Xu hướng việc làm và thu nhập phổ quát trong thế kỷ 21
Trong những năm gần đây, thị trường lao động toàn cầu trải qua những biến động sâu rộng do tác động của tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và thay đổi cấu trúc sản xuất. Trong bối cảnh này, thu nhập phổ quát (Universal Basic Income - UBI), một khái niệm từng bị xem là 'xa vời', đang trở thành một phần của các cuộc tranh luận chính sách, nhằm ứng phó với thách thức việc làm trong thế kỷ 21.

Nếu robot và AI chiếm hầu hết công việc của con người, thì việc phân phối tiền “miễn phí bằng cách nào đó” có thể là cần thiết để duy trì ổn định xã hội.
Sự biến đổi của thị trường lao động
Thị trường lao động không chỉ thay đổi về số lượng việc làm mà còn biến động mạnh ở chất lượng và tính ổn định. Theo một báo cáo phân tích về tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) của OECD, tới 45,3 triệu việc làm tại Mỹ có nguy cơ bị gián đoạn bởi tự động hóa vào năm 2028, với những nhóm nghề như bán lẻ, tài chính, giáo dục và dịch vụ bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Điều này cho thấy rằng tự động hóa không chỉ là mối lo của ngành sản xuất, mà mở rộng đến hầu hết các lĩnh vực kinh tế lớn.
Bên cạnh đó, xu hướng việc làm theo nền tảng (gig work) - tự do, ngắn hạn - cũng gia tăng nhanh chóng. Một báo cáo của Ngân hàng Thế giới ước tính có tới 435 triệu lao động gig work trên toàn cầu, tăng 41% từ năm 2016 đến đầu năm 2023. Những công việc này thường không có bảo hiểm xã hội, phúc lợi hay quyền lợi lao động tiêu chuẩn, khiến nhiều người lao động dễ bị tổn thương trước biến động thị trường.
Trong khi đó, tự động hóa đòi hỏi lực lượng lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng, tạo ra áp lực lớn đối với lực lượng ít được đào tạo hoặc trong độ tuổi lao động cao. Điều này dẫn đến nguy cơ phân hóa ngày càng sâu sắc giữa nhóm lao động có kỹ năng cao và nhóm dễ bị thay thế, làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập và thất nghiệp kéo dài.
Trong mô hình truyền thống theo các tầng nấc hình nón, một quản lý cao cấp có một đội ngũ đông đảo ở bên dưới, nhất là ở tầng thấp nhất. Tuy nhiên, giờ đây, robot có thể đảm đương phần lớn công việc ở các tầng thấp. Nói một cách khác, phần lớn các công việc sẽ được tự động hóa và nhu cầu việc làm chỉ tập trung vào nhóm nhỏ có kỹ năng cao, phần lớn sẽ không có việc làm. Do vậy, việc phân bổ của cải cần theo một phương thức khác mà thu nhập phổ quát đang được xem là lời giải cho vấn đề này.
Thu nhập phổ quát là gì và tại sao nó được quan tâm?
Thu nhập phổ quát (UBI) là chính sách tài trợ một khoản tiền định kỳ không điều kiện cho mọi công dân, bất kể tình trạng việc làm hay thu nhập của họ. Mục tiêu là đảm bảo mức sống tối thiểu, giảm nghèo đói, và cung cấp một mạng lưới an sinh bền vững hơn trong bối cảnh việc làm truyền thống không còn góp phần ổn định thu nhập như trước.
Tại Mỹ, khái niệm này ngày càng nhận được sự quan tâm. Một cuộc khảo sát từng cho thấy tỷ lệ ủng hộ chương trình thu nhập cơ bản tại Mỹ đã tăng từ 12% lên 48% trong khoảng một thập niên, cho thấy người dân bắt đầu nhìn nhận UBI như một giải pháp khả thi trước các thách thức việc làm do công nghệ.
Không chỉ người dân, các nhà lãnh đạo doanh nghiệp công nghệ như Elon Musk hay Mark Zuckerberg cũng đã bày tỏ sự ủng hộ ý tưởng rằng trong tương lai, nếu robot và AI chiếm hầu hết công việc của con người, thì việc phân phối tiền “miễn phí bằng cách nào đó” có thể là cần thiết để duy trì ổn định xã hội.
Bằng chứng thực nghiệm về UBI
Một số chương trình thí điểm UBI trên thế giới đã cung cấp bằng chứng ban đầu về tác động của chính sách này. Ở Phần Lan, trong một thử nghiệm kéo dài từ năm 2017-2018, chính phủ cung cấp khoảng 560 euro (khoảng 670 đô la Mỹ) mỗi tháng cho 2.000 người thất nghiệp mà không ràng buộc điều kiện. Kết quả cho thấy người nhận tiền cảm thấy cải thiện về phúc lợi tâm thần và cảm xúc, dù tỷ lệ tìm việc làm không khác biệt đáng kể so với nhóm không nhận tiền.

