Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại cho doanh nghiệp Việt
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Trung thương mại, trong các doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo tiếng Trung thương mại hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, như nội dung giảng dạy chưa gắn chặt với nhu cầu nghề nghiệp cụ thể, phương thức tổ chức học tập thiếu linh hoạt đối với người học là người đi làm, cũng như chưa khai thác hiệu quả các công cụ công nghệ mới.
Bài viết này tập trung phân tích khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam, trên cơ sở kết quả khảo sát 136 người học là nhân sự đang làm việc trong các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng tiếng Trung. Thông qua việc phân tích thực trạng nhu cầu học tập, những khó khăn phổ biến của người học và mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ, nghiên cứu đề xuất một mô hình đào tạo tiếng Trung thương mại có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao tính cá nhân hóa, tính thực hành và hiệu quả ứng dụng trong môi trường nghề nghiệp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, trí tuệ nhân tạo có tiềm năng hỗ trợ tích cực cho quá trình đào tạo tiếng Trung thương mại, đặc biệt trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập, tăng cường cơ hội luyện tập trong bối cảnh mô phỏng và giảm bớt áp lực tâm lý cho người học. Bài viết góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đổi mới phương thức đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp ở Việt Nam.

Trí tuệ nhân tạo được cho là có tiềm năng hỗ trợ tích cực cho quá trình đào tạo tiếng Trung thương mại, đặc biệt trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập, tăng cường cơ hội luyện tập trong bối cảnh mô phỏng... Ảnh minh họa.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, trong đó có giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức dạy và học, từ mô hình truyền thống sang các mô hình học tập linh hoạt, cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ vào đào tạo ngoại ngữ không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, quan hệ hợp tác kinh tế – thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng được mở rộng và đi vào chiều sâu. Trung Quốc hiện là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, kéo theo nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, đàm phán và quản lý doanh nghiệp ngày càng tăng. Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, logistics và đầu tư, tiếng Trung không chỉ là công cụ giao tiếp thông thường mà đã trở thành năng lực nghề nghiệp quan trọng, gắn trực tiếp với hiệu quả công việc và năng lực cạnh tranh của người lao động.
Tuy nhiên, thực tiễn đào tạo tiếng Trung thương mại tại Việt Nam hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Nội dung giảng dạy ở nhiều cơ sở đào tạo còn thiên về ngôn ngữ chung, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong các tình huống nghề nghiệp cụ thể. Bên cạnh đó, đối tượng người học tiếng Trung thương mại chủ yếu là người đi làm, có quỹ thời gian hạn chế và nhu cầu học tập mang tính mục tiêu rõ ràng, nhưng phương thức tổ chức đào tạo lại chưa đủ linh hoạt để phù hợp với đặc thù này.
Trong bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng có thể mang lại những giải pháp mới cho đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành nói chung và tiếng Trung thương mại nói riêng. Với khả năng xử lý dữ liệu lớn, cá nhân hóa nội dung học tập và hỗ trợ luyện tập trong môi trường mô phỏng, trí tuệ nhân tạo có tiềm năng giúp người học tiếp cận kiến thức phù hợp hơn với nhu cầu nghề nghiệp, đồng thời giảm bớt những rào cản về thời gian và tâm lý trong quá trình học tập.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết này nhằm phân tích khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam, thông qua việc khảo sát nhu cầu và trải nghiệm học tập của người học, từ đó đề xuất một mô hình đào tạo phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận
2.1. Nghiên cứu về đào tạo tiếng Trung thương mại
Tiếng Trung thương mại là một nhánh quan trọng của đào tạo tiếng Trung chuyên ngành, tập trung vào việc phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ trong các hoạt động kinh doanh, thương mại và quản lý doanh nghiệp. Trên thế giới, nghiên cứu về đào tạo tiếng Trung thương mại chủ yếu nhấn mạnh đến tính định hướng nghề nghiệp, coi ngôn ngữ là công cụ phục vụ cho việc hoàn thành các nhiệm vụ công việc cụ thể. Các nghiên cứu này cho rằng, việc giảng dạy tiếng Trung thương mại cần gắn chặt với bối cảnh sử dụng thực tế, bao gồm các tình huống như đàm phán hợp đồng, trao đổi thư tín thương mại, thuyết trình sản phẩm và xử lý các vấn đề phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Tại Việt Nam, nghiên cứu về đào tạo tiếng Trung thương mại trong những năm gần đây đã bắt đầu nhận được sự quan tâm, tuy nhiên số lượng công trình vẫn còn hạn chế. Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào việc phân tích chương trình đào tạo, giáo trình và phương pháp giảng dạy, đồng thời chỉ ra khoảng cách giữa nội dung đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Một số tác giả cho rằng, đào tạo tiếng Trung thương mại tại Việt Nam vẫn còn nặng về lý thuyết ngôn ngữ, thiếu các hoạt động thực hành gắn với bối cảnh nghề nghiệp, dẫn đến việc người học gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức vào công việc.
