TS. Nguyễn Huy Quang: Đến lúc xây dựng lộ trình cụ thể để tiến tới môi trường 100% không khói thuốc

Sau hơn 10 năm thực hiện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, việc chuyển các địa điểm được phép bố trí nơi hút thuốc riêng sang cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà vẫn cần một lộ trình với thời hạn và trách nhiệm thực hiện cụ thể. TS. Nguyễn Huy Quang - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ Y tế); Trưởng ban Tư vấn, Phản biện và Giám định xã hội của Tổng hội Y học Việt Nam cho rằng, việc hoàn thiện pháp luật phải gắn với khả năng thực thi, bảo đảm người dân và người lao động thực sự được bảo vệ khỏi khói thuốc lá thụ động.

Trong bối cảnh dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá dự kiến được Quốc hội xem xét, TS. Nguyễn Huy Quang - nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ Y tế); Trưởng ban Tư vấn, Phản biện và Giám định xã hội của Tổng hội Y học Việt Nam trao đổi cơ sở pháp lý, những bất cập của mô hình khu vực hút thuốc riêng và các giải pháp nhằm mở rộng môi trường không khói thuốc tại Việt Nam.

Không nên kéo dài những ngoại lệ hiện hành

- Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 đã giao Chính phủ quy định việc chuyển một số địa điểm đang được phép có khu vực hút thuốc riêng thành địa điểm cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà phù hợp với từng thời kỳ. Sau hơn 10 năm thực hiện, theo ông, đã đến thời điểm cần cụ thể hóa lộ trình này hay chưa? Vì sao?

TS. Nguyễn Huy Quang: Theo tôi, việc cụ thể hóa lộ trình này là cần thiết. Khoản 4 Điều 12 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đã đặt ra yêu cầu chuyển các địa điểm được bố trí nơi hút thuốc riêng sang cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà. Nghị định số 77/2013/NĐ-CP cũng đã quy định các tiêu chí, quy trình đề xuất và thứ tự ưu tiên chuyển đổi. Tuy nhiên, điều còn thiếu là một lộ trình với các mốc thời gian và trách nhiệm thực hiện đủ cụ thể để tạo chuyển biến đồng bộ.

Về khoa học, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khẳng định không có mức phơi nhiễm khói thuốc thụ động nào là an toàn. Hướng dẫn thực hiện Điều 8 Công ước khung về kiểm soát thuốc lá (FCTC) nhấn mạnh việc loại bỏ các ngoại lệ và tiến tới bảo vệ toàn diện tại nơi công cộng, nơi làm việc trong nhà và phương tiện giao thông công cộng.

Bằng chứng trong nước cũng cho thấy cần tiếp tục hành động. Nghiên cứu năm 2025 của Trường Đại học Y tế Công cộng tại 85 cơ sở dịch vụ ăn uống, giải trí ở Hà Nội, Bắc Ninh và Hội An ghi nhận nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình tại nhóm cơ sở không khói thuốc hoàn toàn khoảng 17 µg/m³, trong khi nhóm có khu vực hút thuốc riêng khoảng 39 µg/m³. Đây là số liệu tại các điểm khảo sát, không đại diện cho toàn bộ cơ sở trên cả nước, nhưng cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn về sự cần thiết của môi trường không khói thuốc. Vì vậy, giai đoạn hoàn thiện chính sách hiện nay là cơ hội phù hợp để xác định rõ từng bước chuyển đổi, đồng thời chuẩn bị nguồn lực và hướng dẫn thực hiện cho các địa phương, cơ sở kinh doanh.

- Hiện khách sạn, cơ sở lưu trú du lịch, khu vực cách ly của sân bay, tàu thủy, tàu hỏa vẫn được phép bố trí nơi dành riêng cho người hút thuốc. Từ góc độ pháp luật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, việc duy trì những ngoại lệ này đang đặt ra những vấn đề gì, thưa ông?

TS. Nguyễn Huy Quang: Trước hết, cần làm rõ rằng Điều 12 Luật hiện hành không cho phép hút thuốc tùy ý ở những địa điểm này. Luật cấm hút thuốc trong nhà nhưng cho phép bố trí nơi hút thuốc riêng nếu đáp ứng các điều kiện về phòng, thông khí, biển báo và phòng cháy, chữa cháy.

