'Tin tưởng vào tương lai' từ góc độ đột phá thể chế quản trị công trong thời đại trí tuệ nhân tạo của Phần Lan và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tham dự Khóa bồi dưỡng do Trường SYKLI (Phần Lan) tổ chức về chủ đề “Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực thực thi số trong Kỷ nguyên 4.0” từ ngày 26/10/2026 đến ngày 06/11/2026, Đoàn công tác gồm 19 thành viên từ 10 ban, bộ, ngành và 9 địa phương do Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú làm Trưởng Đoàn đã có cơ hội trao đổi, học tập kinh nghiệm từ các chuyên gia của một số bộ, ngành, Quốc hội, chính quyền vùng, chính quyền cơ sở, Quỹ đổi mới sáng tạo SITRA, Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Espoo… của Phần Lan.

Trong bối cảnh thế giới không chỉ bất định (VUCA) mà có thể theo chiều hướng “hỗn loạn” khó lường (BANI), vấn đề quan trọng nhất vẫn là tin tưởng vào tương lai và thế hệ trẻ. Đây cũng chính là thông điệp của Báo cáo chính sách “Tin tưởng vào tương lai”(Luota tulevaan) của Bộ Tài chính Phần Lan cũng như Báo cáo của Chính phủ Phần Lan (Phần II) về “Thế hệ trẻ làm chủ tương lai” (Nuoret tulevaisuuden tekijöinä) - cả hai Báo cáo này được công bố vào tháng 10 năm 2026.

Hai Báo cáo đều cho rằng câu hỏi của những năm tới không phải là thế giới có biến đổi hay không, mà là quốc gia và thế hệ trẻ nói riêng chủ động biến chuyển sự thay đổi đó thành lợi thế cạnh tranh của chính mình như thế nào.

Báo cáo “Tin tưởng vào tương lai”trả lời câu hỏi: Nhà nước, thể chế cần hoàn thiện như thế nào để vận hành hiệu quả hơn?

Trong khi đó, Báo cáo “Thế hệ trẻ làm chủ tương lai” trả lời câu hỏi: việc hoàn thiện đó phải phục vụ ai và bảo vệ niềm tin của thế hệ tương lai như thế nào?

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị công là xu hướng tất yếu nhưng chỉ được coi là thành công nếu sử dụng nguồn lực hiệu quả, tăng khả năng tiếp cận, công bằng và quyền được lắng nghe, được tham gia đóng góp của thế hệ trẻ. Nền tảng của vấn đề này là hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đặt trong tư duy hệ thống.

Đặc biệt, Chương 4 của Báo cáo “Tin tưởng vào tương lai” tập trung vào nội dung hiện đại hóa quản trị công (hành chính công) trong thời đại AI, trong đó xác định quản trị công của Phần Lan bước vào giai đoạn mới của chuyển đổi số.

Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú tặng quà cho Lãnh đạo Quỹ đổi mới sáng tạo Phần Lan (SITRA)

Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú tặng quà cho Lãnh đạo Quỹ đổi mới sáng tạo Phần Lan (SITRA)

Đây không còn là việc số hóa từng thủ tục riêng lẻ hay triển khai các dự án thí điểm mang tính “chắp vá” mà là chuyển đổi “tư duy hệ thống”: chuyển đổi toàn diện mô hình vận hành và phân công lao động ở cấp độ hệ thống, bao gồm:

Thứ nhất, triển khai AI quy mô lớn và mô hình tác tử AI (Agent-based AI): Báo cáo yêu cầu chấm dứt việc phát triển dàn trải để tập trung tích hợp AI vào các chuỗi quy trình có khối lượng công việc và tác động ngân sách lớn nhất, như: thuế, an sinh xã hội, cấp phép, giám sát hành chính và phân luồng y tế. Việc chuyển đổi sang mô hình tác tử AI - hệ thống tự động hóa khép kín các chuỗi tác vụ dưới sự giám sát của con người - mang lại bước nhảy vọt về năng suất so với tự động hóa từng bước rời rạc. Ví dụ sinh động là cải cách trong ngành thuế Phần Lan: nhờ chuẩn hóa dữ liệu và tự động hóa quy trình nghiệp vụ, năng suất công tác thuế giai đoạn 2023–2026 đã tăng 28%, đồng thời công nghệ phân tích dữ liệu đã giúp phát hiện, truy thu 750 triệu euro tiền thuế trong năm 2025.

Thứ hai, cắt giảm nhiệm vụ không cốt lõi: Nhà nước không thể tiếp tục cố gắng ôm đồm mọi việc khi nguồn lực bị giới hạn. Báo cáo yêu cầu xác định rõ những dịch vụ hoặc trợ cấp mà Nhà nước sẽ không còn (không nên) cung cấp.

Thứ ba, tái cơ cấu bộ máy trung ương và chính quyền địa phương: Chuyển toàn bộ các chức năng điều hành, tác nghiệp sự vụ từ các bộ về các cơ quan, bộ phận chuyên trách để bộ tập trung vào năng lực hoạch định chính sách chiến lược. Ở cấp địa phương, tiếp tục thúc đẩy sáp nhập các đô thị không đủ năng lực, tái cơ cấu mạng lưới bệnh viện cấp cứu 24/7 theo tiêu chí chuyên môn lâm sàng thay vì địa giới hành chính...

Thứ tư, tăng cường việc ra quyết định dựa trên bằng chứng: Thúc đẩy năng lực đánh giá tác động chính sách thông qua hợp tác liên bộ ngành và phân tích bằng AI và dữ liệu; qua đó nâng cao tối đa năng suất, hiệu quả của khu vực công...