Nhìn chung, các nghiên cứu hiện có đều thống nhất rằng, đào tạo tiếng Trung thương mại cần chuyển từ mô hình dạy ngôn ngữ thuần túy sang mô hình đào tạo định hướng năng lực nghề nghiệp. Tuy nhiên, các giải pháp được đề xuất chủ yếu vẫn dựa trên phương pháp sư phạm truyền thống, chưa khai thác đầy đủ tiềm năng của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, trong việc nâng cao hiệu quả đào tạo.
2.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy và học ngoại ngữ
Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong dạy và học ngoại ngữ. Các công cụ dựa trên trí tuệ nhân tạo có khả năng hỗ trợ người học thông qua việc cá nhân hóa lộ trình học tập, cung cấp phản hồi tức thời và tạo ra các môi trường luyện tập mô phỏng. Nhiều nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong học ngoại ngữ có thể giúp người học nâng cao động lực học tập, cải thiện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và giảm bớt áp lực tâm lý khi giao tiếp.
Trong đào tạo ngoại ngữ cho người đi làm, trí tuệ nhân tạo đặc biệt phát huy hiệu quả nhờ khả năng hỗ trợ học tập linh hoạt, không phụ thuộc vào không gian và thời gian cố định. Người học có thể chủ động lựa chọn nội dung học phù hợp với nhu cầu cá nhân, đồng thời luyện tập trong môi trường an toàn trước khi áp dụng vào tình huống thực tế. Đối với giảng viên, trí tuệ nhân tạo cũng có thể đóng vai trò là công cụ hỗ trợ trong việc thiết kế bài giảng, theo dõi tiến độ học tập và đánh giá năng lực người học.
Mặc dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, trí tuệ nhân tạo không thể thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên trong đào tạo ngoại ngữ. Thay vào đó, công nghệ cần được sử dụng như một công cụ hỗ trợ, kết hợp với phương pháp sư phạm phù hợp để phát huy tối đa hiệu quả đào tạo. Việc lạm dụng công nghệ hoặc áp dụng công nghệ một cách thiếu định hướng có thể dẫn đến những hệ quả không mong muốn, như giảm tương tác giữa người học và giảng viên hoặc làm suy giảm vai trò của yếu tố văn hóa trong dạy và học ngoại ngữ.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng tiếp cận của bài viết
Qua tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể nhận thấy rằng, mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến đào tạo tiếng Trung thương mại và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học ngoại ngữ, song các nghiên cứu kết hợp hai lĩnh vực này trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Phần lớn các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục tập trung vào tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ phổ biến khác, trong khi tiếng Trung thương mại chưa được quan tâm đúng mức.
Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc giới thiệu tiềm năng của công nghệ, thiếu các phân tích dựa trên dữ liệu thực tế về nhu cầu và trải nghiệm học tập của người học. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc triển khai các mô hình đào tạo có ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Trên cơ sở đó, bài viết này lựa chọn cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích lý luận và nghiên cứu thực tiễn, nhằm làm rõ nhu cầu học tiếng Trung thương mại của người lao động trong doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đánh giá khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành. Đây chính là nền tảng để đề xuất mô hình đào tạo tiếng Trung thương mại phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện với đối tượng là người lao động đang làm việc tại các doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong hoạt động nghề nghiệp. Đối tượng khảo sát chủ yếu là nhân sự làm việc trong các lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ và quản lý doanh nghiệp, những người thường xuyên hoặc định kỳ sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp công việc, xử lý văn bản, trao đổi thư tín hoặc tham gia các hoạt động hợp tác với đối tác Trung Quốc.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc phân tích nhu cầu học tập, những khó khăn trong quá trình học tiếng Trung thương mại và mức độ sẵn sàng tiếp nhận việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành. Nghiên cứu không đi sâu vào đánh giá trình độ ngôn ngữ theo khung năng lực cụ thể, mà chú trọng đến trải nghiệm học tập và nhu cầu thực tiễn của người học trong môi trường doanh nghiệp.
