Truy xuất nguồn gốc - 'tấm hộ chiếu' nâng giá trị rau an toàn Thủ đô
Niềm tin của người tiêu dùng đối với thực phẩm không còn được đo bằng những lời cam kết. Trong bối cảnh các vụ vi phạm an toàn thực phẩm vẫn diễn biến phức tạp, điều người mua cần là khả năng kiểm chứng: sản phẩm được trồng ở đâu, theo quy trình nào, ai chịu trách nhiệm về chất lượng. Chính vì vậy, truy xuất nguồn gốc đang trở thành 'chìa khóa' giúp ngành rau Hà Nội chuyển từ sản xuất an toàn sang sản xuất minh bạch, từng bước xây dựng chuỗi giá trị bền vững và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Xu hướng hiện nay là người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho những sản phẩm rau có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng (Nguồn: Trồng rau đô thị)
Đây cũng là định hướng mà ngành nông nghiệp Thủ đô đang đẩy mạnh thông qua việc ứng dụng công nghệ số, xây dựng chuỗi liên kết và chuẩn hóa quy trình sản xuất tại các vùng chuyên canh.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội đã triển khai thí điểm mô hình quản lý an toàn thực phẩm tại các vùng sản xuất rau tập trung ở xã Bát Tràng và xã Mê Linh. Không chỉ dừng lại ở việc tăng cường kiểm tra chất lượng, mô hình hướng tới thay đổi phương thức quản lý từ kiểm soát thủ công sang quản trị bằng dữ liệu, trong đó toàn bộ quá trình sản xuất được số hóa và kết nối xuyên suốt từ đồng ruộng đến hệ thống phân phối.
Theo Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Hà Nội, mỗi năm thành phố duy trì khoảng 32.000 ha gieo trồng rau, trong đó hơn 5.500 ha được tổ chức sản xuất chuyên canh tại 269 vùng trọng điểm. Đây là nền tảng quan trọng để Hà Nội phát triển các chuỗi cung ứng nông sản an toàn quy mô lớn.
Từ các vùng sản xuất này, nhiều thương hiệu rau đã tạo dựng được uy tín trên thị trường như Văn Đức, Tráng Việt, Lĩnh Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng, việc xây dựng thương hiệu không còn chỉ dựa vào danh tiếng vùng trồng mà phải được bảo chứng bằng hệ thống dữ liệu minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Xu hướng tiêu dùng hiện nay cho thấy, người dân sẵn sàng chi trả cao hơn cho những sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, được kiểm soát chất lượng và có thể kiểm chứng toàn bộ hành trình từ sản xuất đến bàn ăn. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc truy xuất nguồn gốc không chỉ là công cụ quản lý của cơ quan chức năng mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp và hợp tác xã.
Nhận thức rõ điều này, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội đã tổ chức nhiều lớp tập huấn, hướng dẫn nông dân và các hợp tác xã sử dụng phần mềm quản lý sản xuất, ghi chép nhật ký điện tử và cập nhật dữ liệu canh tác lên hệ thống quản lý. Thay vì những cuốn sổ ghi chép thủ công dễ thất lạc và khó kiểm chứng, mọi thông tin về giống cây trồng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thời gian chăm sóc hay thu hoạch đều được lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử.
Đây là bước chuyển quan trọng bởi khi toàn bộ quá trình sản xuất được số hóa, việc truy xuất nguồn gốc trở nên nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Cơ quan quản lý có thể giám sát hiệu quả chất lượng nông sản, doanh nghiệp thuận lợi trong quản trị chuỗi cung ứng, còn người tiêu dùng chỉ cần quét mã QR để tiếp cận đầy đủ thông tin về sản phẩm trước khi quyết định mua.
Quan trọng hơn, dữ liệu số đang thay thế dần phương thức quản lý dựa trên niềm tin. Chất lượng nông sản không còn được khẳng định bằng lời giới thiệu mà bằng những thông tin có thể kiểm chứng. Đây cũng là xu hướng tất yếu khi hệ thống bán lẻ hiện đại, siêu thị và các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc.
Theo Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội Nguyễn Mạnh Phương, thành phố đang đặt mục tiêu nâng cao toàn diện chất lượng sản xuất rau an toàn trong giai đoạn tới. Trong đó, Hà Nội phấn đấu kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng cho phép trên hơn 90% diện tích rau chuyên canh, đồng thời hướng dẫn các vùng sản xuất nhỏ lẻ áp dụng quy trình canh tác an toàn để nâng cao chất lượng đồng đều trên toàn địa bàn.
Đáng chú ý, thành phố đặt mục tiêu đưa trên 30% sản lượng rau an toàn tại các vùng sản xuất tập trung vào hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử. Đây không đơn thuần là một chỉ tiêu về chuyển đổi số mà còn là bước đi quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp minh bạch, hiện đại và có khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Thực tế cho thấy, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, yếu tố "rau sạch" thôi chưa đủ. Điều họ cần là bằng chứng để xác nhận sản phẩm thực sự an toàn. Chính vì vậy, truy xuất nguồn gốc đang trở thành "tấm hộ chiếu" giúp nông sản đi vào các siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm, bếp ăn tập thể cũng như mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường xuất khẩu.
Để mục tiêu này đạt hiệu quả, ngoài sự hỗ trợ của cơ quan quản lý, cần sự tham gia đồng bộ của doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Chuyển đổi số trong nông nghiệp chỉ thực sự phát huy giá trị khi dữ liệu được cập nhật đầy đủ, chính xác và duy trì thường xuyên. Đồng thời, việc mở rộng chuỗi liên kết giữa vùng sản xuất với doanh nghiệp chế biến, hệ thống phân phối và đơn vị logistics sẽ giúp nâng cao giá trị nông sản, giảm khâu trung gian và bảo đảm đầu ra ổn định.
Có thể thấy, việc Hà Nội đẩy mạnh ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc gắn với xây dựng chuỗi liên kết không chỉ nhằm giải quyết bài toán an toàn thực phẩm trước mắt mà còn tạo nền tảng cho quá trình tái cơ cấu ngành trồng trọt theo hướng hiện đại. Khi mỗi sản phẩm đều có "lý lịch số", mỗi vùng trồng đều được quản lý bằng dữ liệu và mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị được kết nối chặt chẽ, rau an toàn Thủ đô sẽ không chỉ chinh phục người tiêu dùng bằng chất lượng mà còn bằng sự minh bạch và niềm tin.











