Từ tái chế nhớt thải đến phép thử của kinh tế tuần hoàn

Cuối năm, nhiều người mang xe đi thay nhớt rồi yên tâm rời gara. Ít ai tự hỏi lượng nhớt thải ấy sẽ đi về đâu, nhưng câu chuyện không dừng ở vài lít dầu máy. Dầu thải và bùn thải trong công nghiệp mới là hai dòng chất thải nguy hại phổ biến của nền kinh tế, và đang trở thành phép thử thực chất cho tư duy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Áp lực chất thải và “vùng xám” dầu thải

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến tháng 8-2025, cả nước phát sinh hơn 67.800 tấn chất thải rắn sinh hoạt mỗi ngày, tương đương 24,7 triệu tấn mỗi năm. Thành phần nhựa chiếm 12–22%, khoảng 3,8 triệu tấn mỗi năm. Tiêu thụ túi ni lông vượt 30 tỉ chiếc mỗi năm. Dự báo đến năm 2030, tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt có thể lên 54 triệu tấn mỗi năm, trong khi tái chế cơ học hiện chỉ đáp ứng khoảng 30–35%, phần còn lại chủ yếu chôn lấp hoặc xử lý kém hiệu quả.

Trong bức tranh đó, dầu thải là một “vùng xám”. Việt Nam ước phát sinh hơn 120.000 tấn dầu nhớt đã qua sử dụng mỗi năm. Phần đáng kể chưa được thu gom đúng chuẩn mà bị đổ thải hoặc đốt thủ công.

Theo Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ, 1 lít dầu thải có thể làm ô nhiễm tới 1 triệu lít nước nếu phân tán đều. Dầu nổi thành lớp màng mỏng, cản trao đổi oxy, gây chết sinh vật thủy sinh. Chưa kể dầu thải chứa kim loại nặng, phụ gia phân hủy và các hợp chất đa vòng thơm. Nếu thấm xuống đất, rủi ro lan sang nước ngầm là rất lớn, chi phí xử lý cao gấp nhiều lần so với phòng ngừa.

Dầu thải được xếp vào chất thải nguy hại không phải vì số lượng quá lớn, mà vì mức độ độc và khả năng lan nhanh. Đó là lý do nó trở thành bài toán môi trường dai dẳng suốt nhiều năm qua.

Từ xử lý sang tái tạo giá trị

Trong bối cảnh đó, mô hình nhiệt phân mở ra một hướng tiếp cận khác. Thay vì chôn lấp hoặc đốt hở, chất thải hữu cơ được gia nhiệt ở 450–550°C trong môi trường yếm khí. Các chuỗi hydrocarbon bị bẻ gãy, tạo ra ba dòng sản phẩm: dầu lỏng, than đen và khí gas.

Dự án nhà máy chế biến năng lượng tái tạo từ chất thải của Công ty cổ phần Năng lượng tái tạo DVA tại Khu xử lý chất thải tập trung Tóc Tiên, xã Châu Pha, TPHCM đang trong quá trình đánh giá tác động môi trường. Theo hồ sơ, dòng chất thải lỏng và bán lỏng dự kiến xử lý khoảng 200 tấn mỗi ngày, trong tổng công suất 380 tấn mỗi ngày sau nâng cấp.

Dù chưa phải quá lớn so với tổng lượng chất thải phát sinh, quy mô này cho thấy xử lý dầu thải, bùn thải đang được đưa từ hoạt động manh mún sang công nghiệp hóa, nhất là tại khu vực tập trung nhiều nhà máy công nghiệp như Bà Rịa – Vũng Tàu cũ.

Sản phẩm dầu lỏng thường gọi là FO-R, Fuel Oil Recovered hoặc Recycled, tức dầu nhiên liệu thu hồi từ quá trình tái chế nhựa, cao su, lốp xe, dầu nhớt thải. FO-R có thể dùng cho lò hơi, xi măng, luyện kim, gạch men. Về bản chất, nó thay thế một phần dầu FO truyền thống có nguồn gốc từ dầu thô.

