Xung đột Mỹ-Iran tái bùng phát: Hiểm họa vượt ngoài Trung Đông
Việc Mỹ và Iran tái bùng phát căng thẳng, cùng các chiến dịch quân sự kéo dài của Israel, không chỉ làm gia tăng nguy cơ xung đột lan rộng tại Trung Đông mà còn báo hiệu những tác động dây chuyền đối với an ninh năng lượng, an ninh lương thực và kinh tế toàn cầu.

Các cuộc không kích và trả đũa mới giữa Mỹ và Iran không chỉ đẩy lệnh ngừng bắn vào nguy cơ đổ vỡ. Quan trọng hơn, chúng cho thấy một thực tế mới: Trung Đông đang bước vào giai đoạn mà các điểm nóng không còn tồn tại riêng lẻ, mà ngày càng kết nối thành một hệ thống bất ổn có khả năng lan tỏa sang an ninh, năng lượng và kinh tế toàn cầu.
Đây là nhận định của TS. Dan Steinbock, chiến lược gia về thế giới đa cực, từng làm việc tại Viện Nghiên cứu Quốc tế Thượng Hải (Trung Quốc) và Trung tâm EU (Singapore), trong bài phân tích đăng trên Modern Diplomacy.
Không còn những điểm nóng riêng lẻ
Theo ông Steinbock, điều đáng chú ý trong đợt leo thang căng thẳng mới không nằm ở việc Mỹ và Iran tiếp tục tấn công lẫn nhau, mà ở chỗ cuộc đối đầu này đã vượt ra khỏi khuôn khổ song phương để hòa vào một bức tranh an ninh khu vực ngày càng phức tạp.
Trong những ngày gần đây, Mỹ và Iran liên tiếp tiến hành các đợt tấn công nhằm vào nhau, làm gia tăng nguy cơ đổ vỡ lệnh ngừng bắn.
Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ, Israel và Iran đã "chấm dứt". Cùng với các cuộc không kích của Mỹ và đòn đáp trả từ Iran, Israel cũng tiếp tục duy trì các chiến dịch quân sự trên nhiều mặt trận.
Tuy nhiên, những diễn biến này chỉ là phần nổi của một xu hướng lớn hơn. Cuộc đối đầu hiện nay ngày càng đan xen với các cuộc xung đột tại Gaza, tình hình căng thẳng ở Bờ Tây, các hoạt động quân sự tại Lebanon và Syria, cũng như những sức ép an ninh mà Jordan và Iraq đang phải đối mặt.
Việc Israel tiếp tục duy trì sức ép quân sự đối với Iran, đồng thời triển khai các chiến dịch tại Gaza, miền Nam Lebanon và Syria cho thấy cách tiếp cận an ninh ngày càng coi các mặt trận này là một môi trường chiến lược thống nhất, thay vì những cuộc xung đột riêng rẽ.
Jordan tiếp tục phải đánh chặn tên lửa và máy bay không người lái bay qua không phận nước này, trong khi Iraq đối mặt sức ép từ các cuộc đối đầu giữa lực lượng Mỹ và các nhóm vũ trang thân Iran. Điều đó cho thấy căng thẳng đã lan rộng ra nhiều điểm nóng trong khu vực.
TS. Steinbock đánh giá, khác với giai đoạn trước khi các cuộc xung đột chủ yếu diễn ra dưới hình thức đối đầu thông qua lực lượng ủy nhiệm, các mặt trận hiện nay ngày càng được kết nối bởi mạng lưới triển khai quân sự, năng lực tên lửa, hệ thống hậu cần và các liên minh an ninh. Điều đó khiến một diễn biến ở bất kỳ điểm nóng nào cũng có thể nhanh chóng tạo hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ Trung Đông.
Rủi ro ngày càng tích lũy
Theo TS. Steinbock, điều đáng lo ngại nhất không chỉ là nguy cơ bùng phát thêm một cuộc xung đột, mà là việc các rủi ro an ninh tại Trung Đông đang chuyển từ trạng thái riêng lẻ sang tích lũy. Khi các điểm nóng ngày càng liên kết, mỗi diễn biến quân sự mới đều có thể làm gia tăng mức độ bất ổn của toàn khu vực và kéo theo những tác động vượt ra ngoài Trung Đông.
Xu hướng này cũng buộc các quốc gia phải điều chỉnh cách tính toán chiến lược. Nếu trước đây các chiến dịch quân sự chủ yếu hướng đến mục tiêu tại từng mặt trận riêng biệt, thì nay mỗi quyết định đều được cân nhắc trong mối liên hệ với cán cân răn đe trên toàn khu vực. Chính điều đó khiến phạm vi xung đột ngày càng mở rộng, trong khi khả năng kiểm soát từng điểm nóng trở nên khó khăn hơn.
