Vì sao lợi suất trái phiếu Mỹ, Trung Quốc trái chiều?
Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh trong lúc Trung Quốc giảm sâu, cho thấy sự khác biệt về nhu cầu vốn, tiết kiệm và đầu tư giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Trong phần lớn 4 thập niên qua, thị trường trái phiếu chính phủ thế giới có một trật tự tương đối rõ ràng. Các nền kinh tế phát triển thường vay vốn với chi phí thấp, trong khi các nền kinh tế mới nổi phải trả lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro về tài khóa, lạm phát và thể chế.
Ranh giới đó đang dần thay đổi. Mỹ, Anh, Pháp và Nhật Bản hiện nằm trong nhóm các nền kinh tế có lợi suất trái phiếu chính phủ cao. Đáng chú ý hơn, hai nền kinh tế lớn nhất thế giới đang đi theo hai hướng gần như đối lập: lợi suất tại Mỹ tăng, trong khi tại Trung Quốc giảm.
Sự phân kỳ này phản ánh những điều kiện khác nhau về tiết kiệm, đầu tư và nhu cầu vốn, Business Times cho biết.
Nhu cầu vốn tăng mạnh tại Mỹ
Tại Mỹ, lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 30 năm gần đây tiến sát 5,34%, mức cao nhất kể từ năm 2007.
Đằng sau đà tăng này là sự kết hợp của ba yếu tố bao gồm thâm hụt ngân sách kéo dài khiến chính phủ phải phát hành lượng lớn trái phiếu, cơ cấu nhà đầu tư thay đổi và nhu cầu vay vốn của khu vực doanh nghiệp tăng mạnh, đặc biệt để tài trợ cho làn sóng đầu tư AI.
Lượng trái phiếu doanh nghiệp Mỹ có xếp hạng đầu tư được dự báo đạt kỷ lục 1.900 tỷ USD trong năm nay. Các tập đoàn công nghệ lớn ngày càng phát hành nợ kỳ hạn dài để xây dựng trung tâm dữ liệu, mua chip và phát triển hạ tầng AI.
Như vậy, chính phủ Mỹ và các doanh nghiệp lớn đều đang gia tăng nhu cầu huy động vốn dài hạn. Trong khi đó, nhu cầu vốn còn tăng lên bởi các khoản đầu tư vào quốc phòng, an ninh năng lượng, cơ sở hạ tầng và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Điều này cho thấy mặt bằng chi phí vốn cao có thể không đơn thuần là hiện tượng nhất thời của chu kỳ kinh tế, mà phản ánh một thay đổi mang tính cấu trúc. Làn sóng AI đặc biệt đáng chú ý bởi nó vừa làm tăng nhu cầu vốn, vừa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí vốn.
Các công ty công nghệ cùng chính phủ Mỹ có nhu cầu huy động lượng vốn lớn từ thị trường, qua đó góp phần tạo áp lực lên lợi suất. Nhưng lợi suất trái phiếu Kho bạc cũng là mức tham chiếu cho chi phí vay của doanh nghiệp. Vì vậy, khi lợi suất chính phủ tăng, chi phí tài trợ cho những dự án AI cần lượng vốn lớn cũng có thể tăng theo.
Hai xu hướng này tác động qua lại: nhu cầu vốn cho AI có thể tạo thêm áp lực lên lợi suất, trong khi lợi suất tăng có thể ảnh hưởng đến tốc độ đầu tư AI.

Áp lực không chỉ nằm ở khu vực tư nhân. Lợi suất cao khiến chi phí trả lãi nợ công Mỹ tăng mạnh. Trong 5 năm qua, khoản chi này đã hơn gấp đôi, lên trên 3% GDP - mức cao kỷ lục của Mỹ và cũng là mức tăng mạnh nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển lớn.
Điều này đặt ra câu hỏi lớn hơn về khả năng duy trì nhu cầu vay vốn ở mức cao tại Mỹ, theo Financial Times. Thâm hụt ngân sách liên bang đang tương đương khoảng 6% GDP trong thập kỷ này, cao hơn gấp đôi mức trung bình của nhiều thập kỷ trước. Trong khi đó, chi phí trả lãi của chính phủ đã tăng hơn gấp đôi trong 5 năm, lên trên 3% GDP, mức cao kỷ lục của Mỹ.
Khi nhà nước phải trả lãi suất cao hơn để vay mới hoặc đảo nợ cũ, chi phí vốn của toàn bộ nền kinh tế cũng bị đẩy lên. Lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn 10 năm, vốn được xem là chuẩn tham chiếu cho chi phí vay dài hạn trên toàn cầu, nếu vượt dứt khoát ngưỡng 5% có thể làm tăng thêm chi phí đối với các doanh nghiệp cần huy động lượng vốn lớn.
Nhật Bản, Anh và Pháp cũng đang đối mặt với những biến thể khác của bài toán này. Tại Nhật Bản, lợi suất tăng có thể hỗ trợ đồng yen và hạn chế lạm phát nhập khẩu, nhưng đồng thời khiến chi phí phục vụ khối nợ công khổng lồ tăng lên.
Tại Anh, biến động trên thị trường trái phiếu dưới thời Thủ tướng Liz Truss từng cho thấy diễn biến của thị trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư địa chính sách tài khóa của chính phủ.