3.2. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, nhằm tiếp cận đúng nhóm đối tượng có liên quan trực tiếp đến mục tiêu nghiên cứu. Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm: (i) đang làm việc tại doanh nghiệp có hoạt động hợp tác với đối tác Trung Quốc; (ii) có nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong công việc; (iii) đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản trở lên.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã thu thập được 136 phiếu khảo sát hợp lệ. Cỡ mẫu này được đánh giá là phù hợp để phản ánh xu hướng chung về nhu cầu và khó khăn trong học tiếng Trung thương mại của người lao động, đồng thời đủ để tiến hành các phân tích mô tả phục vụ mục tiêu nghiên cứu. Mặc dù nghiên cứu không hướng tới việc khái quát hóa cho toàn bộ lực lượng lao động tại Việt Nam, song mẫu khảo sát vẫn cung cấp nguồn dữ liệu thực tiễn có giá trị tham khảo cho việc đề xuất các giải pháp đào tạo.
3.3. Công cụ thu thập dữ liệu
Công cụ chính được sử dụng trong nghiên cứu là bảng hỏi khảo sát được thiết kế dành riêng cho đối tượng người học tiếng Trung thương mại trong môi trường doanh nghiệp. Bảng hỏi gồm ba nhóm nội dung chính.
Nhóm thứ nhất tập trung thu thập thông tin chung về người học, bao gồm lĩnh vực công tác, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Trung và tần suất sử dụng tiếng Trung trong công việc. Nhóm nội dung này giúp phác họa bức tranh tổng quát về đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
Nhóm thứ hai nhằm khảo sát những khó khăn và rào cản trong quá trình học tiếng Trung thương mại, như hạn chế về thời gian học tập, thiếu hụt ngữ liệu chuyên ngành, khó khăn trong việc vận dụng ngôn ngữ vào các tình huống nghề nghiệp cụ thể và tâm lý e ngại khi sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc.
Nhóm thứ ba tập trung đánh giá mức độ sẵn sàng tiếp nhận việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại. Các câu hỏi trong nhóm này hướng tới việc tìm hiểu thái độ của người học đối với các hình thức học tập có hỗ trợ công nghệ, cũng như kỳ vọng của họ đối với các công cụ học tập thông minh trong việc nâng cao hiệu quả học tập.
3.4. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi được tổng hợp và xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả. Các chỉ số như tần suất, tỷ lệ phần trăm được sử dụng để phản ánh xu hướng chung về nhu cầu học tập, những khó khăn phổ biến và mức độ sẵn sàng tiếp nhận công nghệ của người học.
Bên cạnh phân tích định lượng, nghiên cứu còn kết hợp với phân tích định tính thông qua việc diễn giải kết quả khảo sát trong mối liên hệ với bối cảnh đào tạo ngoại ngữ và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép làm rõ ý nghĩa giáo dục và ứng dụng của các kết quả nghiên cứu.
4. Kết quả nghiên cứu và phân tích
4.1. Thực trạng trình độ và nhu cầu học tiếng Trung thương mại của người lao động
Kết quả khảo sát cho thấy, đối tượng tham gia nghiên cứu chủ yếu là người lao động đã có nền tảng tiếng Trung nhất định. Phần lớn người được hỏi đạt trình độ trung cấp và cao hơn, trong đó nhóm có trình độ tương đương HSK 4 trở lên chiếm tỷ lệ cao. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: nhu cầu học tiếng Trung thương mại của người lao động trong doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không còn dừng lại ở giai đoạn “làm quen với ngôn ngữ”, mà đã chuyển sang giai đoạn nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung phục vụ trực tiếp cho công việc.
Ở giai đoạn này, mục tiêu học tập của người học không còn đơn thuần là nắm vững cấu trúc ngữ pháp hay mở rộng vốn từ vựng chung, mà hướng tới khả năng xử lý các tình huống nghề nghiệp cụ thể như trao đổi công việc với đối tác, soạn thảo văn bản thương mại, tham gia họp hoặc trình bày ý kiến trong môi trường làm việc. Do đó, người học có xu hướng kỳ vọng nhiều hơn vào tính thực hành và tính ứng dụng của chương trình đào tạo.
