Tuần làm việc 4 ngày: Thời gian rảnh thuộc về ai?
Từ những cuộc thử nghiệm mang tính bước ngoặt tại châu Âu đến thực tế xã hội châu Á, xu hướng rút ngắn tuần làm việc đang mở ra một cuộc thảo luận lớn: Khi ngày nghỉ tăng lên, ai sẽ là người thực sự được thụ hưởng, và ai sẽ phải gánh thêm những công việc vô hình?

Nếu đi sâu vào phân tích xã hội, câu hỏi "Thời gian rảnh thuộc về ai?" làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng vô hình
Đại dịch COVID-19 đã để lại một di sản mang tính bước ngoặt cho thị trường lao động toàn cầu, nó buộc cả người sử dụng lao động lẫn người lao động phải định nghĩa lại về sự linh hoạt và giá trị của thời gian. Trong bối cảnh đó, ý tưởng về một tuần làm việc 4 ngày, giữ nguyên lương, nguyên phúc lợi nhưng rút ngắn thời gian làm việc, không còn là một lý thuyết viển vông, mà đã biến thành những đề án thí điểm quy mô lớn từ châu Âu sang Á Đông.
Mô hình này được ca ngợi là tương lai của năng suất và sự cân bằng. Tuy nhiên, đằng sau những con số báo cáo màu hồng là một nghịch lý xã hội: Khi có thêm thời gian rảnh, ranh giới giới tính và tính chất ngành nghề lại vô tình tạo ra những khoảng cách mới.
Bước đột phá toàn cầu và những con số biết nói
Nhìn vào bản đồ thế giới, làn sóng giảm giờ làm đang gặt hái được những thành công vang dội. Tại Vương quốc Anh, đợt thí điểm kéo dài 6 tháng với sự tham gia của 61 công ty và hơn 3.300 nhân viên đã được ca ngợi là một "bước đột phá lớn". Kết quả cho thấy, có tới 92% doanh nghiệp tham gia quyết định giữ nguyên chính sách này sau khi thử nghiệm kết thúc. Họ áp dụng công thức "100:80:100", hưởng 100% lương trong 80% thời gian, đổi lại phải cam kết duy trì 100% năng suất.
Tại Bắc Âu, Iceland trở thành một trong những quốc gia đi đầu khi tiến hành thử nghiệm từ năm 2015 đến 2019. Kết quả thành công đến mức hiện nay gần 90% dân số lao động tại nước này được giảm giờ làm hoặc hưởng các điều chỉnh linh hoạt. Các nhà nghiên cứu nhận thấy tình trạng căng thẳng, kiệt sức của người lao động giảm rõ rệt, trong khi chỉ số hạnh phúc tăng cao.
Ngay cả tại các quốc gia nổi tiếng với áp lực công việc đè nặng như Nhật Bản, Chính phủ cũng đã đưa ra kế hoạch thúc đẩy tuần làm việc 4 ngày từ năm 2021 nhằm giảm thiểu nạn "karoshi" (chết vì làm việc quá sức). Cuộc thử nghiệm của Microsoft Nhật Bản cho thấy năng suất thực tế đã tăng tới 40%.
"Mục tiêu của chúng tôi là đo lường hiệu suất dựa trên kết quả đầu ra, chứ không phải thời gian. Chúng tôi tin rằng cách làm việc cũ đã lỗi thời và không còn phù hợp nữa." Ông Nick Bangs, Giám đốc Điều hành của Unilever New Zealand, nơi đang thử nghiệm mô hình này chia sẻ.

