Trường vùng cao trước thách thức đưa AI vào giảng dạy đại trà
Từ năm học 2026-2027, giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) được chính thức triển khai đại trà tại các cơ sở giáo dục phổ thông trên cả nước. Tuy nhiên, tại các trường vùng cao, việc đưa AI vào dạy học đặt ra không ít câu hỏi về thiết bị, đội ngũ giáo viên và cách tiếp cận để hoàn thành mục tiêu đề ra.

Từ năm học 2026-2027, giáo dục AI sẽ được triển khai đại trà tại các cơ sở giáo dục phổ thông trên cả nước. Ảnh minh họa: AI.
Bộ GD-ĐT vừa ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, đồng thời hướng dẫn các địa phương triển khai đại trà từ năm học 2026-2027, sau giai đoạn thí điểm năm học 2025-2026.
Giáo dục AI không nhằm đào tạo học sinh thành lập trình viên hay nhà phát triển hệ thống, mà tập trung trang bị kiến thức nền tảng, kỹ năng ứng dụng AI trong học tập và đời sống, cùng năng lực đánh giá thông tin, tư duy phản biện và sử dụng AI an toàn, có đạo đức, trách nhiệm.
Khung gồm nội dung cốt lõi 12 tiết/lớp/năm học và nội dung mở rộng do các trường chủ động triển khai. Tùy điều kiện, nhà trường có thể tổ chức chuyên đề, lồng ghép vào môn học, hoạt động giáo dục hoặc câu lạc bộ, ngoại khóa, thay vì áp dụng một mô hình thống nhất.
"Nút thắt" hạ tầng và giáo viên
Ông Trần Hưng Thái, Hiệu trưởng Trường Phổ thông DTBT THCS Lượng Minh (xã Lượng Minh, Nghệ An) đánh giá, việc đưa nội dung giáo dục AI vào giảng dạy trong trường phổ thông là cần thiết trong bối cảnh chuyển công nghệ AI đang ngày càng hiện diện trong học tập, công việc và đời sống, việc trang bị cho học sinh kiến thức cơ bản về AI sẽ giúp các em có khả năng tiếp cận công nghệ một cách chủ động hơn.
Tuy nhiên, với các trường vùng cao, miền núi, việc triển khai không đơn thuần là đưa thêm một nội dung mới vào chương trình học, mà còn đặt ra yêu cầu về hạ tầng công nghệ, năng lực số của giáo viên, điều kiện tiếp cận của học sinh và cả cách thức tổ chức dạy học.
Ông Thái cho rằng để AI có thể thực sự đi vào lớp học, trước hết cần bảo đảm 3 yếu tố gồm nền tảng số, năng lực số của đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên và cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ. Đây cũng chính là những yếu tố mà vị hiệu trưởng cho rằng các trường vùng cao thường gặp nhiều hạn chế hơn so với khu vực thuận lợi.
"Nếu ở nhiều trường miền xuôi, học sinh và giáo viên đã có điều kiện tiếp cận máy tính, Internet và các công cụ số từ sớm thì tại các địa bàn miền núi, mức độ tiếp cận công nghệ giữa các trường, thậm chí giữa các điểm trường, có thể còn khác nhau", ông Thái chia sẻ.
Theo ông, điều quan trọng không phải chỉ là bố trí đủ số tiết học theo khung chương trình đã đề ra mà phải bảo đảm học sinh được học trong điều kiện có thể thực hành, trải nghiệm. Nếu AI chỉ được giới thiệu dưới dạng lý thuyết, trong khi học sinh thiếu thiết bị hoặc đường truyền không ổn định, hiệu quả của chương trình sẽ khó đạt như kỳ vọng.
Đặc biệt, với học sinh vùng cao, việc tiếp cận AI còn phụ thuộc vào điều kiện gia đình. Không phải học sinh nào cũng có máy tính, điện thoại thông minh hoặc kết nối Internet ổn định ngoài giờ học. Vì vậy, nhà trường có vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường tiếp cận công nghệ tương đối bình đẳng cho học sinh.
Tại Trường THCS Lượng Minh, ông Thái cho biết điều kiện cơ sở vật chất phục vụ dạy học công nghệ thông tin cơ bản đã được chuẩn bị. Nhà trường có một phòng máy với khoảng 24 máy tính, có kết nối Internet và các thiết bị cần thiết. Đây là nền tảng quan trọng để nhà trường từng bước triển khai những nội dung liên quan đến AI. Tuy nhiên, máy móc và đường truyền mới chỉ là một phần của câu chuyện.

