Việt Nam cần thay đổi cách thu hút FDI trước khi quá muộn

AI đang viết lại luật chơi toàn cầu, nhưng Việt Nam vẫn hút FDI theo 'công thức cũ' dựa vào lao động rẻ và ưu đãi thuế. Nếu không chuyển nhanh sang mô hình FDI thế hệ mới gắn với AI (FDI-AI), cơ hội 'nhảy vọt' có thể biến thành nguy cơ tụt lại phía sau.

Gần bốn thập kỷ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bằng bài toán chi phí thấp và ưu đãi thuế đã đưa Việt Nam từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu thành một trung tâm sản xuất điện tử và chế tạo được thế giới biết đến. Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt trên 27,6 tỷ USD, tăng liên tục từ mức 19,7 tỷ USD năm 2021, theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài.

Nhưng đằng sau những con số ấn tượng đó cần thừa nhận một thực tế chiến lược FDI đã giúp Việt Nam tăng trưởng đang mất dần hiệu lực. Không phải vì Việt Nam làm gì sai. Mà vì thế giới đã thay đổi, đã chuyển sang mô hình của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

AI đang vẽ lại bản đồ đầu tư toàn cầu

Cách mạng trí tuệ nhân tạo không đơn thuần là xu hướng công nghệ, nó đang cấu trúc lại dòng chảy vốn đầu tư toàn cầu theo những cách sâu sắc và bền vững hơn bất kỳ làn sóng công nghệ nào trước đây. Các tập đoàn công nghệ hàng đầu như NVIDIA (hạ tầng AI), Google (nền tảng AI), Microsoft (hệ sinh thái đám mây và AI) không còn đặt câu hỏi "chi phí lao động ở đây là bao nhiêu?" khi lựa chọn điểm đầu tư. Câu hỏi của họ là hạ tầng số có đủ mạnh không? Đội ngũ kỹ sư AI có đủ năng lực không? Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có đủ trưởng thành không?

Việt Nam tiếp tục tạo ra lực hút đáng kể với nhà đầu tư quốc tế.

Việt Nam tiếp tục tạo ra lực hút đáng kể với nhà đầu tư quốc tế.

Ba xu thế lớn đang định hình lại bản đồ đầu tư. Thứ nhất, dòng vốn đang rời khỏi nhà máy sản xuất vật lý để chảy vào hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và nền tảng AI đang trở thành tài sản chiến lược của thế kỷ 21. Thứ hai, yêu cầu nhân lực đã dịch chuyển căn bản. Không phải lao động phổ thông nhiều và rẻ, mà là kỹ sư AI, chuyên gia dữ liệu và nhà nghiên cứu học máy. Thứ ba, tiêu chí đánh giá môi trường đầu tư đã chuyển từ ưu đãi thuế sang mức độ trưởng thành của hệ sinh thái đổi mới quốc gia, thứ không một văn bản pháp lý nào có thể tạo ra trong ngắn hạn.

Nhìn ra thế giới, các mô hình thành công đang vẽ ra những lựa chọn rõ ràng. Hoa Kỳ dẫn đầu thông qua hệ sinh thái AI tư nhân năng động và cơ chế liên kết chặt chẽ giữa đại học và doanh nghiệp. Trung Quốc mở rộng quy mô ứng dụng AI dựa trên kho dữ liệu nội địa khổng lồ. Singapore, nhỏ hơn Việt Nam nhiều lần, xây dựng thành công mô hình FDI có điều kiện. Mọi dự án đầu tư lớn đều phải kèm cam kết đào tạo nhân tài địa phương và đặt trung tâm R&D tại chỗ. Điểm chung của tất cả quốc gia thành công là dòng vốn FDI được gắn kết chặt chẽ với hệ sinh thái công nghệ nội địa.

FDI–AI không còn là mục tiêu. Đó là công cụ để Việt Nam xây dựng năng lực công nghệ quốc gia và bảo đảm tự chủ chiến lược trong kỷ nguyên AI.”

TS. Phan Hữu Thắng Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

Còn Việt Nam? Với nền tảng gần bốn thập kỷ thu hút FDI, lợi thế xuất phát điểm không hề thấp. Cơ sở sản xuất công nghiệp đã hình thành, đặc biệt trong điện tử và chế tạo. Dân số trẻ với tốc độ tiếp cận công nghệ nhanh là một tài sản chiến lược thực sự. Vị thế địa chính trị trong xu thế tái cơ cấu chuỗi cung ứng "China +1" tiếp tục tạo ra lực hút đáng kể với nhà đầu tư quốc tế.