Bất cập lớn nhất là mức độ bảo vệ sức khỏe chưa đồng đều. Dù có khu vực hút thuốc riêng, người làm việc thường xuyên tại khách sạn, sân bay hoặc trên phương tiện giao thông vẫn có nguy cơ tiếp xúc với khói thuốc. Các hệ thống thông gió, lọc khí và phòng hút thuốc riêng không thể bảo đảm loại bỏ hoàn toàn phơi nhiễm, như hướng dẫn Điều 8 FCTC đã nêu.

Từ góc độ thực thi, việc xác định một phòng hút thuốc có đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật hay không cũng phức tạp hơn nhiều so với kiểm tra một địa điểm cấm hút thuốc hoàn toàn. Bên cạnh đó, việc duy trì những ngoại lệ khác nhau giữa các loại hình không gian công cộng có thể gây khó khăn cho truyền thông, hướng dẫn và giám sát tuân thủ.

Chính vì vậy, cần xem việc bố trí nơi hút thuốc riêng là một cơ chế chuyển tiếp theo quy định hiện hành, thay vì một giải pháp bảo vệ sức khỏe lâu dài.

- Nếu chuyển các địa điểm nói trên sang cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà, theo ông, nhóm địa điểm nào nên được ưu tiên và cần căn cứ vào những yếu tố gì để xây dựng lộ trình phù hợp?

TS. Nguyễn Huy Quang: Theo tôi, việc xây dựng lộ trình chuyển đổi cần dựa trên cả yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và khả năng tổ chức thực hiện, trong đó ưu tiên những địa điểm có nguy cơ phơi nhiễm khói thuốc cao, không gian kín, thời gian tiếp xúc kéo dài và điều kiện quản lý thuận lợi.

Trước hết, có thể xem xét ưu tiên các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa, tàu thủy, nơi hành khách và nhân viên thường phải ở trong không gian dùng chung trong thời gian dài, khó chủ động tránh tiếp xúc với khói thuốc. Đây cũng là những loại hình có đơn vị vận hành và hệ thống quản lý tương đối tập trung, thuận lợi cho việc thống nhất nội quy, tập huấn nhân viên và giám sát thực hiện.

Tiếp theo là các cơ sở dịch vụ, giải trí như quán bar, karaoke, vũ trường và khu vực cách ly của sân bay. Đây là những địa điểm có đặc điểm hoạt động khác nhau, cần đánh giá cụ thể nguy cơ phơi nhiễm, điều kiện cơ sở vật chất và khả năng chuyển đổi. Chẳng hạn, nghiên cứu năm 2025 của Trường Đại học Y tế Công cộng ghi nhận nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình tại các quán bar được khảo sát lên tới khoảng 145 µg/m³, cho thấy vấn đề ô nhiễm không khí trong những không gian giải trí kín cần được quan tâm.

Đối với khách sạn và các cơ sở lưu trú du lịch, có thể xem xét thời gian chuyển tiếp phù hợp để doanh nghiệp điều chỉnh nội quy, phương thức cung cấp dịch vụ và cơ sở vật chất. Tuy nhiên, việc xác định các giai đoạn không nên làm kéo dài không cần thiết những ngoại lệ hiện hành.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một lộ trình có thời hạn cụ thể là rất quan trọng. Hồng Kông đã mở rộng quy định cấm hút thuốc tại phần lớn nơi làm việc và địa điểm công cộng trong nhà từ ngày 1/1/2007, đồng thời dành thời gian chuyển tiếp đến ngày 1/7/2009 cho sáu nhóm cơ sở giải trí như quán bar, hộp đêm, cơ sở massage và nhà tắm hơi.

Thời điểm kết thúc giai đoạn chuyển tiếp được quy định rõ trong pháp luật, tạo điều kiện để các cơ sở kinh doanh chuẩn bị và cơ quan quản lý tổ chức thực hiện. Đáng chú ý, chính quyền Hồng Kông cũng xem xét tác động đối với hoạt động kinh doanh và người lao động trong quá trình chuyển đổi.

Từ kinh nghiệm này, tôi cho rằng lộ trình của Việt Nam cần bảo đảm ba yêu cầu. Thứ nhất, mỗi giai đoạn phải có thời hạn bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Thứ hai, cần xác định trách nhiệm của cơ quan quản lý và đơn vị vận hành, đi kèm hoạt động truyền thông, hướng dẫn, tập huấn trước khi quy định có hiệu lực. Thứ ba, phải có cơ chế theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả để kịp thời tháo gỡ khó khăn trong quá trình thực hiện.

