Ung thư vú di căn không còn là 'án tử': Cuộc lật ngược nhờ y học chính xác
Y học chính xác đang lật ngược tiên lượng ung thư vú di căn. Liệu pháp nhắm trúng đích giúp bệnh trở thành mạn tính, kéo dài sống và nâng cao chất lượng sống.
Trong cuộc chiến không hồi kết chống lại ung thư, ung thư vú di căn (MBC) luôn được xem là một trong những “mặt trận” cam go nhất.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của nhóm thuốc ức chế kinase phụ thuộc cyclin 4/6 (CDK4/6i) đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử, biến căn bệnh từng bị coi là “bản án tử” thành một bệnh lý mạn tính có thể kiểm soát lâu dài, với chất lượng sống ngày càng được cải thiện.
Tại Hội nghị Mùa xuân Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Chợ Rẫy, diễn ra vào cuối tháng 1.2026, các chuyên gia đầu ngành đã cùng nhìn lại sự chuyển dịch mang tính nền tảng này.
Những dữ liệu thực tế từ các nghiên cứu quy mô lớn như PALOMAGE và PERFORM tiếp tục củng cố câu chuyện thành công của y học hiện đại trong việc cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân ung thư vú di căn.
Kỷ nguyên CDK4/6 và sự thay đổi diện mạo ngành ung bướu
Trước đây, bệnh nhân ung thư vú di căn có thụ thể hormone dương tính (HR+) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 âm tính (HER2-) thường phải đối mặt với tiên lượng rất dè dặt. Sự ra đời của các thuốc ức chế CDK4/6 đã làm thay đổi căn bản bối cảnh điều trị cho nhóm bệnh nhân này.

Y học chính xác đang lật ngược tiên lượng ung thư vú di căn - Ảnh: minh họa
Các số liệu thống kê cho thấy, tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân ung thư vú đã được cải thiện rõ rệt kể từ sau năm 2015. Việc tích hợp CDK4/6i vào phác đồ điều trị giúp giảm khoảng 10% nguy cơ tử vong so với giai đoạn trước đó. Đây không chỉ là những con số khô khan, mà là minh chứng cho một trong những tiến bộ quan trọng nhất của ung bướu học trong hơn một thập kỷ qua.
Ba đại diện tiêu biểu của nhóm thuốc này gồm Palbociclib, Ribociclib và Abemaciclib đã khẳng định vai trò thông qua các nghiên cứu lâm sàng pha 3 mang tính nền tảng. Nghiên cứu PALOMA-2 cho thấy Palbociclib kết hợp Letrozole giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) trung bình lên 27,6 tháng, gần gấp đôi so với 14,5 tháng ở nhóm điều trị nội tiết đơn thuần. Tương tự, các nghiên cứu MONALEESA-2 và MONARCH-3 cũng ghi nhận PFS ấn tượng, lần lượt đạt 25,3 tháng và 28,2 tháng.
Từ những bằng chứng vững chắc này, các hướng dẫn điều trị uy tín trên thế giới như NCCN, ESMO, cũng như hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, đều khuyến cáo phối hợp CDK4/6i với liệu pháp nội tiết như điều trị tiêu chuẩn bước 1 cho bệnh nhân ung thư vú di căn HR+/HER2-.
Theo phân tích của PGS-TS-BS Phùng Thị Huyền, Trưởng khoa Nội 6, Bệnh viện K, dữ liệu thực tế phản ánh khá trung thực những gì đang diễn ra hàng ngày trong thực hành lâm sàng tại các bệnh viện.
Các phân tích gộp và so sánh gián tiếp giữa ba thuốc ức chế CDK4/6 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời gian sống thêm không tiến triển thực tế (rwPFS) trong điều trị bước 1. Nhiều nghiên cứu hồi cứu tại Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Đức hay Bồ Đào Nha đều xác nhận hiệu quả tương đương của Palbociclib, Ribociclib và Abemaciclib trong kiểm soát bệnh. Điều này mang lại sự linh hoạt cho bác sĩ lâm sàng, cho phép lựa chọn thuốc phù hợp nhất dựa trên hồ sơ an toàn và đặc điểm bệnh lý nền của từng bệnh nhân.
