Virus Nipah và lời cảnh báo nghiêm khắc từ sự xâm lấn môi trường sống
Sự xuất hiện trở lại của virus Nipah tại bang Tây Bengal, miền Đông Ấn Độ, một lần nữa đặt chúng vào tâm điểm quan tâm quốc tế.

Khi môi trường sống tiếp tục bị xâm lấn, những 'kẻ giết người vô hình' như virus Nipah có thể không phải là ngoại lệ, mà là phần tất yếu của một tương lai đầy rủi ro. (Nguồn: NYPosst)
Không phải vì đây là một mầm bệnh hoàn toàn mới, mà bởi nó đại diện cho một dạng rủi ro ngày càng phổ biến trong thế kỷ XXI: dịch bệnh lây truyền từ động vật sang người, gắn chặt với sự biến đổi môi trường sống và những hệ lụy do con người tạo ra.
Theo dữ liệu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), virus Nipah được xếp vào nhóm "mối đe dọa không thể xem nhẹ" đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, do thời gian ủ bệnh dài, khả năng lây nhiễm phức tạp và tỷ lệ tử vong đặc biệt cao – dao động từ 40% đến 75%.
'Kẻ giết người vô hình' và mối đe dọa y tế toàn cầu
Virus Nipah thuộc chi Henipavirus, họ Paramyxoviridae, là virus RNA sợi đơn, có họ hàng gần với virus Hendra. Điểm nguy hiểm của Nipah nằm ở khả năng lây truyền đa dạng: từ động vật sang người, qua thực phẩm bị ô nhiễm, thậm chí lây trực tiếp từ người sang người.
Các nghiên cứu đã xác định vật chủ tự nhiên của virus này là dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae. Trong điều kiện tự nhiên, virus tồn tại âm thầm trong quần thể dơi mà không gây bệnh. Tuy nhiên, khi chuỗi sinh thái bị phá vỡ, mầm bệnh có thể vượt qua "hàng rào sinh học", lây sang vật nuôi và con người.
Dịch bệnh do virus Nipah được ghi nhận lần đầu tại Malaysia giai đoạn 1998–1999, trở thành một trong những ví dụ điển hình về dịch bệnh mới nổi. Theo nghiên cứu do Liên minh Đổi mới sáng tạo chuẩn bị ứng phó dịch bệnh (CEPI) công bố trên tạp chí Nature Health, đợt bùng phát khi đó đã gây ra 265 ca viêm não cấp tính ở người, trong đó có 105 ca tử vong, đồng thời gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi.
Dịch bệnh cũng lan sang Singapore, song quá trình kiểm soát ban đầu gặp nhiều khó khăn do nhầm lẫn với các bệnh quen thuộc như viêm não Nhật Bản hay dịch tả lợn. Chỉ khi virus Nipah được phân lập thành công từ dịch não tủy bệnh nhân, công tác phòng dịch mới thực sự có bước ngoặt.
Đáng chú ý, các nghiên cứu sau này của Đại học Malaya cho thấy quá trình lây truyền từ dơi sang lợn có thể đã diễn ra từ cuối năm 1997, khi hiện tượng El Nino gây hạn hán nghiêm trọng. Việc mất môi trường sống buộc dơi ăn quả di cư khỏi rừng, tìm đến các vườn cây và trang trại chăn nuôi – nơi thức ăn bị nhiễm phân dơi mang virus.
Từ đó, Nipah không còn là sự cố y tế đơn lẻ, mà trở thành mô hình cảnh báo cho mối liên hệ trực tiếp giữa biến đổi khí hậu, suy thoái sinh thái và an ninh y tế.
Khi khủng hoảng môi trường trở thành khủng hoảng y tế
Sau Malaysia, các đợt bùng phát virus Nipah không thường xuyên nhưng dai dẳng đã được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ, biến khu vực Nam Á thành một trong những điểm nóng dịch tễ mới đáng lo ngại.
Để đối phó, Hội đồng nghiên cứu Y học Ấn Độ đã tiến hành khảo sát dơi trên phạm vi toàn quốc, qua đó phát hiện kháng thể chống virus Nipah tại nhiều bang – dấu hiệu cho thấy mầm bệnh vẫn âm thầm tồn tại trong tự nhiên.
