Xuất khẩu cà phê năm 2026: Bức tranh nào sau kỳ tích?

Sau mức tăng trưởng gần 60% được xem là 'kỳ tích' của năm 2025, ngành cà phê Việt Nam bước vào năm 2026 với nhiều dư địa nhưng cũng đối mặt nhiều thách thức.

Tăng trưởng xuất khẩu ngoài dự báo

Thông tin tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu năm 2026 do Bộ Công Thương tổ chức chiều 29/1 cho thấy, năm 2025 khép lại với ngành cà phê bằng một con số khiến ngay cả những người trong cuộc cũng phải thừa nhận là “ngoài dự báo”: tăng trưởng gần 60%. Mức tăng này đến từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là nhu cầu thị trường gia tăng và giá cà phê thế giới tăng mạnh.

Ông Lê Đức Huy - Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch HĐTV Simexco Đắk Lắk cho biết, bước sang năm 2026, câu hỏi lớn đặt ra không phải là có thể lặp lại mức tăng trưởng “kỳ tích” đó hay không, mà là làm thế nào để duy trì được đà tăng trưởng bền vững, kể cả khi tốc độ không còn đột biến như năm trước. Quan trọng hơn, dư địa xuất khẩu cà phê của Việt Nam sẽ kéo dài đến đâu nếu nội lực không được nâng lên tương xứng?

Ông Lê Đức Huy - Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng thành viên Simexco Đắk Lắk (giữa) trao đổi tại hội nghị. Ảnh: Quỳnh Trang

Ông Lê Đức Huy - Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng thành viên Simexco Đắk Lắk (giữa) trao đổi tại hội nghị. Ảnh: Quỳnh Trang

Theo ông Lê Đức Huy, yếu tố giá chỉ là một phần của bức tranh. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở nỗ lực tự thân của doanh nghiệp cà phê Việt Nam trong bối cảnh các tiêu chuẩn thị trường, đặc biệt là từ châu Âu, ngày càng khắt khe.

Khi các quy định về truy xuất nguồn gốc, cà phê “không gây mất rừng” được áp dụng, các doanh nghiệp đã không đứng ngoài cuộc. Cùng với Hiệp hội và hệ thống ngân hàng, doanh nghiệp nhanh chóng xây dựng lại vùng trồng, số hóa bản đồ nông nghiệp, gắn kết chặt chẽ với nông dân. Mỗi lô hàng, mỗi đơn xuất khẩu đều có thể truy xuất từ người trồng đến nhà xuất khẩu.

Chính sự chủ động và linh hoạt này đã tạo nên lợi thế cạnh tranh mới cho cà phê Việt Nam, đó là lợi thế “xanh hóa” và “số hóa”. Khi chất lượng được cải thiện và độ đồng đều được nâng cao, nhiều nhà mua cuối cùng đã chuyển dịch đơn hàng từ các quốc gia khác sang Việt Nam. Không chỉ mua về sản lượng, họ bắt đầu mua cà phê Việt Nam vì chất lượng.

Từ góc nhìn của một doanh nghiệp xuất khẩu lớn tại Đắk Lắk, ông Huy cho biết, doanh số năm qua của đơn vị đã đạt khoảng 640 triệu USD, với hai mặt hàng chủ lực là cà phê và hồ tiêu. Tuy nhiên, ngay cả trong bối cảnh tăng trưởng mạnh như vậy, áp lực đặt ra cho năm 2026 vẫn là rất lớn. Việc đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, khoảng 14%, đã là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ từ doanh nghiệp.

Mở “nút thắt” chế biến và hạ tầng

Nhìn nhận mặt trái của tăng trưởng xuất khẩu cà phê năm 2025, ông Lê Đức Huy cho biết, dù kim ngạch xuất khẩu cà phê đã đạt khoảng 8 tỷ USD, nhưng con số này vẫn rất nhỏ nếu đặt trong bức tranh chung của ngành công nghiệp thực phẩm - đồ uống toàn cầu với trị giá khoảng 200 tỷ USD.

