[Tuyến Megastory] Chuyên gia hiến kế cho Đồng Nai phát triển: ‘Bản thiết kế chiến lược’ và ‘bộ công cụ thực thi’ để Đồng Nai bứt phá phát triển

Dưới góc nhìn của ông Huỳnh Hồ Đại Nghĩa, Chuyên gia chính sách công, Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng: Nếu Nghị quyết số 16-NQ/TW (ngày 21-7-2026) của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển thành phố Đồng Nai đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2065 là “bản thiết kế chiến lược” thì Luật Phát triển đô thị được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 24-8-2026 chính là “bộ công cụ thực thi” để thành phố Đồng Nai bứt phá phát triển.

*Thưa ông, với riêng Đồng Nai, xin ông cho biết quan điểm của mình về ý nghĩa cũng như vai trò của Nghị quyết số 16 và Luật Phát triển đô thị đối với thành phố trong thời gian tới?

- Theo tôi, cần nhìn Nghị quyết số 16 và Luật Phát triển đô thị như hai tầng của cùng một kiến trúc chính sách. Nghị quyết số 16 tạo ra tầm nhìn, định vị và mức độ ưu tiên chính trị; còn Luật Phát triển đô thị tạo khung pháp lý để chuyển các định hướng đó thành công cụ quản trị, quy hoạch, đầu tư và tổ chức phát triển. Với Đồng Nai, sự kết hợp này rất quan trọng vì địa phương đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” hiếm có: địa giới và quy mô phát triển mới, Cảng hàng không quốc tế (sân bay) Long Thành, hệ thống cao tốc - vành đai - cảng biển - đường sắt, nền công nghiệp lớn, quỹ đất phát triển và một thị trường vùng trên quy mô hàng chục triệu dân.

Điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết số 16 là Bộ Chính trị không nhìn Đồng Nai như một địa phương chỉ cần tiếp tục mở thêm khu công nghiệp. Nghị quyết thẳng thắn chỉ ra những giới hạn của mô hình cũ: giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ chưa cao, động lực tăng trưởng truyền thống chưa tạo đột phá, hạ tầng và đô thị chưa tương xứng với vai trò mới. Từ đó, nghị quyết yêu cầu chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ cao, logistics, kinh tế hàng không và các dịch vụ giá trị cao.

Nếu Nghị quyết số 16 là “bản thiết kế chiến lược”, thì Luật Phát triển đô thị là phần rất quan trọng của “bộ công cụ thực thi”. Theo các thông tin hiện tại thì Luật Phát triển đô thị mở rộng khả năng tổ chức không gian đô thị, phân cấp - phân quyền, huy động nguồn lực đất đai và gắn phát triển hạ tầng với phát triển đô thị. Điều này đặc biệt phù hợp với Đồng Nai, bởi bài toán của địa phương hiện nay không phải thiếu dự án lớn, mà là làm thế nào để liên kết các dự án lớn thành một hệ thống phát triển có giá trị gia tăng cao.

Chính vì vậy, tôi cho rằng ý nghĩa lớn nhất của hai khung thể chế này là tạo cơ sở để Đồng Nai chuyển từ tư duy “quản lý những gì đang có” sang tư duy “kiến tạo một cấu trúc phát triển mới”.

Cơ hội của Đồng Nai không nằm ở từng cơ chế riêng lẻ mà nằm ở khả năng kết hợp chúng. Nghị quyết số 16 tạo ra định hướng phân cấp mạnh, phát triển không gian mở, đa trung tâm và các mô hình kinh tế mới; Luật Phát triển đô thị tạo thêm nền tảng để tổ chức lại đất đai, đô thị, hạ tầng và nguồn lực. Khi hai tầng chính sách này được triển khai đồng bộ, Đồng Nai có điều kiện hình thành một mô hình phát triển mà trước đây rất khó làm bằng các công cụ quản lý thông thường.

Tuy nhiên, tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng thể chế mới chỉ tạo ra khả năng, không tự động tạo ra kết quả. Khoảng cách từ “được phép làm” đến “làm được” phụ thuộc vào năng lực quy hoạch, chất lượng bộ máy, tốc độ ra quyết định, tính minh bạch, khả năng lựa chọn nhà đầu tư chiến lược và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu vẫn tổ chức thực hiện theo tư duy cũ, phân mảnh theo từng sở, từng dự án, từng địa bàn, thì lợi thế thể chế sẽ bị tiêu hao. Do đó, giai đoạn 2026-2030 phải được xem là giai đoạn quyết định để Đồng Nai xây nền tảng quản trị phát triển mới.

*Với riêng Nghị quyết số 16, có thể xem đây là một khung chiến lược tái định vị Đồng Nai trong cấu trúc phát triển quốc gia, đặt thành phố vào một chu kỳ phát triển mới hay không, thưa ông?