Theo WHO, thời gian ủ bệnh của Nipah thường kéo dài từ 4-14 ngày, nhưng trong một số trường hợp có thể lên tới 45 ngày, khiến việc truy vết và khoanh vùng dịch gặp nhiều thách thức. Virus tấn công trực tiếp phổi và não, gây sốt cao, đau đầu, rối loạn ý thức, hôn mê và tử vong nhanh chóng nếu không được chăm sóc tích cực.
Hiện nay, thế giới vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine phòng bệnh Nipah. Các biện pháp ứng phó chủ yếu dựa vào chăm sóc hỗ trợ và kiểm soát lây nhiễm, đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế – đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
WHO khuyến cáo cần cách ly ngay lập tức các trang trại nghi ngờ có dịch, tiêu hủy động vật nhiễm bệnh và áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh sinh học. Đồng thời, người dân được khuyến nghị rửa sạch, gọt vỏ trái cây trước khi ăn; sử dụng đồ bảo hộ khi tiếp xúc với động vật; tránh tiếp xúc không được bảo vệ với người nghi nhiễm.
Cảnh báo vượt ra ngoài lĩnh vực y tế
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh, những biện pháp kỹ thuật được khuyến cáo trên đây chỉ là "phần ngọn". Căn nguyên sâu xa nằm ở việc con người ngày càng xâm lấn môi trường sống tự nhiên, phá vỡ ranh giới giữa động vật hoang dã, vật nuôi và con người.
Chính vì vậy, WHO đã đưa virus Nipah vào danh sách các mầm bệnh ưu tiên trong Kế hoạch Nghiên cứu và phát triển từ năm 2018, kêu gọi xây dựng hệ thống giám sát sức khỏe động vật – con người theo cách tiếp cận "Một sức khỏe" (One Health).
Theo mô hình này, y tế con người, y tế động vật và bảo vệ môi trường không thể tách rời. Việc phát hiện sớm mầm bệnh trong quần thể động vật hoang dã được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp ngăn dịch bệnh bùng phát ở người.
CEPI hiện tiếp tục tài trợ cho các dự án nghiên cứu nhằm tiêu chuẩn hóa xét nghiệm virus Nipah, phát triển công nghệ chẩn đoán nhanh và thúc đẩy nghiên cứu vaccine. Tuy nhiên, giới khoa học cũng thừa nhận: nếu không thay đổi cách con người đối xử với thiên nhiên, những nỗ lực khoa học đơn thuần sẽ khó theo kịp tốc độ xuất hiện của các mầm bệnh mới.
Các nhà nghiên cứu Đại học Malaya cảnh báo, dịch bệnh lây truyền từ động vật sang người không phải hiện tượng ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của quản lý môi trường thiếu bền vững. Khi rừng bị thu hẹp, hệ sinh thái bị phá vỡ, động vật hoang dã buộc phải tiến gần khu dân cư – mang theo những mầm bệnh mà hệ miễn dịch con người chưa từng đối mặt.
Sự tái xuất của virus Nipah tại Ấn Độ vì thế không chỉ là một sự kiện y tế, mà là lời cảnh báo rõ ràng về mối liên hệ ngày càng chặt chẽ giữa an ninh môi trường và an ninh con người.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, dịch bệnh không còn biên giới. Một ổ dịch nhỏ tại khu vực rừng bị tàn phá có thể nhanh chóng trở thành mối đe dọa khu vực, thậm chí toàn cầu. Đại dịch Covid-19 đã để lại bài học đắt giá, nhưng những tín hiệu từ virus Nipah cho thấy nhân loại vẫn chưa thực sự thay đổi cách tiếp cận phát triển.
Khi môi trường sống tiếp tục bị xâm lấn, những "kẻ giết người vô hình" như virus Nipah có thể không phải là ngoại lệ, mà là phần tất yếu của một tương lai đầy rủi ro – nơi khủng hoảng y tế bắt nguồn từ chính cách con người đối xử với tự nhiên.













