Vượt thách thức, kinh tế Việt Nam bước vào chặng nước rút những tháng cuối năm

Tăng trưởng GDP đạt mức cao sau nhiều năm, song những biến động từ bên ngoài cùng sức ép lạm phát, tỷ giá và chi phí vốn đang đặt ra yêu cầu điều hành linh hoạt hơn để giữ ổn định kinh tế vĩ mô.

GDP tăng tốc, kinh tế Việt Nam bước vào chặng nước rút nhiều thách thức

GDP tăng tốc, kinh tế Việt Nam bước vào chặng nước rút nhiều thách thức

Kinh tế tăng trưởng nhờ nhiều động lực cùng phát huy

Nền kinh tế Việt Nam khép lại sáu tháng đầu năm 2026 với nhiều tín hiệu tích cực khi các động lực tăng trưởng cùng phát huy hiệu quả. Đầu tư công, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), xuất khẩu và tiêu dùng nội địa đồng loạt khởi sắc, tạo nền tảng để kinh tế duy trì đà tăng trưởng cao trong bối cảnh thế giới vẫn đối mặt nhiều bất ổn.

Theo ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh Vốn và Tiền tệ, Khối Thị trường Vốn và Dịch vụ Chứng khoán, HSBC Việt Nam, dù giá năng lượng, căng thẳng địa chính trị và lãi suất toàn cầu vẫn biến động, các chỉ báo nền tảng cho thấy sức chống chịu của kinh tế Việt Nam tốt hơn kỳ vọng. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng mà còn ở chất lượng phục hồi khi nhiều động lực cùng phát huy hiệu quả.

Trong đó, đầu tư công tiếp tục giữ vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế, đặc biệt ở các dự án hạ tầng quy mô lớn. Việt Nam hiện dành khoảng 6-7% GDP cho đầu tư hạ tầng, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Theo đánh giá của HSBC, điều này giúp tận dụng hiệu quả dư địa tài khóa trong bối cảnh dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn nhiều, qua đó tạo điều kiện để nền kinh tế sẵn sàng tăng tốc ngay từ đầu năm.

Bên cạnh đó, quý II được xem là phép thử lớn khi các thách thức chủ yếu đến từ yếu tố bên ngoài. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, giá dầu duy trì ở mức cao, triển vọng tăng trưởng toàn cầu bị điều chỉnh giảm, lộ trình điều hành lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) còn thiếu rõ ràng cùng chi phí vốn cao tiếp tục tạo áp lực đối với thương mại thế giới. Với nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đây đều là những yếu tố cần được theo dõi sát.

Tuy nhiên, bất chấp các sức ép từ bên ngoài, GDP quý II vẫn ước tăng 8,39%, đưa tốc độ tăng trưởng sáu tháng đầu năm lên 8,18%, mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm trở lại đây. Theo ông Vũ Bình Minh, kết quả này cho thấy nền kinh tế không chỉ vượt qua các khó khăn bên ngoài mà còn tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực.

Một trong những điểm nổi bật là cấu trúc tăng trưởng ngày càng cân bằng hơn. Khu vực chế biến, chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực chính với mức tăng 10,23%, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm trước. Khác với các giai đoạn tăng trưởng phụ thuộc vào một động cơ chủ đạo, bức tranh hiện nay cho thấy nhiều động lực trong nước đã đóng góp rõ nét hơn.

Không chỉ vậy, đầu tư hạ tầng tiếp tục lan tỏa sang lĩnh vực xây dựng và vật liệu, góp phần giúp khu vực xây dựng tăng 9,51%. Cùng với đó, tiêu dùng nội địa phục hồi khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 12,9%, còn ngành du lịch đón gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế trong sáu tháng đầu năm. Khi các động lực trong nước phát huy vai trò lớn hơn, nền kinh tế cũng có thêm dư địa để hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài.

Ở lĩnh vực xuất khẩu, điện tử tiếp tục là điểm sáng khi Việt Nam ngày càng nâng cao vai trò trong chuỗi sản xuất điện tử tiêu dùng và lắp ráp công nghệ. Đồng thời, dòng vốn FDI tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực. Sáu tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, còn vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, mức cao nhất trong vòng 5 năm. Đáng chú ý, hoạt động góp vốn và mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam đang bước sang giai đoạn sâu hơn, không chỉ xây dựng mới mà còn mở rộng năng lực sản xuất hiện có.

Áp lực vĩ mô bắt đầu hiện rõ, cần theo dõi sát

Theo ông Vũ Bình Minh, sau nửa đầu năm, 3 biến số cần theo dõi sát trong thời gian tới gồm cán cân thương mại, lạm phát và tỷ giá đi cùng mặt bằng lãi suất. Đây đều là những yếu tố phản ánh hệ quả tự nhiên của một nền kinh tế tăng trưởng nhanh trong bối cảnh dư địa chính sách không còn dồi dào như trước.