Tuy nhiên, cần nhìn thẳng vào thực tế. Dù có lợi thế xuất phát điểm tốt, Việt Nam vẫn chưa đủ điều kiện để hấp dẫn mạnh dòng FDI–AI một cách bền vững. Khoảng cách này không nằm ở tiềm năng, mà nằm ở những điểm nghẽn mang tính cấu trúc.

Trước hết, hạ tầng AI sơ khai, thiếu trung tâm dữ liệu quy mô lớn và năng lực tính toán đủ mạnh. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực AI chuyên sâu hạn chế cả về số lượng lẫn chất lượng. Một điểm nghẽn khác là hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phân mảnh. Đáng chú ý, chính sách FDI hiện hành chưa gắn với điều kiện chuyển giao công nghệ thực chất.

Mô hình mới, ba trụ cột bắt buộc

Sự chuyển dịch từ FDI truyền thống sang FDI thế hệ mới với AI (FDI–AI) không chỉ là thay đổi mô hình đầu tư mà là thay đổi luật chơi cạnh tranh toàn cầu. Lợi thế lao động rẻ và ưu đãi thuế đang mất dần hiệu lực, khi nhà đầu tư công nghệ cao ưu tiên hệ sinh thái đổi mới, nhân lực chất lượng và năng lực công nghệ nội địa.

Bản chất dòng vốn cũng thay đổi. FDI truyền thống gắn với nhà máy, dễ dịch chuyển; trong khi FDI–AI dựa trên dữ liệu, thuật toán và nền tảng số, có khả năng tạo giá trị lớn và “neo giữ” lâu dài trong nền kinh tế. Đồng thời, FDI–AI có hiệu ứng lan tỏa rộng, kích hoạt toàn bộ hệ sinh thái, thay vì chỉ giới hạn trong khu công nghiệp như trước.

Xu hướng toàn cầu cho thấy FDI truyền thống đang giảm sức hút, còn FDI–AI trở thành tâm điểm cạnh tranh. Tuy nhiên, đi kèm là rủi ro phụ thuộc công nghệ, khi dữ liệu và nền tảng số có thể bị kiểm soát bởi các tập đoàn nước ngoài nếu thiếu chiến lược tự chủ.

Mô hình FDI–AI thế hệ mới (Strategic FDI–AI) không phải là sự điều chỉnh chiến lược kinh tế xã hội hiện tại. Đây là một sự tái định vị chiến lược, với ba điều kiện bắt buộc đối với mọi dự án FDI–AI: phải có chuyển giao công nghệ thực chất; phải liên doanh đồng đầu tư với doanh nghiệp Việt Nam; và phải liên kết hữu cơ với hệ sinh thái đổi mới nội địa, không chỉ đặt nhà máy hay văn phòng tại Việt Nam.

Việt Nam không cần và không nhất thiết phải dẫn đầu thế giới về trí tuệ nhân tạo. Nhưng Việt Nam bắt buộc phải làm chủ cách AI được triển khai trong nền kinh tế của chính mình, đó là nền tảng của tự chủ phát triển trong giai đoạn tới."

TS. Phan Hữu Thắng Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

Chiến lược này dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất là xây dựng hạ tầng AI quốc gia với hệ thống trung tâm dữ liệu quy mô lớn, cụm điện toán đám mây (cloud region) và bộ xử lý đồ họa GPU nhằm tăng tốc xử lý dữ liệu lớn, hướng tới hình thành “năng lực tính toán quốc gia”, gắn với việc xây dựng các trung tâm R&D và đổi mới sáng tạo. Việc triển khai trụ cột này sẽ góp phần hình thành và phát triển các doanh nghiệp AI nội địa. Thứ hai là phát triển nhân tài AI theo ba hướng đồng thời: thu hút chuyên gia quốc tế, kêu gọi người Việt ở nước ngoài, đặc biệt là các chuyên gia công nghệ, hồi hương, và đào tạo thế hệ kỹ sư AI mới trong nước. Thứ ba là tận dụng FDI đã có để triển khai AI như công cụ tăng năng suất trong công nghiệp, logistics và nông nghiệp, tạo ra giá trị kinh tế đo lường được trong ngắn hạn.

Điểm then chốt nhất trong thiết kế chính sách là chuyển từ ưu đãi sang ràng buộc có điều kiện. Thay vì cạnh tranh bằng miễn giảm thuế, cuộc đua mà các nền kinh tế thị trường lớn hơn luôn thắng, Việt Nam cần đặt ra những điều kiện đầu tư cụ thể và có thể kiểm chứng: cam kết đào tạo số lượng kỹ sư Việt Nam cụ thể mỗi năm; đặt trung tâm R&D tại Việt Nam với mức đầu tư tối thiểu xác định; chia sẻ công nghệ ở mức hợp lý với đối tác nội địa; và tuân thủ nghiêm ngặt khung quản trị dữ liệu quốc gia để bảo vệ chủ quyền số. Song song đó, cơ chế thử nghiệm sandbox cần sớm được triển khai cho AI, Fintech và các dịch vụ hướng dữ liệu.

