Từ dầu khí sang hạt nhân: Bước chuyển đáng chú ý của EIL

Engineers India Limited (EIL), công ty kỹ thuật nhà nước nổi tiếng nhất với thiết kế nhà máy lọc dầu và chế biến, đã lấn sân sang lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân vào thời điểm Ấn Độ đang thực hiện một điều chưa từng có tiền lệ. Quốc gia này dự định tăng công suất phát điện hạt nhân từ khoảng 8,8 GW hiện nay lên 100 GW vào năm 2047.

Bản vẽ lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ Bharat (BSMR). (Ảnh: AFP)

Bản vẽ lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ Bharat (BSMR). (Ảnh: AFP)

Engineers India Limited (EIL), doanh nghiệp kỹ thuật nhà nước vốn nổi tiếng với thiết kế nhà máy lọc dầu và hóa dầu, hiện đang thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật tại 11 dự án nhà máy điện hạt nhân. Công ty cũng đã ký biên bản ghi nhớ (MoU) với Nuclear Power Corporation of India Limited (NPCIL) về thiết kế khái niệm cho Bharat Small Modular Reactors (BSMR). EIL đã bước vào chuỗi triển khai hạt nhân của Ấn Độ, đúng lúc New Delhi đặt mục tiêu nâng công suất từ 8,8 GW lên 100 GW vào năm 2047.

11 dự án và một MoU: EIL đang đứng ở đâu?

11 dự án đang hoạt động cho thấy đây không còn là tuyên bố định hướng. Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Atul Gupta xác nhận con số này trong các phát biểu công khai tháng 9/2026. MoU với NPCIL được ký ngày 12/8/2025, bao gồm dịch vụ kỹ thuật cho thiết kế khái niệm các cấu trúc, hệ thống và linh kiện của BSMR.

Đây mới là nhiệm vụ thiết kế, không phải hợp đồng xây dựng một lò phản ứng đã sẵn sàng triển khai. Tuy nhiên, nó đặt EIL trong hệ sinh thái mua sắm hạt nhân do NPCIL dẫn dắt.

Ấn Độ hiện có khoảng 8,8 GW công suất hạt nhân và đặt mục tiêu lên khoảng 22 GW vào năm 2031-32 từ các dự án đã triển khai. Xa hơn, Sứ mệnh Năng lượng Hạt nhân trong Ngân sách 2025-26 đặt mục tiêu 100 GW vào năm 2047.

NPCIL dự kiến đóng góp khoảng 54 GW bằng các lò PHWR và LWR. Khoảng 46 GW còn lại dành cho doanh nghiệp nhà nước, chính quyền bang, khu vực tư nhân và liên doanh; đây là phần mở ra dư địa cho các nhà cung cấp EPC như EIL.

Các lò PHWR 700 MWe và LWR nhập khẩu phục vụ nguồn điện nền. Các thiết kế nhỏ như BSMR-200, SMR-55 và BSR-220 hướng tới nhà máy nhiệt điện cũ, ngành thép, nhôm, xi măng và khu vực xa lưới điện. Mốc cần theo dõi là mục tiêu trình diễn SMR năm 2033.

Điểm khác của EIL nằm ở sở hữu nhà nước và vị trí trong chuỗi mua sắm của Ấn Độ. Điều này giúp EIL tiếp cận chương trình quốc gia, nhưng cũng khiến tăng trưởng phụ thuộc vào tốc độ triển khai của chính phủ và cạnh tranh với các doanh nghiệp Ấn Độ đã có kinh nghiệm.

Vì vậy, 11 dự án và MoU BSMR cho thấy EIL đã có công việc thực tế, nhưng không đồng nghĩa doanh thu hay lợi nhuận sẽ tăng theo đúng tốc độ mục tiêu 100 GW.

Ba nút thắt lớn

Thách thức đầu tiên là vốn. Tổng nhu cầu đầu tư để đạt 100 GW được ước tính từ 14,7 lakh crore rupee đến 23-25 lakh crore rupee. NPCIL không thể tự tài trợ toàn bộ, trong khi điện hạt nhân chưa được tích hợp đầy đủ vào các khung tài chính xanh của Ấn Độ. Khoảng thiếu hụt được ước tính lên tới 228 tỷ USD.

Thứ hai là chuỗi cung ứng. Ngành hạt nhân hiện chỉ có thể triển khai khoảng một đến hai dự án mỗi năm, trong khi mục tiêu 100 GW đòi hỏi khoảng sáu đến tám dự án. Điều đó cần thêm thiết bị nặng, cơ sở chế tạo chuyên dụng và nhân lực kỹ thuật.

Thứ ba là khung pháp lý. Điều 17(b) của Civil Liability for Nuclear Damage Act 2010 cho phép nhà vận hành yêu cầu nhà cung cấp bồi hoàn trong một số trường hợp nếu khiếm khuyết thiết bị góp phần gây sự cố. Quy định này làm tăng rủi ro đối với nhà cung cấp tư nhân và nước ngoài, trong khi chính nhóm này cần thiết để thực hiện 46 GW ngoài NPCIL.

Ngoài ra là rủi ro thời gian. Một dự án có thể mất 8-14 năm từ phê duyệt đến vận hành. SHANTI Bill được thiết kế để cải tổ khuôn khổ pháp lý và tạo điều kiện cho tư nhân tham gia, nhưng hiệu quả thực tế vẫn cần theo dõi.

EIL đang phát đi tín hiệu gì?

Điểm mới là tham vọng 100 GW đã chuyển xuống tầng kỹ thuật. Khi EIL bố trí nguồn lực cho 11 dự án và tham gia thiết kế khái niệm một dòng lò phản ứng mới, điều đó cho thấy chương trình hạt nhân của Ấn Độ đang bước vào giai đoạn triển khai thực chất hơn.

Tuy nhiên, cơ hội của EIL vẫn phụ thuộc vào ba điều kiện: cải cách tài chính để thu hẹp khoảng thiếu hụt vốn; mở rộng chuỗi cung ứng; và xử lý các quy định trách nhiệm pháp lý để thu hút nhà cung cấp tư nhân, nước ngoài.

Mốc 22 GW vào năm 2031-32 sẽ là bài kiểm tra đầu tiên đối với năng lực triển khai trên quy mô lớn. Nếu các dự án hiện có đạt tiến độ, đó sẽ là cơ sở thực tế để đánh giá các giai đoạn tham vọng hơn.

Với nhà đầu tư hạ tầng, câu chuyện EIL không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp. Nó phản ánh cách Ấn Độ đang xây dựng năng lực công nghiệp cho một chương trình hạt nhân chưa từng có tiền lệ. Cú chuyển hướng của EIL đã là thực tế, nhưng giá trị dài hạn vẫn phụ thuộc vào tốc độ cải cách tài chính, pháp lý và chuỗi cung ứng.

Nh.Thạch

AFP

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/tu-dau-khi-sang-hat-nhan-buoc-chuyen-dang-chu-y-cua-eil-746117.html