Từ nhà màng dưa lưới tiền tỷ đến văn hóa sở hữu trí tuệ trong HTX
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng hiện đại, xanh và bền vững, khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang dần trở thành 'chìa khóa' mở ra không gian phát triển mới cho khu vực kinh tế hợp tác, HTX.
Tại Hải Phòng, quá trình ứng dụng khoa học công nghệ trong các HTX nông nghiệp đang diễn ra từng bước, với những mô hình cụ thể, sinh động. Từ thực tiễn ấy, vấn đề sở hữu trí tuệ nổi lên như một yêu cầu tất yếu, không chỉ để bảo vệ thành quả đổi mới, mà còn để hình thành văn hóa sáng tạo, nâng tầm giá trị nông sản trong bối cảnh hội nhập.
Thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao
Tại xã Thượng Hồng (TP. Hải Phòng), HTX Dịch vụ Nông nghiệp Thái Hòa đang đi những bước thận trọng nhưng quyết liệt trên con đường đưa công nghệ và chuyển đổi số vào sản xuất nông nghiệp.
Với khoảng 1.300 thành viên, phần lớn vẫn canh tác lúa và cây màu theo phương thức truyền thống, HTX lựa chọn cách làm “từ nhỏ đến lớn”, tức bắt đầu từ những hộ có quyết tâm đổi mới, có khả năng tiếp cận công nghệ, rồi tạo sức lan tỏa rộng hơn.
Mô hình nhà màng trồng dưa lưới của gia đình bà Lê Thị Ly, thành viên liên kết của HTX Thái Hòa, tại thôn Trâm Khê, với quy mô hơn 1,4 ha, được xem là minh chứng rõ nét nhất cho hướng đi chú trọng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Các HTX ở Hải Phòng đang đẩy mạnh khoa học công nghệ vào sản xuất.
Trong khu nhà màng khép kín của gia đình bà Ly, các yếu tố từng được coi là “xa xỉ” với nông dân như hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, theo dõi độ ẩm, dinh dưỡng giá thể, kiểm soát nhiệt độ, hạn chế sâu bệnh theo mùa… đã trở thành công cụ sản xuất hằng ngày.
Việc ghi chép lịch chăm sóc theo từng giai đoạn sinh trưởng, với nhật ký chi tiết chặt chẽ vật tư đầu vào không chỉ giúp giảm chi phí, tăng năng suất mà còn phục vụ truy xuất nguồn gốc, điều kiện bắt buộc để sản phẩm tiếp cận các chuẩn mực thị trường mới như OCOP.
Cần phải nói thêm, ở HTX Thái Hòa, công nghệ không chỉ là máy móc, thiết bị, mà là cách tổ chức lại sản xuất theo tư duy khoa học, dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn và quy trình.
“Trong nông nghiệp hiện đại, công nghệ số không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc nếu muốn giảm lao động thủ công, tăng hiệu quả và nâng cao giá trị”, ông Nguyễn Văn An, Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc HTX Dịch vụ Nông nghiệp Thái Hòa, nhấn mạnh.
Những bước đi tiên phong
Thực tế cho thấy, những năm qua, HTX Thái Hòa đã chủ động tiếp cận tri thức mới thông qua các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác an toàn, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số trong nông nghiệp. Từ đó, HTX đóng vai trò “trung gian tri thức”, chọn lọc, truyền đạt lại cho thành viên, từng bước hình thành nhận thức về kinh tế số, mã số vùng trồng, mã QR truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên, quá trình này mới dừng ở mức khởi đầu. Việc ứng dụng công nghệ chưa đồng đều, phần lớn thành viên vẫn lúng túng trước các phần mềm ghi chép điện tử, các ứng dụng di động phục vụ sản xuất.
Đặc biệt, khâu tiêu thụ sản phẩm, nơi công nghệ số có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn, vẫn là “điểm nghẽn” của HTX. Bà Lê Thị Ly chia sẻ dù đã làm chủ được kỹ thuật canh tác, song đầu ra vẫn chủ yếu phụ thuộc vào thương lái. Việc đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, xây dựng kênh bán hàng số vẫn là khoảng trống do thiếu hướng dẫn, thiếu kỹ năng và thiếu hệ sinh thái hỗ trợ.
