Trung Quốc: Tạo sinh kế mới từ làng cá đến hệ sinh thái kinh tế biển
Từ một cộng đồng sống chủ yếu bằng nghề đánh bắt, Tanmen ở tỉnh Hải Nam đang mở rộng sinh kế bằng du lịch biển, câu cá giải trí, trải nghiệm văn hóa và bảo tồn di sản hàng hải. Câu chuyện của Tanmen cho thấy một hướng đi đáng chú ý của kinh tế biển xanh: không chỉ khai thác tài nguyên biển mà còn gia tăng giá trị từ văn hóa, tri thức và đời sống của cộng đồng ven biển…

Những tàu cá rời cảng Tanmen ra khơi, nhìn từ trên cao, tại thành phố Quỳnh Hải, tỉnh Hải Nam, miền Nam Trung Quốc. Ảnh: Xinhua
Tanmen, một làng cá lâu đời ở tỉnh Hải Nam, đang cho thấy cách một cộng đồng ven biển có thể thay đổi cách tạo ra giá trị từ biển. Từ những chuyến tàu đánh bắt truyền thống đến du lịch trải nghiệm, câu cá giải trí, homestay và bảo tồn văn hóa hàng hải, người dân nơi đây đang từng bước xây dựng một mô hình kinh tế biển đa dạng hơn, trong đó sinh kế và bảo tồn được đặt trong cùng một hệ sinh thái phát triển.
TỪ LÀNG CÁ TRUYỀN THỐNG ĐẾN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH BIỂN
Khi thủy triều rút tại Tanmen, những bãi biển rộng dần lộ ra và du khách bắt đầu đổ xuống bờ để trải nghiệm một hoạt động mà người địa phương gọi là “ganhai” - có thể hiểu là “đi theo biển” hay tìm kiếm sản vật biển khi nước rút.
Nhưng Tanmen không chỉ có những trải nghiệm dành cho du khách. Đây vẫn là một trong những cộng đồng đánh bắt quan trọng của Hải Nam. Tanmen hiện có 86 tàu đánh cá cỡ vừa và lớn, phần lớn có trọng tải từ 400-500 tấn. Ngày 16/8 vừa qua, khi lệnh cấm đánh bắt mùa hè kết thúc, hàng trăm tàu cá đã rời cảng, tiếp tục những chuyến khai thác trên Biển Đông. Điều đáng chú ý là bên cạnh đội tàu đánh bắt thương mại, một nền kinh tế mới đang hình thành ngay tại khu vực cảng và các làng ven biển.
Tanmen tổ chức các hoạt động trải nghiệm “ganhai”, chợ ngư dân, các bữa tiệc hải sản trên bờ, biểu diễn văn hóa phi vật thể và tham quan các làng chài. Du khách không chỉ đến để ngắm biển mà còn được tham gia vào đời sống của cộng đồng ngư dân.
Tại làng Paigang bên cạnh cảng Tanmen, 13 homestay của ngư dân đã được hình thành, cùng các dịch vụ câu cá trên biển, lặn biển và trải nghiệm bắt hải sản khi thủy triều xuống.
Một cầu cảng dài 310 m dành riêng cho hoạt động câu cá giải trí có thể tiếp nhận cùng lúc 19 tàu. Như vậy, biển đang tạo ra nhiều nguồn thu nhập hơn cho cộng đồng địa phương thay vì chỉ dựa vào một hoạt động duy nhất là đánh bắt.
Theo China Daily, hơn 500 ngư dân truyền thống tại Tanmen đã chuyển sang các công việc liên quan đến du lịch và hoạt động giải trí trên biển. Hơn 400 ngư dân đã thành lập 5 hợp tác xã câu cá giải trí. Riêng giá trị sản lượng của lĩnh vực này đã vượt 100 triệu nhân dân tệ, tương đương khoảng 14,87 triệu USD, trong năm 2025.
Đây chính là điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện Tanmen: ngư dân không nhất thiết phải rời bỏ biển để chuyển đổi kinh tế; họ có thể tạo thêm giá trị từ chính những gì mình đã biết và đã có.
BIẾN TRI THỨC NGƯ DÂN VÀ DI SẢN BIỂN THÀNH GIÁ TRỊ KINH TẾ
Kinh tế biển xanh thường được nhìn nhận qua những lĩnh vực như năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi trồng thủy sản bền vững, bảo tồn hệ sinh thái biển hay giảm phát thải. Tuy nhiên, câu chuyện Tanmen cho thấy một khía cạnh khác: văn hóa và tri thức truyền thống cũng có thể trở thành một tài sản của kinh tế biển.
Trong nhiều thế hệ, các gia đình ngư dân Tanmen lưu giữ kiến thức về biển trong những cuốn sổ hàng hải viết tay có tên Geng Lu Bu. Đó không phải những cuốn sách theo nghĩa thông thường. Chúng ghi lại tuyến đường biển, vị trí các đảo, đá ngầm, phương hướng và những kinh nghiệm hàng hải được tích lũy qua nhiều thế hệ. Một “geng” trong hệ thống đo lường truyền thống tương đương khoảng 10 hải lý. Những kiến thức từng được sử dụng để phục vụ những chuyến đi biển dài ngày giờ đây được bảo tồn trong bảo tàng Geng Lu Bu tại Tanmen.
