Truy xuất nguồn gốc nông sản: 'Tấm hộ chiếu số' đưa nông sản Việt vươn ra thị trường toàn cầu

Trong khi thương mại nông sản toàn cầu bước sang giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu. Nếu trước đây, người tiêu dùng chủ yếu quan tâm đến giá cả và hình thức sản phẩm thì ngày nay, họ muốn biết rõ nông sản được trồng ở đâu, ai sản xuất, quy trình canh tác như thế nào, có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, môi trường và trách nhiệm xã hội hay không.

 Dấu mốc quan trọng trong lộ trình xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản quốc gia nhằm góp phần phát triển nền "nông nghiệp minh bạch, hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ uy tín nông sản Việt Nam và củng cố niềm tin người tiêu dùng trong nước và thị trường quốc tế".

Dấu mốc quan trọng trong lộ trình xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản quốc gia nhằm góp phần phát triển nền "nông nghiệp minh bạch, hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ uy tín nông sản Việt Nam và củng cố niềm tin người tiêu dùng trong nước và thị trường quốc tế".

Đối với Việt Nam - một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới - việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu trong giai đoạn 2025-2026, khi hàng loạt quy định mới của các nước nhập khẩu chính thức được áp dụng.

Minh bạch thông tin - xu thế không thể đảo ngược

Truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi toàn bộ hành trình của một sản phẩm từ vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất, thu hoạch, sơ chế, chế biến, bảo quản, vận chuyển đến khi phân phối tới người tiêu dùng. Toàn bộ thông tin được số hóa và lưu trữ trên các nền tảng điện tử, cho phép kiểm chứng nhanh chóng thông qua mã QR, mã vạch hoặc các công nghệ hiện đại như blockchain, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI).

Điểm khác biệt của truy xuất nguồn gốc hiện đại không chỉ nằm ở việc cung cấp thông tin mà còn ở khả năng xác thực dữ liệu. Mỗi lô hàng đều có "hồ sơ điện tử" ghi nhận nhật ký sản xuất, vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kết quả kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng và quá trình lưu thông trên thị trường. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng, đồng thời giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Từ yêu cầu của thị trường đến "giấy thông hành" của nông sản

Những năm gần đây, các thị trường nhập khẩu lớn liên tục nâng cao hàng rào kỹ thuật đối với nông sản. Không chỉ yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch hay an toàn thực phẩm, nhiều quốc gia còn đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc và tính bền vững của sản phẩm.

Đặc biệt, Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai Quy định chống mất rừng (EUDR), yêu cầu nhiều mặt hàng như cà phê, cao su, gỗ, ca cao, dầu cọ và một số sản phẩm liên quan phải truy xuất được nguồn gốc đến từng vùng sản xuất, kèm dữ liệu địa lý và hồ sơ chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng. Các doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ, minh bạch và có khả năng kiểm chứng đối với từng lô hàng xuất khẩu.

Không chỉ EU, nhiều thị trường như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Trung Quốc cũng đang tăng cường yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, quản lý vùng trồng, cơ sở đóng gói và hồ sơ điện tử đối với nông sản nhập khẩu. Điều này khiến truy xuất nguồn gốc trở thành "tấm hộ chiếu số" không thể thiếu nếu nông sản Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Chuyển đổi số mở đường cho truy xuất nguồn gốc

Sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số đang tạo ra bước thay đổi căn bản trong quản lý nông nghiệp. Nếu trước đây việc ghi chép nhật ký sản xuất chủ yếu bằng sổ tay, dễ thất lạc và khó kiểm chứng thì hiện nay nhiều hợp tác xã, doanh nghiệp đã sử dụng phần mềm quản lý sản xuất trên điện thoại thông minh. Người nông dân có thể cập nhật toàn bộ quá trình chăm sóc cây trồng, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thời gian thu hoạch ngay trên ứng dụng điện tử.

Dữ liệu sau đó được kết nối với hệ thống quản lý của doanh nghiệp chế biến, đơn vị logistics và cơ quan quản lý nhà nước, tạo thành chuỗi thông tin xuyên suốt từ nông trại đến bàn ăn. Trong năm 2026, Việt Nam tiếp tục thúc đẩy xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc dùng chung đối với nông, lâm, thủy sản, hướng tới đồng bộ dữ liệu trên phạm vi cả nước, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí xác minh và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.

