Vượt Trung Quốc ở thị trường Mỹ, điều gì đứng sau cú bứt phá của ngành giày dép Việt?

Lần đầu tiên Việt Nam vượt Trung Quốc để trở thành nguồn cung giày dép lớn nhất vào thị trường Mỹ, đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau thành tích này vẫn là thực tế khu vực doanh nghiệp FDI tạo ra phần lớn kim ngạch xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp trong nước mới tham gia chủ yếu ở khâu gia công. Điều đó cho thấy để duy trì lợi thế lâu dài, ngành da giày cần chuyển từ tăng trưởng theo quy mô sang nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh nội tại.

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet

Việt Nam lần đầu vượt Trung Quốc tại thị trường Mỹ

Ngành da giày Việt Nam vừa ghi nhận một dấu mốc quan trọng khi lần đầu tiên trở thành nguồn cung giày dép lớn nhất của Mỹ, vượt Trung Quốc - quốc gia nhiều năm giữ vị trí dẫn đầu tại thị trường này.

Theo số liệu của Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC) tổng hợp từ Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (USITC), trong quý I/2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 2,47 tỷ USD các mặt hàng giày dép từ Việt Nam, tăng 9,27% so với cùng kỳ năm trước. Thị phần của Việt Nam tại thị trường này tăng từ 33,84% lên 40,24%.

Ở chiều ngược lại, nhập khẩu từ Trung Quốc vào Mỹ trong cùng thời kỳ chỉ còn khoảng 1,12 tỷ USD, giảm hơn 50%, khiến thị phần thu hẹp còn 18,27%. Chỉ sau một năm, khoảng cách giữa thị phần của hai nguồn cung chủ yếu đã nới rộng lên gần 22 điểm phần trăm, phản ánh sự thay đổi rõ nét trong nguồn cung ứng giày dép tại thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới.

Theo Hiệp hội Phân phối và Bán lẻ Giày dép Mỹ (FDRA), Việt Nam hiện là đối tác chiến lược của nhiều thương hiệu giày dép tại nước này. Hiệp hội cũng đang làm việc với Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), Nhà Trắng và Quốc hội Mỹ nhằm phản ánh nhu cầu duy trì chuỗi cung ứng ổn định với Việt Nam.

Đáng chú ý, sự gia tăng thị phần của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu giày dép của Mỹ không tăng mạnh. Điều này cho thấy thành quả không chỉ đến từ biến động của thị trường tiêu dùng mà chủ yếu xuất phát từ việc các tập đoàn quốc tế tiếp tục tái cơ cấu chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất duy nhất.

Tuy nhiên, việc vượt Trung Quốc chỉ phản ánh vị trí nguồn cung lớn nhất của thị trường Mỹ, chứ chưa đồng nghĩa Việt Nam vượt Trung Quốc về quy mô sản xuất hay xuất khẩu trên phạm vi toàn cầu. Theo Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Trung Quốc vẫn là quốc gia sản xuất và xuất khẩu giày dép lớn nhất thế giới, còn Việt Nam hiện đứng thứ hai về xuất khẩu và thứ ba về sản xuất.

Ở quy mô toàn ngành, xuất khẩu tiếp tục duy trì khả quan. Theo Bộ Công Thương, sáu tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu giày dép đạt khoảng 12 tỷ USD, tăng khoảng 0,5% so với cùng kỳ năm trước. Riêng thị trường Mỹ đạt khoảng 4,55 tỷ USD, tăng trên 6%, tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành.

Lợi thế từ dịch chuyển chuỗi cung ứng, nhưng FDI vẫn giữ vai trò chủ đạo

Thành quả của ngành da giày không phải là kết quả của một biến động ngắn hạn mà được xây dựng từ năng lực sản xuất tích lũy trong nhiều năm.

Theo LEFASO, Việt Nam hiện có khoảng 3.000 doanh nghiệp da giày - túi xách, sử dụng gần 1,5 triệu lao động, với sản lượng khoảng 1,3-1,4 tỷ đôi giày mỗi năm. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt gần 29 tỷ USD, trong đó giày dép đạt khoảng 24,2 tỷ USD.

