Việt Nam giữ vững “tay lái” chính sách tiền tệ
Chỉ trong hơn một tuần, ba ngân hàng trung ương lớn đồng loạt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm khi nỗi lo lạm phát dai dẳng. USD mạnh lên gây áp lực tỷ giá, đặt ra câu hỏi liệu Việt Nam có “nối gót” xu hướng thắt chặt. Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng hai con số và dư địa điều hành tỷ giá đang tạo cơ sở để duy trì chính sách tiền tệ hỗ trợ nền kinh tế.
Ba ngân hàng trung ương lớn cùng tăng lãi suất, nỗi lo trở lại
Hiếm khi các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới cùng điều chỉnh chính sách theo một hướng, bởi mỗi nền kinh tế có nhịp tăng trưởng và lạm phát riêng.
Thế nhưng, chỉ trong hơn một tuần, “làn sóng” thắt chặt tiền tệ đã đồng loạt xuất hiện, khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất 25 điểm cơ bản ngày 10/9/2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có động thái tương tự ngày 16/9 và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tiếp bước ngày 18/9. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) giữ nguyên lãi suất, nhưng để ngỏ khả năng thắt chặt nếu áp lực giá gia tăng.

Đồ họa tư liệu
Dù mỗi nền kinh tế ở trạng thái khác nhau, các ngân hàng trung ương lại cùng đối mặt với một mối lo, đó là lạm phát có nguy cơ trở nên dai dẳng hơn, sau cú sốc giá năng lượng mới do xung đột tại Trung Đông.
Điều khiến các ngân hàng trung ương lo ngại không chỉ là giá dầu tăng trực tiếp, mà là nguy cơ chi phí năng lượng cao kéo dài sẽ lan sang nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ và tiền lương, từ đó tạo ra hiệu ứng vòng hai đối với lạm phát. Khi kỳ vọng lạm phát đã ăn sâu vào hành vi định giá và tiền lương, việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu sẽ khó khăn và tốn kém hơn.
Một yếu tố khác giúp các ngân hàng trung ương duy trì lập trường cứng rắn là hoạt động kinh tế nhìn chung vẫn chống chịu tốt hơn dự kiến, bất chấp bất ổn toàn cầu và mặt bằng lãi suất cao.
Đáng chú ý, Fed tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, lên mức 3,75 - 4%, đánh dấu lần tăng đầu tiên sau hơn 3 năm, kể từ tháng 7/2023, đồng thời nâng dự báo lạm phát và đưa ra lộ trình lãi suất cao hơn.
Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản đi ngược xu hướng tiền tệ toàn cầu khi duy trì chính sách siêu nới lỏng để thoát khỏi tình trạng giảm phát. Giai đoạn đó đang dần khép lại.
Chính sách thắt chặt tiền tệ trở lại, Việt Nam có phải “nối gót”?
Trong làn sóng thắt chặt tiền tệ đang lan rộng trên thế giới, câu hỏi đặt ra là liệu Việt Nam có đứng trước khả năng đảo chiều chính sách, “nối gót” các ngân hàng trung ương lớn, hay sẽ lựa chọn một hướng đi khác khi bối cảnh, bài toán chính sách và mục tiêu ưu tiên có nhiều khác biệt.
Chia sẻ gần đây, ông Nguyễn Minh Tuấn - Tổng Giám đốc của AFA Capital cho rằng, “nước chảy chỗ trũng”, dòng tiền rất thông minh, nơi nào có lãi suất cao và ổn định thì chắc chắn sẽ thu hút dòng tiền.
Khó lặp lại kịch bản thắt chặt tiền tệ
“Việt Nam tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ theo hướng hỗ trợ nền kinh tế. Dù lãi suất thị trường hiện ở mức cao, Ngân hàng Nhà nước vẫn thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách có chọn lọc, các dự án lớn không tính vào hạn mức tăng trưởng tín dụng, trong khi những dự án có khả năng tạo vòng quay tiền được ưu tiên giải ngân. Khả năng tăng lãi suất điều hành, thắt chặt tín dụng hoặc thắt chặt thanh khoản nền kinh tế như năm 2022 sẽ không xảy ra”. Ông Nguyễn Minh Tuấn - Tổng Giám đốc của AFA Capital.
Nhìn lại giai đoạn từ tháng 5/2021 đến tháng 10/2022, chỉ số DXY - thước đo sức mạnh đồng USD so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF) - đã tăng liên tục từ khoảng 90 điểm lên 113 điểm, tương ứng tăng mạnh 25%. Đà tăng diễn ra khi Fed liên tục nâng lãi suất từ tháng 2/2022, với tổng cộng 9 lần tăng trước khi dừng chu kỳ thắt chặt vào tháng 3/2023.
Thời điểm đó, trước áp lực từ bên ngoài, Việt Nam phản ứng chậm hơn nhưng đến tháng 9 và 10/2022 đã hai lần tăng mạnh lãi suất điều hành, mỗi lần 100 điểm cơ bản. Mặt bằng lãi suất tăng sau đó gây sức ép đáng kể lên các tài sản rủi ro, kéo thị trường cổ phiếu và bất động sản giảm mạnh.