Theo phân tích của ông Vũ Bình Minh, biến số đầu tiên cần quan tâm là cán cân thương mại. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam ghi nhận nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD, đảo chiều so với mức xuất siêu cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, phần lớn kim ngạch nhập khẩu lại tập trung ở máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ đầu tư, sản xuất. Điều này cho thấy nhập siêu hiện nay chủ yếu phản ánh quá trình chuẩn bị năng lực sản xuất cho giai đoạn tiếp theo hơn là nhu cầu tiêu dùng tăng mạnh. Dù vậy, khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu và sản xuất vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu, sức ép lên cán cân bên ngoài và tỷ giá có thể xuất hiện sớm hơn trong nửa cuối năm.

Biến số thứ hai là lạm phát. CPI bình quân sáu tháng đầu năm tăng 4,38%, tiệm cận mục tiêu khoảng 4,5% Quốc hội đề ra. Theo HSBC, diễn biến giá cả trong những tháng cuối quý II cho thấy tốc độ tăng nhanh hơn do tác động của giá năng lượng, giá đầu vào nhập khẩu và giá thực phẩm trong bối cảnh địa chính trị thế giới còn nhiều biến động. Mặt khác, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng nên biến động giá dầu luôn là yếu tố nhạy cảm. Mặc dù lạm phát cơ bản tăng 4,12%, thấp hơn CPI chung và cho thấy áp lực giá chưa lan rộng, nguy cơ lạm phát duy trì ở mức cao vẫn cần được lưu ý khi tổng cầu trong nước tiếp tục phục hồi.

Biến số thứ ba là tỷ giá và mặt bằng lãi suất. Sau giai đoạn đầu năm khi đồng Việt Nam có thời điểm tăng giá so với USD, áp lực lên tỷ giá USD/VND gia tăng từ cuối quý I do nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng nhanh hơn nguồn cung. Vì vậy, NHNN đã chủ động sử dụng nghiệp vụ bán ngoại tệ kỳ hạn có hủy ngang để ổn định nguồn cung ngoại tệ và kỳ vọng của thị trường. Nhờ đó, tỷ giá USD/VND giao dịch trong biên độ hẹp hơn và đồng Việt Nam gần như không biến động đáng kể so với USD tính từ đầu năm.

Đối với lãi suất, dù lãi suất điều hành được giữ nguyên, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động vẫn tiếp tục xu hướng tăng. Theo ông Vũ Bình Minh, điều này phản ánh nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đồng thời phải duy trì chênh lệch hợp lý giữa lãi suất VND và USD để ổn định tỷ giá. Do đó, NHNN tiếp tục điều hành linh hoạt thông qua các công cụ thị trường mở và nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ nhằm bảo đảm thanh khoản hệ thống, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát, lãi suất.

Chặng nước rút phụ thuộc vào ổn định vĩ mô và cải cách thể chế

Bước sang quý III, theo nhận định của HSBC, nền kinh tế nhiều khả năng sẽ chịu áp lực lớn hơn về thời gian và kỷ luật chính sách. Khi đó, câu hỏi không còn là nền kinh tế có còn động lực tăng trưởng hay không mà là các sức ép vĩ mô có xuất hiện đồng thời hay không. Nhu cầu ngoại tệ theo mùa vụ, hoạt động nhập khẩu nguyên vật liệu và việc doanh nghiệp FDI chuyển lợi nhuận về nước có thể tiếp tục tạo sức ép lên tỷ giá nếu Fed trì hoãn nới lỏng chính sách tiền tệ hoặc giá dầu duy trì ở mức cao. Đồng thời, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn tiếp tục mở rộng sẽ khiến thanh khoản chịu nhiều áp lực hơn.

Theo phân tích, quý IV có thể trở thành giai đoạn quyết định khi niềm tin của thị trường, nhà đầu tư và cộng đồng doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Mùa cao điểm xuất khẩu, du lịch, kiều hối cùng triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán được kỳ vọng sẽ tạo thêm nguồn cung ngoại tệ, cải thiện thanh khoản và giảm bớt sức ép lên tỷ giá trong trung hạn.

Ở góc nhìn khác, Báo cáo Chiến lược thị trường của Công ty cổ phần Chứng khoán MB (MBS) cho rằng dù các chỉ số vĩ mô khả quan, nền kinh tế vẫn đối mặt những nghịch lý cơ cấu cần sớm được tháo gỡ. Báo cáo nhận định bức tranh sáu tháng cuối năm sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng huy động nguồn lực và hiệu quả cải cách thể chế để hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao. Đồng thời, lãi suất huy động duy trì ở mức cao đang tạo mặt bằng chi phí vốn cao, gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp, thanh khoản thị trường chứng khoán cũng như quá trình phục hồi của thị trường bất động sản.

Theo MBS, việc NHNN đang nghiên cứu mở rộng đối tượng được vay ngoại tệ là giải pháp quan trọng nhằm giảm áp lực huy động vốn trong nước và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn hợp lý hơn. Trong trung hạn, sự phối hợp linh hoạt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt để cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định thanh khoản của nền kinh tế. Trên thị trường chứng khoán, MBS cho rằng nhà đầu tư nên ưu tiên tích lũy có chọn lọc thay vì giao dịch ngắn hạn trong giai đoạn thị trường biến động.

Anh Minh

Nguồn Chính Phủ: https://baochinhphu.vn/vuot-thach-thuc-kinh-te-viet-nam-buoc-vao-chang-nuoc-rut-nhung-thang-cuoi-nam-102260721104635912.htm