệ nên được xem là yếu tố bảo đảm bổ trợ, chứ không phải căn cứ duy nhất để cấp tín dụng.
Từ thực tiễn, nhiều ngân hàng thương mại đề xuất cần có cơ chế chia sẻ rủi ro, thông qua các quỹ công nghệ hoặc quỹ bảo lãnh có tiềm lực tài chính. Các quỹ này có thể đứng ra bảo lãnh khoản vay, thậm chí sẵn sàng mua lại tài sản công nghệ khi cần thiết, trên cơ sở định giá của các tổ chức thẩm định chuyên nghiệp. Theo đại diện Vietcombank, đây là giải pháp giúp tháo gỡ đồng thời ba nút thắt lớn hiện nay: định giá, thanh khoản và xử lý tài sản bảo đảm.
Ở góc độ chính sách, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã thể hiện rõ định hướng hỗ trợ tín dụng cho công nghệ và đổi mới sáng tạo khi ban hành Công văn số 10825/NHNN-TD triển khai Chương trình tín dụng đầu tư hạ tầng điện, giao thông và công nghệ chiến lược với quy mô tối đa 500 nghìn tỷ đồng, lãi suất ưu đãi đến năm 2030. Các ngân hàng thương mại đã sẵn sàng nguồn lực, song để dòng vốn thực sự vận hành hiệu quả, theo các chuyên gia, cần phát triển song song các kênh vốn cổ phần, vốn mạo hiểm, quỹ đồng đầu tư nhằm chia sẻ rủi ro với ngân hàng.
Thực tế đã xuất hiện những mô hình kết hợp giữa ngân hàng và quỹ đầu tư, như OCB phối hợp với Genesia Ventures, cấp vốn cho startup mà không cần tài sản bảo đảm, hay các gói tín dụng ưu tiên của HDBank dành cho doanh nghiệp công nghệ, hạ tầng và chuyển đổi số. Những mô hình này cho thấy, khi rủi ro được chia sẻ, vốn tín dụng có thể mạnh dạn hơn trong việc đồng hành cùng đổi mới sáng tạo.
Theo các chuyên gia, để tín dụng thực sự trở thành động lực cho đổi mới sáng tạo, cần xây dựng được một cơ chế cho vay phù hợp với đặc thù tài sản vô hình và mức độ rủi ro của công nghệ, nơi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm và cơ hội.