Báo cáo “Tin tưởng vào tương lai” nhấn mạnh: rào cản lớn nhất của chuyển đổi số không nằm ở sự thiếu hụt công nghệ mà ở việc phân mảnh quản trị, các rào cản pháp lý và cách giải thích, áp dụng pháp luật không thích ứng với bối cảnh mới.

Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú tặng quà cho Nghị sỹ Jouni Ovaska

Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tú tặng quà cho Nghị sỹ Jouni Ovaska

Với các Nghị quyết chiến lược như Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học công nghệ và Nghị quyết số 66-NQ/TW về pháp luật và thực thi pháp luật, Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện chuyển đổi số quốc gia gắn liền với tinh gọn bộ máy và hoàn thiện thể chế nhằm tạo động lực, khơi thông nguồn lực cho phát triển. Từ tầm nhìn chính sách của Phần Lan, một số giải pháp hoàn thiện thể chế có thể cần xem xét:

Thứ nhất, luật hóa nguyên tắc “Số hóa ưu tiên” (digital first) và công nhận quyết định hành chính tự động: Không chỉ dừng ở việc quy định thủ tục hành chính trực tuyến thay thế thủ tục hành chính truyền thống, cần nghiên cứu áp dụng và công nhận giá trị pháp lý của quyết định hành chính tự động hóa hoàn toàn đối với các thủ tục có điều kiện xác định rõ ràng, khép kín, như: cấp đăng ký kinh doanh, cấp mã số thuế, giải quyết chế độ bảo hiểm xã hội ngắn hạn, gia hạn giấy phép lái xe... Theo đó, với việc ứng dụng AI, hệ thống thuật toán đối soát tự động xử lý và ban hành quyết định hành chính mà không cần sự phê duyệt thủ công từng hồ sơ của công chức, qua đó đảm bảo phương thức vận hành số và tự động hóa trở thành chế độ mặc định của nền hành chính.

Thứ hai, thiết lập cơ chế bảo vệ công chức trong môi trường AI: Tâm lý e ngại rủi ro, sợ sai và sợ chịu trách nhiệm là một trong những nguyên nhân khiến việc ứng dụng AI trong khu vực công còn chậm. Trách nhiệm công vụ trong môi trường số cần phải phân định rõ trách nhiệm của công chức là chịu trách nhiệm về tính tuân thủ quy trình vận hành, kiểm tra chất lượng nguồn dữ liệu đầu vào và thẩm định xác suất kết quả. Pháp luật phải bảo đảm khi công chức tuân thủ đúng quy chuẩn, sử dụng dữ liệu từ nguồn cơ sở dữ liệu quốc gia hợp lệ và không vụ lợi sẽ được loại trừ hoặc miễn trừ trách nhiệm kỷ luật cá nhân nếu mô hình AI phát sinh lỗi kỹ thuật khách quan ngoài khả năng kiểm soát. Điều này sẽ tạo động lực cho đội ngũ công chức quyền dám nghĩ, dám làm và dám đổi mới sáng tạo.

Thứ ba, đảm bảo chia sẻ dữ liệu liên thông và khai thác hiệu quả dữ liệu: Tình trạng “cát cứ dữ liệu”, dữ liệu bị phân mảnh giữa các bộ, ngành và địa phương làm lãng phí lớn nguồn lực quốc gia. Yêu cầu chia sẻ dữ liệu liên thông không chỉ cần quy định rõ trong pháp luật mà phải đảm bảo thực thi hiệu quả; đồng thời, cần thiết lập cơ chế cấp phép một cửađể các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp khởi nghiệp được tiếp cận, khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia đã ẩn danh phục vụ nghiên cứu, huấn luyện mô hình AI chuyên ngành với chi phí tượng trưng. Đảm bảo các quyết định phải dựa trên cơ sở dữ liệu đầy đủ.

Thứ tư, thể chế hóa việc cắt giảm nhiệm vụ công và kỷ luật ngân sách nhà nước, Việt Nam cần tiếp tục cắt giảm nhiệm vụ không cốt lõi, để các bộ, ngành thực sự chỉ tập trung vào hoạch định chính sách, cơ bản không còn “sa đà” vào các vụ việc cụ thể. Đồng thời, tiếp tục cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh, giảm chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Bắt buộc các dự án chuyển đổi số phải chứng minh được hiệu quả tài chính và kinh tế thực chất…

Ngoài ra, cần lưu ý là tốc độ đổi mới sáng tạo của các mô hình AI luôn đi trước các quy định quản lý hiện hành. Hệ thống pháp luật Việt Nam đang có quy định về thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) ở nhiều văn bản khác nhau nhưng việc thực thi vẫn chưa được như kỳ vọng. Do đó, việc chuyển từ pháp luật tốt trong văn bản sang pháp luật tốt trong thực tiễn về sandbox đóng vai trò rất quan trọng, nhất là trong khu vực công.

Hai Báo cáo của Phần Lan đã nhấn mạnh, tin tưởng vào tương lai không phải là sự lạc quan cảm tính, mà là kết quả của năng lực nhìn thẳng vào khó khăn, quyết tâm cải cách hành chính và hành động quyết liệt dựa trên nền tảng thể chế tốt và công nghệ hiện đại.

Đối với Việt Nam, cuộc cách mạng chuyển đổi số chỉ có thể thành công khi song hành với việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Đồng thời, một hệ thống AI trong quản trị công cung cấp chuyển đổi số thuận tiện, cho phép người dân hiểu quyết định của cơ quan nhà nước đi đôi với trách nhiệm giải trình sẽ càng làm gia tăng sự tin tưởng vào tương lai của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Thanh Trà

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/tin-tuong-vao-tuong-lai-tu-goc-do-dot-pha-the-che-quan-tri-cong-trong-thoi-dai-tri-tue-nhan-tao-cua-phan-lan-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam.html