Truyền thông khoa học trong kỷ nguyên số

Truyền thông trong khoa học được xem như một khâu trung gian, giúp chuyển hóa ngôn ngữ học thuật thành ngôn ngữ đời thường, thân thiện, giúp mỗi người dân, dù ở trình độ khác nhau có thể tiếp cận kết quả nghiên cứu khoa học, hiểu và thực hành.

Fanpage “Thông tin khoa học và công nghệ” của Bộ Khoa học và Công nghệ lan tỏa tri thức và cảm hứng đổi mới sáng tạo. (Ảnh: TL)

Fanpage “Thông tin khoa học và công nghệ” của Bộ Khoa học và Công nghệ lan tỏa tri thức và cảm hứng đổi mới sáng tạo. (Ảnh: TL)

Thí dụ, nhờ được chuyển hóa bằng ngôn ngữ truyền thông dễ hiểu và gần gũi, các công trình nghiên cứu mang tính chuyên sâu về khoa học lượng tử, năng lượng tái tạo, tiêu dùng xanh, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thẩm thấu vào người dân, và biến thành các hành động thiết thực như sử dụng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, ứng dụng AI một cách có đạo đức...

Truyền thông chính là con đường góp phần để khoa học dần trở thành lối sống, tư duy và hành động của đông đảo quần chúng nhân dân. Trong khoa học xã hội, truyền thông không chỉ phản ánh thành tựu nghiên cứu mà còn là bức tường thành vững chắc trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Thông qua mỗi bài viết, mỗi ấn phẩm, truyền thông đã và đang gieo mầm cho những giá trị chân-thiện-mỹ, góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, giàu tính nhân bản và tràn đầy khát vọng phát triển.

Thời gian qua, nhiều cơ quan báo chí đã mở rộng chuyên trang, chuyên mục nhằm lan tỏa tri thức khoa học. Thông tin về các hội thảo, tọa đàm, các mô hình doanh nghiệp ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học, các báo cáo tư vấn chính sách… giúp cho cộng đồng thấy được tính thực tiễn, hữu ích của khoa học. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp chủ động tìm đến nhà khoa học, kết nối hợp tác, đầu tư nhằm biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm phục vụ đời sống xã hội. Thông qua sự tương tác với công chúng, truyền thông khoa học phản ánh nhu cầu của người dân, của xã hội, gợi ý cho nhà nghiên cứu các đề tài phù hợp.

Cũng từ truyền thông khoa học, các nhà quản trị có thể nhận diện khoảng trống chính sách để kịp thời điều chỉnh, giúp sự phát triển xã hội trở nên hài hòa, minh bạch và bền vững hơn. Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển AI mạnh mẽ, truyền thông khoa học còn là động lực cho đổi mới sáng tạo. Sự kịp thời trong thông tin về chính sách, cơ chế hỗ trợ nghiên cứu, các quỹ đầu tư, các chương trình quốc gia tiếp thêm niềm tin và sức mạnh cho cộng đồng khoa học.

Muốn làm tốt công tác truyền thông khoa học cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan truyền thông và các đơn vị nghiên cứu, các nhà khoa học. Sự cởi mở trong chia sẻ thông tin, sẵn sàng kết nối của nhà nghiên cứu sẽ giúp cho báo chí dễ dàng nắm bắt, đưa thông tin đến cộng đồng. Ngược lại, khi khai thác thông tin khoa học, người làm truyền thông phải am hiểu về lĩnh vực mình quan tâm, có kỹ năng diễn giải tốt, sẵn sàng chuyển tải nội dung học thuật bằng ngôn ngữ bình dị, mà vẫn giữ đúng bản chất của khoa học.

Ngoài ra, các cơ quan nghiên cứu như các viện, học viện, cơ sở đào tạo… cần không ngừng nâng cao chất lượng truyền thông khoa học. Hiện nay, các cơ sở nghiên cứu, đào tạo khoa học đều có hệ thống tạp chí phục vụ công tác truyền thông. Tuy nhiên, việc truyền thông kết quả nghiên cứu một cách thụ động, cứng nhắc trước đây không còn phù hợp. Yêu cầu của thời kỳ mới đặt ra là phải thay đổi cách làm, cách tiếp cận để tăng tính kết nối, lan tỏa tri thức đến cộng đồng. Theo đó, truyền thông khoa học cần dễ hiểu về nội dung, đa dạng về hình thức, nhất là tăng cường sử dụng các nền tảng số, mạng xã hội để đưa tri thức khoa học đến với người dân bằng tinh thần trách nhiệm, học thuật, góp phần phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

VŨ QUỲNH

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/truyen-thong-khoa-hoc-trong-ky-nguyen-so-post972342.html