Du khách đến đây không chỉ nhìn thấy những con tàu đánh cá mà còn có thể tiếp cận câu chuyện về cách các thế hệ ngư dân hiểu và chinh phục biển. Đây là sự thay đổi quan trọng về cách tiếp cận tài nguyên.
Nếu trước đây giá trị của biển chủ yếu được tính bằng sản lượng cá đánh bắt được, thì nay giá trị đó có thể được mở rộng sang tri thức, lịch sử, văn hóa, ẩm thực và trải nghiệm.
Tanmen còn bảo tồn các nghi lễ truyền thống của ngư dân. Trong đó có nghi lễ Xiongdi Gong, còn được gọi là “108 Brothers”, có nguồn gốc từ thời nhà Minh. Nghi lễ này được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của Trung Quốc năm 2021.
Những yếu tố tưởng như chỉ thuộc về đời sống tinh thần của cộng đồng ngư dân nay được đưa vào chuỗi sản phẩm du lịch. Các lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, ẩm thực biển, chợ ngư dân và trải nghiệm nghề cá tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ mới. Đó cũng là cách bảo tồn di sản bằng cách đưa di sản trở lại đời sống kinh tế, thay vì chỉ bảo quản trong bảo tàng.
TỪ KHAI THÁC TÀI NGUYÊN SANG “TẠO THÊM GIÁ TRỊ” TỪ BIỂN
Một trong những vấn đề lớn của các cộng đồng ven biển là làm thế nào vừa duy trì sinh kế, vừa giảm áp lực khai thác lên nguồn tài nguyên biển. Tanmen đang thử nghiệm một cách tiếp cận tương đối linh hoạt.
Hoạt động đánh bắt truyền thống vẫn được duy trì, nhưng bên cạnh đó là các dịch vụ câu cá giải trí, tham quan, homestay, ẩm thực và trải nghiệm văn hóa.
Mô hình này tạo ra nhiều “lớp giá trị” trên cùng một không gian biển. Một con tàu có thể phục vụ hoạt động đánh bắt thương mại; một con tàu khác đưa du khách đi câu cá. Một làng chài có thể vừa là nơi sinh sống của ngư dân, vừa trở thành điểm lưu trú và trải nghiệm. Một cuốn sổ hàng hải cổ có thể vừa là tư liệu lịch sử, vừa trở thành sản phẩm của du lịch văn hóa. Nói cách khác, cùng một tài nguyên biển nhưng có thể tạo ra nhiều dòng giá trị kinh tế khác nhau.
Cách tiếp cận trên đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh nghề cá đang phải đối mặt với yêu cầu quản lý nguồn lợi và phục hồi hệ sinh thái.
Trong khoảng thời gian đó, các hoạt động du lịch, trải nghiệm ven bờ và dịch vụ giải trí có thể trở thành nguồn thu nhập bổ sung cho cộng đồng. Điều này mở ra một câu hỏi lớn đối với nhiều làng cá châu Á: làm thế nào để người dân ven biển có thể tăng thu nhập mà không nhất thiết phải tăng cường khai thác tài nguyên biển?
Tanmen chưa phải là câu trả lời hoàn chỉnh, nhưng đang đưa ra một mô hình đáng quan sát. Ở đây, “xanh” không chỉ có nghĩa là giảm khai thác hay bảo vệ môi trường. Kinh tế biển xanh còn có thể được hiểu là tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn trên một đơn vị tài nguyên, đồng thời mở rộng sinh kế cho cộng đồng và bảo tồn những giá trị văn hóa gắn với biển.
Đây cũng là điểm mà câu chuyện Tanmen có thể mang lại một gợi ý cho Việt Nam. Việt Nam có hàng nghìn kilomet bờ biển, hàng trăm làng nghề và cộng đồng ngư dân với những tri thức, tập quán, lễ hội, ẩm thực và văn hóa biển phong phú. Nhiều địa phương cũng đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế ven biển, giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản và tạo thêm sinh kế cho người dân. Thay vì chỉ nhìn làng cá dưới góc độ sản lượng khai thác, có thể nhìn chúng như những “tài sản sống” của kinh tế biển.
Một làng chài có thể trở thành điểm đến du lịch cộng đồng. Một đội tàu có thể cung cấp dịch vụ câu cá trải nghiệm. Những câu chuyện về nghề biển có thể trở thành sản phẩm văn hóa. Ẩm thực của ngư dân có thể tạo thành chuỗi giá trị. Những tri thức hàng hải truyền thống có thể được số hóa, bảo tồn và giới thiệu tới du khách. Khi đó, mục tiêu không phải là thay thế hoàn toàn nghề cá truyền thống bằng du lịch, mà là đa dạng hóa sinh kế để cộng đồng có thêm lựa chọn.
Từ Tanmen có thể rút ra một thông điệp khá rõ: biển không chỉ cung cấp cá, hải sản hay không gian cho tàu thuyền. Biển còn chứa đựng lịch sử, văn hóa, tri thức và những trải nghiệm có thể tạo ra giá trị kinh tế. Và khi những giá trị ấy được kết nối thành một hệ sinh thái, một làng cá truyền thống có thể từng bước trở thành một hệ sinh thái kinh tế biển mới - nơi bảo tồn và phát triển không nhất thiết phải là hai mục tiêu đối lập.