Kết quả khảo sát cũng cho thấy, tiếng Trung được người lao động sử dụng với tần suất tương đối thường xuyên trong công việc, đặc biệt trong các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất, thương mại hoặc hợp tác với đối tác Trung Quốc. Điều này khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của tiếng Trung thương mại như một năng lực nghề nghiệp thiết yếu, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc đổi mới phương thức đào tạo ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục và trong chính doanh nghiệp.
4.2. Những khó khăn chủ yếu trong quá trình học tiếng Trung thương mại
Mặc dù đã có nền tảng ngôn ngữ nhất định, người học tiếng Trung thương mại vẫn gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình học tập và sử dụng ngôn ngữ vào thực tiễn công việc. Kết quả khảo sát cho thấy, khó khăn phổ biến nhất mà người học gặp phải là hạn chế về thời gian học tập. Phần lớn người lao động cho biết họ không có điều kiện tham gia các khóa học dài hạn với lịch học cố định, do phải cân bằng giữa công việc, gia đình và các trách nhiệm cá nhân khác. Việc học tập thường diễn ra trong những khoảng thời gian ngắn, rời rạc, gây khó khăn cho việc duy trì tiến độ và hiệu quả học tập.
Bên cạnh vấn đề thời gian, thiếu hụt ngữ liệu chuyên ngành cũng là một rào cản lớn đối với người học. Nhiều người cho rằng, nội dung giảng dạy hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào tiếng Trung giao tiếp chung, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Khi đối mặt với các tình huống như đọc hợp đồng, trao đổi kỹ thuật hoặc xử lý thư tín thương mại, người học thường gặp lúng túng do thiếu vốn từ và mẫu câu phù hợp với ngữ cảnh công việc.
Ngoài ra, một bộ phận người học còn gặp phải rào cản tâm lý khi sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc. Tâm lý e ngại mắc lỗi, thiếu tự tin khi giao tiếp với đối tác hoặc đồng nghiệp người Trung Quốc khiến nhiều người dù có kiến thức ngôn ngữ nhưng vẫn không dám sử dụng thường xuyên trong thực tế. Điều này cho thấy, việc nâng cao năng lực tiếng Trung thương mại không chỉ là vấn đề trang bị kiến thức ngôn ngữ, mà còn liên quan đến việc tạo dựng môi trường học tập an toàn, giúp người học có cơ hội luyện tập và thử nghiệm mà không chịu áp lực tâm lý quá lớn.
Đáng chú ý, các khó khăn nêu trên không tồn tại một cách riêng lẻ, mà thường có xu hướng tác động qua lại lẫn nhau. Việc thiếu thời gian học tập khiến người học ít có cơ hội tiếp xúc với ngữ liệu chuyên ngành, trong khi tâm lý e ngại giao tiếp lại làm giảm động lực luyện tập, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tiếng Trung trong công việc.
4.3. Mức độ sẵn sàng tiếp nhận ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại
Khi được hỏi về khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại, đa số người tham gia khảo sát thể hiện thái độ tích cực. Người học cho rằng, các công cụ học tập có hỗ trợ trí tuệ nhân tạo có thể giúp họ khắc phục phần nào những khó khăn hiện tại, đặc biệt là hạn chế về thời gian và cơ hội luyện tập.
Một trong những hình thức được người học đánh giá cao là việc sử dụng các môi trường luyện tập mô phỏng, cho phép họ thực hành giao tiếp trong các tình huống nghề nghiệp mà không chịu áp lực từ người đối diện. Việc được luyện tập nhiều lần trong môi trường an toàn giúp người học từng bước nâng cao sự tự tin và khả năng phản xạ ngôn ngữ. Bên cạnh đó, khả năng cung cấp phản hồi tức thời của các công cụ dựa trên trí tuệ nhân tạo cũng được xem là yếu tố quan trọng, giúp người học nhận diện lỗi sai và điều chỉnh cách sử dụng ngôn ngữ một cách kịp thời.
Kết quả khảo sát cũng cho thấy, người học không kỳ vọng trí tuệ nhân tạo thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên, mà mong muốn công nghệ đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung cho quá trình học tập. Điều này phản ánh nhận thức tương đối cân bằng của người học về vai trò của công nghệ trong giáo dục, đồng thời cho thấy tiềm năng của mô hình đào tạo kết hợp giữa con người và công nghệ trong đào tạo tiếng Trung thương mại.

Kết quả khảo sát cũng cho thấy, người học không kỳ vọng trí tuệ nhân tạo thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên, mà mong muốn công nghệ đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung cho quá trình học tập. Ảnh minh họa.
