Xuất khẩu nông sản: Chuẩn hóa chuỗi cung ứng, vượt rào cản kỹ thuật SPS
Các Hiệp định FTA thế hệ mới đang mở ra không gian thị trường lớn, đi kèm với đó là luật chơi khắt khe. Thực thi cam kết quốc tế đòi hỏi ngành nông nghiệp đáp ứng yêu cầu cao quy chuẩn kỹ thuật.

Doanh nghiệp xuất khẩu chuối tại Đồng Nai thực hiện quy trình đóng gói chuẩn bị xuất khẩu. Ảnh: Lê Xuân-TTXVN
Ngành nông nghiệp tiếp tục khẳng định vai trò trụ đỡ của nền kinh tế trong 5 tháng đầu năm 2026. Theo số liệu mới cập nhật từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 30,69 tỷ USD, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước.
Bức tranh tăng trưởng tích cực này cho thấy chiến lược cơ cấu lại ngành theo hướng xanh, sinh thái và gia tăng giá trị đang phát huy hiệu quả.
Tuy nhiên, giới phân tích kinh tế cảnh báo, đằng sau sự tăng trưởng về lượng là sức ép ngày càng lớn về chất. Các rào cản kỹ thuật, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật (SPS), đang được các thị trường nhập khẩu siết chặt, đặt doanh nghiệp xuất khẩu trước thách thức lớn về chi phí tuân thủ.
Tần suất cảnh báo ngày càng dày đặc
Hội nhập sâu rộng thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như RCEP, CEPA hay VIFTA đang mở ra không gian thị trường lớn, song cũng đi kèm với luật chơi khắt khe. Việc thực thi cam kết quốc tế đòi hỏi các mặt hàng nông, lâm, thủy sản Việt Nam phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về quy chuẩn kỹ thuật.
Đánh giá về xu hướng thị trường, ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, cho biết, các thị trường lớn hiện không chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà còn siết chặt toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu, quy trình chế biến tới công nghệ bảo quản và truy xuất dữ liệu.
Doanh nghiệp buộc phải thay đổi tư duy từ 'đối phó từng lô hàng' sang xây dựng hệ thống quản trị tiêu chuẩn bài bản, được cập nhật thường xuyên theo từng thị trường xuất khẩu.
Số liệu thống kê minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch này. Trong quý I/2026, Văn phòng SPS Việt Nam ghi nhận hơn 300 thông báo từ các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về dự thảo và quyết định thay đổi biện pháp SPS. Đáng chú ý, chỉ trong nửa đầu tháng 5/2026, đã có thêm 53 thông báo từ EU, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ... Nội dung tập trung vào việc nâng tiêu chuẩn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL), kiểm soát vi sinh vật và yêu cầu truy xuất nguồn gốc sinh thái.
Báo cáo chuyên đề mới đây của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cũng chỉ rõ, khác với thuế quan có lộ trình cắt giảm theo FTA, SPS là biện pháp phòng vệ đặc thù, phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách bảo vệ an toàn sinh học của quốc gia nhập khẩu nên mang tính bắt buộc và không có ngoại lệ.
Chi phí tuân thủ bào mòn biên lợi nhuận
Sự thay đổi liên tục của các quy định SPS tác động trực tiếp đến cấu trúc chi phí của chuỗi cung ứng. Để đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp phải đánh giá lại hệ thống quản trị rủi ro, kéo theo sự gia tăng của chi phí kiểm nghiệm, đánh giá cấp chứng nhận và phí lưu kho do thời gian kiểm hóa kéo dài.
Chia sẻ từ thực tiễn thương trường, ông Lê Minh Tuấn, Giám đốc Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản VinaAgri – đơn vị chuyên xuất khẩu trái cây tươi sang phân khúc EU và Nhật Bản, cho biết, từ cuối năm 2025, đối tác tại châu Âu yêu cầu bổ sung 5 chỉ tiêu kiểm nghiệm dư lượng mới cho trái cây nhiệt đới.
Việc này khiến chi phí kiểm định trực tiếp tăng thêm từ 15 - 20% mỗi lô hàng. Chưa kể, tần suất lấy mẫu ngẫu nhiên tại cảng đến cũng dày đặc hơn. Với nông sản tươi, thời gian chờ kết quả kéo dài làm suy giảm chất lượng, gia tăng nguy cơ bị ép giá hoặc trả hàng.
Hệ quả là để giữ vững thị phần xuất khẩu, biên lợi nhuận của khối doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm quy mô vừa và nhỏ (SME), đang bị thu hẹp đáng kể do phải gánh vác phần lớn "chi phí tuân thủ".
Giải quyết điểm nghẽn từ vùng trồng
Dưới góc độ phân tích chính sách và hội nhập, đại diện Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) đưa ra góc nhìn thẳng thắn, biện pháp SPS là công cụ hợp pháp của WTO, doanh nghiệp không thể kỳ vọng đối tác "hạ chuẩn", mà buộc phải tự nâng cấp năng lực.
Điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không hoàn toàn nằm ở công nghệ chế biến, mà ở khâu liên kết vùng trồng. Khi dữ liệu canh tác đầu vào không được minh bạch và chuẩn hóa ngay từ lúc gieo hạt, doanh nghiệp luôn bị đặt vào thế bị động và phải chịu chi phí khắc phục rất lớn ở khâu kiểm tra thành phẩm cuối cùng,
Để tháo gỡ nút thắt, việc cung cấp thông tin chuẩn xác và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm từ phía cơ quan quản lý là yếu tố mang tính quyết định.
Trao đổi về định hướng điều hành thời gian tới, ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, khẳng định cơ quan chức năng luôn bám sát nhịp đập của thương mại quốc tế, Văn phòng SPS Việt Nam đã thiết lập cơ chế liên thông thông tin thường xuyên với các hiệp hội ngành hàng. Khi có bất kỳ dự thảo thay đổi tiêu chuẩn nào, văn phòng đều phát đi cảnh báo sớm (thông thường trước 60 ngày) để doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh.
Về căn cơ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang rà soát nghiêm ngặt việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và tăng cường giám sát sử dụng vật tư nông nghiệp. Chỉ khi làm chủ được rủi ro từ tận gốc nguyên liệu, gánh nặng thông quan xuất khẩu mới được giải tỏa triệt để.
Việc các thị trường quốc tế siết chặt quy định kỹ thuật là xu thế tất yếu của thương mại hiện đại. Sự gia tăng chi phí tuân thủ trong ngắn hạn là một lực cản khách quan, song xét về dài hạn, đây chính là "màng lọc" cần thiết thúc đẩy ngành nông nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Sự chủ động về công nghệ của doanh nghiệp, kết hợp cùng hệ thống cảnh báo và định hướng chuẩn hóa từ cơ quan quản lý, sẽ tạo nền móng vững chắc để nông sản Việt Nam định vị uy tín trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.