Ở góc độ HTX, theo ông Nguyễn Văn An, mong muốn lớn nhất là có thêm các lớp tập huấn “cầm tay chỉ việc” ngay trên đồng ruộng, từ công nghệ tưới, phân tích dinh dưỡng đến truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu số. Khi công nghệ gắn chặt với “cơm áo” hằng ngày, với hiệu quả kinh tế cụ thể, người nông dân mới thực sự mạnh dạn thay đổi.

Sở hữu trí tuệ là yếu tố quan trọng giúp HTX nâng cao giá trị sản xuất, định vị tên tuổi, thương hiệu trên thị trường.
Từ câu chuyện ứng dụng công nghệ tại HTX Thái Hòa có thể thấy rõ một vấn đề mang tính nền tảng, đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi đi kèm với bảo hộ và khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ.
Thực tế tại Hải Phòng cho thấy, dù toàn thành phố có khoảng 704 HTX nông nghiệp, song không ít đơn vị vẫn “bỏ ngỏ” việc đăng ký sở hữu trí tuệ, dẫn đến khó khăn trong xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường, đặc biệt là thị trường xuất khẩu.
Tính đến cuối năm 2025, Hải Phòng đã có hơn 9.000 đơn đăng ký và 5.200 văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp được cấp, con số cho thấy nỗ lực đáng ghi nhận của địa phương trong thúc đẩy sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, với khoảng 124 sản phẩm nông sản có tiềm năng xuất khẩu, dư địa để khai thác giá trị từ tài sản trí tuệ vẫn còn rất lớn, nhất là trong khu vực HTX, nơi tập trung nhiều sản phẩm đặc trưng vùng miền.
Nhận thức được điều này, thành phố Hải Phòng đang đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ sở hữu trí tuệ giai đoạn 2026–2030, với nguồn ngân sách dự kiến khoảng 375 tỷ đồng mỗi năm cho phát triển nông nghiệp, trong đó bao gồm xây dựng chỉ dẫn địa lý, thiết lập mã số vùng trồng, bảo hộ nhãn hiệu và bản quyền thương hiệu. Việc vận hành Trạm IP Platform là một bước tiến quan trọng, giúp các HTX tiếp cận thuận tiện hơn với dịch vụ tra cứu, đăng ký bảo hộ sở hữu công nghiệp.
Từ bảo hộ đến hình thành văn hóa sở hữu trí tuệ
Vấn đề đặt ra không chỉ là đăng ký một nhãn hiệu hay một mã QR, mà là hình thành văn hóa sở hữu trí tuệ trong khu vực HTX. Văn hóa sở hữu trí tuệ bắt đầu từ nhận thức rằng tri thức, quy trình sản xuất, giống cây trồng, thương hiệu sản phẩm… đều là tài sản có giá trị, cần được bảo vệ và khai thác một cách có chiến lược.
Khi thành viên HTX, người nông dân hiểu rằng mỗi cuốn nhật ký sản xuất, mỗi quy trình canh tác chuẩn hóa đều có thể trở thành “tài sản vô hình”, họ sẽ chủ động hơn trong đổi mới và sáng tạo.
Trong bối cảnh thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường ngày càng khó lường, đầu tư cho tài sản trí tuệ càng trở nên quan trọng để HTX nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi. Sở hữu trí tuệ không phải là “chi phí”, mà là khoản đầu tư dài hạn cho năng lực cạnh tranh.
Từ thực tiễn Hải Phòng, có thể khẳng định ứng dụng khoa học công nghệ trong các HTX nông nghiệp là điều kiện cần, nhưng để tạo ra bước chuyển về chất, cần gắn chặt với chiến lược sở hữu trí tuệ và thị trường. Đào tạo đội ngũ cán bộ HTX am hiểu công nghệ số, hỗ trợ thiết bị, phần mềm; xây dựng mã số vùng trồng, mã QR, kết nối với sàn thương mại điện tử và hệ thống phân phối hiện đại…, tất cả cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm.
Khi đó, những mô hình như nhà màng dưa lưới ở Thượng Hồng sẽ không còn là cá biệt, mà trở thành hạt nhân lan tỏa. Chuyển đổi số và sở hữu trí tuệ sẽ không còn là khái niệm trừu tượng, mà hiện diện trong từng thửa ruộng, từng sản phẩm, từng thương hiệu HTX. Đó chính là con đường để kinh tế hợp tác, HTX phát triển bền vững, đóng góp ngày càng lớn cho tăng trưởng nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn mới.












