Tòa bác thuế Trump, hàng Việt vào Mỹ chịu mức thuế bao nhiêu, ngành nào hưởng lợi?
Chính sách thuế Mỹ thay đổi mang lại cơ hội cho hàng Việt Nam mở rộng thị phần, tận dụng lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh mới với mức thuế trung bình khoảng 16%...

Ngày 24/2/2026 được xem là một dấu mốc đáng chú ý trong chính sách thuế quan của Mỹ, khi quyền Tổng thống Donald Trump ký sắc lệnh áp thuế bổ sung 10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều đối tác thương mại. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế được ban hành trước đó dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), buộc chính quyền Mỹ phải chuyển sang một cơ sở pháp lý khác là Điều 122 của Đạo luật Thương mại để duy trì hàng rào thuế quan tạm thời.
THUẾ MỸ ĐỔI LUẬT CHƠI
Sự thay đổi về công cụ pháp lý mà chính quyền Mỹ lựa chọn trong điều hành chính sách thuế quan không chỉ mang ý nghĩa thủ tục, mà đang tạo ra những tác động thực chất lên mặt bằng thuế nhập khẩu mà hàng hóa nước ngoài phải gánh chịu khi tiếp cận thị trường Mỹ. Sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế được ban hành dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), chính quyền Tổng thống Donald Trump đã chuyển sang áp dụng cơ sở pháp lý khác là Điều 122 của Đạo luật Thương mại, kèm theo mức thuế bổ sung tạm thời 10% đối với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ kể từ 0h01 ngày 24/2 theo giờ Mỹ.
Việc thay đổi nền tảng pháp lý này kéo theo sự điều chỉnh đáng kể của thuế nhập khẩu hiệu dụng, tức mức thuế trung bình thực tế được tính trên tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu. Theo tính toán của Global Trade Alert, thuế nhập khẩu hiệu dụng bình quân vào Mỹ đã giảm từ khoảng 15,3% trước phán quyết của Tòa án Tối cao xuống còn xấp xỉ 11,6%. Dù mức giảm này khó tạo ra sự thay đổi rõ rệt ngay lập tức đối với giá bán lẻ, do lượng hàng tồn kho nhập khẩu theo mức thuế cũ vẫn đang được tiêu thụ, nhưng về mặt chiến lược, đây là một bước điều chỉnh quan trọng, làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu và mở ra cơ hội tái định vị cho nhiều nền kinh tế.

Gạo Việt được người Mỹ ưa chuộng
Điểm then chốt của sự dịch chuyển này nằm ở bản chất của thuế nhập khẩu hiệu dụng, vốn khác với thuế suất danh nghĩa ghi trong biểu thuế. Trên thực tế, thuế hiệu dụng thường thấp hơn nhờ các cơ chế miễn trừ, ưu đãi theo ngành hàng, ngoại lệ kỹ thuật hoặc việc tận dụng các cam kết thương mại song phương và đa phương. Chính vì vậy, ngay cả khi mức thuế bổ sung 10% được áp dụng trên danh nghĩa, tác động ròng mà hàng hóa nhập khẩu phải chịu lại có xu hướng “mềm” hơn so với giai đoạn áp thuế dựa trên IEEPA. Điều này tạo ra những khoảng trống cạnh tranh đáng kể, đủ để nhiều đối tác thương mại tận dụng trong ngắn hạn.
Dữ liệu chi tiết từ Global Trade Alert cho thấy xu hướng giảm thuế hiệu dụng diễn ra rõ nét nhất ở những quốc gia từng chịu mức thuế rất cao theo IEEPA. Trung Quốc, đối tượng chính của các biện pháp thương mại cứng rắn trong nhiều năm qua, chứng kiến mức thuế nhập khẩu trung bình giảm từ khoảng 36,8% xuống còn 26,9%. Brazil, nơi một số mặt hàng từng bị áp thuế lên tới 50%, hiện chỉ còn phải đối mặt với mức thuế quanh 10% khi cơ chế IEEPA bị bãi bỏ. Với Ấn Độ, mức thuế trừng phạt từng lên tới 50% đã được hạ xuống 18% trước đó, và trong bối cảnh áp dụng thuế bổ sung 10% theo Điều 122, thuế nhập khẩu hiệu dụng mà hàng hóa nước này phải chịu khi vào Mỹ hiện ở mức dưới 14%.
