Vì sao các nền kinh tế cất cánh ở Đông Bắc Á đều hình thành lực lượng Doanh nghiệp Quốc gia?
Điều gì đã tạo nên sức bật thần kỳ của Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan… trong thế kỷ 20? Bên cạnh những chính sách cải cách, đầu tư cho giáo dục hay mở cửa thương mại, nhiều nghiên cứu kinh tế chỉ ra một nhân tố xuyên suốt: sự hình thành của những doanh nghiệp mang tầm vóc quốc gia.
Nửa sau thế kỷ 20, Đông Bắc Á nổi lên như một trong những khu vực có tốc độ công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh nhất thế giới. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và sau này là Trung Quốc đều từng tạo nên những "phép màu kinh tế" gây chú ý. Chỉ trong vài thập niên, các nền kinh tế này đã chuyển mình từ những nơi có mức thu nhập thấp hoặc trung bình trở thành các trung tâm sản xuất, công nghệ và đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh toàn cầu.

Samsung giữ vững vị thế là công ty lớn nhất Hàn Quốc.
Mỗi quốc gia lựa chọn một con đường phát triển khác nhau, sở hữu những đặc điểm thể chế và mô hình kinh tế riêng. Những nghiên cứu kinh điển của Chalmers Johnson về Nhật Bản, Alice Amsden về Hàn Quốc hay Robert Wade về Đài Loan đã ghi nhận một điểm chung của các nền kinh tế Đông Á: phía sau quá trình công nghiệp hóa thành công luôn xuất hiện một lực lượng doanh nghiệp đủ quy mô và năng lực để dẫn dắt các ngành công nghiệp chiến lược. Những doanh nghiệp này không chỉ thúc đẩy đầu tư, đổi mới công nghệ và xuất khẩu mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế.
Đây cũng là một trong những đặc trưng của mô hình "Nhà nước kiến tạo phát triển" (Developmental State) - khái niệm được nhiều học giả sử dụng để lý giải sự cất cánh của các nền kinh tế Đông Bắc Á. Trong mô hình này, Nhà nước không thay thế vai trò của thị trường, mà tập trung xây dựng thể chế, hoạch định chiến lược phát triển và huy động các nguồn lực nhằm hình thành những doanh nghiệp có khả năng thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa quốc gia.
Doanh nghiệp Quốc gia là kết quả của chiến lược phát triển dài hạn
Một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn khi nhìn vào các nền kinh tế Đông Bắc Á là cho rằng thành công của họ đến từ việc Nhà nước trực tiếp tạo ra các doanh nghiệp lớn. Trên thực tế, điều các quốc gia này hướng tới không phải là xây dựng một mô hình sở hữu cụ thể, mà là hình thành một lực lượng doanh nghiệp đủ năng lực dẫn dắt nền kinh tế.
Để đạt được mục tiêu đó, Nhà nước sử dụng nhiều công cụ khác nhau như chính sách công nghiệp, định hướng xuất khẩu, ưu tiên tín dụng, đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ và hạ tầng, đồng thời tập trung nguồn lực cho những ngành có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình phát triển. Nhờ thế, các doanh nghiệp có điều kiện tích lũy năng lực sản xuất, mở rộng quy mô, đầu tư dài hạn và từng bước tham gia cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tại Nhật Bản, các tập đoàn công nghiệp lớn được hỗ trợ thông qua chính sách công nghiệp và hệ thống tài chính để nhanh chóng mở rộng quy mô sau Thế chiến 2. Hàn Quốc tập trung nguồn lực cho các chaebol, giao cho họ thực hiện các mục tiêu xuất khẩu và phát triển những ngành công nghiệp chiến lược. Đài Loan lại lựa chọn con đường xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ với sự hỗ trợ mạnh mẽ của các viện nghiên cứu, trường đại học và các khu công nghiệp công nghệ cao. Trong khi đó, Trung Quốc phát triển song song doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, tùy theo từng lĩnh vực chiến lược, nhưng đều đặt trong mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khác nhau về mô hình, nhưng các nền kinh tế này đều hướng tới cùng một mục tiêu: xây dựng lực lượng doanh nghiệp có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, không phân biệt đó là doanh nghiệp tư nhân hay quốc hữu.
Nền kinh tế chỉ có thể bứt phá khi xuất hiện lực lượng doanh nghiệp dẫn dắt
Việc các nền kinh tế Đông Bắc Á hình thành các doanh nghiệp quy mô lớn là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, khi nền kinh tế bước vào những ngành đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp và khả năng cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.
Giai đoạn đầu phát triển, những ngành có khả năng tạo nền tảng cho nền kinh tế như thép, cơ khí, đóng tàu, ô tô, điện tử hay bán dẫn đều đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, thời gian đầu tư kéo dài, mức độ rủi ro cao và năng lực quản trị phức tạp. Đây là những lĩnh vực mà phần lớn doanh nghiệp nhỏ khó có thể tự mình theo đuổi. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của các doanh nghiệp quy mô lớn giúp tập trung nguồn lực cho những khoản đầu tư dài hạn, tạo nền móng cho quá trình công nghiệp hóa và nâng cao năng lực sản xuất của cả nền kinh tế.
Khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển cao hơn, vai trò của những doanh nghiệp này tiếp tục được mở rộng. Họ trở thành trung tâm của hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), là nơi tiếp nhận, làm chủ và thương mại hóa các công nghệ mới, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nhiều ngành kinh tế.
Quan trọng hơn, một doanh nghiệp đầu tàu hiếm khi phát triển một cách đơn lẻ. Quá trình mở rộng của họ thường kéo theo sự phát triển của cả hệ sinh thái gồm doanh nghiệp phụ trợ, nhà cung cấp, logistics, tài chính, dịch vụ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Từ đó, tác động lan tỏa không chỉ dừng lại ở quy mô của một doanh nghiệp, mà góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.
Ở góc độ rộng hơn, các doanh nghiệp dẫn dắt còn đóng vai trò kết nối nền kinh tế với chuỗi giá trị toàn cầu thông qua xuất khẩu, đầu tư quốc tế, chuyển giao công nghệ và xây dựng thương hiệu. Khi doanh nghiệp đủ lớn để cạnh tranh trên thị trường thế giới, lợi thế không chỉ thuộc về chính doanh nghiệp đó mà còn được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia.
Những "phép màu kinh tế" của Đông Bắc Á cho thấy những “Doanh nghiệp Quốc gia” dẫn dắt nền kinh tế không phải là sản phẩm của may mắn, mà là kết quả của một chiến lược phát triển được theo đuổi trong nhiều thập niên. Bài học ấy cũng mở ra một câu hỏi đáng suy ngẫm đối với các nền kinh tế đang phát triển: đâu sẽ là lực lượng doanh nghiệp đủ sức đưa quốc gia bước lên nấc thang cạnh tranh tiếp theo?