Simexco Đắk Lắk là một trong những doanh nghiệp cà phê lớn của Việt Nam. Ảnh: DNCC

Simexco Đắk Lắk là một trong những doanh nghiệp cà phê lớn của Việt Nam. Ảnh: DNCC

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cơ cấu xuất khẩu. Phần lớn cà phê Việt Nam vẫn là cà phê nhân xanh, giá trị gia tăng thấp. Các sản phẩm chế biến sâu như cà phê rang xay, cà phê hòa tan dù đã có bước phát triển nhưng tỷ trọng vẫn còn hạn chế.

Thực tế tại Đắk Lắk, “thủ phủ” cà phê của cả nước, cho thấy rõ điều này. Dù là vùng nguyên liệu lớn nhất, nhưng địa phương lại thiếu các nhà máy rang xay, hòa tan quy mô lớn. Không phải doanh nghiệp không muốn đầu tư, mà bởi hạ tầng chưa cho phép.

Việc thiếu các khu công nghiệp phù hợp, thiếu hệ thống kho bãi, kho lạnh, thiếu năng lực dự trữ khiến doanh nghiệp buộc phải chọn con đường xuất khẩu thô để quay vòng vốn nhanh. Trong mùa vụ, áp lực xuống tiền cho nông dân càng khiến xuất khẩu nguyên liệu thô trở thành lựa chọn gần như duy nhất.

“Nếu có các khu công nghiệp được quy hoạch bài bản, có kho trữ hàng, có hệ thống logistics đủ mạnh, doanh nghiệp không chỉ nâng cao khả năng dự trữ mà còn có thêm “độ trễ” để đàm phán giá, nâng cao giá trị mỗi đơn hàng. Khi đó, xuất khẩu cà phê sẽ có giá trị cao hơn” – ông Lê Đức Huy chia sẻ.

Từ thực tiễn của doanh nghiệp và địa phương, ông Lê Đức Huy đưa ra một số kiến nghị cụ thể. Trước hết là câu chuyện hạ tầng. Tây Nguyên cần được kết nối tốt hơn với hệ thống logistics quốc gia và quốc tế. Việc quy hoạch nhanh các cụm, khu công nghiệp, cảng xuất khẩu tại chỗ, kho ngoại quan được thị trường quốc tế công nhận là yêu cầu cấp thiết.

Khi có kho ngoại quan, hàng hóa có thể được thanh toán ngay, tạo dòng tiền nhanh cho doanh nghiệp. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh doanh nghiệp nông sản hiện nay chủ yếu dựa vào tài chính ngắn hạn, trong khi lại thiếu vắng nguồn vốn dài hạn cho đầu tư chế biến.

Bên cạnh hạ tầng, bài toán tài chính cũng được đặt ra một cách rõ ràng. Không có tài chính dài hạn, doanh nghiệp rất khó đầu tư vào chế biến sâu, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu. Trong khi đó, nếu không làm được những việc này, mục tiêu duy trì tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030 sẽ rất khó đạt được.

Dư địa của ngành cà phê Việt Nam còn rất lớn, đặc biệt với khu vực Tây Nguyên. Nhưng dư địa đó sẽ không tự biến thành tăng trưởng nếu không có sự đầu tư nghiêm túc về hạ tầng, logistics, tài chính, chế biến và thương hiệu. Sau một năm “kỳ tích”, năm 2026 là năm để ngành cà phê Việt Nam nhìn lại mình, củng cố nội lực và chuẩn bị cho một chặng đường tăng trưởng bền vững hơn, dài hơi hơn.

Nhóm Phóng viên

Nguồn Công Thương: https://congthuong.vn/xuat-khau-ca-phe-nam-2026-buc-tranh-nao-sau-ky-tich-441023.html