Từ nguyên liệu bản địa đến kinh tế xanh ở Tây Nguyên
Tây Nguyên sở hữu hệ tài nguyên bản địa phong phú, từ cà phê, hồ tiêu, chè, mắc ca, sâm, dược liệu đến tre, nứa, gỗ rừng và các sản phẩm đặc trưng của đồng bào dân tộc. Khi được tổ chức lại theo hướng chế biến sâu, sản xuất tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc và gắn với thị trường xanh, những nguyên liệu ấy không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho vùng đất cao nguyên.

Những doanh nhân tiêu biểu khởi nghiệp từ nguyên liệu bản địa. Ảnh Daklak.vn
Tài nguyên bản địa - nền móng của kinh tế xanh
Tây Nguyên từ lâu được biết đến như một trong những vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa quan trọng của Việt Nam. Đất đỏ bazan màu mỡ, khí hậu phân hóa theo độ cao cùng hệ sinh thái rừng đa dạng tạo nên điều kiện đặc biệt để phát triển nhiều loại cây trồng có giá trị.
Cà phê là một ví dụ điển hình. Từ những vùng đất bazan ở Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông, Lâm Đồng, hạt cà phê Tây Nguyên đã trở thành một trong những sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Tuy nhiên, trong chuỗi giá trị truyền thống, phần lớn giá trị vẫn nằm ở khâu chế biến và thương mại. Đây cũng chính là dư địa để kinh tế xanh tạo ra sự thay đổi.
Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu, các địa phương có thể phát triển mạnh chế biến sâu, cà phê đặc sản, cà phê rang xay, sản phẩm hòa tan, mỹ phẩm và các sản phẩm phụ từ cà phê. Vỏ, bã cà phê có thể được nghiên cứu sử dụng làm phân hữu cơ, giá thể trồng nấm, nhiên liệu sinh khối hoặc nguyên liệu cho một số sản phẩm công nghiệp. Một phụ phẩm nếu được xử lý phù hợp sẽ trở thành đầu vào của một chu trình sản xuất khác.
Cách tiếp cận này thể hiện rõ tinh thần kinh tế tuần hoàn: giảm khai thác tài nguyên mới, giảm chất thải và kéo dài vòng đời của nguyên liệu. Không chỉ cà phê, hồ tiêu, chè, mắc ca, ca cao, cây ăn quả, sâm Ngọc Linh và nhiều loại dược liệu bản địa cũng đang tạo nên những chuỗi giá trị mới. Đặc biệt, lợi thế đa dạng sinh học của Tây Nguyên mở ra cơ hội lớn cho phát triển các sản phẩm dược liệu, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm thiên nhiên và sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc thực vật.
Giá trị không chỉ nằm ở nguyên liệu
Một trong những vấn đề của sản xuất nông nghiệp Tây Nguyên là tình trạng xuất khẩu hoặc tiêu thụ nguyên liệu ở dạng sơ chế. Khi nguyên liệu đi ra khỏi địa phương, phần lớn giá trị gia tăng cũng được tạo ra ở nơi khác. Kinh tế xanh đặt ra một cách tiếp cận khác: giữ nguyên liệu ở lại lâu hơn trong chuỗi giá trị.
Một hạt cà phê có thể tạo ra nhiều sản phẩm thay vì chỉ bán dưới dạng nhân. Một cây tre có thể được chế biến thành đồ gia dụng, vật liệu xây dựng, nội thất, bao bì thân thiện môi trường thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Một cây dược liệu không chỉ được bán dưới dạng củ, lá mà có thể trở thành trà, cao chiết xuất, mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Điều quan trọng là quá trình gia tăng giá trị phải gắn với tiêu chuẩn môi trường.
Doanh nghiệp và hợp tác xã cần kiểm soát từ vùng nguyên liệu, nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến năng lượng sử dụng trong chế biến. Sản phẩm càng có khả năng chứng minh nguồn gốc, quy trình sản xuất và dấu chân môi trường thì càng có cơ hội tiếp cận các thị trường yêu cầu cao về phát triển bền vững. Đây cũng là lý do truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, chứng nhận sản xuất bền vững và chuyển đổi số ngày càng trở thành một phần của chuỗi giá trị nông sản Tây Nguyên.
Kinh tế rừng và những giá trị dưới tán rừng
Rừng là tài sản đặc biệt của Tây Nguyên. Nhưng giá trị của rừng không chỉ nằm ở gỗ. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh cung cấp nước, điều hòa khí hậu, bảo vệ đất, hấp thụ carbon và duy trì đa dạng sinh học. Vì vậy, phát triển kinh tế xanh ở Tây Nguyên cần đặt kinh tế rừng trong mối quan hệ với sinh kế cộng đồng.
Dưới tán rừng có thể phát triển nhiều sản phẩm bản địa như dược liệu, mật ong, măng, tre, nứa và các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ. Nếu được tổ chức bài bản, đây có thể trở thành nguồn thu bổ sung cho người dân, đồng thời tạo động lực để cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Mô hình này đặc biệt có ý nghĩa đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Khi người dân có thể tạo thu nhập hợp pháp từ rừng mà không làm suy giảm tài nguyên, bảo tồn và phát triển kinh tế sẽ không còn là hai mục tiêu đối lập.
Du lịch sinh thái cũng có thể kết nối với chuỗi giá trị này. Một khu rừng, một làng bản, một vùng trồng dược liệu hay một không gian văn hóa truyền thống đều có thể trở thành điểm đến nếu được khai thác với quy mô phù hợp và tôn trọng sức chịu tải của hệ sinh thái.