Hiện tại, sau khi Fed tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm vào giữa tháng 9/2026, đồng USD tiếp tục mạnh lên, đưa chỉ số DXY lên khoảng 101,25 điểm và tiến sát vùng cao nhất trong 9 tháng qua.
Khi USD mạnh lên, áp lực lên tỷ giá USD/VND gia tăng, đặt ra bài toán liệu Việt Nam có phải điều chỉnh lãi suất trong nước.
Theo ông Nguyễn Minh Tuấn, đây là “hai mặt của một đồng xu”, khi lãi suất tăng, giá trị đồng nội tệ có xu hướng tăng theo, tỷ giá sẽ giảm. Tuy nhiên, việc có điều chỉnh lãi suất hay không cần được đặt trong bối cảnh và mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam ở từng thời điểm.
Tổng Giám đốc của AFA Capital phân tích, năm 2022, ưu tiên của Việt Nam là kiểm soát lạm phát, do đó, phải tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát và ổn định tỷ giá.
Với năm 2026, mục tiêu chính sách tiền tệ của Mỹ và Việt Nam có sự khác biệt. Mỹ tập trung vào kiểm soát lạm phát, trong khi Việt Nam ưu tiên mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số hơn, hoàn toàn khác năm 2022.
Ông Đinh Đức Quang - Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ, Ngân hàng UOB Việt Nam cũng cho rằng, cơ quan quản lý đã chuẩn bị cho nhiều kịch bản khác nhau. Áp lực lên tỷ giá USD/VND trong năm nay chắc chắn đã được tính toán từ sớm.
Chuyên gia UOB phân tích, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, kéo theo nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ đầu tư công, đầu tư cơ sở hạ tầng lớn. Cùng với khả năng Fed tăng lãi suất, đây là những yếu tố cơ quan quản lý cần tính đến trong điều hành tỷ giá.
“Một trong những công cụ đã sử dụng mang tính chất quyết định, đó chính là lãi suất tiền VND” - ông Quang nhấn mạnh.
Theo đó, từ quý IV/2025, lãi suất VND tăng rõ rệt. “Chênh lệch lãi suất giữa VND và USD ở mức đủ hấp dẫn để nhà đầu tư cá nhân, các doanh nghiệp có nguồn thu từ xuất khẩu bằng USD không còn nhiều kỳ vọng vào việc nắm giữ hay đầu cơ USD” - chuyên gia UOB đánh giá.
Tuy nhiên, chuyên gia UOB lưu ý rằng, lãi suất USD tăng vẫn sẽ gây áp lực lên cơ quan quản lý, đồng thời làm tăng chi phí vốn, đặc biệt với doanh nghiệp vay ngoại tệ, đòi hỏi chủ động các phương án phòng ngừa, ứng phó.
Chủ động phòng vệ trước sức ép, “nắn” dòng ngoại tệ về kênh chính thức
Tổng Giám đốc của AFA Capital cũng nhấn mạnh sự chủ động của Ngân hàng Nhà nước trong việc tạo dư địa phòng vệ trước những biến động của tỷ giá.
Gần đây, Ngân hàng Nhà nước liên tục tăng tỷ giá trung tâm, lên 25.641 đồng vào ngày 25/9, cao hơn 520 đồng, tương đương 2,07% so với đầu năm. Với biên độ 5%, trần tỷ giá các ngân hàng thương mại được phép niêm yết tiến gần 27.000 VND/USD.
Điều này tạo thêm dư địa để tỷ giá linh hoạt hấp thụ các biến động từ bên ngoài, trong khi Ngân hàng Nhà nước vẫn có thể chủ động bán USD cho các ngân hàng thương mại khi cần thiết để bổ sung nguồn cung ngoại tệ và giảm áp lực lên tỷ giá.
Ông Đinh Đức Quang - Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ, Ngân hàng UOB Việt Nam cho biết thêm, tỷ giá giao dịch trên thị trường không chính thức hiện còn thấp hơn tỷ giá tại các ngân hàng. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều khách hàng cá nhân không còn mang ngoại tệ ra thị trường không chính thức để giao dịch mà chuyển sang bán, chuyển đổi ngoại tệ tại ngân hàng.
Ngoài ra, việc đưa các giao dịch tiền điện tử về các sàn trong nước, cùng với thu hẹp chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới, cũng hạn chế dòng ngoại tệ chảy ra và giảm động cơ đầu cơ các tài sản này. Từ nhiều giải pháp cùng triển khai, thị trường hoàn toàn có khả năng bù đắp mức thâm hụt thương mại 20 tỷ USD.
Việt Nam cũng tính huy động USD trên thị trường quốc tế, từ đó, giúp tăng dự trữ ngoại hối. Khi có thể huy động thêm nguồn lực USD từ doanh nghiệp và người dân, đây cũng sẽ là nguồn lực hỗ trợ ổn định tỷ giá.