Lợi ích không chỉ dành cho xuất khẩu

Nhiều người cho rằng truy xuất nguồn gốc chỉ phục vụ xuất khẩu. Thực tế, lợi ích của hệ thống này còn lan tỏa tới toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp. Đối với người tiêu dùng, truy xuất nguồn gốc giúp lựa chọn sản phẩm an toàn, hạn chế nguy cơ mua phải hàng giả, hàng nhái hoặc thực phẩm không rõ xuất xứ.

Đối với doanh nghiệp, đây là công cụ xây dựng thương hiệu và nâng cao uy tín. Khi xảy ra sự cố về chất lượng, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định lô hàng liên quan, khoanh vùng và thu hồi thay vì phải thu hồi toàn bộ sản phẩm. Đối với cơ quan quản lý, hệ thống truy xuất giúp tăng hiệu quả giám sát chất lượng, phát hiện gian lận thương mại, quản lý vùng nguyên liệu và hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển ngành hàng.

Đối với người nông dân, việc ghi chép đầy đủ quá trình sản xuất giúp nâng cao tính chuyên nghiệp, dễ tiếp cận các chương trình chứng nhận như VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và các tiêu chuẩn quốc tế khác, từ đó tăng khả năng ký kết hợp đồng với doanh nghiệp và cải thiện giá bán.

Những rào cản cần vượt qua

Mặc dù đã đạt nhiều kết quả tích cực, việc triển khai truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam vẫn còn không ít khó khăn. Phần lớn sản xuất nông nghiệp vẫn dựa trên các hộ nhỏ lẻ, diện tích manh mún khiến việc chuẩn hóa dữ liệu gặp nhiều trở ngại. Không ít nông dân chưa quen với việc ghi nhật ký điện tử hoặc cập nhật dữ liệu thường xuyên.

Một số doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã còn hạn chế về nguồn lực đầu tư hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý và nhân lực số. Bên cạnh đó, dữ liệu giữa các địa phương, doanh nghiệp và cơ quan quản lý chưa được kết nối hoàn toàn, dẫn đến tình trạng thông tin phân tán, thiếu đồng bộ.

Đối với các quy định mới của EU, nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc thu thập tọa độ địa lý vùng trồng, hồ sơ pháp lý về đất đai và dữ liệu minh chứng cho từng lô hàng. Đây được xem là một trong những thách thức lớn nhất đối với xuất khẩu nông sản trong giai đoạn hiện nay.

Xây dựng chuỗi giá trị minh bạch

Để truy xuất nguồn gốc thực sự phát huy hiệu quả, cần sự tham gia đồng bộ của tất cả các chủ thể trong chuỗi giá trị. Người nông dân cần thay đổi tư duy từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu. Hợp tác xã cần đóng vai trò tổ chức vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình canh tác và hỗ trợ thành viên thực hiện nhật ký điện tử. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn cho nền tảng quản trị số, ứng dụng AI, blockchain, IoT và các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng nhằm tăng tính minh bạch và giảm chi phí kiểm soát.

Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ sở dữ liệu quốc gia về truy xuất nguồn gốc; đồng thời đẩy mạnh kết nối giữa dữ liệu vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm dịch thực vật và hệ thống hải quan để giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Song song với đó là tăng cường đào tạo kỹ năng số cho nông dân, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ, khuyến khích các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị.

Hướng tới nền nông nghiệp số và bền vững

Chiến lược phát triển nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn mới không chỉ hướng tới mục tiêu tăng sản lượng mà còn nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế.

Trong xu thế đó, truy xuất nguồn gốc sẽ ngày càng trở thành nền tảng của nền nông nghiệp số. Mỗi thửa ruộng, mỗi vườn cây, mỗi ao nuôi hay mỗi lô hàng đều được quản lý bằng dữ liệu số; mọi thông tin về sản phẩm đều minh bạch, chính xác và có thể kiểm chứng. Khi đó, người tiêu dùng sẽ không chỉ mua một sản phẩm nông nghiệp, mà còn mua niềm tin về chất lượng, sự an toàn và trách nhiệm của nhà sản xuất.

Truy xuất nguồn gốc không còn đơn thuần là giải pháp kỹ thuật mà đã trở thành yêu cầu tất yếu của thương mại nông sản hiện đại. Đây chính là chìa khóa để nông sản Việt Nam nâng cao giá trị, chinh phục các thị trường khó tính, thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe và khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu trong giai đoạn 2025-2026 và những năm tiếp theo./.

Thái Hà

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/truy-xuat-nguon-goc-nong-san-tam-ho-chieu-so-dua-nong-san-viet-vuon-ra-thi-truong-toan-cau-15661.html