Tín dụng tăng mạnh, cổ phiếu ngân hàng vẫn chìm trong sắc đỏ
Cổ phiếu ngân hàng đồng loạt giảm trong phiên 8/10. Diễn biến này xảy ra trong bối cảnh tín dụng tăng mạnh, lợi nhuận ngân hàng được dự báo tích cực nhưng áp lực lãi suất và nợ xấu vẫn hiện hữu.
Cổ phiếu ngân hàng đồng loạt lao dốc
Áp lực bán gia tăng mạnh trong phiên chiều 8/10 khiến thị trường chứng khoán đảo chiều. VN-Index kết phiên giảm 14,42 điểm, tương đương 0,82%, xuống 1.738,97 điểm. VN30 giảm 0,91% xuống 1.877 điểm, trong khi HNX-Index mất gần 1,4%, còn 256,22 điểm.
Thanh khoản tiếp tục ở mức thấp, với gần 15.900 tỷ đồng cổ phiếu được chuyển nhượng trên HoSE.
Trong nhóm vốn hóa lớn, cổ phiếu ngân hàng trở thành một trong những điểm gây chú ý nhất.

Cổ phiếu ngân hàng giảm.
Cổ phiếu ngân hàng đồng loạt giảm trong phiên 8/10 như ACB, SHB, BID, HDB, CTG, LPB, MBB, SSB, TCB, VCB và VIB. Có mã giảm hết biên độ 750 đồng, xuống 10.050 đồng/cp, cán mức giá thấp nhất của cổ phiếu này trong khoảng 1,5 năm. Trong nhóm VN30, VPBank là mã ngân hàng hiếm hoi tăng giá, thêm 50 đồng lên 23.450 đồng/cp.
Áp lực bán của khối ngoại tiếp tục hiện diện tại nhiều ngân hàng. ACB bị bán ròng gần 2 triệu cổ phiếu, BID hơn 630.000 cổ phiếu, CTG khoảng 570.000 cổ phiếu và HDB hơn 4,4 triệu cổ phiếu. Đáng chú ý, khối ngoại lại mua ròng gần 2,4 triệu cổ phiếu SHB trong phiên.
Thực tế, áp lực với nhóm ngân hàng đã xuất hiện từ tháng 9, khi nhóm cổ phiếu này điều chỉnh đồng pha với VN-Index. Vốn hóa toàn ngành bốc hơi hàng chục nghìn tỷ đồng trong khi khối ngoại duy trì chuỗi bán ròng.
Ngân hàng đối mặt bài toán lãi suất và nợ xấu
Điều đáng chú ý là diễn biến tiêu cực của cổ phiếu ngân hàng diễn ra trong bối cảnh các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô vẫn khá tích cực.
Tăng trưởng tín dụng đạt 13,37% sau 9 tháng. Khoảng 78% dư nợ toàn nền kinh tế đang phục vụ sản xuất kinh doanh.
Tăng trưởng tín dụng tiếp tục là một trong những động lực quan trọng đối với lợi nhuận ngân hàng. VDSC dự báo, ngân hàng tiếp tục là trụ cột lợi nhuận lớn nhất trong quý III, với lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ được dự báo tăng 23% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ tín dụng mở rộng.
Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là tăng trưởng lợi nhuận chưa đi kèm sự cải thiện rõ rệt của biên lãi ròng. VDSC dự báo NIM tại phần lớn ngân hàng đi ngang hoặc giảm nhẹ so với quý trước.
Điều này cho thấy các ngân hàng đang phải dựa nhiều hơn vào tăng trưởng quy mô tín dụng để kéo thu nhập lãi, trong khi dư địa cải thiện biên lợi nhuận bị hạn chế.
Lãi suất cũng đang trở thành biến số quan trọng. Chi phí vốn có xu hướng gia tăng, trong khi nhiều ngân hàng vẫn chịu sức ép duy trì lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ nền kinh tế.
Ở một số ngân hàng, lãi suất cho vay mua ô tô và bất động sản đã lên tới 18%/năm. Khi chi phí vốn của doanh nghiệp và người dân tăng cao, khả năng hấp thụ tín dụng có thể bị ảnh hưởng. Đáng lo hơn, các doanh nghiệp bất động sản đang chịu áp lực từ dòng tiền yếu và gánh nặng nợ, làm gia tăng quan ngại về chất lượng tài sản của ngân hàng.
Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng cả năm ở mức khoảng 19-20%. Mức tăng trưởng cao cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chất lượng tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vốn và rủi ro tài sản vẫn được quan tâm.
Làn sóng tăng vốn cũng diễn ra trên diện rộng. HDBank được chấp thuận tăng vốn điều lệ tối đa hơn 22.000 tỷ đồng; Techcombank, VPBank và MB đều có kế hoạch phát hành thêm hàng tỷ cổ phiếu theo các phương án khác nhau. Nhiều ngân hàng lớn như VCB, BIDV cũng đang triển khai kế hoạch tăng vốn.
Các kế hoạch này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026, được kỳ vọng mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế.
Tuy nhiên, tăng vốn không đồng nghĩa lợi nhuận sẽ lập tức cải thiện. Fitch cho rằng nguồn vốn mới khó có khả năng cải thiện đáng kể mức độ vốn hóa của phần lớn ngân hàng bởi nguồn vốn mới có thể nhanh chóng được đưa vào các khoản cho vay mới.
Triển vọng cổ phiếu ngân hàng vì thế vẫn có hai mặt. Nền kinh tế tăng trưởng cao, tín dụng mở rộng và nhu cầu vốn lớn tạo dư địa cho lợi nhuận, nhưng chi phí vốn, áp lực NIM, chất lượng tài sản và yêu cầu tăng vốn cũng là những biến số đáng chú ý.
Trong ngắn hạn, dòng tiền có thể tiếp tục phân hóa giữa các ngân hàng, tùy thuộc vào khả năng huy động vốn, chất lượng tài sản, dư địa tín dụng và hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Nói cách khác, câu chuyện của cổ phiếu ngân hàng không còn đơn thuần nằm ở tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà ngày càng phụ thuộc vào việc ngân hàng tăng trưởng bằng nguồn vốn nào, cho vay vào đâu và có đủ bộ đệm để kiểm soát rủi ro hay không.



