Xanh hóa sản xuất mở lối tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp
Chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu của thị trường mà đang trở thành chiến lược giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, môi trường và nguồn gốc sản phẩm, xanh hóa sản xuất đang trở thành xu hướng tất yếu của cộng đồng doanh nghiệp. Không chỉ để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế, nhiều doanh nghiệp còn xem đây là giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí và phát triển bền vững trong dài hạn.
* Xanh hóa không còn là lựa chọn
Theo bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS), xanh hóa không đơn thuần là đạt được một chứng nhận hay đáp ứng một bộ tiêu chí nào đó, mà là cách doanh nghiệp tổ chức lại toàn bộ mô hình kinh doanh để khai thác hiệu quả nhất các nguồn lực trong chuỗi giá trị.

Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (TTC AgriS) được đầu tư công nghệ hiện đại gắn kết với vùng nguyên liệu tập trung và chuyển đổi số đang góp phần thúc đẩy ngành mía đường phát triển bền vững. Ảnh: Minh Phú – TTXVN
Theo bà My, ESG (phát triển bền vững) và phát triển xanh đã trở thành quan điểm kinh doanh xuyên suốt của AgriS. Thay vì đặt câu hỏi doanh nghiệp có sản xuất xanh hay không, AgriS tập trung xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng tối đa giá trị từ hệ sinh thái sản xuất nông nghiệp đến chế biến và thị trường.
"Chúng tôi không đi tìm cách chứng minh mình là doanh nghiệp xanh. Điều quan trọng hơn là làm sao khai thác toàn diện các nguồn lực và sản phẩm trong chuỗi giá trị của mình. Từ trồng trọt đến chế biến và đưa sản phẩm ra thị trường, đó chính là một chu trình tự nhiên của phát triển xanh", bà My chia sẻ.
Theo đại diện AgriS, những cú sốc như đại dịch COVID-19 hay các biến động địa chính trị toàn cầu thời gian qua đã cho thấy giá trị của mô hình kinh tế tuần hoàn. Khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy, doanh nghiệp nào có khả năng tận dụng tốt nguồn lực nội tại và chủ động được các mắt xích trong chuỗi giá trị sẽ có sức chống chịu tốt hơn.
"Điều giúp doanh nghiệp vượt qua các giai đoạn khó khăn không chỉ là sản xuất xanh mà là năng lực khai thác toàn bộ chuỗi giá trị của ngành nghề mình đang hoạt động. Đó mới là nền tảng để doanh nghiệp duy trì hoạt động và thích ứng với những biến động bất ngờ của thị trường", bà My nhấn mạnh.
Từ cách tiếp cận này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang nhìn nhận chuyển đổi xanh không còn là chi phí mà là một khoản đầu tư để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm giá thành trong dài hạn.
Thực tế cho thấy, áp lực từ thị trường đang trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh. Theo bà Lý Kim Chi, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh, dù doanh số bán lẻ trong 5 tháng đầu năm tăng khoảng 16%, tạo tín hiệu tích cực cho hoạt động sản xuất kinh doanh, song doanh nghiệp ngành thực phẩm vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn do giá nguyên liệu đầu vào liên tục biến động.
“Nguyên liệu đầu vào tăng khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp ngày càng thu hẹp. Đặc biệt đối với ngành chế biến lương thực thực phẩm, vốn có biên lợi nhuận thấp hơn nhiều ngành khác. Để giữ giá bán và duy trì thị trường, nhiều doanh nghiệp phải chấp nhận giảm lợi nhuận, thậm chí có những thời điểm gần như không có lãi. Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn con đường chuyển đổi xanh, đầu tư đổi mới công nghệ và tối ưu hóa sản xuất nhằm giảm giá thành”, bà Lý Kim Chi cho biết.
Theo bà Chi, người tiêu dùng hiện nay không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn ưu tiên các sản phẩm xanh, sạch và có nguồn gốc rõ ràng. Vì vậy, kể cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng đang từng bước đổi mới công nghệ, cải thiện quy trình sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường hơn để đáp ứng nhu cầu thị trường.
“Đây là xu hướng sống còn để khẳng định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay”, bà Chi nhấn mạnh.
