Từ vụ đồ hộp Hạ Long, cần kích hoạt 'con mắt giám sát' toàn diện của công nghệ
Từ vụ đồ hộp Hạ Long, Luật sư Trần Đình Khiêm (Công ty Luật TGS) cho rằng cần áp dụng công nghệ (ví dụ blockchain) để kiểm soát chặt chẽ từ khâu trang trại, nuôi trồng cho đến khi sản phẩm lên bàn ăn.
Sau vụ việc tại Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long, nhiều ý kiến lên tiếng về lỗ hổng trong hậu kiểm đối với lĩnh vực vệ sinh an toàn thực phẩm.
Mới nhất, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Nguyễn Thanh Hải cũng yêu cầu làm rõ có hiện tượng che giấu dịch bệnh hay không? Quản lý việc tiêu hủy như thế nào? Đầu mối chịu trách nhiệm về quản lý nhà nước trong vụ việc này là cơ quan nào?”…
Xung quanh vấn đề này, phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với Luật sư Trần Đình Khiêm, Công Ty Luật TGS về hàng loạt lỗ hổng và vấn đề đặt ra sau vụ việc thịt lợn bệnh tại Công ty Đồ hộp Hạ Long.
- Từ vụ 130 tấn thịt lợn bệnh ở Đồ hộp Hạ Long, nhiều ý kiến đề cập đến lỗ hổng từ cơ quan quản lý. Quan điểm của ông ra sao?
Luật sư Trần Đình Khiêm: Tôi cho rằng cần nhìn thẳng vào lỗ hổng từ phía cơ quan quản lý. Khi việc cấp phép, thẩm định, hậu kiểm bị lệ thuộc quá nhiều vào quy trình nội bộ, thiếu minh bạch và thiếu cơ chế giám sát chéo hiệu quả, thì nguy cơ xuất hiện sai phạm trong quá trình thực hiện thủ tục là điều khó tránh.
Những vụ việc liên quan đến sai phạm trong hoạt động cấp phép, chứng nhận an toàn thực phẩm thời gian qua cho thấy: Khi lá chắn cuối cùng của người tiêu dùng bị suy yếu, thì hồ sơ hợp lệ không còn là bảo chứng cho an toàn, mà có thể trở thành công cụ che chắn sai phạm.
- Việc một lượng lớn nguyên liệu nhiễm dịch tồn trong kho doanh nghiệp suốt thời gian dài, phản ánh bất cập gì trong khâu giám sát sau cấp phép, thưa ông?
Luật sư Trần Đình Khiêm: Điều này cho thấy lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ chế giám sát sau cấp phép - đặc biệt là sự thiếu liên thông và chủ động giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Theo quy định của Luật An toàn thực phẩm năm 2010, cơ sở sản xuất, kinh doanh có trách nhiệm duy trì đầy đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong suốt quá trình hoạt động, không chỉ tại thời điểm được cấp phép. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động hậu kiểm - vốn là trụ cột của quản lý rủi ro lại chưa được thực hiện thường xuyên và có chiều sâu. Điều này dẫn đến việc vi phạm tồn tại kéo dài mà không bị phát hiện kịp thời.

Luật sư Trần Đình Khiêm - Công Ty Luật TGS, Đoàn Luật sư TP.Hà Nội
Từ góc độ pháp lý, tình trạng này cho thấy việc thực thi các quy định về thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất theo Luật Thanh tra năm 2022 và các nghị định hướng dẫn trong lĩnh vực an toàn thực phẩm chưa đạt hiệu quả.
Bên cạnh đó, việc nguyên liệu nhiễm dịch không bị buộc xử lý kịp thời còn phản ánh sự thiếu minh bạch trong trách nhiệm giám sát và phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Luật An toàn thực phẩm và các văn bản như Nghị định số 15/2018/NĐ-CP đã phân công trách nhiệm cho Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương theo từng nhóm sản phẩm, nhưng cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và cảnh báo rủi ro chưa thực sự hiệu quả.
Tôi cho rằng vụ việc này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển mạnh từ quản lý “tiền kiểm” sang “hậu kiểm thực chất”. Tăng cường kiểm tra đột xuất, dựa trên đánh giá rủi ro; đồng thời xác định rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan quản lý khi để vi phạm kéo dài.
- Vậy quy định về truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng hiện nay còn thiếu hoặc yếu ở những khâu nào, dẫn tới nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu bẩn, thưa ông?
Luật sư Trần Đình Khiêm: Từ góc độ pháp lý, có thể thấy hệ thống quy định về truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam đã có, nhưng vẫn tồn tại nhiều khoảng trống và điểm yếu trong khâu thực thi, tạo ra nguy cơ hợp thức hóa nguyên liệu không bảo đảm chất lượng.