Cách tiếp cận này không chỉ thay đổi cách thu hút FDI, mà còn định hình lại chất lượng dòng vốn, từ “vốn đơn thuần” sang “vốn gắn với năng lực”, từ ưu đãi sang trách nhiệm, từ thu hút sang lựa chọn.

Không có chiến lược nào không kèm rủi ro. Rủi ro lớn nhất của mô hình FDI–AI là sự phụ thuộc công nghệ, cụ thể là tình trạng bị "khóa chặt" (lock-in) bởi nền tảng của 5 tập đoàn Big Tech lớn nhất Hoa Kỳ: Alphabet (Google), Amazon, Apple, Meta và Microsoft. Khi toàn bộ hạ tầng AI quốc gia được xây dựng trên hệ sinh thái của một hoặc vài tập đoàn, chi phí chuyển đổi trở nên rất cao và tự chủ chiến lược dài hạn bị xói mòn.

Để kiểm soát rủi ro này, ba biện pháp cần được triển khai song song: đa dạng hóa đối tác FDI, không phụ thuộc vào một hệ sinh thái công nghệ duy nhất; ưu tiên phát triển doanh nghiệp công nghệ nội địa có năng lực cạnh tranh; và xây dựng từng bước năng lực công nghệ lõi để giảm sự phụ thuộc theo thời gian.

Lộ trình 10 năm: Ba giai đoạn, một mục tiêu

Để hiện thực hóa chiến lược FDI–AI, lộ trình triển khai được đề xuất theo ba giai đoạn từ 2026 đến 2035, với mục tiêu xuyên suốt là chuyển từ thu hút vốn sang làm chủ năng lực công nghệ. Mỗi giai đoạn có trọng tâm riêng, liên kết chặt chẽ và có thể đo lường rõ ràng.

Giai đoạn 2026–2027 tập trung thiết lập nền tảng. Trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý cho FDI–AI, thu hút các dự án hạ tầng AI quy mô lớn đầu tiên như trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán, đồng thời triển khai cơ chế sandbox cho các lĩnh vực như AI, fintech và dịch vụ dựa trên dữ liệu. Đây là giai đoạn “đặt móng” về thể chế và hạ tầng, nếu không làm tốt, các bước phát triển sau sẽ thiếu nền tảng để bứt phá.

Giai đoạn 2027–2030 chuyển sang mở rộng hệ sinh thái. Việt Nam cần hình thành các trung tâm AI chuyên biệt (AI hubs), thúc đẩy làn sóng startup AI nội địa và tăng cường đầu tư nghiên cứu phát triển (R&D) có liên kết thực chất với khu vực FDI. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo ra “khối lượng tới hạn” cho hệ sinh thái công nghệ, đủ sức giữ chân và thu hút thêm các dòng vốn đầu tư AI chất lượng cao.

Giai đoạn 2030–2035 hướng tới làm chủ và lan tỏa. Khi nền tảng và hệ sinh thái đã đủ mạnh, Việt Nam có thể tiến tới xuất khẩu dịch vụ AI ra khu vực và toàn cầu, từng bước làm chủ một số công nghệ lõi mang tính chiến lược và tham gia sâu vào chuỗi giá trị số toàn cầu. Ở giai đoạn này, vai trò của Việt Nam không còn là người tiếp nhận hay gia công, mà là người tạo ra giá trị và đóng góp vào hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.

FDI–AI không phải là đích đến. Đó là công cụ, công cụ để xây dựng năng lực công nghệ quốc gia, nuôi dưỡng hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa và bảo đảm tự chủ chiến lược trong kỷ nguyên AI. Sự nhầm lẫn giữa công cụ và mục tiêu là một trong những nguyên nhân sâu xa khiến nhiều quốc gia đang phát triển bị cuốn vào vị thế phụ thuộc công nghệ mới.

Bước chuyển dịch cốt lõi mà Việt Nam cần thực hiện, về cả chính sách lẫn tư duy, là từ thu hút FDI về lượng vốn sang thu hút FDI về năng lực công nghệ. Đây là điều kiện duy nhất để FDI–AI trở thành đòn bẩy giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, không phải là một nguồn vốn mới với nguy cơ phụ thuộc mới.

TS. Phan Hữu Thắng

Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/viet-nam-can-thay-doi-cach-thu-hut-fdi-truoc-khi-qua-muon.html