Vững con chữ, vững dải biên cương
Tại Tuyên Quang - vùng đất chiến khu xưa, nơi biên cương Tổ quốc, tiếng máy công trình đang rộn rã vang lên bên những sườn núi biên thùy. Việc động thổ đồng loạt 11 ngôi trường Phổ thông nội trú liên cấp không chỉ là sự khởi đầu của những công trình được xây bằng gạch đá, mà là sự tiếp nối một ý chí chính trị sắt đá, thực hiện lời di huấn thiêng liêng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về đại đoàn kết và quyền bình đẳng giáo dục.
Ngược dòng lịch sử, ngay sau khi giành độc lập năm 1945, giữa bộn bề gian khó của thù trong giặc ngoài, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt "giặc dốt" ngang hàng với "giặc đói" và "giặc ngoại xâm". Người hiểu sâu sắc rằng: Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu, và tri thức chính là vũ khí tối tân nhất để bảo vệ nền độc lập non trẻ.
Hơn 80 năm sau, tinh thần ấy vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại, đặc biệt là ở dải biên cương phía Bắc. Bác từng dạy: “Đồng bào Kinh hay Thổ, Mường hay Mán, Gia Rai hay Ê Đê, Xê Đăng hay Ba Na và các dân tộc thiểu số khác, đều là con cháu Việt Nam, đều là anh em ruột thịt. Chúng ta sống chết có nhau, sướng khổ cùng nhau, no đói giúp nhau”. Lời dạy ấy là sợi dây thắt chặt khối đại đoàn kết, là mệnh lệnh hành động để Đảng và Nhà nước không ngừng nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, xóa nhòa sự chênh lệch dân trí giữa miền ngược và miền xuôi.
Tuy nhiên, chúng ta cần phải thẳng thắn nhìn nhận một thực tế khách quan. Con chữ nơi vùng cao biên giới vẫn đang phải đối mặt với những thử thách nghiệt ngã của thiên nhiên và hoàn cảnh xã hội. Đó là những vách núi dựng đứng như muốn "bào mòn" nghị lực đến trường của những đôi chân trần nhỏ bé; là cái đói vây bủa khiến tri thức thường bị xếp sau gánh củi, bắp ngô.
Thực tế đau lòng về tình trạng tái mù chữ khi những đứa trẻ dù đã đến trường nhưng sau một thời gian rời ghế nhà trường lại không thể đọc thông, viết thạo vẫn là vết cắt nhức nhối. Khi cái bụng chưa đủ no, "giặc dốt" dễ dàng bám rễ, kéo theo sự lạc hậu và những khoảng trống về dân trí. Ở nơi biên viễn, cái dốt không chỉ là nghèo đói đơn thuần, mà còn là kẽ hở để các thế lực xấu lợi dụng, xuyên tạc, hòng chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Vì vậy, cần có những tổ hợp giáo dục đủ tầm, đủ sức giữ chân các em ở lại với sách vở.
Việc tỉnh Tuyên Quang dành những quỹ đất với quy mô từ 3 đến 6 ha mỗi trường để xây dựng các tổ hợp giáo dục hiện đại chính là một lời giải mang tính lịch sử. Những ngôi trường này chính là sự hiện thực hóa "sự ham muốn tột bậc" của Bác Hồ: "Làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn áo mặc, ai cũng được học hành". Đây cũng là minh chứng đanh thép phản bác những luận điệu xuyên tạc về việc "bỏ rơi vùng sâu vùng xa". Khi nguồn lực quốc gia được ưu tiên đổ về nơi gian khó nhất, đó là lúc quyền con người và sự ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa được khẳng định một cách rõ ràng nhất bằng thực tiễn sinh động.
Ở dải biên thùy, giáo dục không chỉ là tương lai, giáo dục còn là an ninh quốc gia. Mỗi ngôi trường mọc lên là một cột mốc văn hóa vững chãi. Bởi lẽ, một đứa trẻ biết chữ, làm chủ tri thức sẽ mang ánh sáng về thay đổi nếp nghĩ, cách làm của cả một gia đình, một dòng họ. Đó là chìa khóa duy nhất để chặt đứt vòng luẩn quẩn của nghèo đói bền vững. Quan trọng hơn, khi trình độ dân trí được nâng cao, người dân sẽ có đủ bản lĩnh để phân biệt đúng sai, không bị kẻ xấu lôi kéo, xúi giục bằng những hứa hẹn viển vông.
Khi con chữ bám rễ sâu vào lòng đất biên thùy, mỗi học sinh vùng cao lớn lên với tri thức và lòng tự hào dân tộc chính là một "cột mốc sống". Họ bảo vệ chủ quyền không chỉ bằng lòng quả cảm, mà bằng sự hiểu biết pháp luật sắc bén và tình yêu quê hương hòa quyện với trí tuệ.
Khi con chữ vững vàng, dải biên cương của Tổ quốc sẽ mãi mãi bình yên. Đó là hành trình đưa đại ngàn tiến về phía trước, nơi ánh sáng văn hóa xua tan bóng tối của nghèo nàn và lạc hậu, cùng nhau xây dựng một Việt Nam hùng cường, bắt đầu từ chính những lớp học cheo leo bên vách núi mờ sương.












