Văn minh sinh thái và thước đo mới của phát triển
Khái niệm 'văn minh sinh thái' được đặt ra trong bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhân ngày Môi trường Thế giới 5/6 và trước thềm ngày Đại dương Thế giới 8/6 gợi mở tầm nhìn phát triển rộng hơn. Theo đó, phát triển phải được thiết kế ngay từ đầu trong giới hạn sinh thái; thiên nhiên phải được coi là nền tảng của đời sống, kinh tế, sức khỏe, an ninh và tương lai của các thế hệ sau.

Bàu Sấu Vườn Quốc gia Cát Tiên là nơi lưu giữ nhiều quần thể động vật hoang dã quý hiếm. Ảnh: Báo Lâm Đồng
Hình thành tư duy phát triển mới
Trong cách tiếp cận này, môi trường, khí hậu, đại dương và đa dạng sinh học không còn đứng bên lề quá trình phát triển, mà được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển, an ninh quốc gia, công bằng xã hội và đạo đức phát triển. Đây là thay đổi quan trọng về tư duy.
Trong nhiều năm qua, cách tiếp cận phổ biến với bảo vệ môi trường vẫn thiên về xử lý các vấn đề phát sinh như ô nhiễm, rác thải, suy thoái môi trường hay trồng cây, phục hồi sau tác động. Những hành động đó vẫn cần thiết, nhưng nếu dừng ở đó, môi trường vẫn bị nhìn như “phần sau” của phát triển: phát triển trước, xử lý hậu quả sau.
Khái niệm "văn minh sinh thái" gợi mở một tầm nhìn rộng hơn. Theo đó, phát triển phải được thiết kế ngay từ đầu trong giới hạn sinh thái; thiên nhiên phải được coi là nền tảng của đời sống, kinh tế, sức khỏe, an ninh và tương lai của các thế hệ sau.
Văn minh sinh thái, nói một cách dễ hiểu, là trình độ phát triển trong đó con người không còn xem thiên nhiên chỉ là kho tài nguyên để khai thác, cũng không xem môi trường là nơi tiếp nhận chất thải của tăng trưởng. Trong nền văn minh sinh thái, rừng, sông, biển, đất ngập nước, đa dạng sinh học, khí hậu ổn định và môi trường sống lành mạnh được coi là điều kiện căn bản của phát triển.
Từ đó, văn minh sinh thái đòi hỏi một thước đo phát triển mới. Một nền kinh tế có thể đạt kết quả ngắn hạn ấn tượng, nhưng nếu nền tảng sinh thái bị bào mòn, chi phí khắc phục thiên tai, y tế, ô nhiễm và mất sinh kế ngày càng lớn, thì đó không thể là một mô hình phát triển bền vững.
Bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng nhấn mạnh rằng bảo vệ môi trường phải được nhìn nhận là nội dung cốt lõi của an ninh quốc gia và an ninh con người. Đây là cách tiếp cận cần được cụ thể hóa mạnh mẽ hơn trong hoạch định chính sách. Trong thế kỷ XXI, an ninh quốc gia không chỉ là biên giới, quốc phòng, năng lượng hay lương thực. An ninh quốc gia còn bao gồm an ninh sinh thái, an ninh nguồn nước, an ninh khí hậu, an ninh biển, an ninh sức khỏe cộng đồng và khả năng chống chịu của các cộng đồng trước thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng môi trường.
Những rủi ro này không còn là cảnh báo xa xôi. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025, thiên tai trong năm này đã làm 484 người chết và mất tích, 811 người bị thương, tổng thiệt hại ước tính trên 104.733 tỷ đồng. Những con số ấy không chỉ nói về thời tiết cực đoan. Chúng phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của hệ thống phát triển hiện tại với rừng đầu nguồn suy giảm, hành lang thoát lũ bị thu hẹp, đô thị bê tông hóa quá nhanh, vùng trũng thấp thiếu không gian chứa nước, cộng đồng ven biển mất dần các lá chắn tự nhiên như rừng ngập mặn và bãi triều.