Một vấn đề cũng cần cân nhắc là quy định đối với các cơ sở mới thành lập hoặc cải tạo lớn, nhằm hạn chế việc tiếp tục đầu tư vào những phòng hút thuốc có thể phải loại bỏ khi lộ trình chuyển đổi hoàn tất. Như vậy, điều quan trọng không chỉ là lựa chọn địa điểm nào chuyển đổi trước, mà còn phải xây dựng được lộ trình khả thi, có thời hạn cụ thể và trách nhiệm thực hiện rõ ràng, để mục tiêu môi trường 100% không khói thuốc được triển khai nhất quán trong thực tế.

Phòng hút thuốc riêng không thể thay thế môi trường không khói thuốc hoàn toàn

- Đối với các cơ sở giáo dục, đề xuất hiện nay là thống nhất quy định cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà và trong khuôn viên để đồng bộ với Luật Giáo dục. Ông đánh giá thế nào về sự cần thiết của sửa đổi này?

TS. Nguyễn Huy Quang: Tôi ủng hộ việc thống nhất quy định cấm hút thuốc trong nhà và trong khuôn viên đối với các cơ sở giáo dục. Theo Điều 11 Luật hiện hành, trường cao đẳng, đại học và học viện thuộc nhóm cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà, trong khi các cơ sở giáo dục khác thuộc nhóm cấm cả trong nhà và trong phạm vi khuôn viên. Cách phân chia này khiến phạm vi bảo vệ sức khỏe chưa thống nhất giữa các cấp học.

Môi trường giáo dục không chỉ dành cho người học mà còn là nơi làm việc của giảng viên, nhân viên và có thể có nhiều không gian sử dụng chung. Quy định thống nhất trên toàn khuôn viên sẽ giúp việc truyền thông, đặt biển báo, xây dựng nội quy và giám sát trở nên rõ ràng hơn. Đồng thời, cơ sở giáo dục có vai trò hình thành chuẩn mực ứng xử lành mạnh, đặc biệt đối với thanh thiếu niên.

Khi hoàn thiện quy định, cần sử dụng thuật ngữ và xác định phạm vi áp dụng đủ rõ để bao quát các loại hình giáo dục, đào tạo liên quan, kể cả cơ sở giáo dục nghề nghiệp, tránh phát sinh cách hiểu khác nhau khi thực hiện.

- Người lao động tại khách sạn, sân bay, tàu hỏa, tàu thủy là nhóm phải làm việc thường xuyên tại những không gian có thể có khói thuốc và khó chủ động tránh phơi nhiễm. Theo ông, khi sửa Luật cần quy định trách nhiệm bảo vệ nhóm lao động này như thế nào?

TS. Nguyễn Huy Quang: Người lao động là nhóm cần được quan tâm đặc biệt vì họ phải có mặt tại nơi làm việc trong phần lớn thời gian của ca trực và không phải lúc nào cũng có thể chủ động tránh khói thuốc. Vì vậy, bảo vệ người lao động trước phơi nhiễm khói thuốc thụ động cần được coi là một mục tiêu quan trọng khi hoàn thiện quy định về môi trường không khói thuốc.

Trước hết, cần xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu và đơn vị quản lý trong tổ chức thực hiện quy định cấm hút thuốc, đặt biển báo, phổ biến nội quy và có quy trình xử lý khi phát hiện vi phạm. Điều 14 Luật hiện hành đã quy định quyền và trách nhiệm của người đứng đầu, người quản lý địa điểm cấm hút thuốc. Khi triển khai, cần làm rõ cách phân công và hỗ trợ nhân viên thực hiện việc nhắc nhở khách một cách an toàn, phù hợp với vị trí công việc.

Trong thời gian các nơi hút thuốc riêng còn được pháp luật cho phép, cơ sở cần có biện pháp hạn chế phơi nhiễm cho nhân viên, nhất là những người làm công tác phục vụ và vệ sinh. Cũng nên tạo cơ chế để người lao động phản ánh vi phạm mà không bị gây bất lợi, đồng thời cung cấp thông tin và hỗ trợ cai nghiện thuốc lá nếu có nhu cầu.

Về lâu dài, chuyển sang môi trường không khói thuốc hoàn toàn trong nhà là giải pháp bảo vệ nhất quán hơn đối với cả khách hàng và người lao động.

Muốn quy định đi vào cuộc sống phải xác định rõ trách nhiệm thực thi

Việc hút thuốc tại các không gian công cộng trong nhà đặt ra yêu cầu mở rộng môi trường 100% không khói thuốc nhằm bảo vệ sức khỏe người dân trước tác hại của khói thuốc thụ động. (Ảnh minh họa: Thanh Hà).

