Triển khai xăng E10: Động lực xanh thúc đẩy kinh tế tuần hoàn

Phát triển xăng sinh học E10 mở ra cơ hội tỷ USD và thúc đẩy nông nghiệp xanh. Tuy nhiên, Việt Nam cần chủ động nguồn cung ethanol và đồng bộ hạ tầng để bứt phá.

Động lực từ những con số tỷ USD

Trong xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050, việc phát triển các dòng nhiên liệu thân thiện với môi trường như xăng sinh học E10 được xem là bước đi mang tính chiến lược của Việt Nam. Không chỉ là giải pháp giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông vận tải, E10 còn được kỳ vọng góp phần tăng tính chủ động về năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nước.

Theo các chuyên gia, nếu được triển khai đồng bộ, E10 có thể tạo ra nhiều tác động tích cực cả về kinh tế, môi trường và an ninh năng lượng. Trong bối cảnh giá dầu thế giới liên tục biến động và áp lực chuyển đổi xanh ngày càng lớn, việc thay thế một phần xăng khoáng bằng ethanol nội địa được xem là hướng đi giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

Xăng E10 có thể tạo ra nhiều tác động tích cực cả về kinh tế, môi trường. Ảnh minh họa

Xăng E10 có thể tạo ra nhiều tác động tích cực cả về kinh tế, môi trường. Ảnh minh họa

Chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Thị trường Giá cả (Bộ Tài chính) cho rằng, Việt Nam đang đứng trước thách thức kép từ biến động giá dầu và yêu cầu chuyển đổi xanh. Trong khi hơn 60 quốc gia đã phổ cập xăng E10, Việt Nam được đánh giá có khả năng chủ động một phần nguồn cung nhờ sản xuất ethanol trong nước.

Theo tính toán của ông Ngô Trí Long tại tọa đàm "Sử dụng xăng sinh học E10 - Phát triển bền vững", với mức tiêu thụ khoảng 25 triệu tấn xăng dầu mỗi năm, chỉ cần thay thế khoảng một triệu tấn xăng khoáng bằng ethanol cũng có thể giúp tiết kiệm từ 700 triệu đến gần 1 tỷ USD chi phí nhập khẩu nhiên liệu, qua đó giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế.

Không dừng lại ở khía cạnh thương mại năng lượng, việc mở rộng sử dụng E10 còn tạo thêm động lực cho chuỗi giá trị nông nghiệp trong nước. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam (VBFA), việc triển khai E10 đồng nghĩa với nhu cầu tiêu thụ ổn định khoảng 600.000 đến 700.000 m³ ethanol mỗi năm.

Nhu cầu này được đánh giá sẽ tạo đầu ra tương đối bền vững cho khoảng 1,3 triệu tấn sắn lát khô nội địa, qua đó hỗ trợ sinh kế cho hàng vạn hộ nông dân tại các khu vực trung du và miền núi. Đây cũng được xem là cơ sở để thúc đẩy mô hình nông nghiệp xanh gắn với công nghiệp năng lượng sạch, hình thành chuỗi sản xuất tuần hoàn giữa nông nghiệp và công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học.

Ở góc độ dài hạn, các chuyên gia cho rằng, E10 không chỉ là một loại nhiên liệu thay thế, mà còn là mắt xích trong chiến lược chuyển đổi năng lượng của Việt Nam. Nếu tận dụng tốt nguồn nguyên liệu trong nước, việc phát triển nhiên liệu sinh học có thể giúp nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế trước các biến động năng lượng toàn cầu.

Từng bước hoàn thiện nguồn cung và đồng bộ hạ tầng cho xăng E10

Dù mang lại nhiều kỳ vọng, lộ trình phổ cập E10 vẫn đặt ra không ít thách thức đối với ngành năng lượng và các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu. Theo các chuyên gia, để những lợi ích kinh tế và môi trường trở thành hiện thực, Việt Nam cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề liên quan tới nguồn cung ethanol, hạ tầng kỹ thuật và khả năng vận hành toàn bộ chuỗi phân phối.

Một trong những yêu cầu quan trọng trước mắt là bảo đảm nguồn cung ethanol phục vụ phối trộn xăng E10. Điều này đòi hỏi các nhà máy nhiên liệu sinh học trong nước phải được thúc đẩy hoạt động ổn định nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường khi quy mô tiêu thụ tăng lên.

Việc tái cơ cấu các nhà máy đang tạm dừng hoạt động, đồng thời khơi thông nguồn nguyên liệu trong nước, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tính chủ động của chương trình nhiên liệu sinh học. Nếu không bảo đảm được nguồn cung ethanol ổn định, nguy cơ phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào có thể làm giảm hiệu quả của chính sách phát triển E10 trong dài hạn.

Bài toán hạ tầng kỹ thuật cũng được xem là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu. Việc triển khai nhiên liệu sinh học trên diện rộng đòi hỏi hệ thống lưu trữ, vận chuyển và phân phối phải được đầu tư, nâng cấp đồng bộ nhằm bảo đảm chất lượng nhiên liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Quá trình này không chỉ liên quan tới chi phí đầu tư cho bồn chứa, hệ thống vận hành và phân phối, mà còn yêu cầu quy trình quản lý kỹ thuật chặt chẽ hơn trong quá trình bảo quản và lưu thông nhiên liệu. Các chuyên gia cho rằng đây là áp lực không nhỏ, đặc biệt với những doanh nghiệp cần đồng thời duy trì hoạt động kinh doanh hiện hữu trong khi phải đầu tư cho hạ tầng mới.

Ngoài hạ tầng kỹ thuật, việc tạo sự yên tâm cho người tiêu dùng cũng là yếu tố quan trọng trong lộ trình phổ cập E10. Theo đó, các phương án hỗ trợ kỹ thuật, kiểm tra và bảo dưỡng phương tiện cần được nghiên cứu triển khai phù hợp để giúp người sử dụng có thêm cơ sở trong quá trình chuyển đổi sang loại nhiên liệu mới.

Các chuyên gia cho rằng, lộ trình phổ cập E10 cần được triển khai theo hướng thận trọng, có bước đi phù hợp với năng lực cung ứng thực tế và khả năng thích ứng của thị trường. Nếu bảo đảm được sự đồng bộ giữa nguồn cung ethanol, hạ tầng kỹ thuật và công tác hỗ trợ người tiêu dùng, E10 có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược chuyển đổi năng lượng xanh của Việt Nam trong những năm tới.

Theo Thông tư số 50/2025/TT-BCT ngày 7/11/2025 quy định về lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống tại Việt Nam, trong đó có quy định từ 1/6/2026 mặt hàng xăng nhiên liệu sinh học được phân phối trên toàn quốc.

Lê An

Nguồn Công Thương: https://congthuong.vn/trien-khai-xang-e10-dong-luc-xanh-thuc-day-kinh-te-tuan-hoan-458780.html