Điểm mạnh của Việt Nam là đã hình thành hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh, từ nguyên phụ liệu, khuôn mẫu, bao bì, logistics đến kiểm định chất lượng. Điều này giúp các nhà máy có khả năng đáp ứng đồng thời nhiều đơn hàng quy mô lớn với yêu cầu kỹ thuật cao từ các thương hiệu quốc tế.

Hiện Việt Nam là cứ điểm sản xuất quan trọng của nhiều hãng giày lớn như Nike, Adidas, Puma, New Balance, Skechers… Trong đó, theo Nike Manufacturing Map, khoảng 51% sản lượng giày Nike toàn cầu được sản xuất tại Việt Nam. Sự hiện diện lâu năm của các thương hiệu này giúp ngành da giày Việt Nam nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng thích ứng khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển.

Tuy nhiên, phía sau thành tích xuất khẩu vẫn là thực tế khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò chi phối. Theo Bộ Công Thương, năm 2025 khu vực FDI đạt khoảng 22,82 tỷ USD, chiếm gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 5,84 tỷ USD, dù tốc độ tăng trưởng cao hơn nhưng quy mô vẫn còn khá khiêm tốn.

Điều đó cho thấy phần lớn giá trị xuất khẩu “Made in Vietnam” hiện được tạo ra từ các nhà máy FDI đặt tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp nội địa mới tham gia chủ yếu ở các công đoạn gia công hoặc cung ứng phụ trợ, chưa nắm giữ các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, phát triển sản phẩm hay xây dựng thương hiệu.

Nói cách khác, điều thế giới đang ghi nhận là sự dịch chuyển hoạt động sản xuất sang Việt Nam như một địa điểm đầu tư hấp dẫn, hơn là sự trỗi dậy của các thương hiệu giày dép Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Muốn giữ lợi thế lâu dài phải nâng cao giá trị gia tăng

Việc trở thành nguồn cung giày dép lớn nhất của Mỹ là cơ hội lớn để ngành da giày Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế này, bài toán quan trọng hơn là nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Theo LEFASO, ngành đã chủ động được một phần nguyên liệu như đế giày, bao bì, chỉ may và một số phụ kiện. Tuy nhiên, nhiều loại da thuộc chất lượng cao, vật liệu kỹ thuật và hóa chất chuyên dụng vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Điều này khiến giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu chưa tương xứng với quy mô kim ngạch.

Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững, giảm phát thải và kinh tế tuần hoàn, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng khả năng tự chủ nguyên liệu sẽ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngành.

Một yêu cầu khác là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo các chuyên gia, thay vì chỉ gia công theo đơn đặt hàng (OEM), doanh nghiệp Việt cần từng bước chuyển sang tham gia thiết kế sản phẩm (ODM) và xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Một số doanh nghiệp như TBS Group hay Biti’s đã có những bước đi theo hướng này, song quy mô vẫn còn khiêm tốn so với toàn ngành.

Triển vọng của ngành vẫn được đánh giá tích cực nhờ nhu cầu tiêu dùng dần phục hồi tại Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), cùng lợi thế từ mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia, đặc biệt là CPTPP, EVFTA.

Tuy nhiên, cạnh tranh cũng ngày càng gay gắt khi Indonesia, Ấn Độ, Bangladesh hay Campuchia đều đẩy mạnh thu hút đầu tư vào ngành da giày. Cùng với đó, các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và phát triển bền vững tại các thị trường nhập khẩu sẽ tiếp tục được siết chặt.

Có thể nói, việc vượt Trung Quốc để trở thành nguồn cung giày dép lớn nhất của Mỹ là thành quả đáng ghi nhận của quá trình hội nhập và nâng cao năng lực sản xuất của Việt Nam. Song đây mới chỉ là bước khởi đầu. Để biến lợi thế “Made in Vietnam” thành năng lực cạnh tranh bền vững, ngành da giày cần đẩy mạnh công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa, nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong nước và từng bước làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chỉ khi đó, thành công về quy mô xuất khẩu mới thực sự được chuyển hóa thành sức mạnh của doanh nghiệp Việt Nam.

Đức Thuận

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/vuot-trung-quoc-o-thi-truong-my-dieu-gi-dung-sau-cu-but-pha-cua-nganh-giay-dep-viet-185362.html