- Tôi cho rằng hoàn toàn có thể nhìn Nghị quyết số 16 theo cách đó. Nghị quyết không chỉ giao cho Đồng Nai một số chỉ tiêu tăng trưởng, mà quan trọng hơn là thay đổi vai trò mà Đồng Nai phải đảm nhận trong cấu trúc phát triển quốc gia. Trước đây, lợi thế lớn nhất của Đồng Nai là công nghiệp, FDI và vị trí giáp Thành phố Hồ Chí Minh. Trong chu kỳ mới, những lợi thế ấy vẫn còn nguyên giá trị nhưng không còn đủ để tạo bước nhảy. Đồng Nai phải chuyển từ một “điểm sản xuất lớn” thành một “nền tảng kết nối lớn”.

Tái định vị ở đây diễn ra trên ít nhất 3 phương diện. Thứ nhất là tái định vị về chức năng kinh tế. Đồng Nai phải vừa là trung tâm sản xuất công nghệ cao, vừa là cửa ngõ hàng không, trung tâm logistics, đầu mối thương mại và ngày càng có vai trò trong các dịch vụ chất lượng cao. Thứ hai là tái định vị về không gian. Không phát triển như tập hợp các khu công nghiệp và đô thị rời rạc mà theo các hành lang, cực tăng trưởng và mạng lưới kết nối đa phương thức. Thứ ba là tái định vị về quản trị. Từ chính quyền quản lý hành chính sang chính quyền kiến tạo phát triển, dựa trên dữ liệu, phân cấp, trách nhiệm giải trình và khả năng điều phối những dự án có tính liên vùng.

Các mục tiêu định lượng trong nghị quyết cũng cho thấy mức độ tham vọng của quá trình tái định vị. Đây không phải quỹ đạo có thể đạt được chỉ bằng cách mở rộng sản lượng công nghiệp hiện hữu. Muốn đạt được, Đồng Nai buộc phải tạo ra các ngành mới, nâng năng suất, giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng và hình thành các dịch vụ có hàm lượng tri thức cao.

Một điểm rất đáng chú ý là nghị quyết đặt Long Thành vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển mới. Điều này mở ra khả năng hình thành một hệ sinh thái đô thị sân bay và ở cấp độ chính sách cụ thể hơn là mô hình Khu kinh tế đặc biệt Long Thành (SEZ).

Do đó, tôi cho rằng Nghị quyết số 16 chính là dấu mốc mở một chu kỳ phát triển mới. Chu kỳ trước của Đồng Nai dựa trên công nghiệp hóa và thu hút FDI; chu kỳ tới phải dựa trên kết nối toàn cầu, hạ tầng chiến lược, công nghệ, dữ liệu, nhân lực chất lượng cao và thể chế vượt trội. Nếu chuyển đổi thành công, vị trí của Đồng Nai trong nền kinh tế Việt Nam sẽ thay đổi về chất, không chỉ về quy mô.

*Như ông đã chia sẻ, một trong những định hướng quan trọng nhất của Nghị quyết số 16 là chuyển đổi mô hình phát triển của thành phố Đồng Nai từ tư duy “địa phương công nghiệp” sang tư duy “thành phố chiến lược”. Ông có thể nói rõ hơn quan điểm này?

- Chuyển từ “địa phương công nghiệp” sang “thành phố chiến lược”, điều đó không có nghĩa Đồng Nai từ bỏ công nghiệp. Ngược lại, công nghiệp vẫn là nền tảng quan trọng. Vấn đề là vai trò của công nghiệp phải thay đổi: từ mục tiêu cuối cùng trở thành một cấu phần trong hệ sinh thái phát triển lớn hơn.

Trong mô hình địa phương công nghiệp truyền thống, chính sách thường xoay quanh quỹ đất khu công nghiệp, hạ tầng kết nối nhà máy, thu hút FDI, lao động và xuất khẩu. Mô hình này đã tạo nên thành công của Đồng Nai trong nhiều thập kỷ. Nhưng khi chi phí đất, lao động, môi trường và hạ tầng tăng lên, địa phương không thể cạnh tranh dài hạn chỉ bằng diện tích khu công nghiệp và ưu đãi. “Thành phố chiến lược” đòi hỏi khả năng điều phối các chức năng cao hơn: sản xuất, logistics, tài chính, dữ liệu, đổi mới sáng tạo, đào tạo, y tế, thương mại và chất lượng sống.

Ở góc độ không gian, thành phố chiến lược không phát triển theo địa giới hành chính cứng mà theo mạng lưới chức năng. Hành lang Thành phố Hồ Chí Minh - Biên Hòa - Long Thành - Phước An có thể trở thành trục hàng không - cảng biển - logistics - dịch vụ hiện đại; các hành lang đi Tây Nguyên, duyên hải và Vương quốc Campuchia mở ra vai trò trung chuyển và liên kết mới. Khi đó, giá trị của Đồng Nai không chỉ đến từ có bao nhiêu nhà máy, mà từ “bao nhiêu dòng hàng, dòng vốn, dòng dữ liệu, công nghệ và nhân lực được tổ chức qua Đồng Nai”.

