Về cách giảng chữ 'trọng' trong từ 'trọng tài' trong Tầm nguyên từ điển
Trong chuyên mục Cà kê chuyện chữ nghĩa hai số trước, chúng tôi đã bàn đến cách giải thích từ nguyên các từ 'phiền phức', 'phức tạp' và 'giá họa' trong Tầm nguyên từ điển của Vân Hạc Lê Văn Hòe. Trong chuyên mục này chúng tôi tiếp tục đề cập đến cách giảng chữ 'trọng' trong từ 'trọng tài' của cuốn từ điển này.

Mục từ “trọng tài”, Tầm nguyên từ điển của Lê Văn Hòe giảng nguyên văn như sau:
“Trọng tài 重裁 [ nguyên văn của Lê Văn Hòe – HTC]: Tài đây là tài phán, quyết đoán, phán đoán; trọng là nặng. Trọng tài là xem xét, phán đoán xem cán cân bên nào nặng, bên nào nhẹ. Do nghĩa đó, trọng tài nay dùng để trỏ người đứng giữa giám sát hay phân xử đôi bên”.
Thoạt nghe, cách giải thích này có vẻ hợp lý vì gắn “trọng” với nghĩa “nặng”, rồi liên hệ đến hình ảnh chiếc cân để suy ra hành động cân nhắc, phán xét của người làm trọng tài, tức người “cầm cân nảy mực”, không thiên không lệch. Tuy nhiên, xét về mặt từ nguyên và cấu tạo từ trong thực tế, đây là một cách giải thích thiếu cơ sở.
“Trọng tài” là từ Việt gốc Hán, viết là 仲裁. Trong đó, chữ tài (裁) đúng như Lê Văn Hòe giảng, có nghĩa là quyết đoán, phán xử. Nhưng chữ “trọng” ở đây không phải là trọng 重 (nặng), mà là trọng 仲 (ở giữa).
Theo Thuyết văn giải tự: “仲, 中也” (Trọng, là ở giữa vậy). Chữ trọng 仲 vốn chỉ người anh em đứng hàng thứ hai trong anh em trai (bá, trọng, thúc, quý), từ đó phát triển nghĩa “ở giữa”, “trung gian”.
Trong tiếng Hán, trọng tài 仲裁 có nghĩa là “đứng giữa để phân xử”, “làm trung gian để quyết định sự tranh chấp”. Vì vậy, nghĩa gốc của từ không phải là “xem xét, phán đoán xem cán cân bên nào nặng, bên nào nhẹ”, mà là “đứng giữa để phân xử, phán quyết tranh chấp”. Từ đó mới phát triển thành nghĩa người hoặc tổ chức được các bên lựa chọn hay thừa nhận để đứng giữa phân xử.
Chúng tôi chưa thấy tài liệu nào dùng chữ “trọng” 重 (nặng) trong từ “trọng tài”. Hán ngữ đại từ điển ghi nhận từ này viết là 仲裁 và giảng rằng: “song phương tranh chấp bất quyết thời, do đệ tam giả cư trung điều giải, dã khiếu công đoán (雙方爭執不決時,由第三者居中調解,也叫公斷), nghĩa là: “Khi hai bên có tranh chấp mà không thể đi đến quyết định, thì nhờ một bên thứ ba đứng giữa làm trung gian phân xử; còn gọi là công đoán”.
Khi đối chiếu với một số từ cùng yếu tố 仲 là có thể thấy rõ. Chẳng hạn: trọng giới 仲介 = môi giới, trung gian; trọng mãi 仲買 = môi giới mua bán; 仲裁 = phân xử, trọng tài. Trong những từ này, trọng 仲 đều mang nghĩa “ở giữa”, “trung gian”, hoàn toàn không liên quan gì đến nghĩa “nặng” của chữ trọng 重. Nếu dùng trọng 重 (nặng), thì các từ chúng tôi vừa liệt kê đều trở nên không thể giải thích được.
Điều đáng nói là cách giải thích của Lê Văn Hòe không chỉ nhầm chữ Hán, mà còn dẫn đến một sự diễn giải thiếu chính xác. Cụ thể, từ việc hiểu “trọng” là “nặng”, ông tưởng tượng ra hình ảnh “xem cán cân bên nào nặng, bên nào nhẹ”, rồi từ đó suy diễn sang nghĩa “người đứng giữa giám sát hay phân xử đôi bên”. Trớ trêu thay, nghĩa cuối cùng mà Lê Văn Hòe nêu ra lại phù hợp với chữ trọng 仲 (ở giữa), chứ không xuất phát từ chữ trọng 重 (nặng) mà ông dùng để giải thích.
Đây là một trường hợp khá điển hình trong Tầm nguyên từ điển: kết quả giải thích đôi khi không quá xa nghĩa thực tế, nhưng cơ sở từ nguyên lại không vững, thậm chí là sai lệch hoàn toàn. Nguyên nhân có lẽ là do tác giả “vọng văn sinh nghĩa”, dựa vào sự đồng âm của các yếu tố Hán Việt để suy diễn ý nghĩa mà không đối chiếu văn tự gốc. Chữ trọng 仲 (ở giữa) và chữ trọng 重 (nặng) cùng âm đọc, nhưng là hai chữ khác nhau, nghĩa khác nhau và nguồn gốc khác nhau. Đây cũng là một ví dụ cho thấy công việc khảo cứu từ nguyên không thể chỉ dựa vào âm đọc Hán Việt, mà cần đối chiếu với văn tự và ngữ nghĩa gốc của từ.