Việc hút thuốc tại các không gian công cộng trong nhà đặt ra yêu cầu mở rộng môi trường 100% không khói thuốc nhằm bảo vệ sức khỏe người dân trước tác hại của khói thuốc thụ động. (Ảnh minh họa: Thanh Hà).

- Nếu Luật được sửa đổi theo hướng mở rộng các địa điểm cấm hút thuốc hoàn toàn, theo ông, cần thiết kế lộ trình, trách nhiệm của người đứng đầu, cơ chế kiểm tra và xử lý vi phạm như thế nào để quy định có thể thực thi hiệu quả trong thực tế?

TS. Nguyễn Huy Quang: Theo tôi, để quy định về môi trường không khói thuốc thực sự đi vào cuộc sống, cần chú trọng đồng thời ba yếu tố: quy định pháp luật rõ ràng, trách nhiệm thực hiện cụ thể và cơ chế giám sát, xử lý vi phạm có hiệu quả.

Trước hết, về lộ trình, cần xác định rõ thời hạn chuyển đổi đối với từng nhóm địa điểm, bảo đảm các cơ sở có đủ thời gian chuẩn bị nhưng không kéo dài những ngoại lệ không cần thiết. Mỗi giai đoạn cần đi kèm hướng dẫn thực hiện, hoạt động truyền thông và trách nhiệm giám sát của các cơ quan liên quan.

Thứ hai, về trách nhiệm của người đứng đầu, cần quy định cụ thể những công việc mà người quản lý địa điểm phải thực hiện, thay vì chỉ nêu trách nhiệm chung. Chẳng hạn, cơ sở phải bố trí biển cấm hút thuốc đúng quy định, xây dựng nội quy, không cung cấp dụng cụ hút thuốc tại khu vực cấm, phân công nhân viên giám sát, nhắc nhở người vi phạm và có cơ chế tiếp nhận, xử lý phản ánh.

Kinh nghiệm của Bắc Kinh (Trung Quốc) cho thấy cách tiếp cận này có ý nghĩa đối với thực thi pháp luật. Quy định kiểm soát hút thuốc của Bắc Kinh, có hiệu lực từ năm 2015, không chỉ xác định những địa điểm cấm hút thuốc mà còn quy định cụ thể trách nhiệm của đơn vị quản lý, kinh doanh. Theo đó, người quản lý có trách nhiệm xây dựng quy chế, đặt biển cấm và thông tin tiếp nhận phản ánh, tổ chức kiểm tra, lưu giữ hồ sơ giám sát, nhắc nhở người hút thuốc và yêu cầu người không chấp hành rời khỏi địa điểm. Trường hợp cần thiết, cơ sở có thể phản ánh đến cơ quan y tế có thẩm quyền.

Đáng chú ý, Bắc Kinh quy định chế tài riêng đối với việc không thực hiện trách nhiệm quản lý. Như vậy, việc xử lý không chỉ tập trung vào người trực tiếp hút thuốc mà còn xem xét các hành vi vi phạm cụ thể của đơn vị quản lý địa điểm. Đây là kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo để tăng cường trách nhiệm của cơ sở, đồng thời bảo đảm nguyên tắc xử phạt đúng hành vi, đúng chủ thể.

Thứ ba, về kiểm tra và xử lý vi phạm, cần bảo đảm các quy định hiện hành được áp dụng đầy đủ và thống nhất. Điều 24 Nghị định số 90/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026, quy định mức phạt từ 200.000 đến 500.000 đồng đối với hành vi hút thuốc tại địa điểm cấm, trừ trường hợp hút thuốc trên tàu bay được xử lý theo quy định riêng. Nghị định cũng quy định chế tài đối với hành vi không đặt biển cấm hút thuốc, không tổ chức thực hiện, hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc việc chấp hành và vi phạm các điều kiện của nơi dành riêng cho người hút thuốc.

Bên cạnh đó, Điều 56 Luật Xử lý vi phạm hành chính, được sửa đổi năm 2025, đã cho phép xử phạt không lập biên bản đối với một số trường hợp phạt tiền đến 500.000 đồng đối với cá nhân. Tuy nhiên, trường hợp phát hiện vi phạm bằng phương tiện, thiết bị kỹ thuật, nghiệp vụ vẫn phải lập biên bản theo quy định. Điều này cho thấy pháp luật hiện hành đã có cơ chế xử lý tương đối linh hoạt; vấn đề quan trọng là bảo đảm lực lượng có thẩm quyền và điều kiện thực thi phù hợp.