4.4. Thảo luận: Hàm ý đối với đổi mới đào tạo tiếng Trung thương mại
Từ các kết quả nghiên cứu trên, có thể thấy rằng việc đổi mới đào tạo tiếng Trung thương mại cho người lao động trong doanh nghiệp Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, kết hợp giữa đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức học tập. Trí tuệ nhân tạo, với khả năng hỗ trợ cá nhân hóa và tạo ra môi trường luyện tập linh hoạt, có thể trở thành một công cụ hữu hiệu trong quá trình này.
Tuy nhiên, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại cần được triển khai một cách có định hướng. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được tích hợp vào một mô hình sư phạm phù hợp, trong đó giảng viên đóng vai trò thiết kế, định hướng và hỗ trợ người học, còn công nghệ đóng vai trò mở rộng không gian và thời gian học tập.
Những kết quả nghiên cứu của bài viết cho thấy, nếu được khai thác hợp lý, trí tuệ nhân tạo có thể góp phần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề đang tồn tại trong đào tạo tiếng Trung thương mại hiện nay, từ việc thiếu thời gian học tập, hạn chế về ngữ liệu chuyên ngành cho đến rào cản tâm lý trong giao tiếp.
5. Đề xuất mô hình đào tạo và khuyến nghị
5.1. Đề xuất mô hình đào tạo tiếng Trung thương mại có ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Trên cơ sở kết quả khảo sát và phân tích ở các phần trên, có thể nhận thấy rằng đào tạo tiếng Trung thương mại cho người lao động trong doanh nghiệp Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng linh hoạt, định hướng nghề nghiệp và cá nhân hóa. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo không nhằm thay thế mô hình đào tạo truyền thống, mà đóng vai trò hỗ trợ và tăng cường hiệu quả đào tạo.
Mô hình đào tạo tiếng Trung thương mại có ứng dụng trí tuệ nhân tạo được đề xuất trong nghiên cứu này dựa trên sự kết hợp giữa ba thành tố chính: người học, giảng viên và công nghệ. Trong mô hình này, trí tuệ nhân tạo đóng vai trò là công cụ hỗ trợ học tập thông minh, giúp mở rộng không gian và thời gian học tập, trong khi giảng viên vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng nội dung, kiểm soát chất lượng và hỗ trợ người học phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh nghề nghiệp.
Thứ nhất, đối với người học, mô hình cho phép xây dựng lộ trình học tập linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và điều kiện cá nhân. Các công cụ hỗ trợ dựa trên trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp nội dung học tập gắn với lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể, giúp người học tập trung vào những kỹ năng và ngữ liệu thực sự cần thiết cho công việc. Đồng thời, môi trường luyện tập mô phỏng cho phép người học thực hành giao tiếp trong các tình huống nghề nghiệp mà không chịu áp lực tâm lý, từ đó nâng cao sự tự tin và khả năng vận dụng ngôn ngữ.
Thứ hai, đối với giảng viên, mô hình này giúp giảm tải các hoạt động mang tính lặp lại, đồng thời tạo điều kiện để giảng viên tập trung nhiều hơn vào các hoạt động mang tính sư phạm như thiết kế nhiệm vụ học tập, hướng dẫn chiến lược sử dụng ngôn ngữ và hỗ trợ người học giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình học. Trí tuệ nhân tạo, trong trường hợp này, đóng vai trò là công cụ hỗ trợ giảng dạy, cung cấp dữ liệu về tiến độ học tập và mức độ tham gia của người học, từ đó giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy một cách kịp thời.
Thứ ba, về mặt tổ chức đào tạo, mô hình này tạo điều kiện cho việc triển khai các hình thức học tập kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp, phù hợp với đặc thù của người học là người đi làm. Việc tích hợp công nghệ vào đào tạo giúp tăng cường tính liên tục của quá trình học tập, ngay cả khi người học không thể tham gia đầy đủ các buổi học truyền thống.
5.2. Khuyến nghị đối với cơ sở đào tạo và giảng viên
Từ mô hình đào tạo được đề xuất, bài viết đưa ra một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo tiếng Trung thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đối với các cơ sở đào tạo, cần xây dựng chiến lược phát triển chương trình đào tạo tiếng Trung thương mại theo hướng gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo cần được triển khai có định hướng, tránh tình trạng áp dụng công nghệ một cách hình thức hoặc chạy theo xu hướng. Đồng thời, các cơ sở đào tạo cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ và xây dựng kho học liệu số phù hợp với đặc thù của tiếng Trung thương mại, tạo điều kiện cho việc cá nhân hóa quá trình học tập.