Một trong những lợi ích cốt lõi của tuần làm việc 4 ngày là mang lại sự cân bằng tốt hơn giữa cuộc sống và công việc.
"Nghịch lý bánh mì kẹp" và chiếc bẫy lao động không lương
Tuy nhiên, nếu đi sâu vào phân tích xã hội, câu hỏi "Thời gian rảnh thuộc về ai?" lại cho thấy một thực tế không đồng đều. Nhiều nghiên cứu xã hội học, đặc biệt là các loạt bài điều tra sâu của báo chí Pháp (như tờ Le Monde), đã chỉ ra bản chất bất bình đẳng giới của tuần làm việc 4 ngày.
Khi được nghỉ thêm một ngày trong tuần, nam giới có xu hướng dùng khoảng thời gian đó cho các sở thích cá nhân, tái tạo sức lao động, thể thao hoặc tìm kiếm các cơ hội làm thêm để tăng thu nhập. Ngược lại, đối với phụ nữ trung niên, những người vốn đã mắc kẹt trong "thế hệ bánh mì kẹp" (vừa nuôi con nhỏ, vừa chăm sóc bố mẹ già ốm đau), ngày nghỉ thứ năm hoặc thứ sáu nghiễm nhiên biến thành "ngày làm việc nhà thứ hai".
Họ tận dụng ngày được nghỉ để đi chợ, dọn dẹp nhà cửa, đưa đón con cái và túc trực bệnh viện chăm sóc người thân. Xã hội mặc định việc nội trợ và chăm sóc người già là "thiên chức" của phụ nữ, biến ngày rảnh rỗi của họ thành một loại lao động không lương. Sự cắt giảm giờ làm ở cơ quan, vô hình trung, lại khóa chặt người phụ nữ vào những áp lực gia đình nặng nề hơn mà không hề có sự san sẻ.
Bên cạnh đó, mô hình của nước Bỉ cũng lộ ra một nhược điểm lớn. Dự luật của Bỉ cho phép làm việc 4 ngày/tuần nhưng không giảm tổng số giờ làm, nghĩa là người lao động phải "nén" 40 giờ bình thường vào 4 ngày. Điều này dẫn đến việc họ phải làm việc 10 tiếng mỗi ngày. Đối với một người đàn ông độc thân, điều đó có thể dễ dàng. Nhưng với một người mẹ phải đón con trước 5 giờ chiều, việc kéo dài ngày làm việc đến 7-8 giờ tối là một điều bất khả thi.
Áp lực chồng chất áp lực
Dù Việt Nam hiện tại chưa bàn sâu đến tuần làm việc 4 ngày, mà phần lớn lao động vẫn đang quay cuồng với tuần làm việc 5,5 hoặc 6 ngày (tương đương 48 giờ/tuần), nhưng bản chất của sự bất bình đẳng về thời gian rảnh lại hiện hữu rất rõ ràng.
Tại Việt Nam, rào cản giới và áp lực chữ "Hiếu" vẫn còn rất nặng nề. Người phụ nữ U40 - U50 tại các đô thị hay vùng nông thôn đều đang gánh trên vai một áp lực kép. Ở công sở hay nhà máy, họ đối mặt với áp lực tăng ca, chỉ tiêu năng suất để giữ chân nguồn thu nhập nuôi con ăn học. Khi trở về nhà, họ lại là người duy nhất quán xuyến việc cơm nước, giặt giũ và phụng dưỡng cha mẹ già đau yếu. Do hệ thống an sinh xã hội và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam còn hạn chế, kết hợp với tâm lý e ngại tiếng xấu "bất hiếu" nếu đưa cha mẹ vào viện dưỡng lão, người phụ nữ gần như không có một khoảng trống nào để nghỉ ngơi.
Nếu một ngày nào đó các doanh nghiệp Việt Nam áp dụng tuần làm việc ngắn hơn, liệu người phụ nữ có thực sự được giải phóng? Hay khoảng thời gian rảnh đó sẽ ngay lập tức bị lấp đầy bởi những công việc không tên?

Thời gian rảnh chỉ thực sự có giá trị khi nó gắn liền với sự thay đổi trong nhận thức xã hội, đó là sự sẻ chia trách nhiệm gia đình từ các thành viên nam giới, sự thấu hiểu từ các nhà hoạch định chính sách kinh tế, và sự hoàn thiện của hệ thống an sinh xã hội.
Hơn thế nữa, sự linh hoạt thời gian này hoàn toàn không dành cho tất cả. Như các chuyên gia đã cảnh báo trong các cuộc thử nghiệm tại Thụy Điển hay Anh, khối lao động văn phòng hoặc công nghệ có thể dễ dàng tối ưu hóa công việc độc lập để nghỉ sớm. Nhưng đối với công nhân đứng máy theo ca tại các khu công nghiệp, nhân viên y tế trực bệnh viện, hay người lao động tự do, họ đơn giản là không có lựa chọn đó. Nếu giảm ngày làm, thu nhập của họ, vốn tính theo sản phẩm hoặc giờ công, sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng.
Tuần làm việc 4 ngày rõ ràng là một xu thế tiến bộ, một bước đi nhân văn nhằm hướng tới việc nâng cao chất lượng cuộc sống con người trong kỷ nguyên công nghệ. Thế nhưng, để chính sách này thực sự mang lại hạnh phúc đồng đều, nó không thể chỉ dừng lại ở việc thay đổi các con số trên bảng chấm công của doanh nghiệp.
Thời gian rảnh chỉ thực sự có giá trị khi nó gắn liền với sự thay đổi trong nhận thức xã hội, đó là sự sẻ chia trách nhiệm gia đình từ các thành viên nam giới, sự thấu hiểu từ các nhà hoạch định chính sách kinh tế, và sự hoàn thiện của hệ thống an sinh xã hội. Nếu không, ngày nghỉ tăng thêm sẽ chỉ làm sâu sắc thêm những bất bình đẳng vô hình, nơi người phụ nữ vẫn phải tiếp tục với một danh sách dài việc không tên./.
Nguồn: londondaily.com











