Toàn cảnh cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê: Ai đang 'gánh' phần lớn tiêu thụ năng lượng?
Dữ liệu trong danh mục cho thấy một bức tranh rất rõ: số lượng cơ sở nhiều, nhưng tiêu thụ năng lượng (TOE) lại tập trung mạnh vào một nhóm rất nhỏ các 'điểm nóng'.
Danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính bắt buộc phải thực hiện kiểm kê là “xương sống” của hệ thống MRV (đo đạc–báo cáo–thẩm tra) và cũng là nền tảng để Việt Nam tiến tới vận hành thị trường carbon. Dữ liệu trong danh mục cho thấy một bức tranh rất rõ: số lượng cơ sở nhiều, nhưng tiêu thụ năng lượng (TOE) lại tập trung mạnh vào một nhóm rất nhỏ các “điểm nóng”.

1) Quy mô danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính: 2.164 cơ sở, tập trung chủ yếu ở khối Công thương
Theo dữ liệu, danh mục hiện có 2.164 cơ sở. Nếu nhìn theo “ngành quản lý sau sáp nhập”, cơ cấu số lượng như sau:
• Công thương: 1.805 cơ sở (~83,4%)
• Xây dựng: 302 cơ sở (~14,0%)
• Nông nghiệp và Môi trường: 57 cơ sở (~2,6%)
Điều này cho thấy công nghiệp – năng lượng vẫn là trọng tâm của nhóm cơ sở phát thải khí nhà kính phải kiểm kê, đúng với logic quản lý phát thải: nơi tiêu thụ năng lượng lớn thường là nơi phát thải lớn.
2) “Bất đối xứng” tiêu thụ năng lượng: Top 10 chiếm hơn một nửa toàn bộ TOE
Tổng tiêu thụ năng lượng quy đổi (TOE) của toàn danh mục khoảng 119,95 triệu TOE. Nhưng phân bổ rất lệch:
• Top 10 cơ sở tiêu thụ khoảng 61,49 triệu TOE, chiếm ~51,3% tổng TOE toàn danh mục.
• Cơ sở đứng số 1 một mình đã chiếm ~24,3% tổng TOE.
• Top 2 cơ sở cộng lại chiếm ~33,8%.
Nói cách khác: chỉ cần quản trị và giảm tiêu thụ năng lượng/giảm phát thải hiệu quả ở nhóm “đầu bảng”, tác động chính sách sẽ lớn hơn rất nhiều so với dàn trải nguồn lực.
3) Phân tầng TOE: chỉ 21 cơ sở “siêu lớn” đã chiếm ~65% tổng TOE
Chia theo nhóm TOE (từ dữ liệu):
• > 1.000.000 TOE: 21 cơ sở (~1% số lượng) nhưng chiếm ~65,1% tổng TOE
• 100.001 – 1.000.000 TOE: 95 cơ sở chiếm ~22,2%
• Các nhóm còn lại (đa số cơ sở dưới 100.000 TOE) cộng lại chỉ chiếm khoảng ~12,7%
Đây là dấu hiệu “siêu tập trung” rất điển hình: hệ thống kiểm kê nếu muốn hiệu quả nên ưu tiên MRV chất lượng cao cho nhóm >1.000.000 TOE trước.
4) Bản đồ địa lý: TP.HCM nhiều cơ sở nhất, nhưng Đồng Nai & Hải Phòng dẫn đầu về tổng TOE
Nếu xếp theo số lượng cơ sở (tỉnh/thành sau sáp nhập), nhóm dẫn đầu gồm:
• TP.HCM: 502 cơ sở
• Đồng Nai: 259
• Hải Phòng: 164
• Tây Ninh: 144
• Bắc Ninh: 140
• … (các tỉnh khác thấp hơn)
Nhưng nếu xếp theo tổng TOE, câu chuyện đổi khác (tập trung vào “điểm nóng công nghiệp”):
• Đồng Nai: ~38,93 triệu TOE (cao nhất)
• Hải Phòng: ~19,28 triệu TOE
• TP.HCM: ~11,84 triệu TOE
• Quảng Ninh: ~8,46 triệu TOE
• Lâm Đồng: ~5,54 triệu TOE
• Hà Tĩnh: ~4,42 triệu TOE
• Thanh Hóa: ~3,77 triệu TOE
• Quảng Trị: ~3,56 triệu TOE
• Phú Thọ: ~3,46 triệu TOE
• Thái Nguyên: ~2,78 triệu TOE
Hàm ý rất rõ: địa phương nhiều cơ sở chưa chắc là nơi phát thải/TOE lớn nhất; ngược lại, có địa phương ít cơ sở hơn nhưng lại có vài “cú đấm thép” khiến tổng TOE vượt trội.
5) Top 10 cơ sở tiêu thụ năng lượng lớn nhất trong danh mục

Nhìn vào cơ cấu Top 10, có thể thấy 4 cụm chính:
• Điện (nhiệt điện/điện khí): chiếm tỷ trọng lớn
• Công nghiệp chế biến nặng (thép)
• Dệt nhuộm (rất “ngốn” năng lượng)
• Chất thải (vừa tiêu thụ năng lượng, vừa có rủi ro khí nhà kính khác)
6) Từ dữ liệu đến chính sách: nên ưu tiên MRV và giảm phát thải thế nào?
Từ cấu trúc “siêu tập trung” của TOE, có 3 gợi ý chiến lược:
1. Ưu tiên lớp “siêu lớn” trước (21 cơ sở > 1.000.000 TOE)
Đây là nhóm tạo ra ~65% tổng TOE, nên chỉ cần nâng chuẩn đo đếm, kiểm toán năng lượng, số hóa dữ liệu và thẩm tra tốt ở nhóm này đã tạo tác động cực lớn.
2. Thiết kế cơ chế theo ngành
Điện – thép – dệt nhuộm – chất thải có “động cơ phát thải” rất khác nhau. Nếu dùng một mẫu MRV chung cho tất cả sẽ gây lãng phí và thiếu chính xác.
3. Ưu tiên địa bàn “điểm nóng TOE” thay vì chỉ nhìn số lượng cơ sở
Đồng Nai và Hải Phòng là hai “cực” về tổng TOE trong dữ liệu—đây là nơi phù hợp để thí điểm các chuẩn quản trị dữ liệu phát thải, kiểm kê số hóa, và cơ chế kiểm tra chéo.












