Tomasz Szmydt: Từ thẩm phán Ba Lan đến nghi phạm gián điệp tại Belarus
Tháng 5/2024, Tomasz Szmydt, Thẩm phán Tòa án Hành chính tỉnh Warsaw, bất ngờ xin tị nạn chính trị ở Belarus. Chỉ vài ngày sau, ông bị Văn phòng Công tố quốc gia Ba Lan cáo buộc hợp tác với tình báo nước ngoài chống lại Ba Lan. Từ một thẩm phán từng giữ vị trí đáng chú ý trong hệ thống tư pháp, Szmydt trở thành đối tượng bị truy nã và tiếp tục xuất hiện trên truyền thông nhà nước Belarus. Hơn 2 năm sau khi rời Ba Lan, những câu hỏi về hoạt động và vai trò của ông vẫn chưa được giải đáp đầy đủ.
Đào tẩu sang Belarus
Ngày 6/5/2024, Hãng thông tấn BelTA của Belarus đưa tin Tomasz Szmydt đã tới Minsk và đề nghị chính quyền Belarus “chăm sóc và bảo vệ”. Một ngày sau, ông xuất hiện tại cuộc họp báo ở thủ đô Belarus, tuyên bố từ bỏ chức vụ thẩm phán tại Tòa án Hành chính tỉnh Warsaw và xin tị nạn chính trị. Szmydt cáo buộc chính quyền Ba Lan hạn chế tự do ngôn luận, có thái độ thù địch với Belarus và Nga, đồng thời cho rằng Warsaw đang phục vụ lợi ích của Mỹ và Anh. Ông kêu gọi Ba Lan thay đổi chính sách đối ngoại và cải thiện quan hệ với các nước láng giềng phía Đông.

Ông Tomasz Szmydt, cựu Thẩm phán Ba Lan
Việc một thẩm phán Ba Lan đang tại nhiệm xuất hiện ở Belarus lập tức gây chấn động. Đặc biệt, những phát biểu của Szmydt nhanh chóng được truyền thông nhà nước Belarus và Nga khai thác. Tuy nhiên, theo các cơ quan chức năng Ba Lan, điều đáng lo ngại hơn nằm ở quá trình công tác của ông. Szmydt từng đảm nhiệm một số vị trí trong hệ thống tư pháp và Bộ Tư pháp, qua đó có khả năng tiếp cận các thông tin liên quan đến hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Ngày 8/5/2024, Văn phòng Công tố quốc gia Ba Lan khởi động cuộc điều tra về việc Szmydt bị nghi ngờ hợp tác với một cơ quan tình báo nước ngoài tại Ba Lan và Belarus. Trong những tuần tiếp theo, các cơ quan tư pháp Ba Lan lần lượt thực hiện các thủ tục tố tụng đối với ông: tước quyền miễn trừ tư pháp, chấp thuận truy cứu trách nhiệm hình sự và bắt giữ, ra quyết định tạm giam, đồng thời đưa ông vào diện truy nã. Ngày 6/6/2024, Tòa án quận Warsaw ban hành Lệnh bắt giữ châu Âu (EAW), cho phép bắt giữ Szmydt nếu ông xuất hiện tại bất kỳ quốc gia thành viên EU nào. Tuy nhiên, ông vẫn ở Belarus, nơi chính quyền Minsk không hợp tác với Warsaw trong việc đưa ông trở về Ba Lan.
Quá khứ gây tranh cãi
Trước khi trở thành thẩm phán Tòa án Hành chính tỉnh Warsaw, Tomasz Szmydt từng hoạt động trong giới luật gia và có quan hệ với các cơ quan thuộc Bộ Tư pháp. Sau khi đảng Luật pháp và Công lý (PiS) lên nắm quyền năm 2015 và tiến hành cải cách hệ thống tư pháp, sự nghiệp của Szmydt có bước phát triển đáng kể. Ông vào làm việc tại Bộ Tư pháp, sau đó giữ chức Trưởng ban Pháp lý của Hội đồng Tư pháp Quốc gia.

Ông Wladyslaw Kosiniak-Kamysz, Bộ trưởng Quốc phòng kiêm Phó Thủ tướng Ba Lan
Tên tuổi Szmydt được biết đến rộng rãi vào năm 2019, khi ở Ba Lan xảy ra vụ bê bối liên quan đến các chiến dịch công kích trên mạng nhằm vào những thẩm phán phản đối cải cách tư pháp của chính phủ PiS. Một nhóm trao đổi trên WhatsApp, được gọi là nhóm “Kasta”, bị phát hiện có sự tham gia của một số thẩm phán và quan chức tư pháp. Nhóm này bị cáo buộc đã tổ chức hoặc phối hợp các chiến dịch nhằm làm mất uy tín những thẩm phán phản đối cải cách tư pháp. Szmydt được cho là có liên quan đến nhóm này. Vụ việc bị phanh phui vào năm 2019, khiến Szmydt mất chức tại Ban Pháp lý của Hội đồng Tư pháp Quốc gia. Vợ ông, Emilia Szmydt, cũng có liên quan đến nhóm này.
