Từ 6/11, ngân hàng nợ xấu từ 3% cần lưu ý quy định mới
Ngân hàng nợ xấu từ 3% trở lên nhưng không bán nợ cho VAMC có thể bị Ngân hàng Nhà nước thanh tra hoặc yêu cầu thuê đơn vị độc lập đánh giá lại tài sản, vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ. Đáng chú ý, ngân hàng phải tự chi trả chi phí kiểm toán, định giá.
Không bán nợ cho VAMC, ngân hàng có thể bị thanh tra
Nợ xấu không đơn thuần là những khoản vay khó thu hồi. Khi tỷ lệ này lên cao, ngân hàng còn phải đối mặt với áp lực về chất lượng tài sản, khả năng tài chính và các yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động.
Để kiểm soát tình trạng này, Nghị định số 359/2026/NĐ-CP của Chính phủ về thành lập, tổ chức, hoạt động và cơ chế tài chính của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), có hiệu lực từ ngày 6/11/2026, đưa ra những yêu cầu đáng chú ý đối với các tổ chức tín dụng có tỷ lệ nợ xấu cao.

Từ 6/11/2026, ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu từ 3% trở lên nhưng không bán nợ cho VAMC có thể bị Ngân hàng Nhà nước thanh tra hoặc yêu cầu thuê đơn vị độc lập đánh giá lại tài sản, vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ. Ảnh minh họa.
Theo khoản 3 Điều 13, tổ chức tín dụng Việt Nam có tỷ lệ nợ xấu từ 3% trở lên hoặc một tỷ lệ nợ xấu khác do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định mà không bán nợ xấu cho VAMC có thể bị Ngân hàng Nhà nước tiến hành thanh tra.
Ngoài ra, cơ quan quản lý có thể yêu cầu ngân hàng thuê công ty kiểm toán hoặc tổ chức định giá độc lập để đánh giá lại chất lượng, giá trị tài sản, vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ. Toàn bộ chi phí kiểm toán, định giá trong trường hợp này do tổ chức tín dụng thanh toán.
Điều này cho thấy, ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao không thể chỉ dừng ở việc theo dõi các khoản vay có nguy cơ mất vốn. Việc chủ động xử lý nợ và minh bạch chất lượng tài sản ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng.
Không chỉ bán nợ, ngân hàng còn phải cơ cấu lại hoạt động
Một điểm cần lưu ý là nghĩa vụ của ngân hàng không kết thúc sau khi bán nợ cho VAMC.
Trên cơ sở kết quả thanh tra, định giá và kiểm toán độc lập, tổ chức tín dụng phải bán nợ xấu cho VAMC để bảo đảm tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn. Đồng thời, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro theo Nghị định số 86/2024/NĐ-CP, tuân thủ các tỷ lệ an toàn theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước và thực hiện cơ cấu lại theo phương án được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt.
Như vậy, xử lý nợ xấu không chỉ là đưa những khoản nợ khó thu hồi ra khỏi bảng cân đối kế toán. Ngân hàng còn phải nhìn lại chất lượng tài sản, năng lực tài chính và khả năng kiểm soát rủi ro của chính mình.
Đây cũng là vấn đề đáng quan tâm bởi nợ xấu kéo dài có thể tạo sức ép lên hoạt động của tổ chức tín dụng. Việc xử lý sớm, đánh giá đúng giá trị tài sản và thực hiện đầy đủ các yêu cầu an toàn sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình củng cố hoạt động ngân hàng.
VAMC có thêm phương thức mua nợ xấu từ ngày 6/11
Bên cạnh việc tăng yêu cầu xử lý nợ đối với các tổ chức tín dụng, Nghị định số 359/2026/NĐ-CP cũng mở rộng phương thức mua nợ xấu của VAMC.
Theo Điều 7 Nghị định này, VAMC được mua khoản nợ xấu của tổ chức tín dụng Việt Nam theo giá trị thị trường hoặc bằng trái phiếu đặc biệt. Đối với khoản nợ đã được mua bằng trái phiếu đặc biệt, VAMC được chuyển sang hình thức mua theo giá trị thị trường theo quy định tại khoản 1 Điều này.
Với tổ chức tín dụng liên doanh, tổ chức tín dụng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, VAMC được mua nợ xấu theo giá trị thị trường theo quy định tại khoản 2 Điều 7.
Như vậy, từ ngày 6/11/2026, VAMC có thêm phương thức mua nợ xấu đối với các tổ chức tín dụng. Trong đó, nợ xấu của tổ chức tín dụng Việt Nam có thể được mua theo giá trị thị trường hoặc bằng trái phiếu đặc biệt; còn nợ xấu của tổ chức tín dụng liên doanh, tổ chức tín dụng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được mua theo giá trị thị trường.
Không chỉ mua nợ, VAMC còn được thực hiện nhiều hoạt động liên quan đến xử lý nợ xấu theo Điều 11 Nghị định số 359/2026/NĐ-CP, gồm mua, bán nợ; xử lý tài sản bảo đảm; cơ cấu lại khoản nợ; đầu tư, kinh doanh tài sản và các hoạt động khác phù hợp với chức năng, nhiệm vụ.
Với quy định mới, các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu từ 3% trở lên cần đặc biệt chú trọng việc rà soát, đánh giá và xử lý các khoản nợ tồn đọng. Thay vì chờ cơ quan quản lý thanh tra hoặc yêu cầu định giá lại, chủ động kiểm soát nợ xấu vẫn là cách giúp ngân hàng hạn chế áp lực về tài chính và an toàn hoạt động.

