Vì sao sông băng tan chảy có thể gây thảm họa ở Nepal?
Không chỉ làm gia tăng lũ quét, những vụ sụp đổ sông băng còn có thể tạo ra dòng đá, bùn và nước đủ sức cuốn phăng nhà cửa, cầu đường.
Ngày 26/8, một thảm kịch đã xảy ra tại Nepal và Trung Quốc. Dòng nước khổng lồ cùng đá và bùn cuộn xoáy tràn xuống một thung lũng sông ở Himalaya, cuốn phăng nhiều ngôi nhà, cầu, đường sá. Dòng nước đồng thời vùi lấp nhiều người khác dưới lớp bùn đặc quánh.
Các nhà khoa học vẫn đang xác định chính xác nguyên nhân sự việc. Tuy nhiên, những đánh giá ban đầu cho thấy các mảng băng cùng một phần vách đá gần đó đã vỡ ra ở độ cao hàng nghìn mét so với mặt đất. Chúng đổ xuống thung lũng, mang theo khối lượng vật chất tương đương sức nặng của khoảng 70 Đại kim tự tháp Giza.
Vụ việc này cho thấy mức độ nguy hiểm của những sông băng nằm chênh vênh trên các đỉnh núi. Khi băng tan, nứt vỡ và mất điểm tựa, những khối băng khổng lồ có thể sụp xuống với tốc độ rất nhanh, kéo theo đá, đất và nước, tạo thành các dòng lũ có sức tàn phá kinh hoàng.

Nhà cửa, cơ sở hạ tầng ở Nepal bị vùi lấp sau thảm họa. Ảnh: Reuters.
Sông băng nào cũng có thể gây thảm họa
Theo National Geographic, hiện tượng này không chỉ xảy ra tại Himalaya. Những sông băng ở vị trí cao hiện vẫn tồn tại ở nhiều khu vực trên thế giới, từ Na Uy, New Zealand, Iceland đến Chile. Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, các sông băng ngày càng mất ổn định. Lớp băng vĩnh cửu vốn giữ tuyết, băng và đá liên kết với nhau trong thời gian dài cũng có thể suy yếu.
“Tất cả khu vực có sông băng trên thế giới đều dễ bị tổn thương do tình trạng nóng lên nhanh chóng và băng tan ngày càng nhiều”, ông Mohan Bahadur Chand, nhà nghiên cứu sông băng tại Đại học Kathmandu (Nepal), nhận định.
Cũng theo ông Mohan, tùy thuộc vào địa hình, một vụ sụp đổ sông băng có thể tạo ra nhiều dạng thảm họa khác nhau. Ở những vùng núi có thung lũng sông, các khối băng và đá đổ xuống có thể gây lũ quét, tuyết lở hoặc sạt lở đất. Trong khi đó, nếu một khối băng và đá khổng lồ rơi xuống vùng nước hẹp như vịnh hẹp, nó có thể tạo ra những con sóng khổng lồ.
Năm 2023, một trận tuyết lở gồm đá và băng ở miền đông Greenland đổ xuống vùng nước bên dưới, tạo ra những con sóng cao khoảng 198 m. Sức mạnh của chúng đủ để xé nát các vách đá trong vịnh hẹp.
Đến năm 2025, một vụ sụp đổ tương tự xảy ra tại một vịnh hẹp ở Alaska tạo ra siêu sóng thần cao khoảng 480 m. Khu vực này thường có tàu du lịch qua lại. Nhưng may mắn thời điểm xảy ra thảm họa là vào rạng sáng nên vịnh hẹp không có tàu.
Những hiểm họa như vậy cũng có thể xảy ra gần khu dân cư. Tháng 5/2025, một phần lớn sông băng Birch ở thung lũng Lötschen, thuộc dãy Alps của Thụy Sĩ, bị vỡ. Vụ việc tạo ra trận tuyết lở đá và băng, kéo khoảng 20 triệu tấn vật chất xuống khu vực và vùi lấp phần lớn làng Blatten.
Tại Himalaya, vụ việc mới nhất được cho là bắt nguồn từ một khu vực trên mặt phía bắc của đỉnh Langtang Lirung, nằm gần biên giới Nepal và Tây Tạng. Một phần lớn đá nền bên dưới sông băng đã sụp xuống, kéo theo khối băng phía trên.
Khi khối băng rơi tự do với tốc độ lớn, ma sát và quá trình va đập có thể khiến một phần băng tan nhanh. Đồng thời, đá rơi xuống cũng có khả năng tạm thời chặn dòng sông Lhende, tạo thành một hồ nước. Nếu con đập tự nhiên này bất ngờ bị phá vỡ, lượng nước tích tụ có thể nhanh chóng tràn xuống hạ lưu và hình thành lũ quét.
Nguyên nhân chính xác của thảm họa vẫn cần được nghiên cứu thêm. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tình trạng nóng lên toàn cầu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu hệ thống băng, đá và đất ở những vùng núi cao.