Hồng Kông (Trung Quốc) cũng là kinh nghiệm có thể tham khảo trong tổ chức xử phạt. Từ tháng 9/2009, Hồng Kông áp dụng cơ chế phạt tiền cố định đối với hành vi hút thuốc tại nơi cấm. Kể từ ngày 1/1/2026, mức phạt được nâng từ 1.500 lên 3.000 đô la Hồng Kông. Cơ chế này cho phép lực lượng có thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm theo thủ tục đã được chuẩn hóa. Tuy nhiên, khi tham khảo cho Việt Nam, cần tính đến sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tổ chức lực lượng thực thi và thẩm quyền xử phạt.

Ngoài chế tài, hoạt động giám sát cần được thực hiện thường xuyên. Có thể lồng ghép kiểm tra việc chấp hành quy định không hút thuốc vào các hoạt động kiểm tra chuyên ngành phù hợp, kết hợp kênh phản ánh của người dân, quan sát thực tế và các nghiên cứu đánh giá chất lượng không khí. Kết quả giám sát cần được sử dụng để xác định những địa điểm, nhóm cơ sở còn khó khăn trong thực hiện và có biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Một yếu tố quan trọng khác là sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước, đơn vị quản lý địa điểm và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật.

Thực tế tại Việt Nam đã có những mô hình đáng ghi nhận, cho thấy các địa phương có thể chủ động xây dựng môi trường không khói thuốc với phạm vi bảo vệ rộng hơn yêu cầu tối thiểu của pháp luật. Theo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá hiện hành, phần lớn địa điểm công cộng được quy định cấm hút thuốc trong nhà, trong khi chỉ một số nhóm địa điểm đặc thù bắt buộc cấm hút thuốc trong toàn bộ khuôn viên.

Tuy nhiên, tại Chùa Bổ Đà (Bắc Ninh) và Khu danh thắng Ngũ Hành Sơn (Đà Nẵng), các đơn vị quản lý đã chủ động cam kết xây dựng môi trường không khói thuốc trong toàn bộ khuôn viên di tích, bao gồm cả các khu vực ngoài trời.

Đây là hai mô hình được triển khai trong năm 2026 với sự hỗ trợ của Tổ chức Campaign for Tobacco-Free Kids (CTFK), phối hợp cùng các cơ quan y tế, chính quyền và đơn vị quản lý tại địa phương. Theo các bản cam kết đã ký kết, các bên thống nhất không bố trí gạt tàn, không để xảy ra hành vi hút thuốc trong khuôn viên, tăng cường biển báo, truyền thông, nhắc nhở du khách và duy trì hoạt động giám sát thường xuyên. Như vậy, các địa phương không chỉ thực hiện quy định pháp luật mà còn chủ động đặt ra mục tiêu bảo vệ sức khỏe cao hơn, phù hợp với đặc thù của các điểm di tích văn hóa, du lịch.

Tôi cho rằng đây là cách tiếp cận đáng khuyến khích và nhân rộng. Việc xây dựng môi trường không khói thuốc không nhất thiết phải chờ đến khi pháp luật quy định bắt buộc đối với mọi không gian ngoài trời. Với sự chủ động của đơn vị quản lý và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp, các khu di tích, danh lam thắng cảnh và điểm du lịch khác hoàn toàn có thể học hỏi, áp dụng mô hình tương tự. Đặc biệt, cả Chùa Bổ Đà và Ngũ Hành Sơn đều đã cam kết chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ các đơn vị khác tìm hiểu mô hình. Đây có thể là nền tảng để từng bước mở rộng mạng lưới các điểm đến không khói thuốc, trước hết tại những khu vực lân cận và sau đó nhân rộng ở quy mô địa phương.

Từ những kinh nghiệm trong nước và quốc tế, tôi cho rằng việc hoàn thiện pháp luật cần gắn chặt với năng lực thực thi. Một quy định dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu hướng dẫn, thiếu sự tham gia của người quản lý và không có cơ chế giám sát thường xuyên. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng số lượng địa điểm có quy định cấm hút thuốc, mà là bảo đảm người dân và người lao động thực sự được bảo vệ khỏi khói thuốc thụ động trong những không gian thuộc phạm vi cấm.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Thanh Hà (thực hiện)

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/ts-nguyen-huy-quang-den-luc-xay-dung-lo-trinh-cu-the-de-tien-toi-moi-truong-100-khong-khoi-thuoc.html