Từ thị trường đến chuỗi cung ứng: Tạo thêm sức bật cho hàng Việt
Sức mua trong nước tiếp tục tăng, trong khi quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mở thêm cơ hội cho hàng Việt. Khả năng tận dụng cơ hội phụ thuộc ngày càng nhiều vào năng lực phía sau sản phẩm, từ sản xuất, phân phối, logistics đến dữ liệu và tốc độ đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Khách hàng lựa chọn sản phẩm tại Centre Mall đường Phạm Hùng, TPHCM (ẢNH: HOÀNG HÙNG)
Giữ vững thị trường nội địa
Dư địa thị trường đang mở rộng ở cả trong và ngoài nước. Trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước đạt hơn 5,23 triệu tỷ đồng, tăng 13,3% so với cùng kỳ; kim ngạch xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%. Riêng tại TPHCM, tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt hơn 1,3 triệu tỷ đồng, tăng 13,7%; xuất khẩu đạt 65,83 tỷ USD, tăng 7,82%.
Ở bên ngoài, mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) và xu hướng các tập đoàn đa dạng hóa nguồn cung và tái cấu trúc chuỗi sản xuất, tiếp tục mở thêm cơ hội tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, quy mô thị trường càng lớn, yêu cầu để giành và giữ được đơn hàng càng cao. Cạnh tranh đang dịch chuyển từ giá và chất lượng sản phẩm sang năng lực đáp ứng của cả chuỗi phía sau.
Ông Đỗ Quốc Hưng, Quyền Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công thương, nhận định tại hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” (trong khuôn khổ Viet Nam International Sourcing 2026), doanh nghiệp đang cùng lúc chịu tác động của thay đổi chính sách thương mại, thuế quan, tiêu chuẩn thị trường và sự dịch chuyển nhanh của chuỗi cung ứng. Vì vậy, nhà mua hàng xem xét ngày càng kỹ khả năng giao hàng, truy xuất nguồn gốc, tổ chức sản xuất và mức độ ổn định của nguồn cung.
Sức ép này thể hiện khá rõ ở logistics. Theo ông Kevin Geneuglijk, Giám đốc Phát triển kinh doanh Berkman Forwarding BV (Hà Lan), luồng hàng Việt Nam - châu Âu đang chịu tác động của bất ổn địa chính trị, tắc nghẽn cảng, biến động giá cước và thời gian vận chuyển. Trong bối cảnh đó, lợi thế về giá có thể nhanh chóng bị triệt tiêu nếu hàng đến chậm và phát sinh thêm chi phí. Năng lực cạnh tranh vì thế phải được tính trên toàn bộ hành trình của hàng hóa, từ lựa chọn tuyến vận tải, bố trí tồn kho, kho ngoại quan đến khả năng theo dõi dòng hàng.
Ở thị trường nội địa, sức ép cạnh tranh đang buộc doanh nghiệp phân phối chuyển từ mở rộng mạng lưới sang khai thác hiệu quả hơn từng điểm bán và dòng hàng. Kết quả kinh doanh của SATRA cho thấy khá rõ xu hướng này. Trong 7 tháng đầu năm 2026, doanh thu bán lẻ của SATRA đạt hơn 1.361 tỷ đồng, tăng 23,85%. Hệ thống Satrafoods được cơ cấu còn 138 cửa hàng, giảm 25 điểm bán, nhưng doanh thu bình quân mỗi cửa hàng đạt khoảng 4,336 tỷ đồng, tăng 16,11%. Quy mô điểm bán thu hẹp trong khi hiệu quả bình quân tăng cho thấy dư địa tăng trưởng không nhất thiết nằm ở việc mở thêm cửa hàng.
Cùng với sắp xếp mạng lưới, SATRA mở rộng vai trò của khâu phân phối và kho vận. Doanh thu bán sỉ đạt hơn 494 tỷ đồng, tăng 151,55%; trung tâm phân phối từ chủ yếu phục vụ nội bộ đã mở thêm hoạt động phân phối hàng cho đối tác bên ngoài. Việc ứng dụng hệ thống quản lý kho và vận chuyển WMS/TMS giúp lượng tồn kho giảm 28,7%. Khi điểm bán, kho hàng, vận chuyển và dữ liệu được tổ chức lại trên cùng một dòng vận hành, nguồn lực sẵn có có thể tạo ra doanh thu lớn hơn mà không phải tăng tương ứng quy mô mạng lưới.
Muốn đi xa, phải nâng cả chuỗi cung ứng
Hiệu quả phân phối, dù vậy, mới giải quyết khâu đưa hàng ra thị trường. Muốn biến nhu cầu thành tăng trưởng bền vững, thị trường phải tác động để doanh nghiệp điều chỉnh nguyên liệu, sản phẩm, sản lượng và tiến độ cung ứng. Điều này đòi hỏi nhà sản xuất nâng mức độ chủ động thay vì chờ đơn hàng rồi mới tổ chức đáp ứng.
