Việt Nam gia tăng sức hút dòng vốn đầu tư quốc tế
Trong bối cảnh doanh nghiệp quốc tế tiếp tục điều chỉnh chuỗi cung ứng để thích ứng với những biến động của kinh tế và địa chính trị thế giới, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Không chỉ duy trì lợi thế về môi trường đầu tư và sản xuất, Việt Nam còn từng bước thu hút dòng vốn chất lượng cao, hướng tới các ngành công nghệ và giá trị gia tăng lớn hơn.

Hoạt động bốc xếp hàng hóa container lên tàu hỏa liên vận quốc tế tại Trung tâm logistics ITL ga Yên Viên, thành phố Hà Nội. Ảnh: Thanh Trúc
Động lực mới của dòng vốn đầu tư
Những thay đổi của kinh tế thế giới trong vài năm gần đây đang thúc đẩy các tập đoàn quốc tế xây dựng mạng lưới sản xuất đa dạng hơn thay vì phụ thuộc vào một địa điểm duy nhất. Xu hướng này mở ra cơ hội đáng kể cho nhiều nền kinh tế châu Á, trong đó, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ rệt.
Chia sẻ trên truyền thông quốc tế, ông Mickael Driol, Tổng Giám đốc Công ty tư vấn đầu tư xuyên biên giới Mekong Partners cho rằng, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế nhờ khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi của môi trường kinh doanh toàn cầu. Chỉ trong 5 tháng đầu năm, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt khoảng 25 tỷ USD, trong khi gần 10 tỷ USD đã được giải ngân.
Theo ông Driol, những con số trên không chỉ phản ánh những cam kết đầu tư, mà còn cho thấy dòng vốn đã được hiện thực hóa thông qua việc xây dựng nhà máy, lắp đặt dây chuyền sản xuất, tuyển dụng lao động và hình thành mạng lưới doanh nghiệp cung ứng. Điều đó cho thấy các dự án đầu tư đang đi vào triển khai thực tế, tạo thêm năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.
Vị chuyên gia người Pháp nhận định, sức hấp dẫn của Việt Nam được hình thành từ nhiều yếu tố bổ trợ lẫn nhau. Bên cạnh chi phí lao động cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định và lực lượng lao động trẻ ngày càng được đào tạo bài bản cũng tạo niềm tin đối với các nhà đầu tư. Cùng với đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng giúp Việt Nam kết nối hiệu quả với nhiều thị trường lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Nhờ những lợi thế này, Việt Nam đã xây dựng được vị trí đáng kể trong các ngành điện tử, linh kiện, lắp ráp công nghệ cao và thiết bị công nghiệp. Đây đều là những lĩnh vực có mức độ liên kết lớn với chuỗi cung ứng toàn cầu và đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đầu tư của nhiều tập đoàn quốc tế.
Đặc biệt, cơ cấu dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng đang thay đổi theo hướng tích cực. Nếu trước đây, phần lớn dự án tập trung vào các ngành sử dụng nhiều lao động thì hiện nay, xu hướng đầu tư đang dịch chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn như điện tử công nghệ cao, bán dẫn, tự động hóa, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số.
Thực tế tại Pháp cho thấy, nhiều doanh nghiệp như Air Liquide và Schneider Electric... đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam thông qua các dự án công nghệ và công nghiệp hiện đại. Việt Nam không còn chỉ là địa điểm đặt cơ sở sản xuất mà đang từng bước trở thành nơi phát triển kỹ thuật, tự động hóa dây chuyền, số hóa nhà máy và nâng cao năng lực công nghiệp trong dài hạn.
Những quốc gia đang phát triển nổi bật tại khu vực châu Á đều có những lợi thế riêng. Điển hình như Malaysia có lợi thế nổi bật về bán dẫn và hạ tầng số; Indonesia có quy mô thị trường lớn cùng nguồn tài nguyên phong phú; Thái Lan duy trì ưu thế trong ngành ô tô và điện tử; còn Ấn Độ hấp dẫn nhờ quy mô dân số và nguồn nhân lực công nghệ. Trong bức tranh khu vực, Việt Nam được đánh giá có lợi thế nổi bật về sản xuất công nghiệp phục vụ xuất khẩu và khả năng tham gia nhanh vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ đó, ông Mickael Driol nhìn nhận, xu hướng hiện nay không còn là lựa chọn một quốc gia duy nhất để đầu tư tại châu Á mà là xây dựng mạng lưới đầu tư bổ trợ lẫn nhau. Trong chiến lược đó, Việt Nam đang được xem là một cứ điểm quan trọng về sản xuất và xuất khẩu.
Nâng cao năng lực cạnh tranh
Theo đánh giá của giới chuyên gia, hiện nay, Việt Nam cần tiếp tục củng cố nền tảng công nghiệp để duy trì sức hấp dẫn trong giai đoạn cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt.
Mục tiêu trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục thu hút thêm vốn đầu tư, mà còn phải từng bước nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
Một thách thức khác là tiếp tục cải thiện hiệu quả triển khai dự án. Ông Mickael Driol cho rằng, ngoài cải cách thủ tục hành chính, Việt Nam cần tăng tính đồng bộ trong các khâu giải phóng mặt bằng, cấp phép đầu tư, thủ tục hải quan và phát triển hạ tầng năng lượng. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thực hiện dự án cũng như quyết định mở rộng đầu tư của doanh nghiệp quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ cao ngày càng quyết liệt, khả năng triển khai nhanh, hạ tầng đồng bộ và môi trường đầu tư ổn định sẽ tiếp tục là những lợi thế quan trọng giúp Việt Nam duy trì sức cạnh tranh.
Nhìn chung, giới chuyên gia cho rằng, triển vọng phát triển của Việt Nam vẫn rất tích cực. Với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế thế giới cùng định hướng ưu tiên các dự án nghiên cứu, phát triển, công nghệ và sản xuất có giá trị gia tăng lớn, Việt Nam đang từng bước chuyển dịch từ mô hình gia công truyền thống sang vị trí có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Quá trình chuyển đổi này không chỉ phản ánh sự thay đổi về quy mô dòng vốn đầu tư, mà còn cho thấy chất lượng đầu tư đang được nâng lên. Việc các doanh nghiệp quốc tế mở rộng hoạt động trong những ngành công nghệ cao, tự động hóa và chuyển đổi số góp phần tạo nền tảng để nền kinh tế nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại.
Có thể nói, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra cơ hội quan trọng để Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành động lực tăng trưởng bền vững, cùng với việc duy trì môi trường đầu tư ổn định, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực công nghiệp trong nước, hoàn thiện hạ tầng và cải thiện hiệu quả triển khai dự án. Khi những điều kiện này được đáp ứng đồng bộ, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để khẳng định vai trò là một trung tâm sản xuất, công nghệ và xuất khẩu ngày càng quan trọng trong chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu.
Theo các ước tính sơ bộ, hiện, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Điều này giúp nền kinh tế tiếp cận công nghệ, thị trường và các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời cũng phản ánh mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào linh kiện, thiết bị và công nghệ từ bên ngoài.