Ngoài ra, bang Alaska của Mỹ đã áp dụng một hình thức UBI từ năm 1982, phân phối “cổ tức” từ doanh thu dầu mỏ cho tất cả cư dân mỗi năm, được xem là một trong những mô hình dài hạn điển hình, giúp cư dân ổn định thu nhập mà không ảnh hưởng tiêu cực tới việc làm.
Nhìn chung, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong một số thí nghiệm UBI, thu nhập ổn định có thể giúp người lao động linh hoạt hơn trong tìm việc, gia tăng khả năng tuyển dụng và giảm bớt lo lắng tài chính, khi cơ hội phỏng vấn tốt hơn, chi phí đi lại và chăm sóc trẻ em được hỗ trợ bởi nguồn thu nhập cơ bản.
Lợi ích tiềm năng và hạn chế của UBI
UBI có ít nhất ba lợi ích.
Thứ nhất, ổn định thu nhập khi việc làm không ổn định. Trong bối cảnh việc làm gig tăng mạnh, thu nhập không chắc chắn, UBI có thể cung cấp một lớp đệm tài chính, đặc biệt cho nhóm lao động bị gián đoạn việc làm do tự động hóa.
Thứ hai, khuyến khích đổi mới và đào tạo lại. Với thu nhập cơ bản, người lao động có thể đầu tư thời gian vào học tập kỹ năng mới, tham gia vào các ngành nghề mới có triển vọng hơn trong tương lai.
Thứ ba, giảm nghèo và bất bình đẳng. UBI nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho mọi người, đặc biệt quan trọng ở những xã hội bị già hóa dân số hoặc nơi phúc lợi xã hội yếu.
Tuy nhiên, UBI cũng có những hạn chế. Thứ nhất, chi phí tài trợ rất cao. Một trong những luận điểm thường được nêu là UBI sẽ rất tốn kém cho ngân sách nhà nước, đòi hỏi thay đổi hệ thống thuế hoặc nguồn thu mới. Thứ hai, tác động tới việc làm: Một số nhà phê bình lo ngại rằng thu nhập không điều kiện có thể làm giảm động lực làm việc trong một số nhóm, dù bằng chứng thực nghiệm hiện tại cho thấy tác động ấy không nhất quán và còn phụ thuộc vào thiết kế chương trình. Thứ ba, khó triển khai đồng bộ: Sự đa dạng về kết cấu lao động và phụ thuộc vào hệ thống phúc lợi hiện thời khiến việc triển khai UBI gặp nhiều rào cản chính trị và kỹ thuật.
UBI với Việt Nam
Dù UBI hiện chưa được triển khai ở Việt Nam, xu hướng việc làm và nhu cầu ổn định thu nhập đặt ra nhiều câu hỏi liên quan đến tính bền vững của thị trường lao động trong nước. Thị trường lao động Việt Nam đang đối mặt với những thách thức gồm: tỷ lệ lao động trong khu vực phi chính thức chiếm một phần lớn, với nhiều người có thu nhập bấp bênh hoặc không tiếp cận được phúc lợi xã hội đầy đủ; và cạnh tranh việc làm quốc tế và di cư lao động ra nước ngoài gia tăng, phần nào phản ánh sự chênh lệch thu nhập và chất lượng việc làm giữa các thị trường lao động.
Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam có thể cân nhắc những giải pháp tương tự như UBI ở dạng thích ứng gồm: ưu tiên hệ thống an sinh xã hội nhằm bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương, thông qua trợ cấp thất nghiệp, đào tạo lại, bảo hiểm y tế toàn dân; khuyến khích phát triển kỹ năng số và kỹ năng mềm để người lao động có thể cạnh tranh trong môi trường việc làm đang thay đổi mạnh mẽ nhờ tự động hóa và công nghệ.
Tóm lại, xu hướng tự động hóa và biến đổi trong cấu trúc việc làm đòi hỏi các quốc gia phải suy nghĩ lại về vai trò của lao động trong nền kinh tế và cách đảm bảo thu nhập cho mọi công dân. UBI - dù mang tính lý thuyết và thử nghiệm - đã mở ra một cuộc tranh luận về sự công bằng, bền vững và thích ứng với lao động trong kỷ nguyên số. Đối với Việt Nam, câu hỏi không chỉ là có nên áp dụng UBI hay không, mà là làm thế nào xây dựng một hệ sinh thái an sinh xã hội linh hoạt, đủ mạnh để bảo vệ người lao động trước những biến động sâu rộng của thị trường lao động hiện đại.