Từ góc nhìn đó, đầu tư cho thiên nhiên chính là đầu tư cho tương lai. Nếu đường sá, cảng biển, sân bay, điện lưới, khu công nghiệp là hạ tầng kinh tế, thì rừng đầu nguồn, rừng ngập mặn, đất ngập nước, sông hồ, rạn san hô, thảm cỏ biển và các hành lang sinh thái cũng là hạ tầng chiến lược của quốc gia. Đây không chỉ là những không gian mang giá trị cảnh quan hay tinh thần, mà còn có chức năng thiết yếu: giữ nước, giảm lũ, chắn sóng, hạn chế xói lở, lưu trữ carbon, duy trì nguồn lợi thủy sản, bảo vệ đất, điều hòa khí hậu địa phương và nâng đỡ sinh kế của hàng triệu người dân. Vì vậy, phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên và xây dựng năng lực thích ứng khí hậu cần được coi là góp phần xây dựng hạ tầng chiến lược của quốc gia.
Thực thi là thước đo văn minh sinh thái
Thực tế cho thấy khoảng cách lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chính sách, mà nằm ở năng lực thực thi. Việt Nam đã có đầy đủ luật pháp, chiến lược và cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và ứng phó biến đổi khí hậu.
Vấn đề nằm ở chỗ các nguyên tắc xanh có thực sự đi vào quyết định phát triển cụ thể hay không? Quy hoạch có đặt giới hạn sinh thái lên trước hay không? Đánh giá tác động môi trường có đủ độc lập và đủ sức ngăn chặn các rủi ro dài hạn hay không? Ngân sách cho bảo tồn thiên nhiên có tương xứng với vai trò của các hệ sinh thái hay không? Người gây ô nhiễm có thực sự phải trả chi phí hay không? Người bảo vệ thiên nhiên, đặc biệt là cộng đồng địa phương, có được hưởng lợi xứng đáng hay không?
Văn minh sinh thái vì thế phải được đo bằng năng lực thực thi. Nó không chỉ nằm trong khẩu hiệu xanh, mà trong cách phân bổ ngân sách, cách phê duyệt dự án, cách kiểm soát chuyển đổi đất rừng, cách quản lý lưu vực sông, cách bảo vệ biển, cách phục hồi đất ngập nước, cách công khai dữ liệu môi trường và cách xử lý trách nhiệm khi xảy ra suy thoái.
Đó cũng chính là nền tảng để biến văn minh sinh thái thành thực tế. Một hệ thống dữ liệu quốc gia về rừng, đa dạng sinh học, nguồn nước, phát thải, chất lượng không khí, rác thải, biển, sạt lở, xâm nhập mặn và tuân thủ môi trường của doanh nghiệp cần được xây dựng theo hướng công khai, kết nối và có thể kiểm chứng. Công nghệ vệ tinh, cảm biến môi trường, trí tuệ nhân tạo, bản đồ số và nền tảng phản ánh của người dân có thể giúp tăng cường giám sát. Nhưng công nghệ chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với trách nhiệm giải trình, chế tài đủ mạnh và không gian tham gia thực chất của cộng đồng, báo chí, nhà khoa học và các tổ chức xã hội.
Một Việt Nam xanh không chỉ là Việt Nam có thêm nhiều cây xanh. Đó phải là một Việt Nam biết gìn giữ rừng tự nhiên, phục hồi sông ngòi, bảo vệ biển đảo, trả lại không gian cho đất ngập nước, giảm ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học, kiểm soát phát thải và bảo đảm quyền được sống an toàn của người dân. Một nền văn minh sinh thái sẽ không được đo bằng số lượng thông điệp xanh, mà bằng việc các dòng sông có sạch hơn không, rừng tự nhiên có được bảo vệ tốt hơn không, biển có bớt rác và phục hồi nguồn lợi không, đô thị có chống chịu tốt hơn với mưa lũ không, và các thế hệ sau còn được thừa hưởng một nền tảng thiên nhiên đủ lành mạnh để tiếp tục phát triển hay không.
Bài viết của lãnh đạo cao nhất của đất nước nhân Ngày Môi trường Thế giới vì vậy có thể được xem như một tuyên ngôn rằng phát triển trong kỷ nguyên mới phải là phát triển biết tôn trọng giới hạn sinh thái. Khi thiên nhiên được đặt ở trung tâm của quản trị quốc gia, bảo vệ môi trường không còn là phần việc bên lề, mà trở thành một điều kiện của thịnh vượng, an ninh và trường tồn dân tộc.
Trách nhiệm của chúng ta hôm nay không chỉ là làm cho đất nước xanh hơn trong hiện tại, mà là để lại cho 100 năm sau một Việt Nam còn rừng, còn sông, còn biển, còn các loài hoang dã và còn khả năng nuôi dưỡng một tương lai bền vững.