Bức tranh tổng thể cho thấy phần lớn các đối tác thương mại của Mỹ đang được hưởng lợi từ mặt bằng thuế mới. Khoảng 90 đối tác, bao gồm 10 đối tác thương mại lớn, ghi nhận mức thuế nhập khẩu trung bình thấp hơn so với giai đoạn trước phán quyết của Tòa án Tối cao. Ngược lại, gần 130 quốc gia và vùng lãnh thổ hầu như không ghi nhận biến động đáng kể nào về thuế suất sau khi dừng thu thuế theo IEEPA. Chỉ hơn 10 đối tác của Mỹ, trong đó có Australia, Bỉ và Bồ Đào Nha, chịu mức tăng thuế nhẹ khi áp dụng Điều 122, song biên độ tăng rất nhỏ, trung bình chỉ khoảng 0,01 đến 0,07 điểm phần trăm.
Ở góc độ chiến lược thương mại, mặt bằng thuế mới, tương đối đồng đều quanh ngưỡng 11-12% đối với phần lớn hàng hóa nhập khẩu, lại mang ý nghĩa rất lớn. So với giai đoạn trước, khi chênh lệch thuế giữa các đối tác có thể bị kéo giãn mạnh do tác động của IEEPA, môi trường thuế quan hiện tại tạo ra một cơ hội tạm thời nhưng đáng kể cho các nước xuất khẩu, đặc biệt là những nền kinh tế không bị xếp vào nhóm rủi ro cao theo các đạo luật khác như Điều 232 về an ninh quốc gia hay Điều 301 về thương mại không cân bằng. Chính trong bối cảnh chính trị – kinh tế đó, Việt Nam được giới phân tích đánh giá là một trong những quốc gia có khả năng tận dụng hiệu quả “cửa sổ chiến lược” về thuế quan.
Ở chiều ngược lại, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng cơ hội này không mang tính lâu dài và gắn liền với nhiều điều kiện. Theo Joe Brusuelas, ngay cả trong kịch bản thuế bổ sung theo Điều 122 được nâng lên mức tối đa 15%, nhiều quốc gia như Brazil, Canada, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Mexico và Nam Phi vẫn sẽ chịu mức thuế thấp hơn so với giai đoạn trước phán quyết của Tòa án Tối cao. Tuy nhiên, một số nền kinh tế như Anh, Italy, Singapore, Argentina, Australia và Arab Saudi có thể phải đối mặt với mức thuế cao hơn hoặc chịu tác động rõ rệt hơn.
Những điều chỉnh về thuế quan cũng đặt ra bài toán phức tạp đối với các thỏa thuận song phương mà Mỹ đã ký trong thời gian qua. Trưởng đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer khẳng định rằng các thỏa thuận thuế quan mà chính quyền Tổng thống Trump đã đàm phán vẫn có hiệu lực. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều thỏa thuận được ký từ tháng 4/2025 dựa trên các cơ sở pháp lý khác nhau, trong đó không ít điều khoản sửa đổi thuế đối ứng gắn trực tiếp với IEEPA. Khi đạo luật này bị vô hiệu, những phần phụ thuộc vào nó cũng mất đi nền tảng thực thi.
Để triển khai đầy đủ các thỏa thuận đã ký, chính quyền Mỹ buộc phải khởi động các thủ tục pháp lý khác, hoặc vận dụng khung Điều 122, hoặc tiến hành đàm phán lại trên cơ sở mới. Thực tế này cũng khiến các đối tác lớn của Mỹ tỏ ra thận trọng hơn. Nghị viện châu Âu đã hoãn bỏ phiếu về thỏa thuận thương mại với Mỹ để chờ thêm thông tin làm rõ, trong khi nhiều quốc gia như Nhật Bản, Anh và Đài Loan bày tỏ mong muốn duy trì các cam kết song phương đã đạt được.
