Việt Nam – Hà Lan mở rộng hợp tác, hướng tới chuỗi nuôi trồng thủy sản bền vững
Đoàn nuôi trồng thủy sản Việt Nam tại Hà Lan mở rộng hợp tác về công nghệ, quản lý nước, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải, hướng tới nâng cao giá trị và phát triển bền vững chuỗi thủy sản.
Trong khuôn khổ chuyến công tác tại Hà Lan từ ngày 29/8 - 5/9/2026, ngày 31/8, đoàn đại biểu ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đã có các cuộc làm việc với Bộ Nông nghiệp, Thủy sản, An ninh lương thực và Thiên nhiên, Bộ Ngoại giao Hà Lan và Wageningen University & Research (WUR).
Theo thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), các cuộc trao đổi tập trung vào những lĩnh vực hai bên có khả năng bổ trợ cho nhau, từ quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn nước, công nghệ nuôi, giống, dinh dưỡng, sức khỏe thủy sản đến chuyển đổi số, tài chính, thị trường và phát triển chuỗi giá trị bền vững.

Trong khuôn khổ chuyến công tác tại Hà Lan từ ngày 29/8 - 5/9/2026, ngày 31/8, đoàn đại biểu ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đã có các cuộc làm việc với Bộ Nông nghiệp, Thủy sản, An ninh lương thực và Thiên nhiên, Bộ Ngoại giao Hà Lan và Wageningen University & Research (WUR). Ảnh: Vasep.
Hoạt động này nằm trong chuỗi chương trình của đoàn nuôi trồng thủy sản Việt Nam tại Hà Lan, đồng thời kết nối với Global Shrimp Forum 2026 tổ chức tại Utrecht từ ngày 1 – 3/9. Đây là cơ hội để cơ quan quản lý, địa phương, doanh nghiệp, hiệp hội và các tổ chức nghiên cứu của Việt Nam trao đổi trực tiếp với đối tác Hà Lan về nhu cầu thực tế và các hướng hợp tác trong thời gian tới.
Kết nối nhiều mắt xích trong chuỗi thủy sản
Đoàn Việt Nam do ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, làm trưởng đoàn, cùng đại diện đơn vị hợp tác quốc tế của Bộ.
Thành phần đoàn còn có lãnh đạo các địa phương có thế mạnh về nuôi trồng thủy sản, gồm ông Lê Văn Sử, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Cà Mau; ông Nguyễn Trúc Sơn, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Vĩnh Long; ông Trịnh Minh Hoàng, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Khánh Hòa và đại diện Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Cần Thơ.
Khối đào tạo, nghiên cứu có sự tham gia của lãnh đạo và chuyên gia đến từ Trường Đại học Cần Thơ, Trường Đại học Nha Trang và Trường Đại học Trà Vinh.

Ảnh: Vasep
Bên cạnh đó là đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hội Thủy sản Việt Nam (VINAFIS), Liên minh Tôm sạch và Bền vững (VSSA) cùng nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực nuôi trồng, chế biến, xuất khẩu thủy sản, thức ăn, giống, công nghệ và dịch vụ phục vụ chuỗi giá trị.
Việc quy tụ đồng thời cơ quan quản lý, địa phương, trường đại học, hiệp hội và doanh nghiệp giúp các cuộc trao đổi với phía Hà Lan gắn kết hơn giữa chính sách, nghiên cứu với nhu cầu sản xuất, kinh doanh và thị trường.
Từ lợi thế bổ trợ đến các giải pháp nuôi bền vững
Tại cuộc làm việc với Bộ Nông nghiệp, Thủy sản, An ninh Lương thực và Thiên nhiên Hà Lan cùng Bộ Ngoại giao Hà Lan, hai bên đánh giá cao nền tảng hợp tác lâu dài giữa Việt Nam và Hà Lan.
Phát biểu chào mừng đoàn, Thứ trưởng Mark Roscam cho rằng Việt Nam đã xây dựng được ngành nuôi trồng thủy sản có vị trí quan trọng trên thế giới, nổi bật ở các lĩnh vực tôm, cá tra và nuôi biển.
Trong khi Việt Nam sở hữu kinh nghiệm sản xuất thực tế, quy mô ngành lớn và cộng đồng doanh nghiệp năng động, Hà Lan có thế mạnh về đổi mới sáng tạo, quản lý nước, công nghệ, nghiên cứu khoa học, chọn giống, dinh dưỡng, sức khỏe thủy sản, hệ thống nuôi tuần hoàn và công nghệ giám sát số.
Theo phía Hà Lan, sự bổ trợ giữa hai bên có thể tạo điều kiện phát triển các giải pháp vừa dựa trên nền tảng khoa học, vừa phù hợp với điều kiện sản xuất và có khả năng tạo giá trị kinh tế.