Ông Trần Hưng Thái, Hiệu trưởng Trường Phổ thông DTBT THCS Lượng Minh.
Vấn đề đáng quan tâm hơn nằm ở đội ngũ giáo viên. Nhà trường hiện có 1 giáo viên chuyên Tin học, song để AI trở thành một phần thực chất trong hoạt động giáo dục, không thể chỉ trông chờ vào số lượng ít ỏi giáo viên chuyên môn.
"Các giáo viên ở những môn học khác cũng cần hiểu những kiến thức cơ bản về AI để có thể phối hợp, hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ đúng mục đích. Bởi AI không chỉ liên quan đến môn Tin học mà có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, hiện tại, đội ngũ giáo viên hiện vẫn còn tâm lý e ngại bởi AI là công nghệ mới, trong khi thời gian tiếp cận và tập huấn chưa nhiều. Nhiều thầy cô chưa hiểu đúng bản chất của AI, cũng như chưa biết hết những công cụ nào có thể khai thác", ông chia sẻ.
Bên cạnh câu chuyện về hạ tầng và giáo viên, một vấn đề được ông Thái đặc biệt lưu ý là nguy cơ lạm dụng hoặc lệ thuộc vào AI. Bởi AI về bản chất là công cụ hỗ trợ con người tìm kiếm, xử lý, sắp xếp và khai thác dữ liệu dựa trên những yêu cầu được đưa ra. AI không thể thay thế hoàn toàn tư duy và trí tuệ của con người.
Do đó, mục tiêu của giáo dục AI không nên dừng ở việc dạy học sinh cách sử dụng một vài công cụ, mà quan trọng hơn là giúp các em hiểu AI hoạt động như thế nào, biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm với sản phẩm do mình tạo ra.
Để AI thực sự đi vào trường học vùng cao, theo ông Thái, trước mắt cần tiếp tục đầu tư cơ sở vật chất, nhưng quan trọng không kém là tổ chức các chương trình tập huấn thiết thực cho giáo viên.
Việc tập huấn không nên chỉ dừng ở việc giới thiệu khái niệm AI mà cần giúp giáo viên trực tiếp trải nghiệm, thực hành và biết cách ứng dụng vào công việc hằng ngày. Bên cạnh các chuyên gia, có thể tăng cường hình thức chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường, các địa phương. Những giáo viên đã sử dụng hiệu quả AI trong giảng dạy có thể trở thành lực lượng hỗ trợ đồng nghiệp, giúp rút ngắn thời gian làm quen với công nghệ.
Theo ông Thái, các trường vùng cao rất cần được quan tâm, đầu tư và hỗ trợ nhiều hơn để từng bước thu hẹp khoảng cách về chuyển đổi số với các trường ở khu vực thuận lợi. Ông cho rằng, đây là điều kiện quan trọng để việc đưa AI vào chương trình giáo dục không trở thành một yêu cầu mang tính hình thức. Khi có đủ hạ tầng, thiết bị và đội ngũ giáo viên được trang bị năng lực số, học sinh vùng cao mới có cơ hội tiếp cận AI một cách bình đẳng.
Học "chay", không thực hành
Lãnh đạo Trường TH-THCS A Ngo (xã La Lay, tỉnh Quảng Trị) cho rằng, khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa học sinh thành thị và học sinh miền núi là vấn đề cần được tính đến khi triển khai giáo dục AI.
Theo vị này, nếu học sinh vùng cao chỉ được tiếp cận AI khi lên đại học hoặc đi làm thì khoảng cách về năng lực số với học sinh ở đô thị có thể ngày càng lớn. Vì vậy, việc đưa những kiến thức cơ bản về AI đến tất cả học sinh là cơ hội để thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức. Tuy nhiên, điều khiến nhà trường lo lắng là điều kiện triển khai.
"Ở vùng cao, không phải học sinh nào cũng có máy tính hoặc điện thoại thông minh để sử dụng. Một số điểm trường còn gặp khó về đường truyền internet. Nếu tổ chức dạy AI mà thiếu thiết bị, giáo viên rất khó triển khai các hoạt động thực hành", lãnh đạo nhà trường chia sẻ.

Một tiết tin học tại Trường TH-THCS A Ngo.
Cũng theo vị lãnh đạo, 12 tiết AI mỗi năm không phải thời lượng quá lớn, nhưng để những tiết học này thực sự có ý nghĩa thì học sinh cần được trải nghiệm, thực hành thay vì chỉ nghe giáo viên giới thiệu khái niệm. Trong khi đó, việc trang bị đồng bộ phòng máy, máy tính, thiết bị trình chiếu và đường truyền internet cho các trường vùng sâu, vùng xa vẫn cần nguồn lực đáng kể.
Bên cạnh thiết bị, đội ngũ giáo viên được xác định là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục AI. "Giáo viên không thể chỉ biết sử dụng một vài công cụ AI mà cần hiểu bản chất, biết hướng dẫn học sinh sử dụng đúng mục đích, kiểm chứng thông tin và nhận diện những rủi ro khi dùng AI. Đây là yêu cầu mới, vì vậy giáo viên cần được tập huấn bài bản", vị lãnh đạo này nêu.
Một vấn đề khác được đặt ra đó là cách tiếp cận AI trong nhà trường. Nếu chỉ dừng ở việc hướng dẫn học sinh cách nhập câu lệnh để các công cụ AI tạo ra bài viết, hình ảnh hay câu trả lời thì giáo dục AI sẽ khó đạt được mục tiêu đề ra.
