Tuyến phòng thủ cuối cùng của trật tự thế giới

Khi các quy tắc chung của hệ thống quốc tế bị phá vỡ, 'ngay cả những quốc gia mạnh nhất cũng phải đối mặt với một thế giới khó dự đoán và nguy hiểm hơn'. Chính vì vậy, dù còn nhiều khiếm khuyết, luật pháp quốc tế vẫn là tuyến phòng thủ quan trọng nhất chống lại sự hỗn loạn trong quan hệ quốc tế.

Gần tám thập niên sau khi trật tự quốc tế hiện đại được dựng xây từ đống tro tàn của cuộc đại chiến tồi tệ nhất lịch sử nhân loại, những nguyên tắc pháp lý từng được kỳ vọng là “mỏ neo” của hòa bình đang phải đối mặt với những cơn sóng dữ. Trong một thế giới mà sự cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc đang nóng lên từng ngày, những chuẩn mực từng được coi là bất khả xâm phạm – từ nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực cho tới cơ chế truy cứu trách nhiệm đối với tội ác chiến tranh – đang bị đặt trước những sức ép chưa từng có. Thế nhưng, có một nghịch lý cay đắng rằng: chính vào lúc luật pháp quốc tế bị nghi ngờ và lung lay nhất, nó lại chính là thứ mà nhân loại cần phải bám lấy hơn bao giờ hết để không rơi xuống vực thẳm của sự hỗn loạn.

Nhìn lại lịch sử, trước năm 1945, quan hệ giữa các quốc gia vốn vận hành theo một bản năng nguyên thủy: quyền lực quyết định luật chơi. Khi đó, các cường quốc tự cho mình cái quyền mở rộng ảnh hưởng, tự ý vẽ lại đường biên giới và giải quyết mọi bất đồng bằng họng súng. Hệ quả của một thế giới dựa trên sức mạnh cơ bắp ấy là hai cuộc đại chiến kinh hoàng trong nửa đầu thế kỷ XX – những cơn sang chấn đã cướp đi sinh mạng của hàng chục triệu người và biến những nền văn minh rực rỡ thành bụi bặm.

Phòng họp Đại hội đồng LHQ tại New York – nơi các quốc gia thành viên thảo luận và xây dựng nhiều nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế hiện đại. Ảnh: LHQ

Phòng họp Đại hội đồng LHQ tại New York – nơi các quốc gia thành viên thảo luận và xây dựng nhiều nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế hiện đại. Ảnh: LHQ

Chính từ nỗi đau thấu xương ấy, cộng đồng quốc tế đã nỗ lực tạo ra một “chiếc lồng” để kiềm chế bản năng hung hăng của quyền lực bằng cách xây dựng hệ thống luật lệ mới. Hiến chương Liên hợp quốc (LHQ) ra đời năm 1945 đã đóng một cái đinh chốt quan trọng: các quốc gia tuyệt đối không được sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, trừ trường hợp tự vệ chính đáng hoặc được sự đồng ý của Hội đồng Bảo an. Đó không chỉ là một văn bản pháp lý, mà là lời thề của một thế giới không muốn lặp lại thảm cảnh diệt vong.

Những năm sau đó, các “tuyến phòng thủ” tiếp tục được bồi đắp một cách kiên trì. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) trở thành cơ quan tài phán cao nhất, nơi phân giải các bất đồng giữa các quốc gia bằng lý lẽ thay vì bằng đại bác. Từ những phiên tòa Nuremberg mang tính biểu tượng cho đến sự ra đời của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) năm 2002, một thông điệp đanh thép đã được gửi đi khắp thế cầu: không một cá nhân nào, kể cả những lãnh đạo quyền lực nhất, có thể đứng ngoài vòng pháp luật khi phạm phải những tội ác diệt chủng hay tội ác chống lại loài người.

Những cơ chế này đã khẳng định rằng chủ quyền quốc gia không phải là tấm khiên vạn năng để che đậy cho những hành vi tàn bạo. Dù chưa bao giờ là một hệ thống hoàn hảo, nhưng trong suốt nhiều thập kỷ, luật pháp quốc tế chính là lớp rào chắn âm thầm giúp các cường quốc không lao vào một cuộc đối đầu trực diện một mất một còn, tạo ra một không gian cho đối thoại và hợp tác phát triển.

Trụ sở ICC tại La Hay, Hà Lan. Ảnh: Wikimedia

Trụ sở ICC tại La Hay, Hà Lan. Ảnh: Wikimedia

Thế nhưng, bức tranh ấy đang dần xuất hiện những vết rạn đáng lo ngại khi sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt. Điển hình như vụ việc chấn động vào đầu năm 2026, khi lực lượng Mỹ tiến hành một cuộc đột kích quân sự ngay tại Caracas để bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro. Dưới góc nhìn của Washington, đó là một hành động thực thi pháp luật quyết liệt nhằm truy quét các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia và “narco-terrorism”.