Đối với giảng viên, việc nâng cao năng lực sử dụng công nghệ và đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu tất yếu. Giảng viên không chỉ đóng vai trò truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn là người thiết kế và điều phối các hoạt động học tập có ứng dụng công nghệ. Trong quá trình này, giảng viên cần chú trọng đến việc kết hợp giữa yếu tố công nghệ và yếu tố sư phạm, đảm bảo rằng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo thực sự phục vụ cho mục tiêu nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung trong bối cảnh nghề nghiệp của người học.
Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong việc xây dựng nội dung và tổ chức đào tạo. Sự tham gia của doanh nghiệp không chỉ giúp chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tế, mà còn góp phần tạo ra môi trường học tập mang tính ứng dụng cao, giúp người học rút ngắn khoảng cách giữa học tập và công việc.
5.3. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo
Bài viết đã phân tích thực trạng nhu cầu học tiếng Trung thương mại của người lao động trong doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời làm rõ những khó khăn phổ biến trong quá trình học tập và khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất mô hình đào tạo tiếng Trung thương mại có ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao tính cá nhân hóa, tính thực hành và hiệu quả đào tạo.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại là hướng đi có nhiều tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh người học là người đi làm với quỹ thời gian hạn chế và nhu cầu học tập mang tính mục tiêu rõ ràng. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định, như phạm vi mẫu khảo sát chưa đủ rộng để khái quát cho toàn bộ lực lượng lao động, cũng như chưa có điều kiện triển khai thử nghiệm mô hình trong thời gian dài.
Trong thời gian tới, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc triển khai và đánh giá hiệu quả của mô hình đào tạo đề xuất trong các bối cảnh cụ thể, đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm đối tượng và lĩnh vực nghề nghiệp khác. Điều này sẽ góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo tiếng Trung thương mại tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
1.Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340.
2.Hutchinson, T., & Waters, A. (1987). English for specific purposes: A learning-centred approach. Cambridge University Press.
3.Krashen, S. D. (1985). The input hypothesis: Issues and implications. Longman.
4.Mayer, R. E. (2009). Multimedia learning (2nd ed.). Cambridge University Press.
5.Sweller, J. (1988). Cognitive load during problem solving: Effects on learning. Cognitive Science, 12(2), 257–285.
6.Sweller, J., Ayres, P., & Kalyuga, S. (2011). Cognitive load theory. Springer.
7.Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society: The development of higher psychological processes. Harvard University Press.
8.Zawacki-Richter, O., Marín, V. I., Bond, M., & Gouverneur, F. (2019). Systematic review of research on artificial intelligence applications in higher education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 1–27.
9.Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial intelligence in education: Promises and implications for teaching and learning. Center for Curriculum Redesign.
10.Luckin, R., Holmes, W., Griffiths, M., & Forcier, L. B. (2016). Intelligence unleashed: An argument for AI in education. Pearson.
11.Siemens, G., & Long, P. (2011). Penetrating the fog: Analytics in learning and education. EDUCAUSE Review, 46(5), 30–40.
12.Garrison, D. R., & Vaughan, N. D. (2008). Blended learning in higher education. Jossey-Bass.
13.Godwin-Jones, R. (2018). Using mobile technology to develop language skills. Language Learning & Technology, 22(3), 1–17.
14.Kukulska-Hulme, A. (2012). Mobile-assisted language learning. The Encyclopedia of Applied Linguistics. Wiley.
15.王立非. (2018). 商务汉语教学研究的新趋势. 世界汉语教学, 32(3), 345–356.
16.李泉. (2020). 专门用途汉语教学理论与实践. 商务印书馆.
17.刘颂浩. (2019). 职业汉语教学的理论基础与实践路径. 语言教学与研究, (4), 45–54.
18.张旺熹. (2017). 商务汉语教学模式研究. 北京大学出版社.
19.马会娟. (2021). 人工智能背景下的语言教学变革. 现代教育技术, 31(6), 12–18.
20.何克抗. (2018). 智能教育的理论基础与发展趋势. 中国电化教育, (1), 5–12.
21.王蔷, & 张红. (2016). 任务型语言教学理论与实践. 外语教学与研究出版社.
22.UNESCO. (2021). AI and education: Guidance for policy-makers. UNESCO Publishing.
23.OECD. (2021). Digital education outlook 2021. OECD Publishing.











