Việt Nam cần tập trung vào phân khúc có lợi thế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đang phân mảnh, Việt Nam không nên đầu tư dàn trải mà cần tập trung vào những phân khúc có lợi thế. Đây là nhận định của Tiến sĩ Hồ Quốc Tuấn, Giảng viên cao cấp tại Đại học Bristol (Anh), trong cuộc trao đổi với phóng viên TTXVN tại London mới đây.

Sản xuất linh kiện điện tử tại Công ty Star Engineers Việt Nam, Khu công nghiệp Bình Xuyên I (Phú Thọ). Ảnh minh họa: Nguyễn Thảo/TTXVN
Theo Tiến sĩ Hồ Quốc Tuấn, nguồn nhân lực hiện nay cho phép Việt Nam phát triển các mảng liên quan đến dịch vụ phần mềm, công nghệ thông tin và drone. Với lực lượng kỹ sư phần mềm trẻ, chi phí cạnh tranh và năng lực toán học tốt, Việt Nam đang là điểm đến outsourcing (thuê ngoài) hấp dẫn.
Các doanh nghiệp như FPT Software, VNG đã cho thấy khả năng vươn ra thị trường quốc tế. Đây là lĩnh vực không đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng lớn mà tận dụng nguồn nhân lực sẵn có. Ngoài ra, Việt Nam có cơ hội thu hút các cơ sở lắp ráp thiết bị điện tử, drone dân dụng và thương mại. Các tập đoàn như Samsung, LG, Intel đã hiện diện và có thể là nền tảng để phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp nội địa.
Tiến sĩ Hồ Quốc Tuấn cũng cho rằng, thông qua việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hợp lý, Việt Nam có thể tham gia vào một số công đoạn phù hợp trong mảng sản xuất bán dẫn. Theo ông, thay vì xây dựng nhà máy fab bán dẫn tiên tiến đòi hỏi hàng chục tỷ USD và thời gian dài, Việt Nam nên nhắm vào các công đoạn thiết kế chip (fabless), đóng gói kiểm thử (OSAT - Outsourced Semiconductor Assembly and Test) và sản xuất bảng mạch. Intel Assembly & Test ở Thành phố Hồ Chí Minh là ví dụ điển hình về hướng đi này.
Cũng theo ông Hồ Quốc Tuấn, Việt Nam có thể xem xét tham gia vào dịch vụ y tế hiện đại phục vụ người lớn tuổi. Ông cho biết xu hướng già hóa dân số tại châu Á - Thái Bình Dương tạo ra nhu cầu khổng lồ về dịch vụ chăm sóc người cao tuổi ứng dụng công nghệ (telehealth, thiết bị hỗ trợ, AI chẩn đoán). Đây là lĩnh vực mà Việt Nam có thể kết hợp thế mạnh chi phí thấp với công nghệ nhập khẩu/hợp tác để tạo ra dịch vụ cạnh tranh trong khu vực.
Với thị trường tiêu dùng 100 triệu dân, Việt Nam có lợi thế đặc biệt trong việc phát triển các nền tảng dịch vụ số nội địa như thương mại điện tử, fintech, giáo dục trực tuyến, logistics thông minh. Đây vừa là bài toán giải quyết việc làm, vừa là nền tảng cho đổi mới sáng tạo nội sinh.
Về cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, Tiến sĩ Hồ Quốc Tuấn cho rằng Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển thay vì trở thành nhà đầu tư chính cho các dự án công nghệ quy mô lớn. Theo ông, nguồn lực công nên ưu tiên cho hạ tầng kết nối (logistics, băng thông, điện), cải thiện môi trường pháp lý, và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đây là những yếu tố thu hút vốn tư nhân và FDI một cách bền vững. Ngoài ra, nguồn lực công cũng nên tập trung vào an sinh xã hội (đệm cho các cú sốc kinh tế) và vốn mồi cho hạ tầng thiết yếu nhằm đảm bảo sức chống chịu của nền kinh tế khi các ngành mũi nhọn gặp khó khăn chu kỳ.
Ông cũng cho rằng nếu sử dụng ngân sách nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ, cần áp dụng cơ chế đấu thầu cạnh tranh mở (không ưu tiên doanh nghiệp nhà nước), giải ngân theo cột mốc kết quả kiểm chứng được (không theo kế hoạch chi tiết), và yêu cầu đối ứng vốn tư nhân tối thiểu (để loại bỏ các doanh nghiệp chỉ muốn hưởng trợ cấp mà không đặt cược thực sự).












