Vì sao trẻ ăn nhiều vẫn bị suy dinh dưỡng, nhận biết bằng cách nào?

Trẻ ăn ít là một nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Có nhiều trẻ 'ăn không ít' nhưng vẫn suy dinh dưỡng vì ăn không đúng.

Vì sao có những trẻ ăn nhiều vẫn suy dinh dưỡng?

Suy dinh dưỡng ở trẻ em có nhiều biểu hiện khác nhau. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các chỉ số thường dùng để đánh giá mất cân bằng dinh dưỡng ở trẻ gồm thấp còi, gầy còm, nhẹ cân và thừa cân; trong đó thấp còi, gầy còm và nhẹ cân phản ánh các dạng thiếu dinh dưỡng. Trẻ thấp còi là trẻ có chiều cao thấp so với tuổi, thường liên quan đến thiếu dinh dưỡng kéo dài, bệnh tật tái diễn hoặc chăm sóc nuôi dưỡng chưa phù hợp trong thời gian dài. Trẻ gầy còm là trẻ có cân nặng thấp so với chiều cao, thường phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính, có thể xảy ra sau giai đoạn trẻ ăn kém, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hoặc sụt cân nhanh. Trẻ nhẹ cân là trẻ có cân nặng thấp so với tuổi và có thể là hậu quả của thấp còi, gầy còm hoặc cả hai.

Trẻ ăn ít là một nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Có những trẻ ăn ít thật sự: mỗi bữa chỉ vài thìa, ngậm thức ăn, sợ ăn, nôn khi bị ép, bỏ bữa phụ hoặc ăn không đủ số bữa theo tuổi. Nếu kéo dài, tình trạng này dễ dẫn đến thiếu năng lượng và thiếu chất.

Ăn đúng cách giúp cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ.

Ăn đúng cách giúp cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ.

Tuy nhiên, cũng có nhiều trẻ "ăn không ít" nhưng vẫn suy dinh dưỡng vì ăn không đúng. Ví dụ, trẻ ăn nhiều cơm chan nước canh nhưng rất ít thịt cá trứng; trẻ uống nhiều sữa nhưng không chịu ăn bữa chính; trẻ ăn nhiều bánh kẹo, nước ngọt, mì ăn liền nên no giả nhưng thiếu đạm, vitamin và khoáng chất; trẻ ăn cháo quá loãng trong thời gian dài nên thể tích nhiều nhưng năng lượng thấp. Đây là kiểu "ăn đủ no nhưng chưa đủ chất".

Một nhóm khác là trẻ ăn vào nhưng hấp thu kém hoặc tiêu hao nhiều. Trẻ bị tiêu chảy kéo dài, nhiễm ký sinh trùng, bệnh lý đường ruột, bệnh tim bẩm sinh, bệnh thận, bệnh gan, bệnh hô hấp mạn tính hoặc nhiễm khuẩn tái diễn có thể cần năng lượng và chất dinh dưỡng cao hơn bình thường. Nếu khẩu phần không được điều chỉnh, trẻ vẫn suy dinh dưỡng dù cha mẹ cảm thấy "con ăn cũng được".

Ngoài ra, cách cho ăn cũng rất quan trọng. Ép ăn, dọa nạt, cho trẻ vừa ăn vừa xem điện thoại, kéo dài bữa ăn quá lâu, dùng bánh kẹo làm phần thưởng hoặc thay đổi món liên tục theo đòi hỏi của trẻ đều có thể làm rối loạn hành vi ăn uống. Trẻ có thể mất cảm giác đói – no tự nhiên, trở nên kén ăn hơn hoặc chỉ chấp nhận một số món giàu đường, giàu béo. Vì vậy, phòng chống suy dinh dưỡng không chỉ là tăng lượng ăn, mà là cải thiện chất lượng bữa ăn, nhịp ăn, môi trường ăn và cách cha mẹ tương tác với trẻ.