Trong bối cảnh đó, thành công quân sự trên một mặt trận chưa chắc mang lại ổn định lâu dài. Ngược lại, việc tiếp tục sử dụng sức mạnh quân sự có thể làm gia tăng nguy cơ trả đũa, thúc đẩy các hình thức tác chiến phi đối xứng và khiến các nỗ lực ngoại giao ngày càng khó đạt kết quả.
Hệ quả vì thế không chỉ dừng ở khía cạnh an ninh. Theo Steinbock, vòng xoáy xung đột còn kéo theo những chi phí kinh tế ngày càng lớn khi các quốc gia trong khu vực buộc phải tăng chi cho phòng thủ tên lửa, tình báo, triển khai hải quân và duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Về lâu dài, điều này có nguy cơ thu hẹp nguồn lực dành cho đầu tư hạ tầng, giáo dục và đa dạng hóa nền kinh tế.
Xa hơn, những tác động này nhanh chóng lan sang phần còn lại của thế giới. Chi phí vận tải gia tăng, giá năng lượng biến động và môi trường địa chính trị bất ổn tạo thêm sức ép lên lạm phát, thị trường tài chính và triển vọng tăng trưởng toàn cầu.
Ông Steinbock cho rằng, kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng trước đây cho thấy tổng chi phí kinh tế của một cuộc đối đầu quân sự kéo dài thường lớn hơn nhiều so với thiệt hại trực tiếp do chiến tranh gây ra.
Cái giá của bất ổn
Trung Đông hiện vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với thị trường năng lượng thế giới, các tuyến hàng hải quốc tế và dòng vốn đầu tư toàn cầu. Vì vậy, ngay cả những gián đoạn hạn chế tại Vịnh Ba Tư hoặc eo biển Hormuz cũng đủ làm gia tăng chi phí vận tải biển, phí bảo hiểm và giá nhiều loại hàng hóa.
Theo ông Steinbock, khác với nhiều cuộc khủng hoảng trước đây, căng thẳng hiện nay diễn ra ngay tại eo biển Hormuz - tuyến đường vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô giao dịch trên thế giới và một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Ngay cả khi tuyến hàng hải này không bị phong tỏa hoàn toàn, rủi ro quân sự gia tăng cũng có thể khiến chi phí bảo hiểm tăng mạnh, các tuyến vận tải phải điều chỉnh và thị trường năng lượng biến động mạnh hơn.
Trong kịch bản xung đột được kiểm soát, giá dầu có thể duy trì trong khoảng 85-100 USD/thùng. Nếu hoạt động vận tải hoặc cơ sở hạ tầng năng lượng tại Vùng Vịnh bị gián đoạn kéo dài, giá dầu có thể tăng lên 110-140 USD/thùng. Còn trong kịch bản cực đoan hơn, khi lưu thông qua eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng, giá dầu có thể vượt 150 USD/thùng trong ngắn hạn, dù việc sử dụng kho dự trữ chiến lược có thể phần nào làm giảm cú sốc.
Không chỉ thị trường năng lượng chịu tác động. Giá nhiên liệu tăng sẽ kéo theo chi phí sản xuất phân bón, vận tải và tưới tiêu tăng cao, tạo thêm sức ép đối với chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu.
Những quốc gia thu nhập thấp phụ thuộc nhập khẩu lương thực tại Bắc Phi, châu Phi cận Sahara và một số khu vực Nam Á sẽ chịu tác động nặng nề nhất khi phải đối mặt với lạm phát nhập khẩu, cán cân thanh toán suy yếu và áp lực tài khóa gia tăng. Những nền kinh tế vốn đã chịu ảnh hưởng bởi xung đột, hạn hán hoặc gánh nặng nợ công sẽ càng dễ bị tổn thương.
TS. Steinbock nhận định, điều đáng lo ngại không chỉ là nguy cơ bùng phát một cuộc đối đầu mới giữa Mỹ và Iran, mà còn là việc không gian dành cho các giải pháp chính trị đang ngày càng thu hẹp khi rủi ro an ninh, kinh tế và nhân đạo cùng lúc tích tụ. Nếu thiếu một khuôn khổ chính trị đủ bền vững, các lệnh ngừng bắn chỉ có thể tạm thời làm gián đoạn giao tranh, chứ khó giải quyết những động lực sâu xa của xung đột.