Từ sản phẩm nông nghiệp đến thương hiệu vùng đất
Một sản phẩm xanh không chỉ cần nguyên liệu sạch mà còn cần câu chuyện về vùng đất. Tây Nguyên có lợi thế lớn về văn hóa bản địa. Không gian cồng chiêng, kiến trúc nhà dài, nghề thủ công truyền thống, ẩm thực, tri thức sử dụng cây rừng và dược liệu của các cộng đồng dân tộc có thể trở thành một phần của giá trị sản phẩm.
Khi một gói cà phê được kể bằng câu chuyện về vùng đất bazan; một sản phẩm dược liệu gắn với tri thức bản địa; hay một sản phẩm thủ công được làm từ nguyên liệu địa phương, giá trị của hàng hóa không còn chỉ nằm ở vật chất mà còn nằm ở văn hóa và bản sắc.
Đây là hướng phát triển mà Tây Nguyên có thể tạo ra khác biệt so với nhiều vùng sản xuất nông nghiệp khác. Tuy nhiên, việc khai thác văn hóa để phát triển kinh tế cần bảo đảm quyền lợi của cộng đồng sở hữu tri thức và bản sắc đó. Người dân địa phương phải được tham gia và hưởng lợi thực chất từ chuỗi giá trị, thay vì chỉ trở thành hình ảnh minh họa cho sản phẩm.
Chuyển đổi xanh từ những hợp tác xã
Trong quá trình này, hợp tác xã có thể giữ vai trò kết nối quan trọng giữa nông hộ, doanh nghiệp và thị trường. Một hộ sản xuất nhỏ khó có khả năng đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm, nhà sơ chế, kho bảo quản, hệ thống truy xuất hay chứng nhận quốc tế. Nhưng khi nhiều hộ cùng tham gia hợp tác xã, việc tổ chức vùng nguyên liệu và áp dụng chung quy trình sẽ khả thi hơn.
Hợp tác xã cũng có thể giúp nông dân chuyển từ tư duy sản xuất theo sản lượng sang sản xuất theo chất lượng. Thay vì chỉ quan tâm một hecta thu được bao nhiêu tấn, người sản xuất cần quan tâm sản phẩm tạo ra bao nhiêu giá trị, sử dụng bao nhiêu nước, năng lượng và vật tư đầu vào, đồng thời tạo ra bao nhiêu chất thải. Đó chính là những câu hỏi của kinh tế xanh.
Đầu tư công nghệ để nâng giá trị nguyên liệu
Tây Nguyên muốn chuyển từ vùng cung cấp nguyên liệu thành vùng tạo ra giá trị cao cần đầu tư mạnh hơn cho công nghệ chế biến. Công nghệ sấy tiết kiệm năng lượng, năng lượng mặt trời, hệ thống xử lý nước, công nghệ lên men, chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đồng thời giảm tác động môi trường.
Cùng với đó, dữ liệu đang trở thành một loại “tài nguyên” mới. Dữ liệu về đất, khí hậu, độ ẩm, sâu bệnh, năng suất và chất lượng sản phẩm có thể hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định chính xác hơn. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và cảm biến có thể từng bước được ứng dụng trong quản lý vùng nguyên liệu, tưới tiêu và dự báo sản lượng. Khi dữ liệu được kết nối với truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng có thể biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, theo quy trình nào và đáp ứng những tiêu chuẩn gì.
Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng
Kinh tế xanh ở Tây Nguyên không thể chỉ được hiểu là tạo ra những sản phẩm mang nhãn “xanh”. Cốt lõi phải là thay đổi phương thức sản xuất và tiêu dùng. Nếu mở rộng diện tích bằng cách gây suy giảm rừng, sử dụng quá mức nguồn nước hoặc làm thoái hóa đất, giá trị kinh tế trước mắt có thể phải trả bằng chi phí môi trường lâu dài.
Vì vậy, phát triển nông nghiệp cần gắn với bảo vệ đất và nước, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm hóa chất, tăng hữu cơ, ứng dụng tưới tiết kiệm và phục hồi hệ sinh thái. Đối với các vùng có nguy cơ thiếu nước, bài toán chuyển đổi cây trồng cũng cần được đặt trên cơ sở điều kiện sinh thái thay vì chỉ dựa vào giá thị trường.
Tây Nguyên đang đứng trước cơ hội biến những lợi thế bản địa thành động lực mới cho kinh tế xanh. Nhưng để làm được điều đó, cần một chuỗi liên kết đủ mạnh: người dân – hợp tác xã - doanh nghiệp - nhà khoa học - chính quyền - thị trường.
Từ hạt cà phê, cây dược liệu, cây tre, sản phẩm rừng hay nông sản đặc trưng, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ tạo thêm một mặt hàng mới. Quan trọng hơn là xây dựng những chuỗi giá trị trong đó tài nguyên được sử dụng tiết kiệm, phụ phẩm được tái tạo thành giá trị, người sản xuất có thu nhập tốt hơn và hệ sinh thái được bảo vệ.
Đó cũng là con đường để Tây Nguyên đi từ “vùng nguyên liệu” đến “vùng tạo giá trị”, từ khai thác lợi thế tự nhiên sang phát triển dựa trên tri thức, công nghệ, văn hóa bản địa và trách nhiệm với môi trường./.