Năm 2022, Szmydt bắt đầu cung cấp cho các cơ quan truyền thông thông tin về vụ bê bối, đồng thời công khai tiết lộ những hoạt động của nhóm mà trước đó ông từng tham gia. Tuy nhiên, những hoạt động này không phải là bằng chứng cho thấy Szmydt từng làm việc cho tình báo nước ngoài. Chỉ sau khi ông đào tẩu vào năm 2024, quá trình hoạt động của Szmydt mới được các cơ quan chức năng Ba Lan xem xét lại trong tổng thể vụ án.
Szmydt đã tiếp cận những thông tin gì?
Ngay sau khi Szmydt chạy sang Belarus, một trong những vấn đề được các cơ quan chức năng Ba Lan đặc biệt quan tâm là phạm vi thông tin mà ông ta từng tiếp cận. Trong thời gian làm việc tại Tòa án Hành chính tỉnh Warsaw, Szmydt xử lý các vụ việc hành chính, đơn kháng cáo và những tranh chấp giữa cá nhân, tổ chức với cơ quan nhà nước. Theo các quan chức Ba Lan, những vị trí này có thể giúp ông tiếp cận các thông tin nhạy cảm liên quan đến hoạt động của cơ quan nhà nước, hồ sơ cá nhân và một số vấn đề thuộc lĩnh vực tư pháp.
Điều đó không có nghĩa toàn bộ thông tin Szmydt từng tiếp cận đều là bí mật nhà nước. Nhưng đối với cơ quan tình báo nước ngoài, những dữ liệu riêng lẻ về nhân sự, cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động hoặc các vụ việc liên quan đến cơ quan công quyền có thể có giá trị khi được kết hợp với những nguồn khác. Sau khi ông bỏ trốn, các cơ quan chức năng Ba Lan đã rà soát những vụ án, hồ sơ và quyết định mà Szmydt từng tham gia nhằm xác định chính xác phạm vi thông tin ông có thể biết. Bộ trưởng Quốc phòng kiêm Phó Thủ tướng Ba Lan Wladyslaw Kosiniak-Kamysz cũng đặt câu hỏi liệu Szmydt đã có những hoạt động liên quan đến tình báo ngay khi còn ở Ba Lan hay chỉ bắt đầu hợp tác với phía Belarus sau khi đào tẩu.
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất của cuộc điều tra. Nếu sự hợp tác bắt đầu trước khi Szmydt rời Ba Lan, vụ việc có thể liên quan trực tiếp đến quá trình tiếp cận, tuyển mộ Szmydt và khai thác thông tin hoặc vị trí công tác của ông trong hệ thống tư pháp. Ngược lại, nếu hoạt động này chỉ bắt đầu sau khi ông sang Belarus, tính chất vụ việc sẽ khác. Cho đến nay, những thông tin công khai chưa cho phép xác định đầy đủ Szmydt đã chuyển giao tài liệu nào cho nước ngoài và mức độ thiệt hại cụ thể đối với Ba Lan.
Cáo buộc gián điệp
Cơ quan công tố Ba Lan cáo buộc Szmydt hợp tác với tình báo Belarus và thực hiện các hoạt động gây tổn hại đến lợi ích của Ba Lan. Đây là cáo buộc hình sự nghiêm trọng. Theo luật Ba Lan, người bị cáo buộc hợp tác với cơ quan tình báo nước ngoài để thực hiện các hoạt động chống lại Ba Lan có thể phải đối mặt với mức án rất nặng; trong những trường hợp nghiêm trọng, hình phạt có thể lên tới tù chung thân. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự được tiến hành trong bối cảnh Ba Lan là một trong những quốc gia hỗ trợ quan trọng cho Ukraine và có đường biên giới với Belarus - đồng minh thân cận của Nga.
Sau khi Szmydt xuất hiện ở Minsk, các cơ quan an ninh Ba Lan không chỉ điều tra bản thân ông mà còn xem xét các mối quan hệ, quá trình công tác và khả năng ông có đồng phạm hoặc người hỗ trợ trong nước. Tuy nhiên, do Szmydt đang ở Belarus nên việc lấy lời khai và thực hiện các hoạt động tố tụng đối với bị can gặp nhiều khó khăn.