Một mô hình được phía Hà Lan giới thiệu là “Dutch Diamond”, với sự phối hợp giữa Chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và người sản xuất nhằm đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Cùng với đó, trao đổi tri thức và xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn được xem là một nguồn lực quan trọng trong quan hệ giữa hai nước.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam định hướng phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và giá trị sản phẩm.
Ông Trần Đình Luân cho biết Việt Nam mong muốn đẩy mạnh hợp tác với Hà Lan trong quản lý, tiết kiệm nước; phát triển hệ thống nuôi tuần hoàn; ứng dụng giám sát số và dữ liệu trong sản xuất; nâng cao chất lượng giống, dinh dưỡng và sức khỏe động vật thủy sản.
Các nội dung về sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải cũng được đặt trong nhóm lĩnh vực ưu tiên hợp tác.
Đáng chú ý, những mô hình đặc thù của Việt Nam như tôm – rừng ngập mặn, tôm – lúa và nuôi sinh thái được xem là những hướng có tiềm năng hợp tác, bởi có khả năng kết hợp mục tiêu sản xuất với sinh kế của người dân và bảo vệ hệ sinh thái.
Combi-Track: Đưa các sáng kiến bền vững đến gần sản xuất
Từ góc độ hợp tác kinh tế xanh, ông Michiel van der Pompe, đại diện Vụ Phát triển kinh tế bền vững thuộc Bộ Ngoại giao Hà Lan, cho rằng hợp tác thủy sản nằm trong khuôn khổ rộng hơn của quan hệ đối tác kinh tế xanh và cùng có lợi giữa hai nước.
Một ví dụ là chương trình Combi-Track về chuyển đổi nuôi trồng thủy sản bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long. Chương trình được hình thành từ năm 2022 và bắt đầu triển khai từ năm 2023.
Theo ông Massimo Lindeman, chuyên gia phát triển khu vực tư nhân của Cục Doanh nghiệp Hà Lan (RVO), trong 3 năm, Việt Nam và Hà Lan đã triển khai 35 hoạt động và dự án trong khuôn khổ Combi-Track.
Điểm đáng chú ý của chương trình là các dự án được đặt trong một khung tác động chung, thay vì triển khai độc lập. Mục tiêu hướng tới đồng thời ba khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường trong phát triển nuôi trồng thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Trong số các sáng kiến đã được triển khai có ShrimpTech, DeltaVax, TomGoxy Zero, AquaGene, DeltaCare, MACIB cùng các hoạt động nghiên cứu nguyên liệu protein thay thế, chia sẻ tri thức, xây dựng thương hiệu, tiếp cận thị trường EU và hỗ trợ thế hệ trẻ.
Theo cách tiếp cận này, nguồn lực từ khu vực công, tư nhân và nghiên cứu khoa học được kết nối nhằm đưa các giải pháp từ giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm tiến gần hơn tới khả năng ứng dụng và nhân rộng.
Phía Hà Lan cho rằng hiệu quả của chương trình còn đến từ việc các dự án xuất phát từ nhu cầu thực tế, được xác định thông qua quá trình trao đổi hai chiều giữa Việt Nam và Hà Lan thay vì được thiết kế một chiều từ bên ngoài.
WUR thúc đẩy nghiên cứu gắn với hiệu quả kinh tế
Trong ngày 31/8, đoàn Việt Nam tiếp tục làm việc tại Wageningen University & Research (WUR) và thăm cơ sở nghiên cứu thủy sản Carus-ARF.
Tại đây, các đại biểu Việt Nam được tiếp cận những hướng nghiên cứu liên quan đến phúc lợi động vật thủy sản, sức khỏe và khả năng chống chịu, dinh dưỡng, chọn giống và di truyền, giảm phát thải, kinh tế biển và phát triển chuỗi giá trị.
Theo các chuyên gia WUR, một hệ thống nuôi bền vững cần được xem xét đồng thời trên nhiều yếu tố, gồm chất lượng giống, dinh dưỡng, môi trường nuôi và sức khỏe vật nuôi.
Việc cải thiện phúc lợi và khả năng chống chịu của thủy sản không chỉ liên quan đến trách nhiệm trong sản xuất mà còn có thể góp phần hạn chế rủi ro dịch bệnh, nâng cao chất lượng và cải thiện hiệu quả nuôi.
Một số hướng hợp tác được WUR đề xuất gồm xây dựng hệ thống đối sánh kinh tế – sinh học (bio-economic benchmarking) nhằm phân tích, tối ưu chi phí ở cấp trang trại; nghiên cứu hạ tầng kho lạnh và chế biến; phát triển truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số tương thích với thị trường EU.