Pháp có đồng euro giúp loại bỏ rủi ro tỷ giá ở cấp quốc gia, nhưng điều đó không đồng nghĩa thị trường bỏ qua sức khỏe tài khóa. Diễn biến nợ công của Pháp đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ giới đầu tư.
Trung Quốc đối mặt bài toán ngược lại
Trong khi Mỹ chứng kiến nhu cầu vốn lớn từ cả khu vực công và doanh nghiệp, Trung Quốc đang có mặt bằng vốn và tiết kiệm theo hướng khác biệt.
Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Trung Quốc đã giảm xuống khoảng 1,7%. Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng và đầu tư tư nhân chưa tăng mạnh, nguồn tiết kiệm dồi dào khiến một phần dòng tiền tìm đến trái phiếu chính phủ. Giá trái phiếu tăng, kéo lợi suất xuống.
Điều này tạo nên sự khác biệt đáng kể giữa hai thị trường. Tại Mỹ, chính phủ, doanh nghiệp và các dự án AI đều có nhu cầu huy động lượng vốn dài hạn lớn. Tại Trung Quốc, nhu cầu huy động vốn của khu vực tư nhân ở mức thấp hơn, trong khi nguồn tiết kiệm tương đối dồi dào.
Trung Quốc đang thúc đẩy AI và các công nghệ tiên tiến nhằm mở rộng các động lực đầu tư và tăng trưởng mới. Trong khi nhu cầu vốn cho AI tại Mỹ tăng nhanh, Trung Quốc có điều kiện huy động vốn với chi phí thấp hơn để hỗ trợ các lĩnh vực đầu tư mới.
Sự khác biệt này cũng mở ra những lựa chọn mới cho nhà đầu tư quốc tế. Trái phiếu chính phủ Trung Quốc thu hút sự quan tâm từ các nhà quản lý tài sản, quỹ đầu tư quốc gia và tổ chức tài chính có nhu cầu đa dạng hóa danh mục bên cạnh tài sản Mỹ và các thị trường phát triển.

Trái phiếu gấu trúc trở nên phổ biến hơn kể từ năm 2023 nhờ các cải cách quy định của Bắc Kinh và chi phí huy động vốn thấp. Ảnh: Express Tribune.
Điểm hấp dẫn của trái phiếu Trung Quốc không nằm ở lợi suất cao. Ngược lại, chúng có giá trị vì chu kỳ lãi suất khác biệt và mức tương quan thấp với thị trường trái phiếu phương Tây.
Trong đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu năm nay, lợi suất tại Trung Quốc giảm trong khi lợi suất ở nhiều nền kinh tế phát triển tăng. Điều này giúp trái phiếu Trung Quốc trở thành một công cụ đa dạng hóa danh mục tương đối đặc biệt.
Dòng vốn cũng phản ánh sự khác biệt đó ở phía người đi vay. Chính phủ nước ngoài, tổ chức tài chính và doanh nghiệp ngày càng phát hành “trái phiếu gấu trúc” bằng nhân dân tệ tại thị trường Trung Quốc để tận dụng chi phí vốn thấp hơn và giảm phụ thuộc vào nguồn tài trợ bằng USD. Lượng phát hành đạt hơn 160 tỷ nhân dân tệ (24 tỷ USD) trong nửa đầu năm 2026, tăng 69% so với cùng kỳ năm trước, China Daily cho biết.
Trong khi doanh nghiệp Mỹ phải cạnh tranh với Bộ Tài chính Mỹ để giành nguồn vốn dài hạn đắt đỏ, lượng tiền tiết kiệm dư thừa tại Trung Quốc lại mở ra cơ hội cho các bên đi vay nước ngoài tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn.
Lợi suất cho thấy sự dịch chuyển của dòng vốn
Vì vậy, lợi suất cao hay thấp cần được đặt trong điều kiện kinh tế và nhu cầu vốn của từng thị trường. Lợi suất cao tại Mỹ phản ánh nhu cầu huy động vốn lớn cùng các yếu tố tài khóa. Trong khi đó, lợi suất thấp tại Trung Quốc gắn với nguồn tiết kiệm dồi dào, nhu cầu tín dụng và mặt bằng lãi suất thấp hơn.
Hệ quả của xu hướng này vượt ra ngoài phạm vi trái phiếu chính phủ. Lợi suất trái phiếu chính phủ là mức tham chiếu cho chi phí vay của doanh nghiệp và định giá tài sản, đồng thời trái phiếu chính phủ đóng vai trò nền tảng trong các thị trường tài sản thế chấp và bảng cân đối của các tổ chức tài chính.
Sự phân kỳ giữa Mỹ và Trung Quốc cũng cho thấy dòng vốn có thể dịch chuyển giữa các thị trường để đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa, phòng ngừa rủi ro tỷ giá và tối ưu chi phí tài chính.
Hai nền kinh tế lớn nhất thế giới đang có cán cân tiết kiệm - đầu tư khác biệt rõ rệt. Mỹ cần lượng vốn lớn để đáp ứng nhu cầu đầu tư từ cả khu vực công lẫn tư nhân. Trong khi đó, Trung Quốc có nguồn tiết kiệm dồi dào và đang mở rộng các kênh đưa nguồn vốn này vào hoạt động đầu tư.
Do đó, lợi suất trái phiếu ngày càng trở thành một thước đo về điều kiện vốn tại mỗi nền kinh tế, cho thấy sự khác biệt về nhu cầu huy động, tiết kiệm và đầu tư giữa các thị trường.