Cách kiểm tra để biết trẻ có bị suy dinh dưỡng không

Trước hết là cân nặng theo tuổi. Đây là chỉ số dễ theo dõi, giúp phát hiện sớm trẻ chậm tăng cân hoặc sụt cân. Tuy nhiên, cân nặng theo tuổi không cho biết trẻ đang thấp còi hay gầy còm, vì một trẻ thấp nhưng cân nặng có vẻ "không quá thấp" vẫn có thể bị suy dinh dưỡng mạn tính. Do đó, cân nặng phải được xem cùng chiều cao.

Chỉ số thứ hai là chiều cao hoặc chiều dài theo tuổi. Với trẻ dưới 2 tuổi, cần đo chiều dài nằm; với trẻ từ 2 tuổi trở lên, đo chiều cao đứng. Chiều cao theo tuổi giúp phát hiện thấp còi, phản ánh quá trình dinh dưỡng và sức khỏe dài hạn. Đây là chỉ số đặc biệt quan trọng trong mục tiêu nâng cao tầm vóc trẻ em.

Chỉ số thứ ba là cân nặng theo chiều cao ở trẻ nhỏ, hoặc BMI theo tuổi ở trẻ lớn. Chỉ số này giúp đánh giá trẻ có gầy còm, thừa cân hoặc béo phì hay không. Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế và Viện Dinh dưỡng, tình trạng dinh dưỡng trẻ em tại cộng đồng thường được đánh giá bằng các chỉ số cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, cân nặng theo chiều cao, BMI theo tuổi và chu vi vòng cánh tay.

Chỉ số thứ tư là chu vi vòng cánh tay giữa, thường gọi là MUAC, đặc biệt hữu ích cho trẻ từ 6 tháng đến dưới 5 tuổi trong sàng lọc suy dinh dưỡng cấp tính tại cộng đồng. Theo hướng dẫn được Viện Dinh dưỡng trình bày, MUAC từ 12,5 cm đến dưới 13,5 cm là mức báo động suy dinh dưỡng; từ 11,5 cm đến dưới 12,5 cm là suy dinh dưỡng cấp tính mức độ vừa; dưới 11,5 cm là suy dinh dưỡng cấp tính nặng. Đây là chỉ số đơn giản, có thể sử dụng trong các đợt khám sàng lọc ở cộng đồng, trường mầm non hoặc trạm y tế.

Điều cha mẹ cần nhớ là không chỉ đo một lần, mà phải theo dõi xu hướng. Một lần cân đo thấp chưa đủ kết luận, nhưng đường tăng trưởng đi ngang, đi xuống hoặc lệch kênh trong nhiều tháng là dấu hiệu cần can thiệp. Với trẻ dưới 2 tuổi nên theo dõi thường xuyên hơn vì đây là giai đoạn tăng trưởng rất nhanh; với trẻ mầm non và tiểu học nên cân đo định kỳ, tối thiểu vài tháng một lần, đồng thời ghi lại vào sổ theo dõi hoặc biểu đồ tăng trưởng.

Điều quan trọng là cha mẹ không nên chờ đến khi trẻ "nhìn thấy gầy rõ" mới nghĩ đến suy dinh dưỡng. Nhiều trường hợp suy dinh dưỡng diễn tiến âm thầm, đặc biệt là suy dinh dưỡng thể thấp còi và thiếu vi chất dinh dưỡng. Một trẻ có thể không quá gầy nhưng vẫn thấp hơn rõ so với chuẩn tuổi, hay mệt, kém tập trung, dễ ốm, ăn uống đơn điệu hoặc thiếu các thực phẩm giàu sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D. UNICEF tại Việt Nam hiện nhấn mạnh cần giải quyết "gánh nặng ba mặt" của suy dinh dưỡng, gồm thiếu dinh dưỡng, thiếu vi chất và thừa cân béo phì, cho thấy chăm sóc dinh dưỡng trẻ em không thể chỉ nhìn vào cân nặng đơn thuần.

TS.BS. Trần Thị Minh Nguyệt

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/vi-sao-tre-an-nhieu-van-bi-suy-dinh-duong-nhan-biet-bang-cach-nao-169260704174221333.htm