Tuy nhiên, đối với nhiều nhà luật học quốc tế và một số quốc gia, hành động này lại là một nhát dao đâm vào nguyên tắc cốt lõi về chủ quyền quốc gia và lệnh cấm sử dụng vũ lực mà Hiến chương LHQ đã dày công xây dựng. Sự kiện này không chỉ là một tranh chấp pháp lý đơn thuần, mà nó còn mở ra một tiền lệ nguy hiểm về việc các cường quốc có thể tự cho mình quyền tài phán vượt qua biên giới lãnh thổ bằng sức mạnh quân sự.

Những tranh cãi tương tự cũng đang bùng phát dữ dội tại Trung Đông, nơi các cuộc tấn công quân sự đơn phương nhằm vào các cơ sở quân sự hoặc hạt nhân thường được khoác lên mình tấm áo “tự vệ” hoặc “chống khủng bố” để né tránh sự kiểm soát của luật lệ. Khi luật pháp bị viện dẫn một cách chọn lọc – chỉ dùng khi có lợi cho lợi ích cục bộ và sẵn sàng phớt lờ khi gặp trở ngại – thì tính phổ quát và niềm tin vào công lý quốc tế tất yếu bị suy giảm. Giáo sư chính trị và các vấn đề quốc tế John Ikenberry tại Đại học Princeton (Mỹ) từng nhận định rất xác đáng rằng dù hệ thống quốc tế dựa trên luật lệ đang phải chịu sức ép nghẹt thở, nhưng nó vẫn là cấu trúc duy nhất từng chứng minh được khả năng kiềm chế sự hung hăng và cạnh tranh quyền lực vô hạn giữa các siêu cường.

Thống chế Wilhelm List, đứng giữa hai binh sĩ gác của Quân đội Mỹ, chờ nghe tuyên án tại phiên tòa Nuremberg năm 1946.. Ảnh: Encyclopedia Britannica

Thống chế Wilhelm List, đứng giữa hai binh sĩ gác của Quân đội Mỹ, chờ nghe tuyên án tại phiên tòa Nuremberg năm 1946.. Ảnh: Encyclopedia Britannica

Nếu buông bỏ tuyến phòng thủ cuối cùng này, thế giới sẽ ngay lập tức quay lại mô hình “luật rừng” của quá khứ, nơi kẻ mạnh có tất cả và kẻ yếu phải phục tùng. Đó là một kịch bản mà mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều phải trả một cái giá cực đắt. Với các nước nhỏ và trung bình, luật pháp quốc tế chính là lá chắn sống còn duy nhất, giúp họ bảo vệ chủ quyền và lợi ích dân tộc trước tham vọng bành trướng của những “kẻ khổng lồ”.

Nhưng ngay cả với các siêu cường, việc phá vỡ quy tắc chung cũng giống như việc tự tay tháo bỏ phanh xe trên một con dốc hiểm trở. Như chuyên gia Joseph Nye, Giáo sư danh dự và nguyên Hiệu trưởng Trường Quản lý Nhà nước John F. Kennedy thuộc Đại học Harvard, đã cảnh báo, khi các quy tắc chung bị phá vỡ, ngay cả những quốc gia mạnh nhất cũng sẽ thấy mình đơn độc và bất an trong một thế giới đầy rẫy rủi ro không thể dự báo.

Trong kỷ nguyên của những vũ khí hủy diệt hàng loạt và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế như hiện nay, sự hỗn loạn không phải là một lựa chọn. Luật pháp quốc tế, với tất cả những khiếm khuyết của nó, vẫn là ranh giới mong manh ngăn cách giữa văn minh và dã man, giữa hòa bình ổn định và sự sụp đổ toàn diện. Việc củng cố các thiết chế đa phương và tôn trọng những cam kết chung không phải là một sự hào phóng về mặt đạo đức, mà là cơ chế sinh tồn thực dụng nhất cho nhân loại. Cần hiểu rằng, bảo vệ luật pháp quốc tế chính là bảo vệ tương lai của chính mình, trước khi những bánh xe lịch sử lại một lần nữa nghiền nát những thành quả hòa bình mà bao thế hệ đã phải đánh đổi bằng máu mới có được. Sau tất cả, nếu tuyến phòng thủ cuối cùng này sụp đổ, trật tự thế giới sẽ không còn gì khác ngoài bóng tối của bạo lực và sự bất định.

Khổng Hà

Nguồn CAND: https://cand.com.vn/the-gioi-24h/tuyen-phong-thu-cuoi-cung-cua-trat-tu-the-gioi-i799007/