Về phần mình, ông Jamieson Greer cho biết mức thuế hiện tại là 10%, song để ngỏ khả năng nâng lên 15% “khi phù hợp”, đồng thời nhấn mạnh rằng chính quyền Mỹ đang tìm cách thay thế IEEPA bằng các công cụ pháp lý vững chắc hơn. Trọng tâm của nỗ lực này là mở rộng các cuộc điều tra theo Điều 301 nhằm vào những hành vi bị cho là thương mại không công bằng, cũng như tiếp tục sử dụng Điều 232 đối với các ngành chiến lược có cơ sở an ninh quốc gia rõ ràng. Ngoài ra, khả năng kích hoạt Điều 338 của Đạo luật Thuế quan 1930, cho phép áp thuế lên tới 50% trong trường hợp phân biệt đối xử thương mại, cũng được đặt lên bàn cân như một lựa chọn dự phòng.
Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy việc thuế nhập khẩu hiệu dụng vào Mỹ giảm không phải là dấu hiệu Mỹ nới lỏng chủ nghĩa bảo hộ, mà là một bước điều chỉnh chiến thuật trong bối cảnh ràng buộc pháp lý thay đổi. Đối với các đối tác thương mại, trong đó có Việt Nam, đây là một giai đoạn chuyển tiếp hiếm hoi, nơi cơ hội và rủi ro song hành. Khả năng tận dụng hiệu quả mặt bằng thuế mới trong ngắn hạn, đồng thời chuẩn bị cho những kịch bản cứng rắn hơn trong dài hạn, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc định hình vị thế của mỗi nền kinh tế trên bàn cờ thương mại với Mỹ.
HÀNG VIỆT TẬN DỤNG LỢI THẾ TRÊN ĐẤT MỸ
Trong hơn một thập kỷ qua, quan hệ thương mại Việt Nam - Mỹ đã tăng trưởng mạnh mẽ và mang tính bổ trợ cao. Mỹ hiện là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt đối với các nhóm hàng công nghiệp chế biến và nông sản giá trị cao. Bước sang cuối năm 2025 và đầu năm 2026, bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu và chính sách thương mại Mỹ, thị phần của nhiều ngành hàng Việt Nam tại thị trường này không những được duy trì mà còn có dấu hiệu mở rộng.

Ngành dệt may là ví dụ điển hình cho khả năng tận dụng lợi thế thuế quan mới. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Mỹ đạt hơn 16 tỷ USD, chiếm gần 40% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Những số liệu sơ bộ trong những tháng đầu năm 2026 cho thấy mức tăng trưởng vẫn duy trì ở ngưỡng 6-9% so với cùng kỳ, trong bối cảnh nhiều nhà bán lẻ Mỹ dần ổn định lại hoạt động sau giai đoạn điều chỉnh tồn kho kéo dài.
Lợi thế của dệt may Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí sản xuất cạnh tranh, mà còn ở khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn xã hội ngày càng khắt khe của thị trường Mỹ. Khi thuế nhập khẩu hiệu dụng giảm xuống khoảng 11,6%, các nhà nhập khẩu có thêm dư địa để tối ưu chi phí tổng thể và có xu hướng điều hướng đơn hàng ra khỏi những đối tác chịu thuế cao hơn hoặc đối mặt với rủi ro điều tra theo Điều 301. So với Trung Quốc, nơi mức thuế trung bình vẫn xấp xỉ 27%, hàng dệt may Việt Nam ít bị “đội giá” bởi thuế, tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thị phần, đặc biệt ở phân khúc trung và cao cấp theo các hợp đồng dài hạn.
Tương tự, ngành da giày và phụ kiện tiếp tục khẳng định vị thế trong danh mục xuất khẩu sang Mỹ. Với kim ngạch khoảng 10-11 tỷ USD trong năm 2025, đây là một trong những ngành có tốc độ tăng trưởng ổn định và độ gắn kết cao với các chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặt bằng thuế quan thấp hơn giúp các nhà nhập khẩu Mỹ cân nhắc chuyển dịch thêm đơn hàng sang Việt Nam, phù hợp với xu hướng đa dạng hóa nguồn cung trong bối cảnh bất ổn thương mại kéo dài.
Quan trọng hơn, nhiều thương hiệu quốc tế đang đặt các đơn hàng có giá trị gia tăng cao, thiết kế riêng và yêu cầu chất lượng khắt khe tại Việt Nam. Khi thuế được tính trên giá trị CIF, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước giúp sản phẩm Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn trong mắt nhà mua hàng, ngay cả khi chênh lệch thuế chỉ vài điểm phần trăm.