Không chỉ dừng lại ở việc giảm phát thải hay tiết kiệm năng lượng, nhiều doanh nghiệp cho rằng sản phẩm xanh phải gắn liền với sự minh bạch và trách nhiệm đối với người tiêu dùng.
Bà Lâm Thúy Ái, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Mebi Farm cho biết doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển xanh từ chính cam kết về chất lượng sản phẩm, cụ thể như trứng gà sạch phải đúng như những gì doanh nghiệp công bố với người tiêu dùng. Công ty không sử dụng hormone tăng trưởng, không tồn dư kháng sinh và tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ môi trường cũng như phúc lợi vật nuôi.
Để đáp ứng các tiêu chí doanh nghiệp xanh, đơn vị đầu tư đồng bộ từ hệ thống trang trại đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Người tiêu dùng có thể quét mã QR để biết đầy đủ thông tin về quá trình sản xuất và phân phối. Theo bà Ái, đây không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là cách doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng trong dài hạn.
* Vượt rào cản để đi đường dài
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuyển đổi xanh vẫn là bài toán không dễ đối với nhiều doanh nghiệp. Để thay đổi mô hình sản xuất, doanh nghiệp phải đầu tư lớn cho công nghệ, thiết bị, năng lượng sạch và các tiêu chuẩn quản trị mới.
Ông Lê Minh Tuấn, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (Vissan), cho biết việc đầu tư công nghệ, thiết bị tiết kiệm năng lượng, xử lý môi trường hay xây dựng các tiêu chuẩn sản xuất xanh đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, trong khi thời gian thu hồi vốn thường kéo dài. Những doanh nghiệp muốn xanh hóa sản xuất, xanh hóa sản phẩm phải đầu tư rất nhiều vào quy trình sản xuất, khiến chi phí tăng lên đáng kể, buộc giá bán ra của sản phẩm phải cao hơn bình thường. Vì vậy, Vissan rất mong sự nhìn nhận, chia sẻ từ góc độ người tiêu dùng để những doanh nghiệp muốn đi trên con đường xanh có thêm động lực để tiếp tục đầu tư.
Cùng đối mặt với áp lực chi phí, ông Tạ Văn Chí, Quản lý Marketing Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Tân Quang Minh, cho rằng bài toán lớn nhất là làm sao duy trì giá bán hợp lý trong khi vẫn theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững. Muốn có giá bán tốt thì ngay từ đầu doanh nghiệp phải tìm được nguồn nguyên liệu có giá hợp lý, đồng thời tối ưu tất cả các khâu từ sản xuất đến lưu thông phân phối. Trong nhà máy phải giảm thiểu tối đa tiêu hao năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, cắt giảm các khâu dôi dư. Khi sản phẩm ra thị trường cũng phải kiểm soát tốt chi phí để người tiêu dùng, nhà phân phối và doanh nghiệp đều được hưởng lợi.
Theo ông Chí, hành trình xanh hóa được doanh nghiệp thực hiện liên tục từ năm 2006 đến nay. Ngoài việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên, doanh nghiệp còn đầu tư hệ thống điện mặt trời, chuyển đổi dần phương tiện vận hành sang xe điện và cải tiến bao bì theo hướng thân thiện với môi trường. Để đạt tiêu chí doanh nghiệp xanh, chúng tôi phải thay đổi từ nguyên liệu, công nghệ sản xuất đến bao bì và hệ thống vận hành. Những khoản đầu tư này giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí trong dài hạn và nâng cao giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng đủ tiềm lực để đầu tư cho sản xuất xanh. Vì vậy, cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng các chính sách hỗ trợ về tín dụng xanh, ưu đãi đầu tư công nghệ, giảm chi phí logistics và cải thiện môi trường kinh doanh sẽ tiếp tục được đẩy mạnh.
Theo bà Lý Kim Chi, khi doanh nghiệp được tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi để đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh, hiệu quả mang lại không chỉ là giảm phát thải mà còn giúp giảm giá thành sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Từ thực tiễn sản xuất và tiêu dùng cho thấy, xanh hóa sản phẩm ngày nay không còn là một xu hướng mang tính phong trào mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao giá trị gia tăng. Khi được đầu tư đúng hướng và có sự đồng hành từ chính sách, sản xuất xanh sẽ tiếp tục trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp, đồng thời mang đến những sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý hơn cho người tiêu dùng.