Điểm yếu đầu tiên nằm ở khâu đầu vào nguyên liệu, đặc biệt với nguyên liệu nhập khẩu hoặc thu gom từ nhiều nguồn nhỏ lẻ trong nước. Pháp luật hiện hành chủ yếu dựa vào hồ sơ, chứng từ do doanh nghiệp tự kê khai và cung cấp, trong khi cơ chế kiểm tra chéo, xác minh độc lập từ phía cơ quan quản lý còn hạn chế.
Điều này dẫn tới tình trạng “hợp thức hóa trên giấy”, khi nguyên liệu không đạt chuẩn hoặc có dấu hiệu nhiễm dịch vẫn có thể được đưa vào kho, vào dây chuyền sản xuất nếu hồ sơ được hoàn thiện về mặt hình thức.
Tiếp theo, khâu quản lý trong quá trình lưu kho, bảo quản và luân chuyển nguyên liệu đang là mắt xích yếu. Các văn bản dưới luật như Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và các thông tư chuyên ngành chưa đặt ra yêu cầu đủ chặt chẽ về việc theo dõi, cập nhật tình trạng nguyên liệu theo thời gian thực, đặc biệt đối với nguyên liệu có nguy cơ cao.

Lỗ hổng "hậu kiểm" trong vụ việc đồ hộp Hạ Long
Việc thiếu cơ chế giám sát liên tục khiến nguyên liệu đã bị phát hiện có rủi ro nhưng không bị buộc tiêu hủy hoặc cách ly hoàn toàn, triệt để, tạo điều kiện để bị “đổi nhãn”, “đổi mục đích sử dụng” hoặc tái lưu thông.
Một bất cập khác là khâu liên kết và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng. Mặc dù pháp luật đã phân công trách nhiệm quản lý giữa các bộ, ngành và địa phương, nhưng chưa có một hệ thống truy xuất nguồn gốc thống nhất, đồng bộ và bắt buộc áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
Mỗi địa phương, mỗi ngành áp dụng một cách quản lý khác nhau khiến dữ liệu bị phân mảnh, làm suy giảm khả năng truy vết ngược khi xảy ra vi phạm, từ đó làm giảm hiệu quả phòng ngừa và xử lý nguyên liệu bẩn.
Cuối cùng, chế tài đối với hành vi gian lận trong truy xuất nguồn gốc hiện nay chưa đủ sức răn đe. Nghị định số 115/2018/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn thực phẩm đã có quy định xử phạt, nhưng mức phạt và việc áp dụng trên thực tế vẫn chưa tương xứng với lợi ích kinh tế mà hành vi hợp thức hóa nguyên liệu bẩn mang lại. Khi chi phí vi phạm thấp hơn lợi ích thu được, nguy cơ tái phạm là rất lớn.
- Việc xử lý hình sự lãnh đạo doanh nghiệp đồ hộp Hạ Long có thể tạo ra tác động cảnh báo như thế nào đối với thị trường và công tác hậu kiểm?
Luật sư Trần Đình Khiêm: Việc Cơ quan Cảnh sát điều tra vào cuộc và xem xét xử lý hình sự trong vụ việc này. Không chỉ đơn thuần là một biện pháp xử lí vi phạm pháp luật, mà là tiếng chuông báo động, vạch ra "lằn ranh đỏ" rõ ràng cho thị trường.
Đây là hành động quyết liệt nhằm phá vỡ "tấm khiên pháp nhân" đã tồn tại quá lâu. Lâu nay, chúng ta thường thấy một thực trạng là khi công ty vi phạm, chỉ có pháp nhân, tức là công ty đứng ra chịu trách nhiệm, thường là bằng các khoản phạt tiền.
"Tấm khiên" này đã vô tình trở thành một lá chắn an toàn cho các cá nhân lãnh đạo. Họ có thể đưa ra những quyết định sai trái, chạy theo lợi nhuận mà phớt lờ đạo đức và pháp luật, và khi bị phát hiện, khoản phạt tiền chỉ được xem như một chi phí kinh doanh.
Tuy nhiên, khi cơ quan điều tra vào cuộc, câu chuyện đã hoàn toàn khác. Họ không còn xử lý một pháp nhân nữa, mà họ đang đi tìm "bộ não và bàn tay", tức là những con người cụ thể đã chỉ đạo hành vi sai trái đó.
Họ sẽ đặt ra những câu hỏi: Ai là người đã ra quyết định nhập hoặc sử dụng số thịt bệnh này? Ai là người biết rõ sự việc nhưng đã làm ngơ, che giấu hoặc đồng lõa? Và ai là người hưởng lợi trực tiếp từ những khoản lợi bất chính này? Hành động này của cơ quan điều tra chính là để cá nhân hóa trách nhiệm.
Thông điệp ở đây rất rõ ràng và đanh thép: Anh không thể núp bóng công ty để thực hiện hành vi gây nguy hiểm cho xã hội. Lợi nhuận anh hưởng, thì rủi ro pháp lý, kể cả án tù, anh cũng phải là người gánh chịu.
Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần phân biệt rõ ràng về mặt pháp lý giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự. Dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội, vi phạm hành chính thường là các sai sót về quy trình, tiêu chuẩn, có thể khắc phục và xử phạt bằng tiền. Ngược lại, tội phạm hình sự là những hành vi gây nguy hiểm cho xã hội.