Ở lĩnh vực đồ gỗ và nội thất, tác động của thuế hiệu dụng thấp thể hiện rõ nét nhất. Năm 2025, xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam sang Mỹ đạt khoảng 8,5-9,2 tỷ USD, chiếm từ 50 đến 55% tổng kim ngạch của toàn ngành. Trong khi nhiều đối thủ cạnh tranh phải đối mặt với các cuộc điều tra hoặc mức thuế cao theo Điều 301 hay Điều 232, phần lớn sản phẩm gỗ nội thất của Việt Nam vẫn nằm trong khung thuế MFN thông thường.
Việc thuế nhập khẩu hiệu dụng giảm tạo thêm động lực cho các nhà nhập khẩu Mỹ gia tăng đơn hàng từ Việt Nam, đặc biệt với các sản phẩm nội thất hoàn chỉnh có giá trị gia tăng cao. Thực tế cho thấy, từ khâu thiết kế đến hoàn thiện, doanh nghiệp Việt Nam ngày càng làm chủ chuỗi giá trị, qua đó vừa giảm gánh nặng thuế tính trên giá trị cuối cùng, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh về giá và chất lượng.
Xuất khẩu điện tử và linh kiện cũng nổi lên như một điểm sáng trong bức tranh thương mại Việt Nam - Mỹ. Năm 2025, kim ngạch nhóm hàng này sang Mỹ đạt gần 19 - 20 tỷ USD và tiếp tục tăng trưởng ổn định trong đầu năm 2026. Khác với một số đối tác lớn, Việt Nam hiện chưa nằm trong trọng tâm các cuộc điều tra theo Điều 301 liên quan đến công nghệ và dịch vụ số, giúp ngành điện tử tránh được nguy cơ thuế cao trong cả ngắn và trung hạn.
Trong bối cảnh Mỹ mở rộng điều tra theo Điều 232 đối với những ngành chiến lược như robot, turbine gió, drone hay dược phẩm, lợi thế của Việt Nam càng rõ rệt ở các phân khúc linh kiện và lắp ráp điện tử tiêu dùng. Thuế hiệu dụng thấp hơn tạo điều kiện để các tập đoàn đa quốc gia điều chỉnh chuỗi cung ứng, tăng cường hiện diện sản xuất tại Việt Nam nhằm giảm phụ thuộc vào những thị trường có rủi ro thuế quan cao hơn.
Đối với thủy sản, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch năm 2025 đạt gần 2 tỷ USD. Tôm và cá tra vẫn là hai mặt hàng chủ lực, có khả năng cạnh tranh trực tiếp về giá và chất lượng. Nhóm hàng này không thuộc diện chịu thuế an ninh quốc gia theo Điều 232, do đó môi trường thuế quan tương đối ổn định giúp doanh nghiệp Mỹ yên tâm nhập khẩu dài hạn.
Khi thuế nhập khẩu hiệu dụng giảm, dù chỉ mang tính tạm thời, các nhà nhập khẩu có thêm dư địa để đẩy mạnh tiêu thụ các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao hơn. Cùng với đó, nhu cầu tiêu dùng tại Mỹ đang dần phục hồi sau giai đoạn thắt chặt chi tiêu kéo dài, tạo thêm lực đẩy cho thủy sản Việt Nam nhờ lợi thế về chất lượng và lịch sử tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Tổng thể, việc thuế nhập khẩu hiệu dụng vào Mỹ giảm sau phán quyết của Tòa án Tối cao và việc áp dụng thuế bổ sung theo Điều 122 đã tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp đáng chú ý trong chính sách thương mại của Mỹ. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện về mức thuế thấp hơn, mà là cơ hội để củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mở rộng thị phần tại thị trường lớn nhất thế giới và từng bước chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế giá trị. Trong một “ván cờ” thuế quan còn nhiều biến số phía trước, khả năng tận dụng hiệu quả giai đoạn hiện tại sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình quỹ đạo xuất khẩu dài hạn của Việt Nam sang thị trường Mỹ.