Ngoài ra, nghiên cứu blue carbon, dịch vụ hệ sinh thái và các cơ chế chi trả dựa vào thiên nhiên cho vùng nuôi gắn với rừng ngập mặn cũng được đưa ra.
Những hướng nghiên cứu này cho thấy yêu cầu phát triển bền vững trong nuôi trồng thủy sản ngày càng gắn chặt với bài toán kinh tế. Một giải pháp chỉ có khả năng tạo tác động lâu dài khi có thể được đầu tư, ứng dụng và đem lại lợi ích thực tế cho người nuôi và doanh nghiệp.
Thị trường EU mở ra dư địa cho sản phẩm giá trị gia tăng
Bên cạnh công nghệ và nghiên cứu, thị trường cũng là một nội dung quan trọng trong chương trình làm việc của đoàn Việt Nam tại Hà Lan.
Trao đổi với ông Mike Turenhout, Hiệp hội Thủy sản Hà Lan, đoàn tìm hiểu về ngành chế biến, thương mại thủy sản và thị trường tôm.
Hà Lan không chỉ là thị trường tiêu dùng mà còn là một đầu mối quan trọng về nhập khẩu, chế biến, logistics và phân phối thủy sản tại châu Âu. Với Cảng Rotterdam và hệ thống thương mại phát triển, thủy sản nhập khẩu vào Hà Lan có thể tiếp tục được chế biến và phân phối tới nhiều thị trường trong EU.
Theo số liệu được trình bày tại WUR, năm 2025 Hà Lan nhập khẩu khoảng 125 nghìn tấn tôm, trong đó khoảng 27 nghìn tấn là tôm Việt Nam.
Thị trường Hà Lan có nhu cầu đáng kể đối với các sản phẩm bóc vỏ, nấu chín, tẩm gia vị, bao bột và các sản phẩm tiện lợi, có giá trị gia tăng. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với năng lực chế biến của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam.
Các cuộc trao đổi cũng chỉ ra những yếu tố Việt Nam có thể tiếp tục phát huy khi tiếp cận thị trường Bắc Âu, gồm chất lượng sản phẩm, chế biến sâu, nguồn cung ổn định, chứng nhận bền vững, truy xuất nguồn gốc và khả năng xây dựng những sản phẩm có câu chuyện, giá trị khác biệt.
Đối với VASEP và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu, việc tiếp xúc trực tiếp với hiệp hội, nhà nghiên cứu và đối tác thị trường Hà Lan có thể cung cấp thêm thông tin về nhu cầu người mua, xu hướng tiêu dùng và các yếu tố tạo giá trị cho thủy sản tại EU.
Qua đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để điều chỉnh định hướng sản xuất, chế biến và phát triển thị trường theo hướng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Khoa học, công nghệ và thị trường cùng tạo động lực cho phát triển xanh
Hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Hà Lan đã được hình thành qua nhiều năm và đang mở rộng từ cấp Chính phủ sang địa phương, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức ngành hàng.
Chuyến công tác lần này có sự tham gia của nhiều thành phần trong chuỗi nuôi trồng thủy sản, đồng thời kết nối các cuộc làm việc với cơ quan quản lý Hà Lan, RVO, WUR, doanh nghiệp và Global Shrimp Forum. Cách tiếp cận này cho thấy hợp tác song phương đang hướng nhiều hơn tới những vấn đề cụ thể của ngành.
Không chỉ cập nhật tiến độ các chương trình hiện có, chuyến công tác còn tạo điều kiện xác định những nhu cầu mới, tìm kiếm đối tác và hình thành các sáng kiến cho giai đoạn tiếp theo.
Trong đó, sự liên kết giữa chính sách – khoa học công nghệ – doanh nghiệp – tài chính – thị trường có vai trò quan trọng để những mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững không dừng lại ở nghiên cứu hoặc dự án thử nghiệm mà có thể tiến tới ứng dụng trên quy mô rộng hơn.
Nhìn từ góc độ phát triển bền vững, hướng hợp tác Việt Nam – Hà Lan không chỉ nằm ở việc nâng cao sản lượng thủy sản. Quan trọng hơn là xây dựng một chuỗi giá trị có khả năng sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái và đồng thời nâng cao giá trị kinh tế cho người sản xuất và doanh nghiệp.
Như lãnh đạo ngành thủy sản Hà Lan nhấn mạnh tại cuộc làm việc, bên cạnh tri thức và đổi mới sáng tạo, việc các bên hiểu nhau, xây dựng mạng lưới và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài cũng là một giá trị quan trọng. Đây được xem là nền tảng để hai nước tiếp tục phát huy thế mạnh bổ trợ, hướng tới ngành nuôi trồng thủy sản hiệu quả hơn, bền vững hơn và tạo giá trị cao hơn cho toàn chuỗi.



