Từ áp lực giảm phát thải đến lợi thế cạnh tranh của gạo Việt
Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng chi phối thương mại toàn cầu, ngành lúa gạo Việt Nam buộc phải trả lời một câu hỏi mới: làm thế nào biến áp lực giảm phát thải thành lợi thế cạnh tranh.

Để giảm phát thải trở thành lợi thế cạnh tranh, điều cốt lõi không nằm ở sản xuất, mà ở khả năng định danh và chuyển hóa giá trị đó trên thị trường
Tạo nền tảng cho “hạ tầng” của thương hiệu
Chi phí sản xuất giảm 8,2-24,2%, lượng nước tưới giảm 30-40%, trong khi năng suất tăng 2,4-7% và thu nhập nông dân tăng 12-50%. Đây là hiệu quả thực tế của mô hình sản xuất lúa phát thải thấp mà PGS.TS. Bùi Bá Bổng-nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) chia sẻ. Mô hình không chỉ mang lại lợi ích môi trường, mà còn tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt. Đặc biệt, lượng phát thải khí nhà kính giảm từ 2-12 tấn CO₂/ha. Điều quan trọng hơn, phát thải đã được lượng hóa - trở thành một chỉ số có thể đo đếm, đang dần trở thành một yếu tố tạo ra hiệu quả và giá trị trong sản xuất lúa.
Theo ông Bổng, việc xây dựng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” trong giai đoạn mới được đặt trên nền tảng quy trình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL - khu vực trọng điểm của ngành lúa gạo Việt Nam. Nền tảng của quá trình này bắt đầu từ việc thay đổi cách sản xuất. Bởi lẽ, một sản phẩm không thể mang giá trị “xanh” nếu quy trình tạo ra nó vẫn vận hành theo logic cũ - tiêu tốn tài nguyên và phát thải cao.
Ông nhấn mạnh, thương hiệu không thể tồn tại nếu thiếu tiêu chuẩn. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở từng giải pháp riêng lẻ mà phải mang tính hệ thống. Quy trình này đặt trọng tâm vào việc giảm đầu vào và tối ưu tài nguyên. Từ khâu giống, đến giảm mật độ gieo sạ, giúp giảm chi phí và hạn chế sâu bệnh ngay từ đầu vụ. Kỹ thuật tưới ướt - khô xen kẽ được áp dụng nhằm tiết kiệm nước và giảm phát thải methane - một trong những nguồn phát thải lớn của canh tác lúa nước.
Một thay đổi mang tính bước ngoặt nằm ở khâu xử lý rơm rạ. Khi tập quán đốt rơm bị loại bỏ và thay bằng tái sử dụng trong mô hình kinh tế tuần hoàn, một nguồn phát thải lớn được kiểm soát, đồng thời tạo thêm giá trị từ phụ phẩm nông nghiệp. Những thay đổi này cho thấy một chuyển dịch sâu hơn: sản xuất lúa không còn là quá trình tuyến tính, mà trở thành một hệ thống tuần hoàn, nơi mỗi yếu tố đều được tối ưu trong bài toán tổng thể và gắn với mục tiêu tạo giá trị bền vững.
Từ “giá trị xanh” đến giá trị thị trường
Để giảm phát thải trở thành lợi thế cạnh tranh, điều cốt lõi không nằm ở sản xuất, mà ở khả năng định danh và chuyển hóa giá trị đó trên thị trường. Nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” ra đời trong bối cảnh đó, như một công cụ để định danh một loại sản phẩm mới - nơi phát thải carbon trở thành một thuộc tính của hàng hóa.
Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, TS. Jeong Hakkyun, Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI) cho biết, thương hiệu không bắt đầu từ sản phẩm, mà bắt đầu từ một chiến lược quốc gia được thiết kế có chủ đích. Nông nghiệp phát thải thấp ở nước này nằm trong hệ thống chính sách xuyên suốt, từ mục tiêu trung hòa carbon đến các chương trình hỗ trợ cụ thể cho nông dân. Những chương trình này không chỉ đặt ra mục tiêu giảm phát thải, mà còn tạo ra khung thể chế để biến mục tiêu đó thành hành vi sản xuất phổ biến. Điểm đặc biệt, là các chính sách này không dừng ở khuyến khích, mà đi kèm cơ chế tài chính, công nghệ và giám sát.
Thay vì xây dựng thương hiệu dựa trên từng doanh nghiệp riêng lẻ, Hàn Quốc lựa chọn cách tiếp cận ở cấp độ hệ thống, phát triển thương hiệu chung cho toàn bộ ngành hàng; phản ánh uy tín của cả vùng sản xuất, nơi các tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế chứng nhận được thiết lập và kiểm soát đồng bộ. Niềm tin của người tiêu dùng không chỉ đặt vào một doanh nghiệp, mà được củng cố bởi toàn bộ hệ thống phía sau - từ chính sách nhà nước, tiêu chuẩn quốc gia đến quy trình giám sát. Khi đó, thương hiệu không còn đơn thuần là dấu hiệu nhận diện, mà trở thành một dạng “nguồn vốn xã hội”, kết nối bền chặt giữa người sản xuất và thị trường bằng niềm tin dài hạn.
Quan trọng hơn, thương hiệu không tồn tại tách rời chuỗi cung ứng. Hàn Quốc tổ chức sản xuất theo hợp đồng, tích hợp từ nông dân - chế biến - phân phối trong một hệ thống thống nhất. Chính quyền hỗ trợ giá thu mua, doanh nghiệp đảm bảo đầu ra, còn nông dân tuân thủ tiêu chuẩn. Cách tiếp cận này giải quyết vấn đề cốt lõi, khi toàn bộ chuỗi vận hành đồng bộ. Nếu chỉ có tiêu chuẩn mà không có thị trường, nông dân sẽ không theo. Nếu chỉ có thị trường mà không có kiểm soát, thương hiệu sẽ mất uy tín.
Từ góc nhìn này, “gạo phát thải thấp” không đơn thuần là một sản phẩm mới, mà là kết quả của 3 lớp cấu trúc: chính sách, hệ thống chứng nhận và chuỗi cung ứng tích hợp. Ba yếu tố này tương tác với nhau để tạo ra giá trị quan trọng nhất - niềm tin của người tiêu dùng.
Đặt vào bối cảnh Việt Nam, chuyên gia Hàn Quốc khuyến nghị cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn. Chỉ khi chuẩn hóa tiêu chuẩn quốc gia, thiết lập cơ chế chứng nhận đáng tin cậy và tổ chức lại chuỗi cung ứng để đảm bảo giá trị được phân bổ công bằng, thương hiệu gạo giảm phát thải mới bền vững. Khi nông dân, doanh nghiệp và thị trường được kết nối trong cùng một cấu trúc, giá trị “xanh” mới có thể được duy trì và chuyển hóa thành giá trị thương mại.
PGS.TS. Bùi Bá Bổng cho rằng, xây dựng thương hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” không chỉ là câu chuyện của riêng ngành nông nghiệp, mà là một mắt xích trong chiến lược phát triển quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế xanh. Nếu được triển khai thành công, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một trong những quốc gia đi đầu trong phân khúc gạo phát thải thấp - lĩnh vực đang mở ra dư địa tăng trưởng lớn trên thị trường toàn cầu.
Ở một tầng ý nghĩa rộng hơn, đây còn là cách Việt Nam chuyển hóa các cam kết giảm phát thải thành hành động cụ thể, gắn trách nhiệm môi trường với giá trị kinh tế. “Từ những cánh đồng lúa ở ĐBSCL, quá trình định hình thương hiệu “Gạo Việt xanh” đang từng bước được hiện thực hóa, dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, liên kết chuỗi và một tầm nhìn phát triển dài hạn”, ông Bổng nhận định.