Ông Trương Sỹ Toàn, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long đã bị băt. Ảnh: T.L
Trong vụ việc này, có hai yếu tố then chốt đã đẩy sự việc sang khung hình sự. Về tính chất, đây không phải là thịt không rõ nguồn gốc, mà là thịt bệnh. Bản thân nó đã mang mầm bệnh, là loại nguyên liệu bị pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối vì khả năng gây hại trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Về quy mô, con số khoảng 2 tấn cho thấy đây không phải là một lỗi bất cẩn hay sơ suất nhỏ lẻ. Nó thể hiện một hành vi có chủ đích, có hệ thống và quy mô công nghiệp, cho thấy sự coi thường pháp luật và sức khỏe cộng đồng một cách trắng trợn.
Khi "lượng" và "chất" của vi phạm đã đủ, nó không còn là một "sai sót trong kinh doanh" nữa, mà đã trở thành một mối đe dọa thực sự đối với an ninh sức khỏe cộng đồng.
Phải khẳng định lại rằng khởi tố hình sự chính là "tiếng chuông" báo động đanh thép nhất, vạch ra một "lằn ranh đỏ" không thể nhân nhượng cho toàn thị trường. Nó khẳng định rằng mọi hành vi cố ý đầu độc người tiêu dùng vì lợi nhuận sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự, và người chịu trách nhiệm cuối cùng chính là các cá nhân lãnh đạo.
- Theo ông, cần thay đổi gì trong cơ chế hậu kiểm để ngăn chặn vi phạm từ gốc và khôi phục niềm tin của người tiêu dùng?
Luật sư Trần Đình Khiêm: Chúng ta không thể tiếp tục loay hoay với những sửa đổi manh mún hay các giải pháp mang tính tình thế, chắp vá như hiện nay. Để ngăn chặn tận gốc các vi phạm đang ngày càng tinh vi và khôi phục lại niềm tin vốn đã bị xói mòn nghiêm trọng của người tiêu dùng, cơ chế hậu kiểm cần một cuộc cách mạng toàn diện, một cuộc 'đại phẫu' thực sự..
Thứ nhất, phải thiết lập lại kỷ cương bằng “bàn tay sắt” của pháp luật. Thực tế cho thấy, các chế tài hành chính hiện tại dường như chưa đủ sức răn đe, nhiều doanh nghiệp thậm chí coi tiền phạt chỉ là một loại “chi phí kinh doanh” để tiếp tục tồn tại.
Do đó, chúng ta buộc phải thay đổi tư duy quản lý: chuyển từ phạt hành chính sang kiên quyết xử lý hình sự các vi phạm nghiêm trọng liên quan đến an toàn và quyền lợi người tiêu dùng. Quan trọng hơn, pháp luật phải quy trách nhiệm cá nhân trực tiếp đến từng lãnh đạo, người đứng đầu doanh nghiệp. Họ không thể nấp sau danh nghĩa “pháp nhân” để chối bỏ trách nhiệm khi gây hại cho cộng đồng.

Cần ứng dụng mạnh mẽ triệt để công nghệ số để truy xuất nguồn gốc
Thứ hai, kích hoạt “con mắt giám sát” toàn diện của công nghệ số. Trong kỷ nguyên 4.0, sự mập mờ không còn chỗ đứng. Cơ quan quản lý cần bắt buộc các doanh nghiệp áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch; áp dụng công nghệ chuỗi khối để kiểm soát chặt chẽ từ khâu trang trại, nuôi trồng cho đến khi sản phẩm lên bàn ăn.
Song song đó, cần xây dựng cơ chế công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm một cách rộng rãi và thường xuyên trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Hãy để chính thị trường và người tiêu dùng thực hiện quyền phán xét tối thượng bằng “quyền lực của ví tiền” - tẩy chay và đào thải những đơn vị làm ăn gian dối ra khỏi đời sống kinh tế.
Thứ ba, trao 'quyền lực thực tế' cho xã hội. Cơ quan chức năng không thể có mặt ở khắp mọi nơi, nhưng người dân thì có. Chúng ta cần thiết lập những kênh tố giác sai phạm an toàn, nơi danh tính người tố giác được bảo vệ tuyệt đối bằng các quy định pháp lý cụ thể.
Khi người tiêu dùng và cộng đồng cảm thấy an tâm để lên tiếng, họ sẽ trở thành những “giám sát viên” mẫn cán nhất, tạo nên một mạng lưới giám sát dày đặc mà không hành vi gian lận nào có thể lọt lưới.
Chỉ khi kết hợp đồng bộ được sức mạnh răn đe của pháp luật, sự minh bạch của công nghệ và quyền giám sát của cộng đồng, chúng ta mới có thể xây dựng lại một nền tảng niềm tin đã bị xói mòn nghiêm trọng.
Xin cảm ơn ông!