Khi nhiệt độ tăng, tốc độ tan chảy của sông băng cũng tăng theo. Sự hình thành các hồ băng, kết hợp với địa chất vốn mong manh và địa hình dốc, khiến nhiều khu vực miền núi trở nên bất ổn hơn.

Người dân địa phương được cứu hộ sau thảm họa. Ảnh: Reuters.
Có thể dự báo thảm họa tiếp theo?
Nếu khí quyển và đại dương tiếp tục nóng lên, các chuyên gia dự báo những hiểm họa liên quan sông băng sẽ gia tăng trong những thập kỷ tới. Không chỉ tần suất, quy mô của một số vụ cũng có thể lớn hơn.
Những thay đổi này không chỉ là vấn đề của Himalaya. Dãy Andes, đặc biệt khu vực Cordillera Blanca ở Peru, đã trải qua những trận lũ do hồ băng vỡ gây ra từ những năm 1940. Một số biện pháp kỹ thuật như đào rãnh thoát nước đã được triển khai để giảm nguy cơ dòng nước lớn tràn xuống khu dân cư.
Tuy nhiên, những biện pháp này không thể ngăn sông băng tiếp tục tan chảy và nứt vỡ. Himalaya được đánh giá là đặc biệt dễ tổn thương bởi khu vực này có nhiều sông băng nằm trên những sườn núi rất dốc, bên trên các thung lũng sông cũng dốc không kém. Trong khi đó, nhiều thung lũng đã có đường sá, cầu cống và các công trình phục vụ đời sống, khiến số người có nguy cơ bị ảnh hưởng ngày càng lớn.
Không chỉ các vụ sụp đổ sông băng trực tiếp gây nguy hiểm. Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy 210 hồ băng tại Himalaya có khả năng đe dọa các khu dân cư bằng những trận lũ quét đột ngột.
Dù vậy, con người không phải hoàn toàn bất lực trước những hiểm họa này. Bên cạnh việc hạn chế phát thải khí nhà kính để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, các nhà khoa học đang phát triển những hệ thống giám sát nhằm phát hiện dấu hiệu bất ổn của sông băng trước khi thảm họa xảy ra.
Trường hợp làng Blatten ở Thụy Sĩ là một ví dụ rõ ràng. Trước vụ tuyết lở năm 2025, dòng sông băng gây ra thảm họa này đã được xác định là có vấn đề từ những năm 1990. Đến đầu năm 2025, tình trạng đá rơi từ sông băng xuất hiện ngày càng thường xuyên, khiến các nhà khoa học và chính quyền tăng mức cảnh báo.
Cùng với hệ thống giám sát khoa học, sự quan sát của người dân địa phương đã cung cấp thêm những dấu hiệu cho thấy nguy cơ sụp đổ đang đến gần. Nhờ đó, toàn bộ người dân cùng vật nuôi trong làng được sơ tán 9 ngày trước khi vụ sụp đổ xảy ra.
Thiệt hại kinh tế lúc đó được ước tính khoảng 400 triệu USD, nhưng không có cư dân nào thiệt mạng. Đây là minh chứng cho thấy việc phát hiện sớm và sơ tán kịp thời có thể giúp giảm đáng kể thiệt hại về người, ngay cả khi không thể ngăn chặn thảm họa tự nhiên.
Mô hình này cũng đang được xem xét để áp dụng tại Himalaya. Các chuyên gia phối hợp với chính quyền Nepal sẽ xác định những địa điểm có nguy cơ xảy ra sông băng vỡ, xây dựng bản đồ hiểm họa và chuẩn bị kế hoạch ứng phó cho cộng đồng.
Tuy nhiên, việc giám sát Himalaya khó khăn hơn nhiều so với dãy Alps. Bởi đây là một khu vực rộng lớn, có địa hình phức tạp và số lượng sông băng rất lớn. Ngay cả những sông băng được xác định có nguy cơ cao cũng không nhất thiết phát ra những dấu hiệu giống nhau trước khi sụp đổ.
Vì thế, việc xây dựng hệ thống cảnh báo hiệu quả đòi hỏi công nghệ giám sát liên tục và đủ tinh vi để phát hiện những thay đổi nhỏ. Trong khi đó, các quốc gia thuộc khu vực Hindu Kush Himalaya phần lớn là các nước đang phát triển, không có nguồn lực dồi dào như Thụy Sĩ để triển khai những hệ thống này trên diện rộng.
Một thách thức khác là tình trạng xây dựng và đô thị hóa thiếu kiểm soát tại các khu vực ven sông và đồng bằng ngập lũ. Khi dân cư và cơ sở hạ tầng tập trung ngày càng nhiều tại những nơi có nguy cơ, hậu quả của một trận lũ lớn cũng có thể nghiêm trọng hơn.