“Nơi trú ẩn” ở Belarus
Sau khi tới Minsk, Szmydt nhanh chóng trở thành nhân vật thường xuyên xuất hiện trên truyền thông Belarus và Nga. Ông tiếp tục chỉ trích chính quyền Warsaw, phản đối chính sách của Ba Lan đối với Nga và Belarus, đồng thời đưa ra những tuyên bố phù hợp với thông điệp chính trị của Minsk. Ngày 22/11/2024, Tổng thống Belarus Alexander Lukashenko ký sắc lệnh cấp quy chế tị nạn chính trị cho Szmydt. Quyết định của Minsk khiến khả năng Szmydt được đưa trở lại Ba Lan càng trở nên khó khăn.

Bà Emilia Szmydt, vợ của Tomas Szmydt
Trong khi đó, hoạt động của ông tại Belarus chuyển từ vai trò một nhân vật được phỏng vấn sang trực tiếp tham gia sản xuất nội dung truyền thông. Theo một cuộc điều tra được công bố năm 2025, Szmydt tham gia sản xuất chương trình phát thanh bằng tiếng Ba Lan “Tự do ngôn luận cho Ba Lan” của Đài Phát thanh Quốc tế Belarus. Kết quả điều tra cho thấy, trong năm 2024, ông tham gia xây dựng 110 kịch bản chương trình và được trả 22.000 ruble Belarus. Sang năm 2025, khối lượng công việc của ông tăng đáng kể: 273 kịch bản, với tổng số tiền thù lao 54.600 ruble.
Như vậy, người từng là thẩm phán của Ba Lan không chỉ xuất hiện trên các chương trình truyền thông Belarus mà còn trực tiếp tham gia xây dựng nội dung dành cho công chúng Ba Lan. Đây là một diễn biến đáng chú ý trong vụ việc, bởi nó cho thấy Szmydt tiếp tục duy trì hoạt động công khai tại Belarus thay vì rút khỏi đời sống chính trị và truyền thông.
Lệnh truy nã và quyết định của Interpol
Ba Lan cũng tìm cách sử dụng các cơ chế hợp tác quốc tế để truy tìm Szmydt. Tuy nhiên, Interpol sau đó từ chối phát “thông báo đỏ” theo đề nghị của Ba Lan. Phía Interpol viện dẫn Điều 3 Quy chế của tổ chức này, trong đó quy định Interpol không được can thiệp vào những vụ việc mang tính chính trị, quân sự, tôn giáo hoặc sắc tộc.
Việc Interpol không phát thông báo đỏ không đồng nghĩa với việc Ba Lan hủy bỏ lệnh truy nã hay các cáo buộc hình sự đối với Szmydt. Lệnh bắt giữ châu Âu được ban hành tháng 6/2024 vẫn có ý nghĩa, nếu ông ta xuất hiện tại một quốc gia thuộc EU. Trong khi đó, Belarus tiếp tục bảo vệ Szmydt và cấp cho ông quy chế tị nạn chính trị.
Chưa có hồi kết
Đến năm 2026, vụ việc liên quan đến Szmydt vẫn chưa được giải quyết về mặt pháp lý. Do ông đang ở Belarus và không thể bị dẫn độ về Ba Lan, cơ quan công tố gặp nhiều trở ngại trong quá trình xử lý vụ án, đặc biệt đối với những thủ tục cần sự có mặt của bị can. Sau khi thu thập tài liệu, phân tích chứng cứ và lấy lời khai nhân chứng, phía Ba Lan đã quyết định đình chỉ cuộc điều tra vì không thể tiến hành đầy đủ các thủ tục cần thiết trong điều kiện hiện nay. Tuy nhiên, quyết định này không đồng nghĩa với việc Szmydt được xác định vô tội hoặc các cáo buộc nhằm vào ông bị hủy bỏ. Đây chủ yếu là hệ quả của những trở ngại tố tụng khi nghi phạm đang ở ngoài phạm vi quyền tài phán thực tế của Ba Lan.
Điều quan trọng nhất của vụ án vì thế vẫn chưa được làm sáng tỏ: Szmydt bắt đầu hợp tác với cơ quan tình báo nước ngoài từ thời điểm nào, ai đã liên hệ với ông, ông đã cung cấp những thông tin gì và mức độ thiệt hại đối với Ba Lan ra sao? Đây cũng là những câu hỏi mà cơ quan điều tra khó có thể trả lời đầy đủ khi nghi phạm không có mặt tại Ba Lan.
Từ một thẩm phán đang làm việc tại Warsaw, Tomasz Szmydt đã trở thành nghi phạm của một trong những vụ án gián điệp gây chú ý nhất tại Ba Lan những năm gần đây. Cuộc đào tẩu của ông ta không chỉ đặt ra vấn đề về trách nhiệm cá nhân của một thẩm phán mà còn buộc các cơ quan an ninh Ba Lan phải xem xét lại việc bảo vệ thông tin và kiểm soát nguy cơ xâm nhập từ bên ngoài vào các cơ quan nhà nước.