Đáng chú ý, lợi ích của CDK4/6i không bị giới hạn bởi vị trí hay số lượng ổ di căn. Ngay cả nhóm bệnh nhân có di căn tạng – vốn được xem là nhóm tiên lượng xấu – vẫn ghi nhận lợi ích rõ rệt về PFS, với tỷ lệ rủi ro tương đương các nhóm khác. Điều này cho thấy sức mạnh của liệu pháp nhắm trúng đích trong việc ức chế chu trình tế bào ung thư ở nhiều giai đoạn khác nhau của bệnh.
Nghệ thuật cá thể hóa và bài toán sau tiến triển
Trong y học hiện đại, “một phác đồ không thể phù hợp cho tất cả”. Cá thể hóa điều trị dựa trên bệnh lý nền và điều kiện cụ thể của từng bệnh nhân là yếu tố then chốt để vừa đảm bảo hiệu quả, vừa duy trì chất lượng sống.
Với những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, việc hạn chế sử dụng các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT là ưu tiên quan trọng. Trong khi đó, ở nhóm bệnh nhân cao tuổi hoặc phải sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, Palbociclib thường được lựa chọn nhờ hồ sơ an toàn ổn định và ít tương tác thuốc phức tạp. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp bệnh nhân duy trì phác đồ điều trị trong thời gian dài mà không bị gián đoạn do tác dụng không mong muốn.
Thách thức lớn tiếp theo đặt ra là chiến lược điều trị khi bệnh tiến triển sau CDK4/6i. Hội nghị đã cập nhật nhiều hướng đi mới đầy triển vọng. Sau điều trị bước 1, các phác đồ nội tiết tiếp nối kết hợp thuốc ức chế mTOR hoặc các thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới đang được nghiên cứu và áp dụng ngày càng rộng rãi.
Một điểm nhấn đáng chú ý là sự xuất hiện của Inavosilib. Việc kết hợp Inavosilib với Palbociclib và Fulvestrant cho bệnh nhân mang đột biến PIK3CA đã được FDA chấp thuận vào cuối năm 2024, mở ra cơ hội mới cho nhóm bệnh nhân kháng với liệu pháp nội tiết truyền thống. Điều này cho thấy, khi tế bào ung thư tìm cách “vượt rào”, y học hiện đại lại nhanh chóng tìm ra những “chìa khóa” mới để kiểm soát bệnh.
Có thể khẳng định, với sự hỗ trợ từ các tiến bộ y khoa toàn cầu và việc cập nhật kịp thời các hướng dẫn điều trị trong nước, cơ hội sống lâu dài và sống khỏe của bệnh nhân ung thư vú di căn đang ngày càng được cải thiện.
Sự kết hợp giữa CDK4/6i và liệu pháp nội tiết đã tạo nên một cuộc cách mạng thực sự trong điều trị. Không chỉ kéo dài thời gian sống, chiến lược này còn giúp bệnh nhân trì hoãn hóa trị – vốn đi kèm nhiều tác dụng phụ nặng nề – trong một thời gian dài.
Việc hiểu rõ và vận dụng các dữ liệu từ những nghiên cứu như PALOMAGE hay PERFORM không chỉ giúp bác sĩ có thêm công cụ điều trị hiệu quả, mà còn mang lại niềm tin vững chắc hơn cho bệnh nhân và gia đình trên hành trình đối mặt với ung thư.
Cuộc chiến với ung thư vú di căn vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với những bước tiến mạnh mẽ của y học nhắm trúng đích và chiến lược cá thể hóa sâu sắc, việc ung thư vú di căn trở thành một bệnh lý có thể kiểm soát chủ động đang ngày càng rõ nét.












