Việt Nam đứng thứ 5 châu Á về diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Theo Báo cáo thường niên The World of Organic Agriculture 2026, diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ của Việt Nam đến cuối năm 2024 đạt 125.045 ha, đứng thứ 5 trong nhóm 10 quốc gia châu Á có diện tích hữu cơ lớn nhất. Kết quả này cho thấy nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã có bước hiện diện rõ hơn trên bản đồ khu vực, nhưng dư địa phát triển vẫn còn rất lớn khi diện tích hữu cơ mới chiếm khoảng 1,07% tổng diện tích đất nông nghiệp cả nước.

Việc xác định rõ diện tích đất phù hợp cho sản xuất hữu cơ là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng và giá trị nông sản Việt Nam.
Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia có diện tích hữu cơ lớn nhất châu Á
Báo cáo thường niên The World of Organic Agriculture 2026 do Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Hữu cơ (FiBL), phối hợp với tổ chức IFOAM quốc tế công bố năm 2026 cho thấy, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia có diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ đáng chú ý tại châu Á. Cụ thể, theo số liệu được công bố, đến cuối năm 2024, diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ của Việt Nam đạt 125.045 ha. Với con số này, Việt Nam đứng thứ 5 trong tốp 10 quốc gia châu Á có diện tích sản xuất hữu cơ lớn nhất.
Danh sách các quốc gia dẫn đầu châu Á về diện tích nông nghiệp hữu cơ năm 2024 gồm: Ấn Độ với 3.972.573 ha, Trung Quốc với 3.589.807 ha, Kazakhstan với 283.633 ha, Philippines với 125.214 ha và Việt Nam với 125.045 ha. Xếp sau Việt Nam là Sri Lanka, Pakistan, Thái Lan, Tajikistan và Indonesia.
Đáng chú ý, khoảng cách giữa Việt Nam và Philippines, quốc gia đứng thứ 4 trong bảng xếp hạng, là không lớn. Điều này cho thấy, nếu tiếp tục có chính sách thúc đẩy phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có khả năng cải thiện vị trí trong nhóm các nước có diện tích hữu cơ lớn tại khu vực châu Á.

Bên cạnh tín hiệu tích cực về thứ hạng khu vực, số liệu cũng cho thấy nông nghiệp hữu cơ Việt Nam vẫn còn dư địa phát triển rất lớn. Theo Quyết định số 3411/QĐ-BTNMT ngày 24/10/2024 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, tổng diện tích đất nông nghiệp của Việt Nam tính đến ngày 31/12/2023 là 11.649.036 ha.
So sánh với diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ đạt 125.045 ha, tỷ lệ diện tích hữu cơ của Việt Nam hiện đạt khoảng 1,07% tổng diện tích đất nông nghiệp. Đây là con số cho thấy nông nghiệp hữu cơ đã có nền tảng nhất định, nhưng quy mô vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng đất đai, khí hậu, sinh thái và nhu cầu thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Tỷ lệ này cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục rà soát, xác định rõ quỹ đất phù hợp để phát triển sản xuất hữu cơ, nhất là tại các vùng có lợi thế về cây công nghiệp, cây ăn quả, lúa gạo, dược liệu, chăn nuôi sinh thái và nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững.

Tại cuộc họp giữa Bộ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, Thứ trưởng Võ Văn Hưng cùng Hiệp hội đã trao đổi về việc rà soát, thống kê diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ nhằm làm rõ hiện trạng, đánh giá dư địa và định hướng phát triển lĩnh vực này trong giai đoạn tới.
Phát triển hữu cơ thực chất để nâng cao giá trị nông sản Việt Nam
Việc Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia châu Á có diện tích nông nghiệp hữu cơ lớn nhất là một tín hiệu đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng xanh, sản phẩm an toàn, minh bạch nguồn gốc và thân thiện môi trường ngày càng tăng.
Nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất, mà còn gắn với định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh nhiều thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc và phát thải, phát triển hữu cơ có thể trở thành một hướng đi quan trọng để nâng tầm nông sản Việt Nam.
Đặc biệt, với lợi thế về điều kiện tự nhiên đa dạng, nhiều vùng sản xuất đặc thù và lực lượng nông dân có kinh nghiệm canh tác lâu đời, Việt Nam có điều kiện để mở rộng các vùng sản xuất hữu cơ gắn với chuỗi giá trị. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả thực chất, cần có sự đồng bộ từ quy hoạch vùng nguyên liệu, chứng nhận, kiểm soát chất lượng, liên kết tiêu thụ đến truyền thông thị trường.
Từ những số liệu nêu trên có thể thấy, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đang đứng trước hai yêu cầu song hành: vừa mở rộng diện tích, vừa bảo đảm chất lượng và tính bền vững của quá trình chuyển đổi.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục rà soát, xác định diện tích đất sản xuất có khả năng chuyển đổi sang hữu cơ; ưu tiên các vùng có điều kiện sinh thái phù hợp, ít chịu tác động của ô nhiễm, có khả năng tổ chức sản xuất tập trung và hình thành chuỗi liên kết ổn định. Cùng với đó, cần tăng cường hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp về kỹ thuật canh tác, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, xúc tiến thương mại và kết nối thị trường.
Một vấn đề quan trọng khác là phải phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng thực chất, tránh chạy theo phong trào hoặc chỉ dừng ở chứng nhận hình thức. Sản xuất hữu cơ cần được đặt trong tổng thể phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại và kinh tế xanh. Khi đó, diện tích hữu cơ không chỉ là một con số thống kê, mà còn phản ánh chất lượng chuyển đổi của nền nông nghiệp.
Với diện tích 125.045 ha và vị trí thứ 5 châu Á, Việt Nam đã có bước tiến đáng ghi nhận trong phát triển nông nghiệp hữu cơ. Tuy nhiên, khi tỷ lệ hữu cơ mới chiếm khoảng 1,07% tổng diện tích đất nông nghiệp, nhiệm vụ mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng và xây dựng thị trường bền vững vẫn còn rất lớn. Đây cũng là cơ sở để các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, địa phương, doanh nghiệp và người sản xuất tiếp tục thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ trở thành một hướng đi quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp Việt Nam thời gian tới.











