TS. Cấn Văn Lực: Chủ động kịch bản năng lượng để giữ nhịp tăng trưởng kinh tế
TS. Cấn Văn Lực cho rằng cần có các chiến lược dự phòng cấp bách và lộ trình tái cơ cấu nguồn cung năng lượng, nhằm tạo 'lá chắn' vững chắc cho nền kinh tế trước những biến động địa chính trị khó lường.
Trao đổi với VnBusiness, TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ, đã phác thảo những giải pháp then chốt từ bình ổn thị trường tài chính đến bảo đảm an ninh nhiên liệu, giúp doanh nghiệp và Chính phủ chủ động xoay chuyển tình thế trong bối cảnh khủng hoảng.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ.
Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, ông nhận định thế nào về những tác động trực tiếp và gián tiếp của cuộc chiến tại Trung Đông, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng và sản xuất?
Việt Nam đang chịu tác động mạnh, khá sâu và rộng ở cả góc độ trực tiếp và gián tiếp. Trước hết, lĩnh vực năng lượng chịu tác động mạnh nhất. Mặc dù hai nhà máy lọc dầu trong nước đã đáp ứng khoảng 68% nhu cầu, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt hiện nay khoảng 26,65 triệu tấn, nhưng nguồn cung nội địa chỉ đạt 14,5 triệu tấn (chiếm 54,4%), còn lại 45,6% vẫn phải nhập khẩu. Đặc biệt, nhiên liệu bay Jet-A1 chỉ tự chủ được 38%, khí LPG đáp ứng 12% nhu cầu, và khí LNG gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu từ các nhà cung cấp như Qatar và Ả Rập - Xê Út.
Sự phụ thuộc này khiến các ngành liên đới đến năng lượng chịu tác động lớn, bao gồm vận tải, hàng không, logistics, du lịch. Các ngành sản xuất dùng nhiều năng lượng như hóa chất, phân bón, sắt thép, vật liệu xây dựng, sản xuất điện, điện tử, chip bán dẫn, ô tô... cũng bị ảnh hưởng. Thậm chí, nông nghiệp với các mặt hàng như lúa gạo, cà phê, hồ tiêu cũng chịu áp lực khi chi phí phân bón và năng lượng đầu vào tăng cao.
Về thương mại, thị trường Trung Đông nhập khẩu khoảng 1,74 tỷ USD hàng nông - thủy sản từ Việt Nam năm 2025 đang bị gián đoạn chuỗi cung ứng. Chi phí logistics, bảo hiểm và bảo quản lạnh tăng do giá xăng dầu leo thang. Tuy nhiên, cũng có cơ hội mới khi nhu cầu từ các thị trường khác như Châu Âu, Châu Phi tăng lên do chuỗi cung ứng truyền thống bị đứt gãy.
Theo ông, GDP và lạm phát của Việt Nam trong năm nay sẽ diễn biến ra sao?
Chúng tôi vừa công bố Báo cáo đánh giá nhanh tác động của chiến sự tại Iran tới kinh tế thế giới và Việt Nam. Trong đó, đánh giá tác động theo 3 kịch bản dựa trên diễn biến chiến sự. Kịch bản 1 là xung đột chấm dứt trong 4-5 tuần, không lan rộng. Giá dầu Brent bình quân cả năm khoảng 80-83 USD/thùng (tăng 15-20% so với 2025). Khi đó, lạm phát (CPI) bình quân năm 2026 của Việt Nam có thể tăng thêm 0,3-0,5 điểm % (vẫn quanh ngưỡng mục tiêu 4-4,5%). Tuy nhiên, tăng trưởng GDP có thể giảm khoảng 0,6-0,8 điểm % so với trường hợp không có chiến sự.
Kịch bản 2 là xung đột kéo dài khu vực, eo biển Hormuz bị phong tỏa vài tháng. Giá dầu có lúc lên 115-120 USD/thùng. Xuất khẩu của Việt Nam có thể giảm khoảng 2 điểm % và thu hút FDI có thể giảm 1,5-2 điểm %.
Kịch bản 3 là xung đột leo thang và lan rộng với nhiều nước can dự. Giá dầu bình quân năm có thể lên mức 90-97 USD/thùng. Khi đó, lạm phát Việt Nam có thể bị đẩy lên mức 4,5-5% và GDP sẽ chịu sức ép giảm sâu hơn do chi phí tăng và tâm lý thận trọng của nhà đầu tư, người tiêu dùng.
Trước những thách thức khó lường như vậy, theo ông Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp gì để giảm thiểu tác động và ổn định kinh tế vĩ mô?
Trong bối cảnh bất định gia tăng, mục tiêu điều hành đòi hỏi sự bình tĩnh, chủ động và không phản ứng thái quá.
Trong ngắn hạn, ưu tiên cao nhất là không để cú sốc xăng dầu và đứt gãy chuỗi cung ứng chuyển thành cú sốc nguồn cung năng lượng và giá cả. Chính phủ nên xem xét kiện toàn Tổ phản ứng nhanh, xây dựng kịch bản ứng phó bảo đảm đủ nguồn cung xăng dầu và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu. Cần tăng cường kiểm tra để ngăn ngừa đầu cơ, găm hàng và có thể phát động "Chiến dịch tiết kiệm năng lượng toàn quốc". Bên cạnh đó, cần sớm xem xét giảm thuế, phí xăng dầu liên quan và linh hoạt sử dụng Quỹ bình ổn giá để hạn chế biến động quá mạnh.
Về điều hành vĩ mô, cần phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, tài khóa để ổn định kinh tế, cân bằng giữa tỷ giá và lãi suất. Cần có cơ chế hỗ trợ kịp thời cho các doanh nghiệp chịu tác động trực tiếp từ chi phí nhiên liệu và vận tải tăng cao.
Trong trung và dài hạn, trọng tâm là củng cố an ninh năng lượng thông qua đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược và đẩy nhanh triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Cần hoàn thiện khung pháp lý để tăng năng lực tự chủ chiến lược.
Bên cạnh đó, cần phát triển các thị trường tài chính như chứng khoán và giao dịch hàng hóa nhằm tạo ra các công cụ phòng ngừa rủi ro giá năng lượng. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư hạ tầng chiến lược và nâng cao chất lượng nhân lực để tận dụng tốt hơn các dòng vốn đầu tư mới vào công nghệ, AI và tài chính trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang bị tái cấu trúc do chiến sự.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ này!
Huyền Anh (Thực hiện)