Điểm cốt lõi của mô hình này là kéo dài vòng đời carbon. Carbon trong dầu thải, nhựa, cao su được thu hồi thay vì thải ra môi trường hoặc phải khai thác mới từ lòng đất. Nếu mỗi ngày thu hồi khoảng 180 tấn dầu nhiệt phân và hơn 120 tấn than đen, chất thải đã được chuyển hóa thành hàng hóa. Về kinh tế, đó là giá trị gia tăng. Về môi trường, đó là giảm áp lực khai thác tài nguyên sơ cấp. Nhưng đây mới là nửa câu chuyện.

Vòng tròn chỉ khép kín khi rủi ro được quản trị

Kinh tế tuần hoàn không miễn nhiễm với ô nhiễm. Nó chỉ chuyển rủi ro từ bãi rác sang nhà máy. Các dự án tái chế dầu thải có nguy cơ phát sinh SO₂, NOx, thậm chí dioxin, furan nếu quá trình cháy không hoàn toàn. Bụi than mịn nếu không kiểm soát tốt có thể vượt chuẩn. Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải lại trở thành chất thải nguy hại mới.

Vấn đề của Việt Nam không chỉ là công nghệ. Cốt lõi là chuỗi thu gom và giám sát. Dầu nhớt thải trên thị trường vẫn bị thu mua tự phát, pha chế thành nhiên liệu kém chất lượng rồi tuồn ra thị trường. Bùn thải công nghiệp ở nhiều nơi chưa được phân loại đúng chuẩn. Đầu vào không kiểm soát, đầu ra khó an toàn.

Ở cấp độ rộng hơn, mô hình thu hồi năng lượng từ chất thải có thể gắn với mục tiêu giảm phát thải. Khi khí gas sinh ra được tuần hoàn lại làm nhiên liệu đốt lò, nhu cầu năng lượng bên ngoài giảm xuống. Tuy nhiên, FO-R không phải nhiên liệu không carbon. Nó vẫn phát thải khi đốt. Khác biệt nằm ở chỗ carbon được tái sử dụng thay vì khai thác mới.

Trong bối cảnh năng lượng hóa thạch ngày càng khan hiếm và áp lực bảo vệ môi trường gia tăng, tận dụng chất thải nguy hại để tạo ra sản phẩm có giá trị là hướng đi hợp lý. Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu tái chế tối thiểu 15% sản lượng dầu động cơ sản xuất hoặc nhập khẩu, cũng mở ra cơ hội cho lĩnh vực này. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu liên kết thu gom và tái chế dầu nhớt thải ở quy mô toàn quốc.

Tuy nhiên, triển khai thực tế vẫn đối mặt nhiều rào cản: thiếu quy định bắt buộc thu gom tại nguồn, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho FO-R và sản phẩm tái sinh, chi phí đầu tư ban đầu cao, ưu đãi tài chính còn hạn chế.

Kinh tế tuần hoàn không phải khẩu hiệu xanh. Nó là phép tính kinh tế và phép thử quản trị. Dầu thải và bùn thải có thể là gánh nặng, cũng có thể là tài nguyên thứ cấp. Nếu làm đúng, “giọt đen” có thể trở thành một phần của chuỗi giá trị mới. Nếu làm sai, nó chỉ đổi hình thức ô nhiễm.

Phép thử không nằm ở chiếc lò nhiệt phân, mà ở cách chúng ta kiểm soát toàn bộ chuỗi từ thu gom, xử lý đến tiêu thụ, chỉ khi rủi ro được quản trị, vòng tròn tuần hoàn mới thực sự khép kín.

Hồng Văn

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/tu-tai-che-nhot-thai-den-phep-thu-cua-kinh-te-tuan-hoan/