Ở góc độ kinh tế, thành phố chiến lược phải biết chọn những chức năng mà mình có lợi thế so sánh rõ nhất. Đồng Nai có Sân bay Long Thành, cảng Phước An, kết nối Cái Mép - Thị Vải, nền công nghiệp lớn, vị trí sát Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời có dư địa đô thị và logistics. Chính vì vậy, những ngành như logistics tích hợp, công nghiệp hàng không, MRO (bảo trì, sửa chữa và vận hành), công nghệ cao, dữ liệu, thương mại quốc tế, tài chính hàng không và dịch vụ chuyên nghiệp có cơ sở để phát triển nếu được tổ chức đúng.

Ở góc độ quản trị, đây là sự thay đổi quan trọng nhất. Một địa phương công nghiệp có thể quản lý bằng quy trình cấp phép và đầu tư hạ tầng. Nhưng một thành phố chiến lược phải có năng lực thiết kế thị trường, thiết kế thể chế và điều phối lợi ích. Chính quyền phải biết lựa chọn nhà đầu tư mỏ neo, tổ chức quỹ đất quanh hạ tầng, tạo cơ chế thu hồi giá trị đất tăng thêm, phát triển TOD (phát triển đô thị lấy hệ thống giao thông công cộng làm trung tâm), xây hệ thống dữ liệu và giải quyết các vấn đề liên ngành. Đây là bước chuyển từ quản lý dự án sang “quản trị hệ sinh thái”.

Vì vậy, chuyển từ “địa phương công nghiệp” sang “thành phố chiến lược” là chuyển từ tối ưu từng dự án sang tối ưu toàn bộ hệ thống phát triển. Công nghiệp vẫn rất quan trọng, nhưng phải được nâng cấp và đặt trong một mạng lưới rộng hơn gồm hàng không, logistics, đô thị, tài chính, công nghệ, dữ liệu và chất lượng sống.

*Theo ông, đâu là những việc mà thành phố Đồng Nai “cần làm ngay” để có thể hoàn thành mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng?

- Theo tôi, Đồng Nai hiện có một tổ hợp lợi thế mà rất ít địa phương sở hữu cùng lúc: vị trí địa kinh tế ở trung tâm vùng phía Nam; Sân bay Long Thành; hệ thống cảng biển và logistics kết nối Phước An - Cái Mép - Thị Vải; mạng lưới cao tốc, vành đai, đường sắt và giao thông liên vùng; nền công nghiệp - FDI - lực lượng lao động đã tích lũy qua nhiều thập kỷ. Nhưng tiềm năng chỉ trở thành nguồn lực khi được tổ chức bằng thể chế, quy hoạch và dự án cụ thể.

Việc đầu tiên Đồng Nai cần làm là tích hợp toàn bộ hạ tầng chiến lược thành một mạng lưới kinh tế, thay vì tiếp tục quản lý theo từng dự án. Sân bay phải kết nối thực với cảng biển, logistics, đường sắt, cao tốc, đô thị và khu công nghiệp. Khi một container, một hành khách, một chuyên gia hay một dòng vốn đi qua Đồng Nai, mục tiêu chính sách phải là làm sao giữ lại nhiều giá trị nhất tại địa phương. Đây là logic chuyển từ “hạ tầng vận tải” sang “hạ tầng tạo giá trị”.

Việc thứ hai là đưa Khu kinh tế đặc biệt Long Thành trở thành một dự án thể chế thực sự, không phải chỉ là một dự án không gian. Việc thứ ba là khai thác nguồn lực đất đai theo cách thông minh hơn. Việc thứ tư là nâng cấp nền công nghiệp hiện hữu. Việc thứ năm là đầu tư cho nhân lực và chất lượng sống.

Cuối cùng, theo tôi, điều quyết định là năng lực thực thi. Đồng Nai đang có nhiều lợi thế, nhưng chính vì có quá nhiều dự án lớn nên rủi ro phân mảnh cũng rất lớn. Tôi đề xuất thành phố cần xây dựng một cơ chế điều phối phát triển cấp thành phố đối với các dự án động lực, có bộ chỉ tiêu đo lường theo kết quả thực tế như GRDP tạo thêm, năng suất lao động, vốn giải ngân, số doanh nghiệp mỏ neo, thời gian logistics, tỷ lệ dịch vụ giữ lại và mức độ sử dụng giao thông công cộng. Chính sách phải được đánh giá bằng giá trị tạo ra, không chỉ bằng số dự án được phê duyệt.

*Xin cảm ơn ông!

Nguồn Đồng Nai: https://baodongnai.com.vn/media/megastory/202609/tuyen-megastory-chuyen-gia-hien-ke-cho-dong-nai-phat-trien-ban-thiet-ke-chien-luoc-va-bo-cong-cu-thuc-thi-de-dong-nai-but-pha-phat-trien-e47292e/