Thực tế tại Công ty CP Kết nối thời trang (Faslink) cho thấy, cách doanh nghiệp có thể dịch chuyển theo hướng này. Từ cung cấp nguyên liệu và dịch vụ ODM, Faslink tăng mức độ chủ động về vật liệu, thiết kế, công nghệ và tiêu chuẩn theo yêu cầu từng khách hàng... Nhưng từng doanh nghiệp nâng cấp riêng lẻ vẫn khó tạo lợi thế nếu sản xuất, phân phối và logistics vận hành tách rời. Thị trường thay đổi nhanh đòi hỏi thông tin về sức mua, cơ cấu hàng hóa và nhu cầu khách hàng phải được truyền ngược về nhà sản xuất; ở chiều ngược lại, năng lực sản xuất và nguồn hàng phải được kết nối với hệ thống phân phối để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.
Đây cũng là bài toán SATRA đang đặt ra khi khai thác hệ sinh thái các đơn vị thành viên. Theo ông Lâm Quốc Thanh, Tổng Giám đốc SATRA, mạng lưới thương mại, bán lẻ giúp doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu thị trường để kết nối với năng lực sản xuất, chế biến của Công ty CP Việt Nam Kỹ nghệ súc sản (Vissan), Công ty Phát triển kinh tế Duyên Hải (Cofidec) và các doanh nghiệp thành viên. Khi dữ liệu về sức mua và cơ cấu hàng hóa được chuyển nhanh hơn về khâu sản xuất, doanh nghiệp có cơ sở điều chỉnh sản phẩm, sản lượng và kế hoạch cung ứng sát nhu cầu. Chiều ngược lại, sự phối hợp giữa sản xuất, chế biến, logistics và phân phối giúp hệ thống bán lẻ chủ động nguồn hàng và phản ứng nhanh hơn trước biến động thị trường.
Mô hình liên kết này cũng đặt ra yêu cầu rộng hơn đối với doanh nghiệp Việt khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tổ chức lại. Cơ hội không đơn thuần ở việc có thêm thị trường xuất khẩu, mà ở khả năng đảm nhận những khâu có giá trị cao hơn trong chuỗi.
Theo ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TPHCM (ITPC), quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang mở ra cơ hội để Việt Nam dịch chuyển từ một mắt xích gia công sang sản xuất, cung ứng có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn. Mạng lưới FTA và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung tạo thêm không gian thị trường, song doanh nghiệp chỉ có thể tận dụng khi nâng cao năng lực công nghệ, quản trị dữ liệu, logistics và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn từng thị trường. Điều đó cũng lý giải vì sao mục tiêu của TPHCM không dừng ở tăng sản lượng hay kim ngạch. Thành phố đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu bình quân khoảng 10%-11%/ năm trong giai đoạn 2026-2030, gắn với cơ cấu lại sản xuất, phát triển hạ tầng logistics và đẩy mạnh chuyển đổi số. Hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp vì thế cần đi sâu hơn vào năng lực tham gia chuỗi, thúc đẩy kết nối sản xuất với phân phối, logistics, công nghệ và thị trường.
FTA và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng có thể mở thêm cánh cửa, nhưng đơn hàng và giá trị gia tăng được giữ lại bao nhiêu phụ thuộc vào năng lực phía sau sản phẩm. Khi tín hiệu thị trường đi nhanh hơn về sản xuất, hàng hóa lưu chuyển hiệu quả hơn và doanh nghiệp được đặt trong chuỗi liên kết chặt chẽ, hàng Việt mới có nền tảng để giữ chắc thị trường trong nước và tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ông ANG YUIT, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Singapore:
Cạnh tranh đang chuyển từ doanh nghiệp sang hệ sinh thái
Sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng được quyết định bởi sức mạnh của cả hệ sinh thái phía sau doanh nghiệp. Một doanh nghiệp thực phẩm có sản phẩm tốt vẫn cần nguồn nguyên liệu ổn định, logistics, kho lạnh, hệ thống phân phối và dịch vụ hỗ trợ đủ mạnh. Chỉ một mắt xích yếu cũng có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc, đây vừa là sức ép vừa mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam và ASEAN. Liên kết xuyên biên giới giữa doanh nghiệp các nước ASEAN cần được đẩy mạnh để hình thành chuỗi cung ứng có quy mô lớn hơn và khả năng chống chịu tốt hơn. Công nghệ, AI và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng đang làm thay đổi cách sản xuất, phân phối và sử dụng nguồn lực. Khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp gắn với khả năng thích ứng của cả hệ sinh thái. Đây là một trong những yếu tố quyết định khả năng tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu.

